NGUYỄN TRUNG TRỰC: NGỌN LỬA BẤT DIỆT TRÊN DÒNG NHỰT TẢO VÀ HÀO KHÍ TỰ DO CỦA NGƯỜI NAM BỘ
I. Cội nguồn và sự hình thành một nhân cách thép
Trong dòng chảy bi tráng của lịch sử kháng chiến chống thực dân Pháp vào thế kỷ XIX, Nguyễn
Trung Trực hiện thân như một biểu tượng rực rỡ nhất cho ý chí độc lập và khí tiết dân tộc. Ông
sinh năm 1838, tên khai sinh ban đầu là Nguyễn Văn Chơn, đến khi dấn thân vào nghiệp binh đao
năm 1859 thì đổi tên thành Nguyễn Văn Lịch. Theo các sử liệu và gia phả xác thực, nguyên quán
của ông vốn ở xóm Lưới, thôn Vĩnh Hội, huyện Phù Cát, trấn Bình Định. Tổ phụ của ông là cụ
Nguyễn Văn Đạo đã cùng gia đình di cư vào Nam trong làn sóng khai phá đất mới thời Tây Sơn
và dừng chân tại xóm Nghề, ven sông Bến Lức. Đáng chú ý, vùng đất Bình Nhựt – nơi ông sinh
ra – theo chỉ dẫn địa lý hiện nay được xác định thuộc địa phận tỉnh Tây Ninh.
Anh hùng dân tộc Nguyễn Trung Trực (1838-1868)
Lớn lên trong môi trường sông nước khắc nghiệt của vùng đất mới, Nguyễn Trung Trực sớm bộc
lộ tư chất thông minh và bản lĩnh can trường. Ông được gia đình cho theo học cả văn lẫn võ tại lò
võ rạch Bảo Định. Chính vì tính tình ngay thẳng, cương trực và luôn ra tay cứu giúp kẻ yếu, thầy
dạy đã đặt cho ông mỹ hiệu Trung Trực. Ở tuổi 18, ông đã sớm thể hiện chí hướng cứu quốc khi
đệ đơn xin lập đạo nghĩa binh để tiễu trừ giặc cướp đường sông bảo vệ xóm làng. Sự kết hợp giữa
giáo dục Nho học và võ nghệ thực chiến đã nhào nặn nên một vị thủ lĩnh vừa có sự mưu lược của
người cầm quân, vừa có sự bền bỉ của một ngư dân dạn dày sương gió.
II. Chiến thắng Nhựt Tảo: Khúc nhạc dạo đầu của cuộc tổng công kích
Tháng 2 năm 1859, khi quân Pháp nổ súng tấn công thành Gia Định, Nguyễn Trung Trực đã hăng
hái chiêu mộ nông dân tham gia bảo vệ đại đồn Chí Hòa dưới trướng Bình Tây Đại nguyên soái
Trương Định. Ông sớm được tin tưởng giao chức Quyền sung Quản binh đạo, trực tiếp chỉ huy
một bộ phận nghĩa quân hoạt động tại vùng Tân An. Đỉnh cao của giai đoạn này chính là trận hỏa
công vang dội trên dòng Nhựt Tảo vào ngày 10/12/1861.
ể ế ể ể
Vào thời điểm đó, thực dân Pháp lợi dụng ưu thế thủy quân để kiểm soát toàn bộ vùng Định
Tường, trong đó tiểu hạm L'Espérance (Hy Vọng) được ví như một "pháo đài nổi" án ngữ tại vàm
Nhựt Tảo (nay thuộc tỉnh Tây Ninh). Con tàu bọc đồng hiện đại này được trang bị đại bác và lực
lượng lính tinh nhuệ nhằm ngăn chặn sự liên lạc giữa các đạo nghĩa quân. Nhận thấy không thể
đánh trực diện bằng hỏa lực thô sơ, Nguyễn Trung Trực đã triển khai một kế hoạch tác chiến vô
cùng mưu lược và táo bạo.
Sáng ngày 10/12/1861, ông cho một toán nhỏ nghĩa binh quấy phá nghi binh cách nơi tàu đậu
khoảng 2km để nhử trung úy Parfait – chỉ huy tàu – dẫn quân đi truy quét. Khi lực lượng trên tàu
mỏng yếu và chủ quan, Nguyễn Trung Trực cùng 59 nghĩa dũng cảm tử đã cải trang thành một
đoàn ghe rước dâu áp sát mạn tàu. Khi lính Pháp còn đang bàng hoàng kiểm tra giấy tờ, nghĩa
quân đồng loạt rút vũ khí giấu trong người, tràn lên boong tàu tiêu diệt địch trong chớp nhoáng.
