NGUYỄN TRƯỜNG TỘ
Nội dung câu chuyện: Lịch sử dân tộc Việt Nam thế kỉ XIX là một trang sử nhiều biến động, đau thương nhưng cũng thấm đẫm những suy tư lớn lao về vận mệnh đất nước. Trong bối cảnh triều đại phong kiến lâm vào khủng hoảng, thực dân phương Tây từng bước xâm lược, dân tộc đứng trước nguy cơ mất nước, đã xuất hiện những con người mang trong mình nỗi ưu tư sâu sắc về con đường cứu nước. Họ không chỉ đau trước cảnh nước mất, dân khổ, mà còn trăn trở tìm lối thoát cho cả một dân tộc đang tụt hậu. Nguyễn Trường Tộ là một trong những con người như thế. Cuộc đời ông là một hành trình trí tuệ cô độc, là bi kịch của một tư tưởng tiến bộ không gặp thời, nhưng đồng thời cũng là minh chứng rực rỡ cho lòng yêu nước sâu sắc và tầm nhìn vượt trước thời đại.
Nguyễn Trường Tộ sinh năm 1830 tại làng Bùi Chu, xã Hưng Trung, huyện Hưng Nguyên, tỉnh Nghệ An – một vùng đất giàu truyền thống hiếu học và tinh thần yêu nước. Ông sinh ra trong một gia đình theo đạo Thiên Chúa, điều này khiến con đường đời của ông có nhiều khác biệt so với các sĩ phu Nho học đương thời. Ngay từ thuở nhỏ, Nguyễn Trường Tộ đã sớm bộc lộ tư chất thông minh, ham học và có tư duy độc lập. Tuy không bước đi trọn vẹn trên con đường khoa cử phong kiến, nhưng ông lại tiếp thu được cả Hán học lẫn kiến thức phương Tây thông qua việc học tập với các giáo sĩ. Chính nền tảng học vấn đa dạng ấy đã giúp ông sớm nhận ra những hạn chế của xã hội phong kiến và khơi dậy trong ông khát vọng đổi mới đất nước.
Trong khi phần lớn trí thức đương thời vẫn xem Nho giáo là khuôn mẫu tuyệt đối, coi trọng lễ nghi, kinh điển hơn thực tiễn đời sống, thì Nguyễn Trường Tộ đã sớm vượt ra khỏi lối tư duy ấy. Ông không phủ nhận giá trị đạo đức truyền thống, nhưng đồng thời cũng nhìn thấy rõ sự lạc hậu của một nền học vấn chỉ thiên về văn chương chữ nghĩa mà thiếu vắng khoa học, kỹ thuật. Tư duy ấy càng được củng cố khi ông có cơ hội đi sang các nước phương Tây như Pháp và Ý vào khoảng những năm 1858–1861. Những chuyến đi ấy đã mở ra trước mắt ông một thế giới hoàn toàn khác – nơi khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mẽ, công nghiệp hưng thịnh, quân đội được tổ chức hiện đại và xã hội vận hành theo pháp luật nghiêm minh.
Trước sự phát triển vượt bậc của phương Tây, Nguyễn Trường Tộ không khỏi đau xót khi so sánh với thực trạng đất nước mình: một quốc gia nông nghiệp lạc hậu, kinh tế trì trệ, quân sự yếu kém, bộ máy cai trị bảo thủ và trì trệ. Từ thực tiễn ấy, ông nhận ra rằng nếu Việt Nam không thay đổi, không cải cách, thì việc mất nước chỉ là vấn đề thời gian. Nhưng điều đáng quý ở Nguyễn Trường Tộ là ông không rơi vào tâm lí bi quan hay đầu hàng, mà trái lại, ông càng nung nấu khát vọng canh tân đất nước, mong muốn đưa dân tộc thoát khỏi vòng lạc hậu để đủ sức tự cường trước ngoại bang.
Trở về nước, Nguyễn Trường Tộ dốc toàn bộ tâm huyết để soạn thảo hàng loạt bản điều trần gửi lên triều đình nhà Nguyễn, chủ yếu dưới thời vua Tự Đức. Trong hơn mười năm, ông đã viết gần sáu mươi bản điều trần, đề cập đến hầu như mọi lĩnh vực quan trọng của một quốc gia: từ giáo dục, kinh tế, quân sự đến ngoại giao, hành chính và pháp luật. Điều đáng chú ý là các đề xuất của ông không mang tính chắp vá, rời rạc, mà thể hiện một tư duy cải cách toàn diện, có hệ thống và rất thực tế.
