Anh hùng Lực lượng vũ trang

Nguyễn Văn Bảy – Người phi công với bảy chiến công trên bầu trời

Tác giả : Nguyễn Ngọc Diệp

Đồng Tháp17/08/2026xã Vĩnh Thuận (xã Vĩnh Thuận)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Nguyễn Văn Bảy – Người phi công với bảy chiến công trên bầu trời

Câu chuyện thời hoa lửa

Hồ Chí Minh: Học trò Lê Hồng Phong, Tôn Đức Thắng, Nguyễn Văn Cừ, Phạm Văn Đồng, Trường Chinh

Tác giả: Nguyễn Ngọc Diệp

Lớp: K15B.GDTH

Trường Đại học Hải Dương

Số lượng bài: 200 bài (15/8-30/8)

Nhóm 1 – Những người lính trên chiến trường: 40 bài.

Nhóm 2 – Những nữ du kích, nữ chiến sĩ: 25 bài.

Nhóm 3 – Học sinh, sinh viên, trí thức trong chiến tranh: 20 bài.

Nhóm 4 – Thanh niên xung phong, dân công, giao liên: 25 bài.

Nhóm 5 – Những nhân vật gắn với Điện Biên Phủ: 25 bài.

Nhóm 6 – Những câu chuyện thời kháng chiến chống Mỹ: 35 bài.

Nhóm 7 – Nhân vật lịch sử gắn với từng tỉnh/thành: 30 bài.

Nhóm

Nội dung

Số bài

Khoảng bài

1

Những người lính trên chiến trường

40

1–40

2

Những nữ du kích, nữ chiến sĩ

25

41–65

3

Học sinh, sinh viên, trí thức trong chiến tranh

20

66–85

4

Thanh niên xung phong, dân công, giao liên

25

86–110

5

Nhân vật gắn với Điện Biên Phủ

25

111–135

6

Những câu chuyện thời kháng chiến chống Mỹ

35

136–170

7

Nhân vật lịch sử gắn với từng tỉnh/thành

30

171–200

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

Bài 1. Trần Can – Người lính đi qua hai đầu của chiến thắng

Có những người bước vào một chiến dịch từ ngày đầu tiên, nhưng không kịp đi đến ngày cuối cùng. Cũng có những người may mắn chứng kiến trọn vẹn khoảnh khắc chiến thắng. Trần Can lại là một trường hợp khác: ông có mặt trong trận đánh mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ và hy sinh đúng vào ngày chiến dịch kết thúc. Giữa hai dấu mốc ấy là gần hai tháng chiến đấu, là những trận đánh liên tiếp và là một cuộc đời người lính đã gắn chặt với chiến trường Điện Biên.

Ngày 13/3/1954, quân ta bắt đầu tiến công cứ điểm Him Lam. Trần Can cùng đơn vị có nhiệm vụ đánh vào một trong những vị trí phòng thủ quan trọng của quân Pháp. Trận chiến diễn ra quyết liệt. Khi các vị trí phòng ngự lần lượt bị phá vỡ, Trần Can cùng đồng đội tiến vào trung tâm cứ điểm. Lá cờ “Quyết chiến, Quyết thắng” được cắm lên vị trí chỉ huy của Him Lam, báo hiệu thắng lợi đầu tiên của quân ta trong chiến dịch. Nhưng với người lính ấy, việc chiếm được Him Lam chỉ là điểm khởi đầu của những ngày chiến đấu còn dài phía trước.

Trong suốt chiến dịch, Trần Can tiếp tục chỉ huy bộ đội chiến đấu ở những vị trí ác liệt. Ông nhiều lần trực tiếp tổ chức tiến công, giữ trận địa và động viên đồng đội trong những thời điểm khó khăn. Đến ngày 7/5/1954, khi quân ta mở đợt tiến công cuối cùng vào tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ, Trần Can vẫn ở trong đội hình chiến đấu. Ông hy sinh khi chiến dịch đang đi đến giờ phút quyết định.

Chiều hôm ấy, Điện Biên Phủ hoàn toàn thất thủ. Lá cờ chiến thắng được kéo lên trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries. Nhưng người từng cắm lá cờ chiến thắng ở Him Lam gần hai tháng trước đã không còn ở đó để nhìn thấy khoảnh khắc cuối cùng. Có lẽ đó là một trong những điều buồn nhất của chiến tranh: rất nhiều người đã góp phần tạo nên chiến thắng nhưng không bao giờ được chứng kiến nó.

Nhớ về Trần Can vì thế không chỉ là nhớ một người anh hùng của Điện Biên Phủ. Đó còn là nhớ đến những người lính đã đi vào chiến dịch bằng tuổi trẻ của mình và ở lại với đất đai nơi họ chiến đấu. Có người trở về, có người nằm lại. Nhưng mỗi bước tiến của đoàn quân ngày ấy đều mang theo phần đóng góp của những con người như Trần Can. (qdnd.vn)

Bài 2. Nguyễn Thị Chiên – Người phụ nữ giữ làng giữa những năm tháng chiến tranh

Nhắc đến chiến tranh, người ta thường hình dung những trận địa, những đoàn quân và những người lính ở nơi tuyến đầu. Nhưng ở đồng bằng Bắc Bộ, có những cuộc chiến diễn ra ngay trong những ngôi làng nhỏ. Ở đó, người dân vừa phải giữ cuộc sống của mình, vừa tìm cách bảo vệ cơ sở cách mạng. Trong những câu chuyện ấy có một người phụ nữ tên là Nguyễn Thị Chiên, quê ở Thái Bình.

Nguyễn Thị Chiên tham gia dân quân từ năm 1946. Khi chiến tranh ngày càng lan rộng, bà cùng lực lượng địa phương xây dựng cơ sở, tổ chức dân quân và tham gia nhiều trận đánh chống quân Pháp. Đặc biệt, bà tích cực vận động và huấn luyện phụ nữ trong làng tham gia lực lượng du kích. Những người phụ nữ vốn quen với ruộng đồng, bếp núc và công việc gia đình bắt đầu học cách canh gác, phục kích, sử dụng vũ khí và phối hợp với lực lượng địa phương.

Điều đáng chú ý ở Nguyễn Thị Chiên là bà không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn có khả năng tổ chức. Trong một cuộc chiến mà lực lượng du kích phải dựa rất nhiều vào dân, việc giữ được cơ sở và tạo được niềm tin trong nhân dân có ý nghĩa không kém một trận đánh. Nguyễn Thị Chiên từng bị địch bắt, bị tra hỏi và tra tấn nhưng vẫn giữ bí mật của tổ chức. Sau khi trở về, bà tiếp tục hoạt động.

Năm 1952, Nguyễn Thị Chiên được tuyên dương tại Đại hội Chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc và trở thành nữ Anh hùng Quân đội đầu tiên của Việt Nam. Nhưng nếu chỉ nhớ đến bà bằng danh hiệu ấy thì có lẽ vẫn chưa đủ. Điều đáng nhớ hơn là hình ảnh một người phụ nữ bước ra từ một làng quê bình dị, rồi cùng những người phụ nữ khác biến chính quê hương mình thành một phần của cuộc kháng chiến.

Chiến tranh có thể làm thay đổi cuộc đời của một con người chỉ trong một thời gian rất ngắn. Với Nguyễn Thị Chiên, nó đưa một người phụ nữ nông thôn trở thành một cán bộ, một chiến sĩ và một biểu tượng của lực lượng nữ du kích. Câu chuyện của bà cho thấy phía sau những chiến thắng trên chiến trường lớn còn có vô số cuộc đấu tranh âm thầm diễn ra trong từng làng quê. (btllang.mod.gov.vn)

Bài 3. Cù Chính Lan – Khi một người lính đối diện với chiếc xe tăng

Trên chiến trường, sự chênh lệch về vũ khí đôi khi khiến con người trở nên nhỏ bé. Một bên là xe tăng bằng thép, có hỏa lực mạnh; một bên là người lính bộ binh với những vũ khí đơn sơ hơn rất nhiều. Nhưng chiến tranh không phải lúc nào cũng được quyết định bởi bên nào có nhiều thép hơn. Có những thời điểm, quyết định của một người trong vài giây có thể thay đổi cả trận đánh. Cù Chính Lan là một trong những người lính đã đi vào lịch sử từ một khoảnh khắc như vậy.

Cù Chính Lan quê ở Quỳnh Đôi, Nghệ An. Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, ông sớm tham gia cách mạng và gia nhập quân đội. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, ông từng tham gia nhiều trận đánh và được đồng đội đánh giá cao bởi sự gan dạ, nhanh nhạy. Cuối năm 1951, trong Chiến dịch Hòa Bình, ông chiến đấu tại khu vực Giang Mỗ, nơi quân Pháp sử dụng xe tăng để yểm trợ cho lực lượng trên mặt đất.

Khi một chiếc xe tăng tiến vào gần vị trí quân ta, Cù Chính Lan tìm cách tiếp cận nó. Trong điều kiện rất nguy hiểm, ông sử dụng lựu đạn để đánh vào chiếc xe tăng. Sau nhiều nỗ lực, ông đã phá hủy được chiếc xe. Hành động ấy không chỉ đòi hỏi lòng dũng cảm mà còn cần sự bình tĩnh và khả năng lựa chọn đúng thời điểm trong một hoàn cảnh mà chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống.

Nhưng Cù Chính Lan không sống lâu sau chiến công ấy. Chỉ ít ngày sau, trong một trận đánh khác tại Cô Tô, ông bị thương nặng nhưng vẫn tiếp tục chỉ huy đơn vị. Ông hy sinh ngày 29/12/1951, khi tuổi đời còn rất trẻ. Năm 1952, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Quân đội.

Cù Chính Lan thường được nhớ đến với câu chuyện đối đầu xe tăng. Nhưng phía sau khoảnh khắc ấy là cả một tuổi trẻ ngắn ngủi của một người con xứ Nghệ. Ông không sinh ra để trở thành một biểu tượng. Ông chỉ là một người lính đứng trước nhiệm vụ của mình và làm điều mà ông tin rằng cần phải làm. Có lẽ chính những lựa chọn trong những khoảnh khắc như thế đã khiến một con người bình thường trở thành một cái tên được lịch sử lưu giữ. (quangninh.gov.vn)

Bài 4. Bế Văn Đàn – Đôi vai của một người lính trẻ

Bế Văn Đàn sinh ra ở Cao Bằng trong một gia đình nghèo. Ông là người dân tộc Tày và lớn lên trong những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh, đói nghèo. Năm 1949, khi còn rất trẻ, ông gia nhập quân đội. Từ một chiến sĩ, ông dần trưởng thành qua những chiến dịch và trở thành một người lính được đồng đội tin tưởng.