Nghĩa quân đã tiêu diệt 17 lính Pháp cùng hàng chục lính tập, sau đó chất củi đốt cháy tàu. Con
tàu "Hy Vọng" nổ tung và chìm xuống lòng sông Vàm Cỏ Đông, đánh dấu lần đầu tiên một chiến
hạm hiện đại của Pháp bị đánh bại bởi phương thức tác chiến bất đối xứng của dân chài áo vải.
Chiến thắng Nhựt Tảo không chỉ là một thắng lợi quân sự mà còn gây chấn động tâm lý cực lớn
đối với quân viễn chinh Pháp, khiến họ phải thừa nhận đây là một "biến cố bi thảm". Ngược lại,
đối với nhân dân ta, trận đánh như một "khúc nhạc dạo đầu" khơi dậy niềm tin và sức mạnh
kháng chiến khắp Nam Bộ. Vua Tự Đức đã đặc biệt khen ngợi chiến công này, phong chức cho
Nguyễn Trung Trực và ban thưởng 1.000 quan tiền cho nghĩa binh.
III. Những di vật khảo cổ và minh chứng lịch sử tại Tây Ninh
Một trong những bằng chứng đanh thép nhất cho chiến thắng Nhựt Tảo chính là hệ thống hiện vật
được trục vớt từ đáy sông sau hơn một thế kỷ. Năm 1980, các nhà khảo cổ đã tiến hành khai quật
lòng sông Nhựt Tảo tại vùng đất nay thuộc tỉnh Tây Ninh và thu thập được 89 hiện vật quan
trọng.
Hệ thống hiện vật bao gồm 78 hiện vật gỗ (như khung tàu, be, cột buồm), 8 hiện vật sắt, 2 hiện
vật đồng và 1 hiện vật thủy tinh. Đặc biệt, những mảnh gỗ bọc đồng mang vết cháy loang lổ vẫn
còn hiện hữu, giúp tái dựng lại quy mô và kỹ thuật của con tàu L'Espérance cũng như độ khốc liệt
của trận hỏa công năm xưa. Hiện nay, các di vật quý giá này được lưu giữ và trưng bày trang
trọng tại Bảo tàng, trở thành "nhân chứng vật chất" sống động cho trí tuệ và lòng dũng cảm của
nghĩa quân Nguyễn Trung Trực. Vàm Nhựt Tảo cũng đã được công nhận là Di tích lịch sử quốc
gia, trở thành địa chỉ đỏ để giáo dục truyền thống yêu nước cho các thế hệ mai sau.
IV. Kiếm bạt Kiên Giang và những ngày đêm lẫy lừng
ế ắ ế ề
Sau chiến thắng Nhựt Tảo, Nguyễn Trung Trực tiếp tục lãnh đạo nghĩa quân gây nhiều thiệt hại
cho giặc trên rạch Tra và các vùng lân cận. Năm 1867, khi ba tỉnh miền Tây rơi vào tay Pháp, ông
không chấp nhận rút quân theo lệnh triều đình mà đưa lực lượng về lập căn cứ tại Hòn Chông và
mật khu Sân Chim để tiếp tục kháng chiến.
Đỉnh cao tiếp theo là trận đánh chiếm đồn Kiên Giang vào đêm 16/6/1868. Đây là một chiến dịch
tập kích đô thị điển hình, minh chứng cho tài năng binh vận xuất sắc của Nguyễn Trung Trực.
Ông đã khéo léo sử dụng hai chị em sinh đôi người Khmer là Thạch Thị Son và Thạch Thị Sên để
làm trinh sát, nắm bắt toàn bộ sơ đồ và quy luật sinh hoạt của quân địch. Lúc 4 giờ sáng, nghĩa
quân bất ngờ đột kích, tiêu diệt trưởng đồn Sauterne và gần 70 lính Pháp khi chúng còn đang ngủ
say. Nghĩa quân làm chủ tỉnh lỵ Rạch Giá trong suốt 6 ngày đêm, gây kinh hoàng cho giới cầm
quyền Pháp lúc bấy giờ.
Tuy nhiên, do sự chênh lệch quá lớn về hỏa lực và quân Pháp liên tục điều viện binh từ Vĩnh
Long, Mỹ Tho sang, Nguyễn Trung Trực phải rút quân ra đảo Phú Quốc để bảo toàn lực lượng.