Trong lĩnh vực giáo dục, Nguyễn Trường Tộ thẳng thắn phê phán nền học vấn nặng nề kinh điển, xa rời đời sống. Ông cho rằng việc chỉ chú trọng thi cử để chọn quan lại đã làm thui chột khả năng sáng tạo và thực hành của con người. Ông đề nghị đổi mới giáo dục theo hướng coi trọng khoa học, kỹ thuật, toán học, địa lí, ngoại ngữ; mở các trường đào tạo chuyên môn; gửi người tài sang phương Tây học tập để tiếp thu tri thức mới. Theo ông, giáo dục phải nhằm đào tạo những con người có năng lực xây dựng và bảo vệ đất nước, chứ không chỉ là những kẻ giỏi văn chương sáo rỗng.
Về kinh tế, Nguyễn Trường Tộ sớm nhận ra vai trò sống còn của công – thương nghiệp. Ông đề xuất khai thác tài nguyên, phát triển thủ công nghiệp, sử dụng máy móc trong sản xuất, mở rộng giao thương với nước ngoài. Trong bối cảnh tư tưởng phong kiến vẫn coi trọng nông nghiệp và xem nhẹ thương nghiệp, những quan điểm ấy thực sự mang tính đột phá. Ông hiểu rằng một quốc gia nghèo nàn, lạc hậu thì không thể có nền quốc phòng vững mạnh hay vị thế độc lập trên trường quốc tế.
Ở lĩnh vực quân sự, Nguyễn Trường Tộ nhìn thẳng vào thực tế đau xót: quân đội triều Nguyễn lạc hậu cả về vũ khí lẫn tổ chức, không thể đối đầu với quân đội phương Tây được trang bị hiện đại. Ông đề nghị cải tổ quân đội, huấn luyện theo kiểu mới, xây dựng hệ thống phòng thủ khoa học, mua sắm và tự chế tạo vũ khí hiện đại. Mục tiêu của ông không phải là hiếu chiến, mà là xây dựng sức mạnh tự vệ để bảo vệ độc lập dân tộc.
Không dừng lại ở đó, Nguyễn Trường Tộ còn đề cập đến cải cách bộ máy nhà nước và pháp luật. Ông cho rằng một quốc gia muốn hưng thịnh thì phải có bộ máy quản lí hiệu quả, pháp luật nghiêm minh, chống được tham nhũng và thói quan liêu. Đây là những tư tưởng rất tiến bộ, vượt xa khuôn khổ tư duy phong kiến đương thời.
Tuy nhiên, bi kịch lớn nhất của Nguyễn Trường Tộ lại nằm ở chỗ: những tư tưởng tâm huyết ấy phần lớn không được triều đình chấp nhận. Sự bảo thủ của tầng lớp quan lại, nỗi sợ hãi trước cái mới, định kiến tôn giáo và sự suy yếu của chế độ phong kiến đã khiến các bản điều trần của ông rơi vào quên lãng. Nguyễn Trường Tộ không có địa vị cao trong triều, không có quyền lực để thực thi cải cách, nên tiếng nói của ông dễ dàng bị gạt sang một bên.
Cuộc đời ông vì thế trở thành bi kịch của một trí thức đi trước thời đại. Ông nhìn thấy nguy cơ mất nước, thấy rõ con đường cứu nước, nhưng không đủ điều kiện để biến tư tưởng thành hiện thực. Nỗi đau ấy âm thầm đè nặng lên cuộc đời ông, khiến những năm cuối đời của Nguyễn Trường Tộ trôi qua trong bệnh tật, nghèo khó và cô đơn. Ông mất năm 1871, khi mới 41 tuổi, mang theo bao hoài bão còn dang dở.
Dẫu vậy, lịch sử không quên Nguyễn Trường Tộ. Thời gian đã chứng minh giá trị to lớn của những tư tưởng cải cách mà ông từng đề xuất. Ông được nhìn nhận là một trong những nhà tư tưởng canh tân tiêu biểu nhất của Việt Nam thế kỉ XIX, người đặt nền móng cho tinh thần đổi mới, mở đường cho các phong trào Duy Tân sau này. Cuộc đời ông nhắc nhở hậu thế rằng: một dân tộc muốn tồn tại và phát triển không thể chỉ dựa vào lòng yêu nước thuần túy, mà còn cần trí tuệ, khoa học và dũng khí đổi mới.
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Trường Tộ, ta không chỉ thấy một con người cụ thể, mà thấy cả một bi kịch của lịch sử: bi kịch của tư tưởng tiến bộ bị chối bỏ, của trí tuệ đến quá sớm so với thời đại. Nhưng chính từ bi kịch ấy, hình ảnh Nguyễn Trường Tộ càng trở nên cao quý. Ông mãi là biểu tượng của tinh thần canh tân, của lòng yêu nước tỉnh táo và của khát vọng đưa dân tộc thoát khỏi bóng tối lạc hậu để vươn tới ánh sáng văn minh.