Tháng 12/1953, trong cuộc chiến đấu tại Mường Pồn, đơn vị của Bế Văn Đàn phải đối mặt với lực lượng địch có hỏa lực mạnh. Ông được giao nhiệm vụ liên lạc, truyền đạt mệnh lệnh giữa các vị trí chiến đấu. Nhưng khi trận đánh diễn ra, ông không chỉ làm công việc của một chiến sĩ liên lạc. Ông ở lại cùng đồng đội trực tiếp chiến đấu.

Trong một thời điểm quyết định, khẩu trung liên cần một điểm tựa để có thể tiếp tục bắn. Không có giá súng phù hợp, Bế Văn Đàn đã dùng vai mình làm điểm tựa cho đồng đội. Ông giữ khẩu súng trong khi hỏa lực địch vẫn dội xuống trận địa. Trong cuộc chiến ấy, ông bị thương nặng và hy sinh.

Hình ảnh đôi vai của Bế Văn Đàn sau này trở thành một trong những hình ảnh quen thuộc nhất khi nhắc đến những người lính trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Nhưng phía sau hình ảnh ấy là một con người chỉ mới 22 tuổi. Ở tuổi mà nhiều người hôm nay còn đang ngồi trên giảng đường, ông đã phải đứng giữa một trận địa và đưa ra một lựa chọn có thể quyết định sự sống của đồng đội.

Có lẽ điều khiến câu chuyện ấy còn được nhớ đến không chỉ bởi sự hy sinh. Nó còn cho thấy một điều rất giản dị về tình đồng đội: trong chiến tranh, có những lúc người lính không nghĩ đến việc mình có thể trở thành anh hùng. Họ chỉ nghĩ rằng phía trước đang cần một người giữ lấy vị trí ấy. Và Bế Văn Đàn đã đứng vào vị trí đó. (qdnd.vn)

Bài 5. Tô Vĩnh Diện – Người nằm lại trên con đường kéo pháo

Trước khi những khẩu pháo xuất hiện trên trận địa Điện Biên Phủ, chúng phải vượt qua một hành trình mà ngày nay rất khó hình dung. Những con đường núi quanh co, những dốc cao và vực sâu khiến việc vận chuyển pháo trở thành một nhiệm vụ đặc biệt gian khổ. Pháo nặng, đường hẹp, phương tiện cơ giới gần như không thể sử dụng. Tất cả phải dựa vào sức người.

Tô Vĩnh Diện là một trong những người lính tham gia nhiệm vụ ấy. Ông sinh năm 1924 tại Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông trải qua nhiều thiếu thốn. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia lực lượng dân quân rồi gia nhập quân đội. Đến năm 1953, ông được điều vào lực lượng pháo cao xạ và cùng đơn vị hành quân lên Tây Bắc.

Trên đường kéo pháo, một sự cố bất ngờ xảy ra khiến khẩu pháo có nguy cơ trượt xuống vực. Trong khoảnh khắc ấy, Tô Vĩnh Diện đã dùng thân mình để chèn bánh pháo, tìm cách giữ khẩu pháo lại. Ông hy sinh, nhưng khẩu pháo được giữ an toàn.

Nếu chỉ kể như vậy, câu chuyện có vẻ chỉ diễn ra trong vài giây. Nhưng để hiểu giá trị của sự hy sinh ấy, cần hình dung cả quãng đường phía trước. Điện Biên Phủ không chỉ được tạo nên bởi những trận đánh diễn ra từ ngày 13/3 đến ngày 7/5/1954. Trước đó là hàng vạn con người vận chuyển lương thực, đạn dược, dựng trận địa, mở đường và đưa pháo vượt núi. Những người như Tô Vĩnh Diện đã góp phần làm nên phần “phía sau” của chiến thắng.

Ông không kịp bước vào những trận pháo kích quyết định trên lòng chảo Điện Biên. Nhưng con đường kéo pháo đã trở thành một phần của lịch sử. Và ở trên con đường ấy, một người lính đã nằm lại để một khẩu pháo tiếp tục đi về phía trước. (thuviendongnai.gov.vn)

Bài 6. Phan Đình Giót – Người lính của trận đánh đầu tiên

Chiều 13/3/1954, những tiếng súng đầu tiên của Chiến dịch Điện Biên Phủ vang lên tại Him Lam. Đối với cả chiến dịch, đó là ngày mở màn. Đối với Phan Đình Giót, đó lại là ngày cuối cùng của cuộc đời.

Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại Hà Tĩnh, trong một gia đình nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với những năm tháng thiếu thốn, phải làm thuê để kiếm sống. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia lực lượng tự vệ rồi vào bộ đội. Trước khi đến Điện Biên Phủ, ông đã trải qua nhiều chiến dịch và trưởng thành trong chiến đấu.

Tại Him Lam, đơn vị của Phan Đình Giót phải tiến qua hệ thống công sự và hỏa điểm được tổ chức chặt chẽ. Trận đánh càng lúc càng quyết liệt. Trong quá trình tiến công, ông bị thương nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu. Khi một hỏa điểm của đối phương gây khó khăn cho đội hình quân ta, Phan Đình Giót đã dùng thân mình bịt lỗ châu mai, tạo điều kiện cho đồng đội tiếp tục tiến lên.

Ông hy sinh ngay trong trận đánh mở màn. Sau đó, Him Lam bị quân ta đánh chiếm. Nhưng câu chuyện về Phan Đình Giót không nên chỉ được nhớ bằng một khoảnh khắc bi tráng. Trước khi trở thành một cái tên trong sách lịch sử, ông từng là một người nông dân nghèo ở Hà Tĩnh, từng sống một cuộc đời rất bình thường và có lẽ cũng từng có những ước mơ giản dị như bao người cùng thời.

Chiến tranh đã đưa ông đến một nơi mà không ai có thể biết trước ngày trở về. Ông ra đi khi chiến dịch mới bắt đầu, còn chiến thắng phải gần hai tháng sau mới đến. Có những người không đi hết con đường của lịch sử, nhưng sự hy sinh của họ đã trở thành một phần của con đường ấy. Phan Đình Giót là một trong những người như vậy. (qdnd.vn)

Bài 7. La Văn Cầu – Cánh tay để lại ở Đông Khê

Trong những câu chuyện về người lính, có những thương tích khiến người ta chỉ cần nghe qua đã thấy được mức độ khốc liệt của chiến tranh. Với La Văn Cầu, đó là cánh tay phải ông để lại trên chiến trường Đông Khê năm 1950.

La Văn Cầu là người dân tộc Tày, quê ở Cao Bằng. Ông sinh năm 1932 và gia nhập quân đội khi còn rất trẻ. Trong Chiến dịch Biên giới Thu - Đông năm 1950, ông tham gia trận đánh Đông Khê, một cứ điểm quan trọng trên tuyến phòng thủ của quân Pháp. Nhiệm vụ của ông và tổ bộc phá là phá hàng rào, mở đường cho bộ đội tiến vào cứ điểm.

Trận đánh diễn ra dữ dội. Trong lúc tiếp cận mục tiêu, La Văn Cầu bị thương rất nặng ở cánh tay phải. Vết thương khiến ông không thể tiếp tục chiến đấu theo cách bình thường. Nhưng thay vì rời khỏi trận địa, ông đề nghị đồng đội xử lý phần cánh tay bị thương để tiếp tục nhiệm vụ. Sau đó, ông vẫn mang bộc phá tiến lên.

Điều làm câu chuyện này trở nên ám ảnh không phải chỉ là mức độ đau đớn của vết thương. Đó là sự tương phản giữa tuổi đời của người lính và những gì chiến tranh buộc anh phải chịu đựng. La Văn Cầu khi ấy mới chỉ là một thanh niên. Sau trận đánh, ông sống với thương tật suốt phần đời còn lại và trở thành một trong những Anh hùng Quân đội đầu tiên được tuyên dương.

La Văn Cầu đã qua đời ngày 24/6/2026, khép lại một cuộc đời gắn với một trong những chiến dịch quan trọng của cuộc kháng chiến chống Pháp. Hơn bảy thập niên đã trôi qua kể từ ngày Đông Khê, nhưng câu chuyện về cánh tay của người lính trẻ năm nào vẫn còn nhắc chúng ta rằng đằng sau những dòng chữ về chiến thắng luôn là những con người đã phải trả giá bằng chính thân thể mình. (baochinhphu.vn)

Bài 8. Nguyễn Văn Trỗi – Người thợ điện của một thời tuổi trẻ

Trước khi được biết đến với cái tên Nguyễn Văn Trỗi, anh là một người thợ điện trẻ tuổi ở Sài Gòn. Sinh năm 1940 tại Quảng Nam, anh vào miền Nam sinh sống và làm việc. Cuộc đời của người thanh niên ấy có lẽ đã có thể đi theo một hướng rất bình thường nếu chiến tranh không xuất hiện và đặt trước anh những lựa chọn khác.

Nguyễn Văn Trỗi tham gia hoạt động cách mạng và trở thành chiến sĩ biệt động. Năm 1964, anh bị bắt trong một hoạt động nhằm chống lại chuyến thăm Sài Gòn của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara. Từ đó, một người thợ điện trẻ tuổi bước vào những tháng ngày cuối cùng của cuộc đời mình trong nhà tù.

Ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn khi mới 24 tuổi. Trước pháp trường, hình ảnh của anh được ghi lại và nhanh chóng trở thành biểu tượng của tuổi trẻ miền Nam trong chiến tranh. Nhưng nếu chỉ nhìn Nguyễn Văn Trỗi từ khoảnh khắc cuối cùng, người ta dễ quên rằng trước đó anh cũng chỉ là một người trẻ có công việc, có gia đình và có những năm tháng rất bình thường.

Điều khiến câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi có sức sống lâu dài nằm ở chính sự đối lập ấy. Một người mới 24 tuổi đã phải đứng trước một quyết định mà không ai ở tuổi ấy muốn đối diện: biết rằng mình có thể chết nhưng vẫn lựa chọn giữ lấy điều mình tin tưởng. Chiến tranh đã kết thúc từ lâu, nhưng câu chuyện về tuổi trẻ của Nguyễn Văn Trỗi vẫn khiến người đọc hôm nay dừng lại.