Tại đây, ông đã áp dụng kế "đa quân" với các bù nhìn và toán quân nhỏ di động liên tục để đánh
lừa quân Pháp, kéo dài cuộc chiến đấu trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.
V. Lời thề bất tử và khí tiết người anh hùng dân chài
Thực dân Pháp, sau nhiều lần thất bại, đã dùng những thủ đoạn đê hèn nhất như bắt mẹ của ông
và hàng trăm dân lành làm con tin để uy hiếp. Đứng trước sự lựa chọn giữa sự sống cá nhân và
tính mạng của đồng bào, người con hiếu thảo và vị chủ tướng nhân từ Nguyễn Trung Trực đã
quyết định ra đương đầu với giặc vào ngày 19/9/1868.
Kẻ thù đã dùng mọi chức tước, lộc trọng để dụ dỗ ông quy thuận, nhưng ông chỉ khảng khái đáp
lại bằng một câu nói thép: "Tôi muốn làm một chức thôi, chức gì mà có quyền chặt đầu tất cả
bọn Tây xâm lược...". Ngày 27/10/1868, thực dân Pháp đưa ông ra pháp trường tại Rạch Giá để
hành quyết. Người dân Tà Niên đã trải xuống đất một chiếc chiếu hoa có chữ "thọ" màu đỏ tươi
cho ông bước đứng giữa. Trước phút ra đi, ông yêu cầu không bịt mắt để nhìn đất nước lần cuối
và dõng dạc tuyên bố lời thề đã đi vào sử sách:
"Bao giờ người Tây nhổ hết cỏ nước Nam mới hết người Nam đánh Tây".
Lời tuyên ngôn ấy không chỉ là lời khẳng định ý chí bất khuất mà còn là một triết lý sâu sắc về
sức sống mãnh liệt của dân tộc Việt Nam. Cỏ nước Nam như lòng yêu nước, rễ bám sâu vào lòng
đất, không bao giờ có thể bị tận diệt bằng vũ lực ngoại bang.
VI. Di sản và sự "Thánh hóa" trong lòng dân tộc
Nguyễn Trung Trực hy sinh khi mới tròn 30 tuổi, nhưng cuộc đời ông đã trở thành một huyền
thoại bất tử. Sau khi ông thọ tử, nhân dân Nam Bộ đã bí mật thờ ông như một vị anh hùng trong
các đình, chùa. Vua Tự Đức sau này cũng đã sắc phong ông làm Thượng Đẳng Linh Thần, thờ tại
làng Vĩnh Thanh Vân.
Tượng anh hùng Nguyễn Trung Trực được đúc bằng đồng tại Đình thờ Rạch Giá
Hiện nay, có gần 20 đền thờ Nguyễn Trung Trực trải dài khắp các tỉnh Đồng bằng sông Cửu
Long, từ Tây Ninh (quê hương Nhựt Tảo) đến tận mũi Cà Mau.
Khu di tích lịch sử Vàm Nhựt Tảo - Đền thờ anh hùng Nguyễn Trung Trực
Đối với ngư dân và người dân phương Nam, ông không chỉ là một vị tướng mưu lược mà đã trở
thành vị "thần bảo hộ" che chở cho những chuyến biển bình an và sự thịnh vượng của xóm làng.
Lễ dâng hương Anh hùng dân tộc Nguyễn Trung Trực năm 2020 tại Rạch Giá.
Dòng họ của ông sau trận Nhựt Tảo đã phải đổi họ, di tản khắp nơi để tránh sự truy sát của giặc.
Theo truyền ngôn "bảy ghe sáu gánh họ", gia tộc ông đã xuôi về vùng Đầm Dơi, Cà Mau để tiếp
tục khai phá đất mới. Ngày nay, hàng ngàn hậu duệ của ông vẫn đang sinh sống và phát huy
truyền thống yêu nước của cha ông trên khắp dải đất phương Nam.
Người anh hùng dân chài Nguyễn Trung Trực đã đi vào cõi vĩnh hằng, nhưng ngọn lửa từ trận
Nhựt Tảo trên mảnh đất Tây Ninh năm xưa và lời thề bất hủ tại pháp trường Rạch Giá vẫn luôn
rực cháy. Ông là minh chứng cho việc lòng yêu nước không phân biệt địa vị, chỉ cần mang dòng
máu Việt, mỗi người dân đều có thể trở thành một pháo đài ngăn bước quân thù. Di sản của ông –
tinh thần "trung thành và ngay thẳng" – sẽ mãi là kim chỉ nam cho các thế hệ người Việt trong
công cuộc bảo vệ và xây dựng tổ quốc hôm nay.



