Nguyễn Văn Bảy – Bản lĩnh giữa bầu trời lửa
Cuộc đời phi công huyền thoại Nguyễn Văn Bảy gắn với con số 7 kỳ lạ: Tham gia cách mạng năm 17 tuổi, học văn hóa 7 ngày xong 7 lớp, 7 lần bắn rơi máy bay địch, lái máy bay chiến đấu MiG17, được 7 huy hiệu Bác Hồ; được phong tặng Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân năm 1967
Khi tìm hiểu về các phi công trong kháng chiến chống Mỹ, em biết rằng Không quân Việt Nam có 19 phi công được công nhận là “Ace” – tức là bắn rơi từ 5 máy bay đối phương trở lên. Trong số đó có Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Bảy. Nếu chỉ nhìn vào con số, ông không phải người có thành tích cao nhất. Nhưng tên tuổi Nguyễn Văn Bảy lại được nhắc đến rất nhiều. Điều đó khiến em tò mò: vì sao ông lại đặc biệt đến vậy?
Nguyễn Văn Bảy (thường được gọi là Bảy A) sinh năm 1936 tại Đồng Tháp. Ông xuất thân là một người nông dân Nam Bộ. Từ một thanh niên quen với ruộng đồng, ông trở thành phi công tiêm kích của Không quân Nhân dân Việt Nam – điều mà nếu chỉ nghe qua cũng đã thấy không hề đơn giản. Ông lái máy bay Mig-17 – một loại tiêm kích được sản xuất từ đầu những năm 1950. So với các tiêm kích siêu âm hiện đại của Mỹ lúc bấy giờ như F-4 Phantom II hay F-105 Thunderchief, Mig-17 chậm hơn, không có rađa hiện đại, không trang bị tên lửa không đối không tầm xa. Vũ khí chính chỉ là pháo và súng máy. Vậy mà trong điều kiện như vậy, Nguyễn Văn Bảy đã được công nhận bắn rơi 7 máy bay Mỹ, trong đó có 5 chiếc F-4 và 2 chiếc F-105.
Điều làm nên tên tuổi của ông, theo nhiều đồng đội kể lại, chính là phong cách chiến đấu. Vì Mig-17 không có tên lửa tầm xa, ông thường áp sát mục tiêu ở cự ly rất gần mới nổ súng để tăng độ chính xác. Có những lần khoảng cách chỉ vài trăm mét – một cự ly cực kỳ nguy hiểm trong không chiến. Chiến thuật này đòi hỏi sự bình tĩnh và khả năng phán đoán nhanh. Chỉ cần chậm một giây, đối phương có thể phản công. Nhưng chính cách đánh táo bạo đó đã giúp ông đạt hiệu suất chiến đấu cao.
Một trong những trận đánh nổi bật của ông diễn ra năm 1966, khi biên đội Mig-17 cất cánh đánh chặn máy bay Mỹ. Trong điều kiện phức tạp trên không, việc lợi dụng mây để cơ động, đổi hướng, chọn thời điểm tiếp cận là điều hoàn toàn có thật trong chiến thuật không chiến. Tuy nhiên, đó không phải là “phép màu”, mà là sự tính toán kỹ lưỡng dựa trên kinh nghiệm.
Qua những tư liệu em tìm hiểu, em nhận ra rằng xung quanh Nguyễn Văn Bảy có khá nhiều câu chuyện được truyền miệng theo hướng huyền thoại hóa. Nhưng nếu bỏ đi những chi tiết thêu dệt, điều còn lại vẫn đủ để người ta nể phục: một phi công điều khiển máy bay cũ, đối đầu công nghệ vượt trội, nhưng vẫn chiến đấu hiệu quả.
Sau chiến tranh, ông trở về cuộc sống đời thường, tiếp tục làm nông tại quê nhà. Hình ảnh một người anh hùng không phô trương, không tự nhận mình đặc biệt, có lẽ cũng là lý do khiến nhiều người kính trọng ông hơn.
“Thời hoa lửa” trên bầu trời là những trận không chiến khốc liệt. Nhưng điều em học được từ Nguyễn Văn Bảy không chỉ là chiến công, mà là bản lĩnh. Ông không có lợi thế về công nghệ, nhưng có sự quyết đoán và tinh thần dám đối mặt.
Ngày nay, chúng em không còn phải chiến đấu giữa bom đạn. Nhưng trong học tập và cuộc sống, vẫn có những “trận chiến” của riêng mình. Khi nghĩ đến hình ảnh một phi công dám áp sát mục tiêu ở khoảng cách nguy hiểm để giành chiến thắng, em tự hỏi: liệu mình đã đủ kiên trì và bản lĩnh trước những khó khăn nhỏ hơn rất nhiều hay chưa?
Có lẽ vì vậy mà dù không phải người bắn rơi nhiều máy bay nhất, Nguyễn Văn Bảy vẫn là một biểu tượng. Không chỉ vì chiến công, mà vì tinh thần của một thế hệ đã sống và chiến đấu hết mình vì Tổ quốc.