Bởi sau cùng, lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những con người sinh ra đã phi thường. Nhiều khi, đó là những người trẻ tuổi đang sống một cuộc đời rất đỗi bình thường, rồi một biến cố lớn buộc họ phải lựa chọn. Nguyễn Văn Trỗi đã lựa chọn con đường của mình, và cái tên ấy từ đó bước ra khỏi một gia đình, một nghề nghiệp, một quê hương để trở thành một phần của ký ức lịch sử. (qdnd.vn)

Bài 9. Trần Văn Ơn – Người học sinh bước qua cánh cổng trường

Có những nhân vật lịch sử được nhớ đến giữa chiến trường. Nhưng Trần Văn Ơn lại được nhớ từ một cuộc xuống đường của học sinh, sinh viên ở Sài Gòn. Câu chuyện của anh bắt đầu từ một không gian rất khác: trường học.

Đầu năm 1950, phong trào học sinh, sinh viên ở Sài Gòn - Chợ Lớn có nhiều hoạt động đấu tranh yêu nước. Ngày 9/1, đông đảo học sinh, sinh viên cùng giáo viên và người dân xuống đường yêu cầu trả tự do cho những người bị bắt và phản đối những chính sách đàn áp. Trong đoàn người ấy có Trần Văn Ơn, học sinh Trường Pétrus Ký.

Cuộc tập hợp bị đàn áp. Trần Văn Ơn bị thương nặng và hy sinh. Cái chết của một học sinh trẻ đã gây chấn động trong giới học sinh, sinh viên và nhân dân thành phố. Đám tang của anh sau đó trở thành một cuộc biểu dương lớn, cho thấy sự hy sinh của một người trẻ đã tạo nên một sức lan tỏa vượt xa phạm vi của một cuộc biểu tình.

Sau này, ngày 9/1 được chọn làm Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam. Từ đó, mỗi khi ngày này trở lại, cái tên Trần Văn Ơn lại được nhắc đến. Nhưng điều đáng suy nghĩ không chỉ là việc một ngày truyền thống được hình thành từ sự kiện ấy. Đó còn là việc một học sinh, vốn đang ở lứa tuổi chuẩn bị cho tương lai, đã trở thành nhân vật trong một biến động lớn của đất nước.

Trần Văn Ơn không phải một vị tướng, cũng không phải một người chỉ huy chiến trường. Anh chỉ là một học sinh đã bước ra khỏi cánh cổng trường trong một thời điểm lịch sử đặc biệt. Anh không trở về, nhưng câu chuyện ấy khiến người ta nhận ra rằng trong những giai đoạn đất nước biến động, tuổi trẻ ở bất cứ đâu cũng có thể trở thành một phần của lịch sử. (sknc.qdnd.vn)

Bài 10. Hoàng Văn Thụ – Một người ra đi trước ngày đất nước đổi thay

Hoàng Văn Thụ sinh năm 1909 tại Lạng Sơn, là người dân tộc Tày và sớm tham gia hoạt động cách mạng. Từ một thanh niên vùng biên giới, ông từng bước trở thành một cán bộ quan trọng của phong trào cách mạng, hoạt động trong điều kiện bí mật và thường xuyên đối mặt với sự truy bắt của chính quyền thực dân.

Những năm hoạt động ấy không có nhiều chỗ cho một cuộc sống bình thường. Người cán bộ cách mạng phải di chuyển, thay đổi nơi ở, giữ bí mật về tổ chức và chấp nhận nguy hiểm luôn ở phía trước. Hoàng Văn Thụ nhiều lần hoạt động tại các địa bàn khác nhau và đảm nhiệm những nhiệm vụ quan trọng trong tổ chức cách mạng. Nhưng cuối cùng, ông vẫn bị bắt vào năm 1943.

Sau thời gian bị giam giữ, Hoàng Văn Thụ bị đưa ra xử bắn tại Tương Mai, Hà Nội, ngày 24/5/1944. Ông mới 34 tuổi. Một năm sau, Cách mạng Tháng Tám thành công; nhưng ông đã không còn để chứng kiến thời khắc ấy.

Trong những ngày cuối đời, ông để lại những câu thơ: “Việc nước xưa nay có bại, thành / Miễn sao giữ trọn được thanh danh.” Điều đáng chú ý trong hai câu thơ không phải là sự khẳng định một chiến thắng chắc chắn. Trái lại, ông nhìn nhận rất rõ rằng một con đường đấu tranh có thể có thành công và thất bại. Nhưng dù kết quả thế nào, con người vẫn có thể lựa chọn cách mình sống và giữ gìn phẩm giá của mình.

Hoàng Văn Thụ ra đi trước khi đất nước bước vào mùa thu độc lập. Ông không biết ngày 2/9/1945 sẽ diễn ra như thế nào, cũng không biết tên mình sau này sẽ được nhiều thế hệ nhắc đến. Nhưng lịch sử đôi khi được làm nên bởi những người không kịp nhìn thấy kết quả cuối cùng. Họ gieo xuống một điều mà người khác sẽ tiếp tục hoàn thành. Và Hoàng Văn Thụ là một trong những người đã ra đi như thế. (baochinhphu.vn)

CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA

Bài 11. Võ Thị Tần – Bức thư viết trước ngày không trở về

Có những kỷ vật của chiến tranh không phải là khẩu súng, chiếc mũ hay một mảnh bom. Đôi khi, đó chỉ là một tờ giấy mỏng, trên đó có những dòng chữ của một người con gửi về cho mẹ. Hơn nửa thế kỷ sau, bức thư ấy vẫn còn được lưu giữ. Người viết là Võ Thị Tần, Tiểu đội trưởng Tiểu đội 4, Đại đội 552 thanh niên xung phong tại Ngã ba Đồng Lộc.

Ngày 19/7/1968, trong những ngày Ngã ba Đồng Lộc liên tục hứng chịu bom đạn, Võ Thị Tần viết thư về nhà. Cô kể cho mẹ nghe công việc của đơn vị, kể về những lần máy bay địch đánh phá và niềm vui khi con đường lại được nối thông để những đoàn xe tiếp tục đi về phía trước. Những dòng chữ được viết khá ngay ngắn trên tờ giấy không có dòng kẻ. Đó là một bức thư rất bình thường của một cô gái 24 tuổi gửi mẹ, nhưng không ai biết rằng nó sẽ trở thành lá thư cuối cùng.

Năm ngày sau, chiều 24/7/1968, tại Ngã ba Đồng Lộc, trận bom thứ 15 trong ngày trút xuống khu vực các cô gái đang làm nhiệm vụ. Mười nữ thanh niên xung phong của Tiểu đội 4 đã hy sinh. Võ Thị Tần là người lớn tuổi nhất trong tiểu đội, 24 tuổi. Người trẻ nhất mới 18. Họ nằm lại giữa một địa danh mà khi ấy chỉ được biết đến như một trọng điểm giao thông đầy bom đạn.

Điều khiến người ta nhớ về Võ Thị Tần không chỉ là ngày cô hy sinh. Đó còn là những dòng chữ cô để lại trước đó vài ngày. Cô vẫn viết về công việc, về con đường, về những chuyến xe và cả chuyện để mẹ yên lòng. Không có lời báo trước cho một cuộc chia tay. Không có cảm giác rằng người viết đang đứng ở ngưỡng cửa của cái chết. Bởi với cô, ngày hôm ấy có lẽ cũng chỉ là một ngày làm nhiệm vụ như bao ngày khác.

Chiến tranh đã lấy đi tuổi 24 của Võ Thị Tần, nhưng không thể lấy đi những dòng chữ cô để lại. Tờ giấy nhỏ ấy khiến một câu chuyện lịch sử bỗng trở nên gần gũi hơn: phía sau những con số về bom đạn và những tuyến đường chiến lược là một người con vẫn nhớ đến mẹ, một cô gái vẫn nghĩ về ngày mai và một người trẻ chưa kịp sống hết những điều bình thường của tuổi mình.

Bài 12. Đặng Văn Ngữ – Người mang phòng thí nghiệm lên đường Trường Sơn

Có những người ra chiến trường với súng trên vai. Cũng có những người mang theo những thứ tưởng như không thuộc về chiến tranh: kính hiển vi, thuốc men, những mẫu bệnh phẩm và những cuốn sổ ghi chép. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một người như thế.

Sinh năm 1910 tại Huế, Đặng Văn Ngữ sớm bộc lộ niềm say mê với y học. Ông trở thành một nhà khoa học chuyên nghiên cứu ký sinh trùng và bệnh nhiệt đới. Trong những năm kháng chiến chống Pháp, kiến thức của ông không nằm yên trong phòng thí nghiệm. Ông cùng đồng nghiệp nghiên cứu và tổ chức sản xuất penicillin, loại thuốc có ý nghĩa đặc biệt đối với việc điều trị các vết thương nhiễm trùng của thương binh. Trong điều kiện thiếu thốn của chiến tranh, việc tự sản xuất thuốc đã trở thành một công việc vừa khoa học vừa mang ý nghĩa cứu người.

Nhưng Đặng Văn Ngữ không muốn chỉ làm việc từ phía sau. Năm 1967, khi cuộc chiến ở miền Nam ngày càng khốc liệt, ông cùng một số học trò vượt Trường Sơn vào chiến trường để nghiên cứu cách phòng chống sốt rét cho bộ đội và thanh niên xung phong. Với những người lính ở rừng, sốt rét đôi khi nguy hiểm chẳng kém bom đạn. Một căn bệnh có thể khiến cả đơn vị suy yếu, làm người khỏe thành bệnh nhân chỉ sau vài ngày.

Chuyến đi ấy cũng trở thành chuyến đi cuối cùng của ông. Ngày 1/4/1967, Đặng Văn Ngữ hy sinh sau một trận bom khi đang cùng đồng nghiệp thực hiện công việc nghiên cứu. Người thầy thuốc đã đi đến nơi bệnh tật và chiến tranh khắc nghiệt nhất để tìm cách cứu những người đang ở đó, rồi chính ông lại nằm lại giữa chiến trường.

Nhìn lại cuộc đời Đặng Văn Ngữ, điều đáng nhớ không chỉ là những công trình khoa học. Đó là cách ông sử dụng tri thức của mình trong một thời đại mà khoa học không thể đứng ngoài vận mệnh đất nước. Có người cầm súng bảo vệ đồng đội; ông dùng kiến thức để giữ họ khỏi bệnh tật. Và đôi khi, trong một cuộc chiến, một lọ thuốc, một công trình nghiên cứu hay một phương pháp phòng bệnh cũng có thể cứu một con người khỏi ranh giới sống còn.

