NGUYỄN TRUNG TRỰC – NGƯỜI ANH HÙNG BẤT TỬ CỦA DÂN TỘC VIỆT NAM

Giữa thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược nước ta, trên vùng đất Nam Bộ đã xuất hiện một người anh hùng kiên cường, làm quân thù khiếp sợ và để lại tên tuổi bất tử trong lịch sử dân tộc. Người anh hùng ấy chính là Nguyễn Trung Trực.
Nguyễn Trung Trực tên thật là Nguyễn Văn Lịch, sinh năm 1838 trong một gia đình làm nghề chài lưới ở vùng Bến Lức, tỉnh Long An ngày nay. Từ nhỏ, ông đã nổi tiếng khỏe mạnh, thông minh và có tính cách ngay thẳng. Thấy ông luôn sống nghĩa hiệp, sẵn sàng giúp đỡ người nghèo khó, thầy dạy võ đã đặt cho ông cái tên “Trực”, mang ý nghĩa là người chính trực và cương nghị.
Khi thực dân Pháp đánh chiếm Gia Định vào năm 1859, đất nước lâm vào cảnh đau thương. Chứng kiến cảnh quê hương bị giày xéo, Nguyễn Trung Trực đã quyết định đứng lên cầm vũ khí chống giặc. Ông gia nhập nghĩa quân của Trương Định và nhanh chóng trở thành một vị chỉ huy tài năng.
Năm 1861, Nguyễn Trung Trực lập nên chiến công làm chấn động cả Nam Kỳ. Lúc đó, quân Pháp cho một tàu chiến mang tên Espérance neo đậu tại vàm Nhựt Tảo để kiểm soát đường thủy. Nguyễn Trung Trực bí mật lên kế hoạch tấn công. Ông cùng nghĩa quân giả làm đoàn thuyền đám cưới tiến sát tàu địch. Khi quân Pháp mất cảnh giác, ông là người đầu tiên nhảy lên boong tàu, hô vang hiệu lệnh tấn công.
Trận chiến diễn ra dữ dội. Nghĩa quân dùng giáo mác, gươm đao đánh giáp lá cà với quân Pháp. Cuối cùng, con tàu Espérance bốc cháy dữ dội giữa dòng sông. Ngọn lửa đỏ rực soi sáng cả vùng trời Nhựt Tảo, trở thành biểu tượng cho tinh thần quật khởi của nhân dân Nam Bộ.
Sau chiến thắng ấy, tên tuổi Nguyễn Trung Trực vang dội khắp nơi. Tuy nhiên, ông không dừng lại mà tiếp tục lãnh đạo nghĩa quân chiến đấu chống thực dân Pháp.
Năm 1867, khi Hà Tiên rơi vào tay giặc, Nguyễn Trung Trực lui về Hòn Chông rồi mở rộng hoạt động xuống vùng U Minh và Rạch Giá. Ông tập hợp các nghĩa sĩ yêu nước, ngày đêm luyện tập để chuẩn bị cho một trận đánh lớn.
Đêm ngày 16 tháng 6 năm 1868, Nguyễn Trung Trực chỉ huy nghĩa quân bất ngờ tấn công đồn Kiên Giang ở Rạch Giá. Trong màn đêm, nghĩa quân lặng lẽ áp sát đồn. Khi hiệu lệnh vang lên, họ đồng loạt xông vào tiêu diệt quân địch. Chỉ trong thời gian ngắn, đồn Kiên Giang bị thiêu rụi, nhiều sĩ quan và binh lính Pháp bị tiêu diệt. Chiến thắng này khiến thực dân Pháp vô cùng hoảng loạn và thừa nhận đây là một đòn giáng mạnh vào uy tín của chúng ở Nam Bộ.
Nhưng niềm vui chiến thắng không kéo dài lâu. Quân Pháp nhanh chóng điều viện binh từ nhiều nơi đến phản công. Để bảo toàn lực lượng, Nguyễn Trung Trực quyết định rút quân về Hòn Chông rồi sau đó ra đảo Phú Quốc xây dựng căn cứ kháng chiến.
Tại Phú Quốc, ông chọn vùng Hàm Ninh làm nơi đóng quân. Dù lực lượng ít hơn rất nhiều so với quân Pháp, ông vẫn kiên trì tổ chức chiến đấu. Người dân trên đảo hết lòng giúp đỡ nghĩa quân bằng lương thực, thuốc men và nơi trú ẩn.
Khi quân Pháp kéo đến bao vây, Nguyễn Trung Trực đã nghĩ ra nhiều kế sách thông minh. Ông cho nghĩa quân cầm bù nhìn đứng xen lẫn trong rừng, tạo thành đội quân đông đảo. Ban đêm, nhiều toán quân liên tục di chuyển qua lại khiến địch tưởng rằng nghĩa quân có lực lượng rất mạnh. Nhờ đó, quân Pháp không dám tấn công ồ ạt.
Tuy nhiên, cuộc chiến ngày càng trở nên khó khăn. Quân Pháp dùng tàu chiến phong tỏa toàn bộ đảo Phú Quốc, cắt đứt đường tiếp tế. Chúng còn bắt mẹ của Nguyễn Trung Trực và nhiều người dân vô tội làm con tin để ép ông đầu hàng.
Đứng trước tình cảnh nhân dân bị khủng bố và nghĩa quân ngày càng suy yếu, Nguyễn Trung Trực đã đưa ra một quyết định vô cùng đau đớn. Ông chấp nhận hy sinh bản thân để cứu dân lành.
Ngày 19 tháng 9 năm 1868, Nguyễn Trung Trực rơi vào tay giặc. Ông bị đưa về Sài Gòn để thẩm vấn. Thực dân Pháp tìm mọi cách dụ dỗ, hứa hẹn chức tước và giàu sang nếu ông chịu hợp tác. Nhưng người anh hùng ấy vẫn hiên ngang đáp lại:
“Nếu có chức vụ nào giết hết Tây dương cướp nước thì ta nhận chức đó.”
Biết không thể khuất phục được ông, thực dân Pháp quyết định xử chém Nguyễn Trung Trực tại Rạch Giá vào ngày 27 tháng 10 năm 1868.

Chiếc ghe của nghĩa quân cụ Nguyễn được trục vớt ở Phú Quốc
Trước giờ phút hy sinh, ông vẫn giữ phong thái ung dung của một người anh hùng. Khi được hỏi điều cuối cùng mong muốn, ông chỉ xin uống một trái dừa tươi. Sau đó, ông hiên ngang bước ra pháp trường.
Và cũng chính lúc ấy, ông đã để lại câu nói bất hủ:
“Bao giờ Tây nhổ hết cỏ nước Nam thì mới hết người Nam đánh Tây.”
Câu nói ấy đã trở thành lời thề yêu nước của nhiều thế hệ người Việt Nam.
Nguyễn Trung Trực ra đi khi mới khoảng ba mươi tuổi, nhưng tinh thần yêu nước, lòng dũng cảm và ý chí bất khuất của ông vẫn sống mãi trong lòng dân tộc. Hơn một thế kỷ trôi qua, nhân dân Kiên Giang, Phú Quốc và cả nước vẫn luôn kính nhớ người anh hùng dân tộc đã dành trọn cuộc đời mình cho độc lập, tự do của Tổ quốc.


