NGUYỄN TRUNG TRỰC- Nghĩa sĩ kiên trung, biểu tượng bất diệt của dân tộc Việt Nam
Trên mảnh đất phương Nam hiền hòa mà bão tố từng dội xuống không biết bao lần, có những đêm gió sông thổi qua hàng dừa như nhắc lại một điều thiêng liêng: đã từng có một con người đứng lên giữa bóng tối, để thắp sáng cả một vùng trời. Người ấy không mang giáp trụ vàng son, cũng không được lịch sử chuẩn bị sân khấu vinh quang – ông chỉ có bàn tay chai của người nông dân và trái tim đỏ như lửa. Nhưng chính từ đôi bàn tay mộc mạc ấy, một bản anh hùng ca đã cất lên, mạnh đến mức hơn trăm năm sau, người ta vẫn nghe tiếng vang của nó trong từng con nước đêm Rạch Giá.Và đó chính là câu chuyện về Nguyễn Trung Trực – ngọn lửa bất khuất của đất trời Nam Bộ.
Từ nhỏ, Nguyễn Trung Trực đã quen với tiếng sóng, tiếng mái dầm khua nước, quen với những buổi chiều cha đưa đi giăng lưới rồi kể chuyện đời xưa. Nhưng điều khiến cậu bé khác với bao đứa trẻ cùng xóm chài là ánh mắt – một ánh mắt luôn sáng, như soi thấu những điều không thể nói bằng lời. Năm cậu mười bảy tuổi, thực dân Pháp tràn xuống miền Nam. Chúng chiếm thành, đốt nhà, bắt dân phu làm đường. Điều mà Trung Trực nhìn thấy rõ nhất, không phải ngọn súng của giặc, mà là những giọt nước mắt của mẹ, của người dân nghèo, của những mái nhà bị đốt cháy mà vẫn cố ôm lấy tro tàn để giữ hơi ấm quê mình. Từ đau thương ấy,trong trái tim cậu, một ngọn lửa đã nhen lên.
Năm 1861, giặc Pháp lập đồn trên vàm Nhật Tảo, dùng tàu Espérance nghênh ngang đi lại trên sông. Dân than khóc vì bị cướp lúa gạo, bị bắt người. Nguyễn Trung Trực cùng nghĩa quân lập mưu đánh đồn. Đêm đó, mây kéo xuống thấp như muốn nghe ngóng ý trời. Nước sông Nhật Tảo phẳng như gương. Ông cùng nghĩa quân lặng lẽ chèo thuyền trong bóng tối. Những gương mặt lam lũ của người nông dân, thợ chài… giờ đều hóa thành những chiến sĩ vững chãi. Khi gần đến đồn, ông hạ giọng:
-“Đêm nay, chúng ta lấy lại công bằng cho dân.”
Một câu thôi, nhưng ánh mắt của bao người sáng lên như sóng lấp lánh trong buổi trăng đêm.
Lửa được đốt. Tiếng hô vang trời. Tiếng súng, tiếng gươm, tiếng bước chân giày giặc giẫm lên ván tàu trong hoảng loạn. Tàu Espérance – niềm kiêu hãnh của giặc – bị thiêu cháy rực đỏ. Ngọn lửa vút lên như cây đuốc dựng giữa trời. Đó không chỉ là ngọn lửa của chiến thắng, mà là ngọn lửa của khát vọng, của lòng dân, của chính con người Nguyễn Trung Trực. Đêm Nhật Tảo đi vào lịch sử, như một bản anh hùng ca cháy bỏng.
Sau chiến thắng, ông tiếp tục chiến đấu ở Rạch Giá. Người dân thương ông như thương cánh chim đầu đàn. Hễ thấy bóng áo nâu của Nguyễn Trung Trực đi qua, trẻ con im bặt, người già đứng dậy, còn những người khỏe mạnh thì bước tới gần, hỏi:
-“Ông Ba Trực ơi, đêm nay chúng tôi giúp gì được?”
Ông không bao giờ gọi họ là dân. Ông gọi họ là đồng đội. Bởi ông hiểu: người dân là bờ đê chở che đôi chân của những người cầm súng. Giặc Pháp thì ngược lại. Chúng biết mình không khuất phục được ông bằng súng đạn, nên quay sang hành hạ dân. Chúng đốt nhà, bắt người, hòng ép ông ra đầu hàng.
Trời phương Nam mùa ấy nhiều mưa. Một tối, trong căn nhà lá ướt lạnh, nghĩa quân báo tin:
“Thưa ông Ba, giặc bắt quá nhiều người. Chúng sẽ giết dân nếu ta không nộp mình.”
Ông nhìn ra ngoài – nơi những hạt mưa đang rơi, nhẹ nhưng lạnh buốt. Rồi ông nói, chậm rãi nhưng chắc nịch:
“Ta sinh ra để giữ đất. Không thể để vì ta mà dân phải chết.”
Quyết định ấy đau đớn hơn cả mũi gươm. Ngày Nguyễn Trung Trực bị giải ra pháp trường, trời Rạch Giá trong đến lạ. Nắng sớm như rót mật xuống mặt sông. Dân kéo ra hai bên đường, im lặng mà nghẹn. Ông bước đi, dáng không khuỵu, mắt không cúi. Mỗi bước chân như cắm sâu vào đất mẹ, vào lòng những người đứng đó.
Tên chỉ huy Pháp hỏi:
“Ngươi còn điều gì muốn nói không?”
Ông cười, nụ cười hiền như nắng quê nhưng sáng như mũi gươm:
“Bao giờ Tây nhổ hết cỏ nước Nam
Thì mới hết người Nam đánh Tây.”
Câu nói ấy vang lên như tiếng chuông đồng cao vút. Những người đứng gần nghe mà gai sống lưng. Giặc nghe mà rợn ngực. Bởi đó không phải là lời nói của một người chuẩn bị chết. Đó là lời của một dân tộc. Tiếng súng nổ.
Nhưng trong giây phút ấy, người ta không nghe thấy âm thanh của cái chết. Họ nghe thấy âm thanh của một linh hồn bay lên, mạnh mẽ, đỏ rực như ngọn lửa đêm Nhật Tảo năm nào.
Hôm ấy, một con người ngã xuống. Nhưng từ hôm đó, hàng trăm, hàng nghìn con người khác đứng lên. Ngọn lửa Nguyễn Trung Trực để lại không tắt. Nó cháy trong lòng người dân miền Tây, trong lời ru của những người mẹ, trong câu hát của những đứa trẻ lớn lên trên bờ kênh bờ rạch. Và cháy sáng trong tâm thức dân tộc này – như một vì sao không bao giờ rơi. Bởi có những người, sinh ra là để đi vào lịch sử. Nhưng có những người – như Nguyễn Trung Trực – sinh ra là để đi vào trái tim của nhân dân.