Bài 13. Dương Thị Xuân Quý – Người mẹ gửi con lại phía sau

Dương Thị Xuân Quý bước vào chiến tranh không phải từ một trận địa. Chị đến với chiến trường từ những trang viết. Là một nhà văn, chị từng viết về cuộc sống, con người và những điều bình dị của đời thường. Nhưng khi đất nước bước vào những năm tháng khốc liệt, chị không muốn chỉ đứng ở xa để kể lại chiến tranh qua những câu chuyện của người khác.

Năm 1968, Dương Thị Xuân Quý vào chiến trường Quảng Nam. Khi ấy chị 27 tuổi, đã có chồng và một cô con gái nhỏ. Đằng sau quyết định lên đường là một cuộc chia tay không dễ dàng. Chị biết mình đang đi đến một nơi mà bom đạn có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, nhưng vẫn lựa chọn cầm bút đi cùng những người đang chiến đấu.

Ở chiến trường, chị sống và làm việc giữa những người dân, những chiến sĩ và những vùng quê chịu ảnh hưởng trực tiếp của chiến tranh. Những gì chị chứng kiến không còn là câu chuyện được nghe kể. Đó là những con người thật, những ngôi làng thật và những mất mát hiện hữu ngay trước mắt. Chính trải nghiệm ấy trở thành chất liệu cho những trang viết của chị.

Ngày 8/3/1969, Dương Thị Xuân Quý hy sinh tại Quảng Nam. Chị ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, để lại phía sau một gia đình, những trang viết còn dang dở và một đứa con chưa đủ lớn để hiểu vì sao mẹ mình không trở về. Trong những năm sau đó, cuộc đời và tác phẩm của chị được nhắc lại như một trường hợp đặc biệt của văn học Việt Nam thời chiến.

Có lẽ điều khiến câu chuyện của Dương Thị Xuân Quý day dứt nằm ở chỗ chị không chỉ là một người viết về chiến tranh. Chị còn là một người mẹ. Giữa hai lựa chọn rất đời thường — ở lại bên gia đình hay đi đến nơi đất nước đang cần — chị đã chọn lên đường. Và những trang viết chị để lại khiến người đọc hôm nay hiểu rằng, phía sau hình ảnh “nhà văn chiến trường” vẫn là một người phụ nữ có một mái nhà để nhớ, một đứa con để thương và một cuộc đời riêng đã gửi lại phía sau.

Bài 14. Phạm Ngọc Thạch – Người thầy thuốc không chịu đứng ngoài chiến tranh

Phạm Ngọc Thạch có thể đã có một cuộc đời rất khác. Ông được đào tạo y khoa ở Pháp, trở thành một bác sĩ chuyên về bệnh lao và bệnh phổi, có điều kiện làm việc trong môi trường y học hiện đại. Nhưng khi đất nước bước vào cuộc đấu tranh giành độc lập, ông chọn trở về với công việc mà ông cho rằng mình cần làm.

Sau Cách mạng Tháng Tám, Phạm Ngọc Thạch trở thành Bộ trưởng Bộ Y tế đầu tiên của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Nhưng chức vụ không khiến ông đứng xa khỏi thực tế. Cuối năm 1945, ông xin từ nhiệm để trở vào Nam công tác. Trong những năm kháng chiến, ông vừa tham gia công việc chính trị, vừa xây dựng nền y tế trong điều kiện thiếu thốn và chiến tranh.

Điều đặc biệt ở Phạm Ngọc Thạch là ông nhìn y tế không chỉ từ bệnh viện. Với ông, một hệ thống y tế muốn tồn tại phải đến được với người dân, phải phòng bệnh trước khi chữa bệnh và phải đào tạo được đội ngũ cán bộ có thể làm việc ở những nơi khó khăn nhất. Những quan điểm ấy góp phần đặt nền móng cho mạng lưới y tế Việt Nam trong những năm đầu của đất nước độc lập.

Năm 1968, dù đã ở tuổi gần 60, Phạm Ngọc Thạch vẫn xin vào chiến trường miền Nam. Ông muốn trực tiếp nhìn thấy tình hình y tế tại đó và tìm cách giải quyết những vấn đề mà cán bộ, chiến sĩ và nhân dân đang phải đối mặt. Cuối tháng 8/1968, ông có mặt tại chiến trường. Ông đi thăm bệnh viện, bệnh xá, đội phẫu thuật, làm việc với cán bộ y tế và tìm hiểu từng vấn đề cụ thể.

Ngày 7/11/1968, trên đường công tác tại khu vực gần biên giới Việt Nam - Campuchia, Phạm Ngọc Thạch hy sinh. Người thầy thuốc đã dành phần lớn cuộc đời cho sức khỏe của nhân dân cuối cùng cũng nằm lại ở nơi mà ông đã nhất định muốn đến. Câu chuyện ấy khiến người ta hiểu rằng có những người phục vụ đất nước không bằng một trận đánh, mà bằng việc chữa một căn bệnh, đào tạo một người thầy thuốc và cố gắng giữ lại sự sống giữa hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.

Bài 15. Võ Thị Thắng – Nụ cười không chỉ là một bức ảnh

Một bức ảnh có thể chỉ tồn tại trong vài giây, nhưng đôi khi nó sống lâu hơn cả người trong ảnh. Bức ảnh Võ Thị Thắng mỉm cười sau phiên tòa năm 1968 là một trong những hình ảnh như vậy. Nhưng đằng sau nụ cười thường được gọi là “nụ cười chiến thắng” là một câu chuyện dài về một cô gái trẻ đã trải qua những năm tháng tù đày.

Võ Thị Thắng sinh năm 1945 tại Long An. Tuổi thơ của bà sớm gắn với hoạt động cách mạng. Khi còn nhỏ, bà đã làm liên lạc và giúp đỡ các chiến sĩ hoạt động bí mật. Đến tuổi thanh niên, bà tham gia phong trào học sinh, sinh viên, rồi hoạt động trong lòng đô thị Sài Gòn.

Năm 1968, khi mới 23 tuổi, Võ Thị Thắng bị bắt trong lúc thực hiện nhiệm vụ. Tòa án quân sự của chính quyền Sài Gòn tuyên phạt bà 20 năm tù. Khoảnh khắc sau phiên tòa, trước ống kính của một phóng viên nước ngoài, cô gái trẻ nở một nụ cười. Bức ảnh ấy sau này trở thành biểu tượng gắn liền với tên tuổi Võ Thị Thắng.

Nhưng một nụ cười không thể kể hết sáu năm tiếp theo. Từ các nhà lao ở miền Nam đến Côn Đảo, Võ Thị Thắng trải qua những năm tháng bị giam cầm và tra tấn. Đến năm 1974, theo Hiệp định Paris, bà được trao trả tại Lộc Ninh. Sau chiến tranh, bà tiếp tục hoạt động và đảm nhiệm nhiều công việc trong lĩnh vực đối ngoại, phụ nữ và du lịch.

Ngày nay, người ta thường nhớ đến Võ Thị Thắng qua nụ cười trong bức ảnh năm ấy. Nhưng nếu chỉ nhớ nụ cười mà quên những năm tháng phía sau, câu chuyện sẽ trở nên quá đơn giản. Nụ cười ấy không phải là sự vô tư của một cô gái trẻ. Nó là biểu hiện của một người biết mình đang đứng trước một chặng đường rất dài, nhưng vẫn giữ được sự bình tĩnh và niềm tin của mình.

Bài 16. Nguyễn Viết Xuân – Câu nói vang lên giữa trận địa pháo

Nguyễn Viết Xuân sinh năm 1934 trong một gia đình nông dân ở Vĩnh Phúc. Năm 1952, ông nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ. Từ một chiến sĩ trinh sát, ông từng bước trưởng thành qua chiến đấu, trở thành cán bộ chỉ huy rồi chính trị viên đại đội. Ông đã tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ và tiếp tục ở lại quân đội sau khi cuộc kháng chiến chống Pháp kết thúc.

Năm 1964, chiến tranh phá hoại bằng không quân mở rộng ra miền Bắc. Nguyễn Viết Xuân lúc ấy là chính trị viên Đại đội 3, Tiểu đoàn 14 pháo cao xạ, Sư đoàn 325. Đơn vị đóng quân tại khu vực Cha Lo, Quảng Bình, nơi tuyến đường vận chuyển vào chiến trường thường xuyên bị máy bay Mỹ đánh phá.

Ngày 18/11/1964, trong một trận chiến, đơn vị phải đối mặt với máy bay địch. Nguyễn Viết Xuân trực tiếp có mặt trên trận địa để động viên và chỉ huy bộ đội. Ông bị thương rất nặng ở đùi, nhưng vẫn yêu cầu đồng đội tiếp tục chiến đấu. Trong hoàn cảnh ấy, câu nói động viên “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!” được nhắc lại cùng tên tuổi ông và trở thành một khẩu hiệu nổi tiếng trong những năm chiến tranh.

Nguyễn Viết Xuân hy sinh sau đó không lâu. Ông mới 30 tuổi. Câu chuyện về ông nhanh chóng lan rộng, trở thành biểu tượng về tinh thần chiến đấu của bộ đội pháo cao xạ miền Bắc.

Nhưng nếu đặt câu chuyện ấy vào hoàn cảnh của một con người 30 tuổi, nó lại có một sắc thái khác. Nguyễn Viết Xuân không phải một người đã sống trọn đời người rồi mới bước vào chiến trường. Ông vẫn còn rất trẻ, nhưng đã trải qua hơn một thập niên quân ngũ và hai cuộc chiến tranh. Câu nói của ông vì thế không chỉ là một khẩu hiệu. Nó là lời của một người đang đứng ngay giữa trận địa, biết mình bị thương nhưng vẫn muốn đồng đội giữ vững vị trí.

Bài 17. Mẹ Suốt – Người phụ nữ chèo đò giữa dòng Nhật Lệ

Trong chiến tranh, có những người trở thành anh hùng không phải vì họ từng học quân sự hay giữ một chức vụ trong quân đội. Họ chỉ làm một công việc tưởng như rất bình thường, nhưng làm nó trong một hoàn cảnh mà sự bình thường ấy trở nên vô cùng nguy hiểm.

Nguyễn Thị Suốt là một người như thế.

Bà sinh sống ở Bảo Ninh, bên sông Nhật Lệ, Quảng Bình. Khi chiến tranh phá hoại bằng không quân diễn ra ác liệt, con sông trở thành một tuyến giao thông quan trọng. Bộ đội, cán bộ và người dân cần qua lại giữa hai bờ, trong khi máy bay địch thường xuyên đánh phá.

Ở tuổi đã ngoài 60, bà Suốt vẫn nhận nhiệm vụ chèo đò đưa bộ đội và cán bộ qua sông. Chiếc đò nhỏ trở thành phương tiện nối hai bờ trong những ngày bom đạn. Mỗi chuyến qua sông đều mang theo nguy hiểm, nhưng bà vẫn tiếp tục công việc ấy trong suốt những năm tháng chiến tranh.

Hình ảnh người phụ nữ tóc đã bạc, một mình chèo đò giữa dòng sông dưới bom đạn đã khiến nhiều người xúc động. Năm 1967, bà được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Hà Nội. Sau đó, tên tuổi “Mẹ Suốt” được biết đến rộng rãi qua thơ ca và báo chí.

Bà hy sinh năm 1967 trong một trận bom khi đang ở quê nhà.

Điều đáng nhớ về Mẹ Suốt không nằm ở một chiến công quân sự theo nghĩa thông thường. Bà không chỉ huy một đơn vị, không trực tiếp đánh một trận lớn. Bà chỉ chèo một con đò. Nhưng trong hoàn cảnh ấy, mỗi chuyến đò đưa được một người qua sông cũng là một phần của cuộc chiến. Và có lẽ đó là điều khiến hình ảnh Mẹ Suốt trở nên đặc biệt: một người phụ nữ bình thường đã biến công việc của mình thành cách góp sức cho đất nước trong những năm tháng không bình thường.

Bài 18. Nguyễn Bá Ngọc – Một cậu bé nghe thấy tiếng khóc trong bom đạn

Chiến tranh thường được kể bằng những người lính trưởng thành. Nhưng cũng có những đứa trẻ bị chiến tranh đẩy vào những khoảnh khắc mà lẽ ra chúng không bao giờ phải trải qua. Nguyễn Bá Ngọc là một trong những câu chuyện như vậy.

Nguyễn Bá Ngọc sinh năm 1951 tại Quảng Trung, Quảng Xương, Thanh Hóa. Năm 1965, em đang là học sinh tiểu học. Ngày 4/4 năm ấy, máy bay Mỹ đánh phá khu vực quê hương em. Người lớn trong gia đình đi làm đồng, còn những đứa trẻ phải tìm nơi trú ẩn.

Ngọc đã xuống hầm tránh bom. Nhưng giữa tiếng máy bay và tiếng nổ, em nghe thấy tiếng khóc của những đứa trẻ bên nhà hàng xóm. Không chờ đợi, Ngọc rời nơi trú ẩn, chạy sang. Người bạn bị thương, những đứa nhỏ hoảng sợ. Em tìm cách đưa chúng về nơi an toàn và dùng chính thân mình che chở cho các em.

Hai đứa trẻ được cứu sống.

Nguyễn Bá Ngọc bị thương rất nặng. Em được đưa đi cấp cứu nhưng không qua khỏi và hy sinh vào rạng sáng ngày 5/4/1965, khi mới 14 tuổi. Sau đó, Nhà nước truy tặng em nhiều phần thưởng, và năm 2016, em được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Có lẽ điều khiến câu chuyện về Nguyễn Bá Ngọc khiến người ta khó quên nằm ở tuổi của em. Một cậu bé đáng lẽ chỉ cần lo chuyện học hành, bạn bè và những trò chơi của tuổi nhỏ lại phải nghe tiếng khóc giữa bom đạn rồi quyết định chạy ra khỏi hầm. Em không có quân hàm, không có mệnh lệnh, cũng không được ai giao nhiệm vụ. Chỉ có tiếng khóc của những đứa trẻ khác và một phản ứng rất tự nhiên: chạy đến cứu.

Nguyễn Bá Ngọc ra đi khi tuổi đời còn quá ngắn. Nhưng chính vì vậy, câu chuyện của em không chỉ nói về lòng dũng cảm. Nó còn nhắc người đọc về cái giá mà chiến tranh đã đặt lên những người không hề lựa chọn chiến tranh — những đứa trẻ cũng phải lớn lên giữa tiếng bom, và có em đã không kịp lớn thêm một ngày nào nữa.

Bài 19. Nguyễn Thị Minh Khai – Người phụ nữ không chịu cúi đầu trước pháp trường

Nguyễn Thị Minh Khai sinh năm 1910 tại Nghệ An. Từ khi còn rất trẻ, bà đã tham gia các phong trào yêu nước. Năm 17 tuổi, bà bước vào con đường hoạt động cách mạng và nhanh chóng trở thành một trong những nữ cán bộ nổi bật của thế hệ đầu tiên.

Cuộc đời hoạt động của Nguyễn Thị Minh Khai gắn với nhiều địa bàn và nhiều nhiệm vụ. Bà từng hoạt động ở Trung Quốc, tham dự Đại hội VII Quốc tế Cộng sản tại Moskva, sau đó trở về hoạt động ở Nam Kỳ và được giao giữ cương vị Bí thư Thành ủy Sài Gòn - Chợ Lớn. Những năm ấy, hoạt động cách mạng phải diễn ra trong bí mật, giữa sự truy lùng của mật thám và nguy cơ bị bắt bất cứ lúc nào.

Tháng 7/1940, Nguyễn Thị Minh Khai bị bắt. Những tháng ngày sau đó là thời gian bị giam giữ và tra tấn. Nhưng cuộc đời của bà không kết thúc trong nhà tù. Ngày 28/8/1941, bà bị đưa ra xử bắn tại Hóc Môn.

Người phụ nữ ấy khi đó mới 31 tuổi.

Điều khiến hình ảnh Nguyễn Thị Minh Khai được nhắc lại qua nhiều thế hệ không chỉ là những chức vụ bà từng đảm nhiệm hay những năm tháng hoạt động cách mạng. Đó còn là thái độ của bà trước cái chết. Những tư liệu lịch sử ghi lại rằng bà không để quân thù bịt mắt trước khi xử bắn và giữ tư thế hiên ngang trong những giây phút cuối cùng.

Lịch sử đôi khi lưu lại một con người bằng rất nhiều trang giấy. Nhưng cũng có khi chỉ một tư thế đứng đã đủ để nói lên cả một cuộc đời. Nguyễn Thị Minh Khai ra đi khi còn rất trẻ, không kịp nhìn thấy ngày đất nước giành được độc lập. Nhưng sự kiên định của bà trong những giờ phút cuối đã trở thành một phần ký ức về thế hệ những người phụ nữ bước vào cách mạng từ khi tuổi đời còn rất trẻ.

Bài 20. Hồ Thị Cúc – Người được tìm thấy sau những ngày đất đã im tiếng bom

Ngã ba Đồng Lộc thường được nhắc đến bằng con số mười. Mười cô gái thanh niên xung phong, mười tuổi trẻ, mười cuộc đời nằm lại trong một trận bom ngày 24/7/1968. Nhưng trong câu chuyện ấy, có một người có số phận đặc biệt: Hồ Thị Cúc, người được đồng đội tìm thấy sau cùng.

Hồ Thị Cúc là Tiểu đội phó của Tiểu đội 4, Đại đội 552. Cô cùng chín đồng đội làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông tại Ngã ba Đồng Lộc. Công việc của họ là san lấp hố bom, sửa đường và giữ cho tuyến đường có thể tiếp tục hoạt động dưới những trận đánh phá liên tục của máy bay Mỹ.

Chiều 24/7/1968, cả tiểu đội hy sinh trong một trận bom. Đồng đội lập tức tìm kiếm. Chín người được tìm thấy, nhưng Hồ Thị Cúc vẫn không thấy đâu. Cuộc tìm kiếm tiếp tục sang ngày hôm sau. Rồi ngày thứ ba, người ta phát hiện cô ở khu vực đồi Trọ Voi, cách hố bom không xa.

Những chi tiết về tư thế lúc tìm thấy Hồ Thị Cúc khiến câu chuyện trở nên ám ảnh. Cô nằm ở nơi mình cố gắng tìm đường thoát khỏi đất đá sau trận bom. Bên cạnh vẫn có những dấu vết của công việc mà cô đang làm. Một người đã không kịp trở về với đồng đội, nhưng dường như đến tận giây phút cuối vẫn cố tìm cách sống.

Sau này, câu chuyện ấy trở thành nguồn cảm hứng cho bài thơ “Cúc ơi!” của Yến Thanh. Nhưng nếu bỏ qua những câu thơ, chỉ nhìn vào sự kiện lịch sử, ta vẫn thấy một điều rất rõ: Hồ Thị Cúc đã không biến mất trong một khoảnh khắc vô danh. Đồng đội đã tìm cô suốt nhiều ngày, gọi tên cô, đào từng lớp đất để đưa cô trở về với chín người bạn đã nằm lại.

Có lẽ đó là điều đẹp nhất trong câu chuyện buồn ấy. Chiến tranh có thể lấy đi một con người, nhưng không thể khiến đồng đội thôi tìm kiếm. Và ở Đồng Lộc, giữa một vùng đất từng bị bom đạn cày xới, mười cô gái cuối cùng vẫn được gọi bằng tên — không phải bằng một con số, mà bằng những con người cụ thể với tuổi trẻ, tình bạn và những cuộc đời từng có thật.

Bài 21. Nguyễn Thị Định – Người phụ nữ đứng giữa những ngày Đồng Khởi

Trong lịch sử kháng chiến ở Nam Bộ, có những người phụ nữ không chỉ tham gia phong trào mà còn trở thành người tổ chức và dẫn dắt cả một lực lượng. Nguyễn Thị Định là một trong những người như thế. Nhắc đến bà, người ta thường nhớ đến một nữ tướng với dáng người nhỏ nhắn, nhưng phía sau hình ảnh ấy là một cuộc đời gắn với những bước ngoặt quan trọng của cách mạng miền Nam.

Nguyễn Thị Định sinh năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Bà tham gia cách mạng từ khi còn trẻ và từng phải trải qua những năm tháng bị địch bắt, giam giữ. Sau Hiệp định Genève năm 1954, khi tình hình miền Nam ngày càng căng thẳng, bà tiếp tục hoạt động bí mật và trở thành một trong những người có vai trò quan trọng trong phong trào cách mạng tại Bến Tre.

Năm 1960, phong trào Đồng Khởi bùng lên ở Bến Tre rồi lan rộng ra nhiều địa phương miền Nam. Nguyễn Thị Định là một trong những cán bộ chủ chốt lãnh đạo phong trào. Điều đặc biệt ở Đồng Khởi không chỉ nằm ở những cuộc đấu tranh vũ trang. Phụ nữ cũng tham gia đông đảo, tổ chức đấu tranh chính trị, vận động binh lính và hỗ trợ hậu cần. Chính từ phong trào ấy, lực lượng phụ nữ miền Nam ngày càng có vai trò rõ nét hơn.

Nguyễn Thị Định sau đó giữ nhiều trọng trách trong cách mạng miền Nam và trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất về bà không nằm ở quân hàm. Đó là việc một người phụ nữ xuất thân từ một vùng quê Nam Bộ đã bước vào một cuộc chiến mà phần lớn những vị trí chỉ huy khi ấy vẫn thuộc về nam giới, rồi từng bước chứng minh rằng phụ nữ không chỉ có thể tham gia mà còn có thể tổ chức và dẫn dắt.

Nguyễn Thị Định qua đời năm 1992. Cuộc đời bà trải qua gần như toàn bộ những chặng đường lớn của cách mạng Việt Nam thế kỷ XX. Từ một cô gái Bến Tre bước vào hoạt động cách mạng khi còn trẻ đến một nữ tướng được nhiều thế hệ biết đến, bà để lại một câu chuyện đặc biệt về bản lĩnh của người phụ nữ trong chiến tranh.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Nguyễn Thị Định


Bài 22. Trần Đại Nghĩa – Người kỹ sư chọn trở về

Năm 1946, giữa lúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đang đứng trước những thử thách lớn, Việt Nam thiếu thốn gần như mọi thứ. Vũ khí, máy móc, thiết bị quân sự đều rất hạn chế. Trong hoàn cảnh ấy, một trí thức Việt Nam từ nước ngoài trở về mang theo một thứ đặc biệt: kiến thức về kỹ thuật quân sự. Đó là Trần Đại Nghĩa.

Tên thật của ông là Phạm Quang Lễ, sinh năm 1913 tại Vĩnh Long. Ông từng học tập và làm việc tại Pháp, nghiên cứu nhiều lĩnh vực kỹ thuật, trong đó có vũ khí. Khi đang có một công việc ổn định ở châu Âu, ông quyết định trở về Việt Nam năm 1946. Một người có thể tiếp tục sự nghiệp khoa học trong điều kiện thuận lợi hơn, nhưng ông lại chọn trở về một đất nước đang bước vào chiến tranh.

Chủ tịch Hồ Chí Minh giao cho ông nhiệm vụ nghiên cứu và chế tạo vũ khí. Từ những điều kiện vô cùng thiếu thốn, các cơ sở nghiên cứu quân giới bắt đầu tìm cách sản xuất những loại vũ khí phù hợp với khả năng của Việt Nam. Trần Đại Nghĩa cùng đồng đội nghiên cứu nhiều loại vũ khí, góp phần giúp quân đội từng bước chủ động hơn về trang bị.

Điều đáng nể ở Trần Đại Nghĩa là ông không chỉ mang kiến thức về nước mà còn biết biến kiến thức ấy thành những thứ có thể sử dụng trong hoàn cảnh thực tế. Khoa học trong phòng thí nghiệm và khoa học trên chiến trường là hai chuyện rất khác nhau. Một công thức đúng trên giấy chưa chắc đã hoạt động khi nguyên liệu thiếu, máy móc hạn chế và điều kiện sản xuất vô cùng khó khăn.

Sau này, Trần Đại Nghĩa trở thành một trong những nhà khoa học tiêu biểu của Việt Nam. Nhưng câu chuyện đáng nhớ nhất có lẽ vẫn là quyết định trở về năm 1946. Ông đã lựa chọn dùng những năm tháng đẹp nhất của sự nghiệp để góp phần xây dựng nền khoa học phục vụ đất nước. Có những người yêu nước bằng việc đứng trên chiến hào; cũng có người yêu nước bằng cách biến tri thức của mình thành sức mạnh.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia


Bài 23. Nguyễn Thị Bình – Người phụ nữ ngồi ở bàn đàm phán

Có những cuộc chiến không chỉ diễn ra trên chiến trường. Khi tiếng súng còn vang lên, ở một nơi khác, những cuộc đàm phán cũng diễn ra căng thẳng không kém. Những người ngồi trước bàn thương lượng phải đối diện với sức ép chính trị, ngoại giao và cả những cuộc đấu trí kéo dài. Nguyễn Thị Bình là một trong những người phụ nữ Việt Nam đã bước vào không gian ấy.

Nguyễn Thị Bình sinh năm 1927 tại Sa Đéc, Đồng Tháp. Từ khi còn trẻ, bà đã tham gia hoạt động cách mạng và từng bị chính quyền thực dân bắt giam. Sau này, bà trở thành một cán bộ hoạt động ở miền Nam và tham gia công tác đối ngoại của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

Năm 1968, khi Hội nghị Paris về Việt Nam bắt đầu, Nguyễn Thị Bình được cử làm Trưởng đoàn đại biểu của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tại hội nghị. Đó là một vị trí đặc biệt. Bà phải đại diện cho một lực lượng chính trị trong một cuộc đàm phán quốc tế kéo dài nhiều năm, trong khi chiến tranh trên chiến trường vẫn tiếp diễn.

Những cuộc đàm phán ở Paris nổi tiếng bởi sự dai dẳng và phức tạp. Bàn đàm phán không có tiếng súng nhưng mỗi câu chữ đều có thể mang ý nghĩa chính trị. Nguyễn Thị Bình xuất hiện với phong thái điềm tĩnh, trở thành một trong những gương mặt nổi bật của ngoại giao Việt Nam thời chiến.

Năm 1973, Hiệp định Paris được ký kết. Nguyễn Thị Bình là một trong những người ký vào văn kiện ấy. Nhưng điều đáng nhớ về bà không chỉ là việc bà là nữ trưởng đoàn tại một hội nghị lịch sử. Đó còn là câu chuyện về một người phụ nữ đã đi từ những năm tháng tù đày, hoạt động bí mật đến một bàn đàm phán quốc tế. Có những trận đánh được quyết định bằng hỏa lực; cũng có những cuộc đấu tranh đòi hỏi sự kiên nhẫn, lý lẽ và bản lĩnh.

Nguồn tham khảo: Bộ Ngoại giao Việt Nam


Bài 24. Phạm Tuân – Người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ

Ngày 23/7/1980, một cái tên Việt Nam xuất hiện trong lịch sử hàng không vũ trụ thế giới. Người ấy là Phạm Tuân, phi công của Không quân nhân dân Việt Nam. Nhưng để đi đến chuyến bay vào vũ trụ ấy, ông đã trải qua một con đường bắt đầu từ chiến tranh.

Phạm Tuân sinh năm 1947 tại Thái Bình. Ông gia nhập quân đội và được đào tạo trở thành phi công. Trong những năm chiến tranh, ông tham gia chiến đấu trên bầu trời miền Bắc. Năm 1972, ông trở thành một trong những phi công Việt Nam được biết đến với việc tham gia chiến đấu chống máy bay Mỹ.

Sau chiến tranh, ông tiếp tục được đào tạo trong chương trình hợp tác vũ trụ giữa Việt Nam và Liên Xô. Năm 1980, Phạm Tuân cùng nhà du hành vũ trụ Viktor Gorbatko thực hiện chuyến bay trên tàu Soyuz 37. Chuyến bay kéo dài gần tám ngày và đưa ông trở thành người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ.

Điều thú vị trong câu chuyện của Phạm Tuân là khoảng cách giữa hai thế giới mà ông từng bước qua. Một bên là bầu trời chiến tranh với những chiếc máy bay chiến đấu, một bên là không gian rộng lớn bên ngoài Trái Đất. Cả hai đều đòi hỏi kỹ năng, sự chính xác và khả năng giữ bình tĩnh trong những hoàn cảnh mà sai sót có thể phải trả giá rất lớn.

Sau chuyến bay, Phạm Tuân tiếp tục công tác trong quân đội và giữ nhiều chức vụ. Nhưng hình ảnh của ông trên con tàu vũ trụ năm 1980 vẫn là dấu mốc đặc biệt. Nó cho thấy hành trình của một đất nước có thể đi từ những năm tháng thiếu thốn, chiến tranh đến việc có một người bước ra ngoài không gian.

Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân – Kỷ niệm chuyến bay vũ trụ Việt Nam – Liên Xô


Bài 25. Nguyễn Văn Cừ – Một người trẻ trong những năm tháng bí mật

Nguyễn Văn Cừ sinh năm 1912 tại Bắc Ninh. Ông bước vào hoạt động cách mạng khi tuổi đời còn rất trẻ và nhanh chóng trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo quan trọng của Đảng Cộng sản Đông Dương. Cuộc đời ông ngắn ngủi, nhưng lại đi qua một giai đoạn đặc biệt dữ dội của lịch sử Việt Nam.

Năm 1928, khi mới 16 tuổi, Nguyễn Văn Cừ tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Sau đó, ông tiếp tục hoạt động và bị thực dân Pháp bắt giam. Những năm tù đày không khiến ông rời bỏ con đường đã chọn. Trái lại, ông tiếp tục học hỏi và hoạt động khi có điều kiện.

Năm 1938, Nguyễn Văn Cừ được bầu làm Tổng Bí thư của Đảng khi mới 26 tuổi. Trong thời điểm tình hình quốc tế và trong nước biến động mạnh, ông cùng các đồng chí phải tìm cách xây dựng đường lối phù hợp với điều kiện thực tế. Tác phẩm “Tự chỉ trích” sau này được xem là một tài liệu thể hiện tư duy lý luận của ông.

Nhưng cuộc đời của Nguyễn Văn Cừ nhanh chóng kết thúc. Năm 1940, ông bị bắt. Ngày 28/8/1941, ông bị xử bắn tại Hóc Môn cùng một số đồng chí. Ông mới 29 tuổi.

Điều khiến người ta suy nghĩ khi đọc về Nguyễn Văn Cừ là tuổi đời của ông. Ở tuổi 26, nhiều người hôm nay mới bắt đầu xây dựng sự nghiệp, còn ông đã đứng ở vị trí lãnh đạo cao nhất của một tổ chức đang hoạt động trong hoàn cảnh bí mật và bị đàn áp. Ông ra đi trước khi đất nước giành độc lập, nhưng những suy nghĩ về tổ chức, trách nhiệm và cách tự nhìn lại chính mình vẫn còn giá trị khi đọc lại lịch sử.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Nguyễn Văn Cừ


Bài 26. Nguyễn Chí Thanh – Người chỉ huy nói chuyện với người lính như một người đồng đội

Nguyễn Chí Thanh sinh năm 1914 tại Thừa Thiên Huế. Ông tham gia cách mạng từ khi còn trẻ, từng bị thực dân Pháp bắt và giam giữ. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông trở thành một trong những cán bộ quan trọng của quân đội và phong trào cách mạng.

Điều khiến Nguyễn Chí Thanh được nhiều người lính nhớ đến không chỉ là khả năng chỉ huy. Ông nổi tiếng bởi phong cách gần gũi với bộ đội. Khi đến các đơn vị, ông thường xuống tận nơi ăn ở, hỏi chuyện chiến sĩ và tìm hiểu những khó khăn cụ thể. Với ông, một người chỉ huy muốn đưa ra quyết định đúng phải hiểu người lính của mình đang sống và chiến đấu như thế nào.

Trong kháng chiến chống Pháp, ông giữ nhiều trọng trách, trong đó có việc chỉ đạo công tác chính trị trong quân đội. Sau này, trong kháng chiến chống Mỹ, ông được giao phụ trách chiến trường miền Nam. Ông đặc biệt quan tâm đến việc xây dựng lực lượng và cách đánh phù hợp với điều kiện chiến trường.

Nguyễn Chí Thanh mất năm 1967, khi mới 53 tuổi. Ông chưa kịp chứng kiến những chiến thắng lớn diễn ra sau đó. Nhưng nhiều người từng làm việc với ông vẫn nhắc đến một người chỉ huy có khả năng nhìn thấy sức mạnh của chiến tranh không chỉ từ vũ khí mà từ con người.

Có lẽ vì thế, khi nhắc đến Nguyễn Chí Thanh, người ta không chỉ nhớ một vị tướng. Người ta nhớ một người từng đi đến những đơn vị nhỏ, ngồi cạnh người lính và lắng nghe. Trong chiến tranh, một mệnh lệnh có thể được truyền xuống rất nhanh, nhưng để một người lính thực sự tin vào người chỉ huy thì cần nhiều hơn thế.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia


Bài 27. Lê Mã Lương – Người thương binh trở lại giảng đường

Lê Mã Lương sinh năm 1950 tại Thanh Hóa và nhập ngũ khi còn rất trẻ. Ông tham gia chiến đấu trong những năm chiến tranh chống Mỹ, từng có thời gian chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị. Ở đó, ông chứng kiến những trận đánh khốc liệt mà sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau trong vài phút.

Trong một trận chiến, Lê Mã Lương bị thương nặng. Ông mất một phần sức khỏe nhưng không để thương tật trở thành lý do dừng lại. Sau khi điều trị, ông tiếp tục học tập và nghiên cứu. Câu chuyện của ông vì thế không kết thúc ở chiến trường.

Một câu nói gắn với tên tuổi Lê Mã Lương là: “Cuộc đời đẹp nhất là trên trận tuyến chống quân thù.” Câu nói ấy được nhắc lại nhiều trong những năm chiến tranh và trở thành một biểu tượng về lý tưởng của tuổi trẻ thời ấy.

Nhưng điều thú vị hơn là cuộc đời sau chiến tranh của ông. Một người lính từng đứng giữa trận địa sau đó bước vào con đường nghiên cứu, trở thành nhà sử học và tiếp tục công việc giáo dục. Ông dành nhiều năm nghiên cứu về chiến tranh và lịch sử quân sự, tức là nhìn lại những điều mình từng trải qua bằng con mắt của một nhà nghiên cứu.

Có lẽ đó là một hành trình đẹp: từ người trực tiếp sống trong lịch sử đến người dành phần đời còn lại để tìm hiểu và kể lại lịch sử. Những vết thương trên cơ thể không thể xóa đi, nhưng tri thức có thể giúp con người biến ký ức thành những điều có ích cho thế hệ sau.

Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân


Bài 28. Nguyễn Thị Bình – Một chiếc áo dài giữa hội nghị Paris ( bỏ)

Nếu bài viết trước kể về Nguyễn Thị Bình ở góc nhìn của một nhà ngoại giao, thì câu chuyện này đáng được nhìn từ một hình ảnh khác: chiếc áo dài của người phụ nữ Việt Nam giữa một hội nghị quốc tế đầy căng thẳng.

Tại Hội nghị Paris, Nguyễn Thị Bình nhiều lần xuất hiện trong những bộ áo dài. Trong những bức ảnh của thời kỳ ấy, hình ảnh một phụ nữ Việt Nam nhỏ nhắn đứng giữa những nhân vật ngoại giao của các cường quốc tạo ra một sự tương phản rất rõ. Nhưng sự mềm mại của trang phục không đồng nghĩa với sự mềm yếu trên bàn đàm phán.

Nguyễn Thị Bình phải đối diện với những cuộc thương lượng kéo dài, những bất đồng về lập trường và áp lực từ nhiều phía. Bà tham gia tranh luận về các vấn đề liên quan đến việc chấm dứt chiến tranh và lập lại hòa bình ở Việt Nam. Mỗi phát biểu đều phải cân nhắc, bởi phía sau một câu nói là cả một lực lượng mà bà đại diện.

Năm 1973, khi Hiệp định Paris được ký kết, bà là một trong những người đặt bút ký vào văn kiện. Chiếc áo dài xuất hiện trong những bức ảnh ngày ấy không chỉ còn là trang phục. Nó trở thành một hình ảnh nhận diện của ngoại giao Việt Nam trong một thời kỳ đặc biệt.

Nhìn lại, có lẽ điều đáng nhớ nhất là cách Nguyễn Thị Bình kết hợp được sự mềm mại của một người phụ nữ với sự cứng rắn cần thiết của một nhà đàm phán. Một cuộc chiến không chỉ cần những người biết chiến đấu ngoài mặt trận. Nó cũng cần những người biết đứng vững trước bàn thương lượng.

Nguồn tham khảo: Bộ Ngoại giao Việt Nam


Bài 29. Nguyễn Đức Cảnh – Người thợ trở thành người tổ chức

Nguyễn Đức Cảnh sinh năm 1908 tại Thái Bình. Ông xuất thân trong một gia đình có truyền thống yêu nước nhưng tuổi thơ lại trải qua nhiều khó khăn. Khi còn trẻ, ông rời quê đi học và sau đó bước vào hoạt động cách mạng.

Điểm đặc biệt trong cuộc đời Nguyễn Đức Cảnh là thời gian ông hoạt động trong phong trào công nhân. Ông không chỉ quan tâm đến những người hoạt động chính trị mà còn tìm cách tổ chức công nhân, những người trực tiếp làm việc trong các nhà máy, hầm mỏ và xưởng sản xuất.

Năm 1929, ông tham gia thành lập Đông Dương Cộng sản Đảng. Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, Nguyễn Đức Cảnh tiếp tục đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ quan trọng. Ông được giao tổ chức phong trào công nhân và xây dựng cơ sở cách mạng ở nhiều địa phương.

Năm 1932, ông bị thực dân Pháp bắt và sau đó bị kết án tử hình. Nguyễn Đức Cảnh hy sinh khi mới 24 tuổi. Tuổi đời của ông ngắn đến mức nếu đặt cạnh một cuộc đời bình thường, đó mới chỉ là thời điểm một người bắt đầu tìm hiểu mình thực sự muốn trở thành ai.

Nhưng với Nguyễn Đức Cảnh, tuổi trẻ ấy đã được dành cho một công việc rất khác: tổ chức những người lao động và xây dựng một phong trào trong điều kiện bị đàn áp. Câu chuyện của ông cho thấy lịch sử không chỉ được viết bởi những người đứng trên bục diễn thuyết. Có những người đi vào từng nhà máy, từng khu lao động, từng nhóm công nhân để gây dựng một phong trào từ những điều rất nhỏ.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia


Bài 30. Nguyễn Thị Thập – Người phụ nữ đi qua nhiều cuộc chiến

Nguyễn Thị Thập sinh năm 1908 tại Tiền Giang. Bà tham gia cách mạng từ rất sớm, khi phụ nữ ở nông thôn Nam Bộ còn phải đối mặt với rất nhiều hạn chế trong đời sống xã hội. Từ một người phụ nữ hoạt động ở cơ sở, bà dần trở thành một cán bộ quan trọng của phong trào cách mạng miền Nam.

Những năm chiến tranh, bà từng trải qua nhiều mất mát riêng. Gia đình bị chia cắt, người thân hy sinh, bản thân nhiều lần đối diện với sự truy bắt. Nhưng thay vì rời khỏi hoạt động, bà tiếp tục tham gia tổ chức phong trào ở địa phương và vận động phụ nữ tham gia cách mạng.

Điều đặc biệt ở Nguyễn Thị Thập là bà không chỉ hoạt động trong chiến tranh mà còn tiếp tục công việc sau khi đất nước hòa bình. Bà giữ nhiều vị trí quan trọng trong bộ máy nhà nước và đặc biệt gắn bó với phong trào phụ nữ. Bà từng là Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong nhiều năm.

Nhìn vào cuộc đời Nguyễn Thị Thập, người ta có thể thấy lịch sử của phụ nữ Việt Nam trong thế kỷ XX qua một con người. Đó là những năm tháng đấu tranh, những mất mát của gia đình, những năm chiến tranh và cả giai đoạn xây dựng đất nước sau hòa bình. Bà không chỉ sống trong một thời kỳ lịch sử; bà đi qua nhiều thời kỳ khác nhau của lịch sử.

Có lẽ vì vậy, câu chuyện về Nguyễn Thị Thập không cần được kể bằng những chiến công quá lớn. Điều đáng kể nằm ở sức bền của một con người. Hơn nửa thế kỷ hoạt động, từ một cô gái nông thôn đến một cán bộ lãnh đạo phong trào phụ nữ, bà đã chứng minh rằng có những đóng góp không nằm trong một khoảnh khắc rực rỡ mà được tạo nên từ khả năng đứng vững qua rất nhiều năm tháng.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ – Nguyễn Thị Thập và phụ nữ miền Nam


Bài 31. Bế Văn Đàn – Khi một người lính biến mình thành điểm tựa

Trong những câu chuyện về Điện Biên Phủ, có những hình ảnh chỉ cần nghe qua đã khiến người ta khó quên. Một trong số đó là hình ảnh người chiến sĩ lấy chính thân mình làm giá súng. Người chiến sĩ ấy là Bế Văn Đàn.

Bế Văn Đàn sinh năm 1931 tại Cao Bằng, trong một gia đình nghèo. Tuổi thơ của ông gắn với cuộc sống khó khăn và những hoạt động cách mạng ở quê hương. Khi trưởng thành, ông tham gia bộ đội và trở thành chiến sĩ thuộc Đại đội 674, Tiểu đoàn 251, Trung đoàn 174.

Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của Bế Văn Đàn tham gia nhiều trận đánh ác liệt. Trong một trận chiến tại Mường Pồn, khi tình thế trở nên căng thẳng, khẩu trung liên của đơn vị cần một điểm tựa để tiếp tục bắn. Bế Văn Đàn đã không do dự, dùng vai và thân mình làm giá súng cho đồng đội.

Hai tay giữ lấy súng, thân người trở thành điểm tựa giữa trận địa. Ông bị thương nhưng vẫn yêu cầu đồng đội tiếp tục chiến đấu. Sau đó, những vết thương quá nặng khiến Bế Văn Đàn hy sinh. Ông mới 23 tuổi.

Điều khiến câu chuyện ấy sống mãi không chỉ là sự dũng cảm. Nó còn nằm ở một khoảnh khắc mà con người phải lựa chọn gần như ngay lập tức: cứu lấy mình hay giữ cho đồng đội tiếp tục chiến đấu. Bế Văn Đàn đã chọn điều thứ hai.

Ngày nay, hình ảnh ấy đã trở thành một phần ký ức về Điện Biên Phủ. Nhưng phía sau hình ảnh người chiến sĩ lấy thân mình làm giá súng vẫn là một chàng trai 23 tuổi, một người có tuổi trẻ, có gia đình và một cuộc đời đáng lẽ còn rất dài. Chính điều đó khiến câu chuyện không chỉ hào hùng mà còn mang theo một nỗi đau rất sâu của chiến tranh.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Anh hùng liệt sĩ Bế Văn Đàn


Bài 32. Tô Vĩnh Diện – Bốn chữ giữa lưng chừng núi

Có những câu chuyện về chiến tranh được nhớ bằng một trận đánh. Có những câu chuyện lại được nhớ bằng một khoảnh khắc rất ngắn. Với Tô Vĩnh Diện, đó là khoảnh khắc ông lao mình vào bánh pháo đang trượt xuống dốc để giữ lại khẩu pháo giữa địa hình hiểm trở.

Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại Thanh Hóa. Ông xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo và tham gia bộ đội từ những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp. Trước khi đến Điện Biên Phủ, ông đã trải qua nhiều năm chiến đấu và rèn luyện trong quân đội.

Trong chiến dịch, việc kéo pháo vào trận địa là một nhiệm vụ đặc biệt gian khổ. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được đưa qua núi rừng hiểm trở bằng sức người. Đường dốc, trơn và nguy hiểm khiến mỗi bước tiến đều phải tính toán cẩn thận.

Trong một lần kéo pháo, dây tời bị đứt khiến khẩu pháo lao xuống dốc. Tô Vĩnh Diện đã dùng thân mình chèn vào bánh pháo để ngăn pháo lao xuống vực. Hành động ấy giúp giữ được khẩu pháo nhưng khiến ông bị thương nặng và hy sinh.

Bốn chữ “Tô Vĩnh Diện” sau này gắn với một trong những biểu tượng nổi tiếng của Chiến dịch Điện Biên Phủ. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, ta sẽ thấy câu chuyện ấy không chỉ nói về sự gan dạ. Nó nói về tinh thần trách nhiệm của một người lính trước nhiệm vụ và trước đồng đội.

Chiến tranh đôi khi không cho con người thời gian để suy nghĩ thật lâu. Một quyết định chỉ diễn ra trong vài giây có thể thay đổi cả một cuộc đời. Tô Vĩnh Diện đã có một quyết định như thế. Và từ khoảnh khắc ấy, tên ông ở lại với lịch sử.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia


Bài 33. Phan Đình Giót – Người lính nằm lại bên lỗ châu mai

Trong chiến tranh, một người lính có thể chiến đấu bằng khẩu súng trong tay. Nhưng cũng có những khoảnh khắc mà khẩu súng không còn đủ để mở đường cho đồng đội. Phan Đình Giót đã đối mặt với một khoảnh khắc như vậy tại Điện Biên Phủ.

Phan Đình Giót sinh năm 1922 tại Hà Tĩnh. Ông xuất thân trong một gia đình nghèo và từng trải qua cuộc sống lao động vất vả. Khi tham gia quân đội, ông đã nhiều lần chiến đấu và trưởng thành qua thực tế chiến trường.

Trong trận đánh cứ điểm Him Lam ngày 13/3/1954, quân ta gặp hỏa lực mạnh từ phía đối phương. Một lỗ châu mai từ công sự của địch liên tục bắn xuống, gây khó khăn cho bộ đội tiến lên. Trong tình thế ấy, Phan Đình Giót đã dùng thân mình lấp lỗ châu mai.

Hành động ấy tạo điều kiện cho đồng đội tiếp tục tiến công. Phan Đình Giót bị thương nặng và hy sinh ngay trong trận đánh. Ông trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của lòng dũng cảm trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Nhưng điều khiến câu chuyện ấy khiến người ta lặng đi chính là sự giản dị của nó. Không có một kế hoạch dài, không có một lời hứa hẹn về danh hiệu. Chỉ có một người lính nhìn thấy đồng đội đang bị chặn lại và quyết định bước lên.

Sau hơn bảy mươi năm, những câu chuyện như thế vẫn được nhắc lại. Không phải để biến chiến tranh thành một điều đẹp đẽ, mà để hiểu rằng trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn có thể lựa chọn hy sinh cho người khác. Đó là điều làm nên giá trị lâu dài của ký ức về Phan Đình Giót.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia


Bài 34. La Văn Cầu – Người lính và cánh tay bị thương

La Văn Cầu sinh năm 1932 tại Cao Bằng. Ông là người dân tộc Tày, sinh ra trong một gia đình nghèo và tham gia cách mạng khi còn rất trẻ. Những năm đầu quân ngũ đã đưa ông đến nhiều trận chiến của cuộc kháng chiến chống Pháp.

Trong Chiến dịch Biên giới năm 1950, La Văn Cầu tham gia trận đánh Đông Khê. Đây là một trận chiến quan trọng, bởi Đông Khê là vị trí then chốt trên tuyến phòng thủ của quân Pháp. Để phá được cứ điểm, bộ đội phải tiến qua những khu vực hỏa lực rất mạnh.

Trong trận đánh, La Văn Cầu bị thương nặng. Cánh tay bị thương gần như không còn khả năng chiến đấu. Nhưng ông vẫn tiếp tục thực hiện nhiệm vụ và đề nghị đồng đội chặt bỏ phần cánh tay bị thương để có thể tiếp tục chiến đấu.

Hình ảnh một người lính bị thương nhưng vẫn cố hoàn thành nhiệm vụ trở thành một trong những câu chuyện được nhắc đến nhiều nhất của Chiến dịch Biên giới. La Văn Cầu sau đó được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Nhưng điều khiến câu chuyện của ông đáng nhớ không nằm ở sự dữ dội của vết thương. Đó là ý chí của một con người khi cơ thể đã không còn nguyên vẹn nhưng tinh thần vẫn chưa chịu đầu hàng. Sau chiến tranh, La Văn Cầu tiếp tục sống và công tác, mang theo trên mình dấu vết của một thời mà ông đã trực tiếp đi qua.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia


Bài 35. Nguyễn Văn Trỗi – Những phút cuối không cúi đầu

Nguyễn Văn Trỗi không sống đến ngày đất nước thống nhất. Anh cũng không có một cuộc đời dài để kể lại những gì mình đã trải qua. Nhưng hình ảnh người thanh niên bước ra pháp trường với thái độ bình tĩnh đã khiến tên tuổi anh trở thành một phần ký ức đặc biệt của những năm chiến tranh.

Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940 tại Quảng Nam. Anh làm nghề thợ điện và tham gia hoạt động cách mạng tại Sài Gòn. Năm 1964, anh nhận nhiệm vụ đặt mìn trên cầu Công Lý nhằm thực hiện một cuộc tấn công vào đoàn xe của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara.

Kế hoạch không thành công và Nguyễn Văn Trỗi bị bắt. Những tháng ngày trong nhà tù không thể thay đổi lập trường của anh. Khi chính quyền Sài Gòn quyết định xử tử, Nguyễn Văn Trỗi mới 24 tuổi.

Ngày 15/10/1964, anh bị đưa ra pháp trường. Những hình ảnh được ghi lại cho thấy một thanh niên trẻ vẫn giữ thái độ kiên định trước cái chết. Câu chuyện về những phút cuối của Nguyễn Văn Trỗi sau đó lan rộng, trở thành biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm chiến tranh.

Có lẽ điều khiến người ta nhớ về anh lâu đến vậy là bởi tuổi đời. 24 tuổi là độ tuổi mà một người bình thường còn có thể nghĩ đến rất nhiều điều: một công việc, một gia đình, một tương lai. Nguyễn Văn Trỗi thì đứng trước cái chết và biết rằng mình sẽ không còn cơ hội nhìn thấy những điều ấy.

Nhưng một con người có thể mất đi rất sớm mà lý tưởng và câu chuyện của họ vẫn tiếp tục sống. Nguyễn Văn Trỗi đã trở thành cái tên gắn với hình ảnh một thế hệ thanh niên sẵn sàng đặt vận mệnh của đất nước lên trên tương lai của chính mình.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Nguyễn Văn Trỗi


Bài 36. Bế Văn Đàn – Một tuổi trẻ chưa kịp sống hết ( bỏ)

Nếu chỉ nhìn vào một bức ảnh hay một dòng trong sách lịch sử, Bế Văn Đàn có thể chỉ là một cái tên trong rất nhiều người đã hy sinh ở Điện Biên Phủ. Nhưng khi biết ông chỉ mới 23 tuổi, câu chuyện ấy bỗng trở nên gần hơn.

Bế Văn Đàn sinh năm 1931 tại Cao Bằng. Ông là người dân tộc Tày, lớn lên trong hoàn cảnh gia đình nghèo khó. Trước khi trở thành người lính, ông đã trải qua những năm tháng lao động vất vả và sớm tham gia hoạt động cách mạng.

Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Bế Văn Đàn cùng đơn vị tham gia nhiều trận đánh. Trong một tình huống đặc biệt nguy hiểm, ông dùng thân mình làm giá súng cho đồng đội. Hai tay giữ khẩu súng, cơ thể ông trở thành điểm tựa giữa trận địa.

Ông bị thương nặng và sau đó hy sinh. Tuổi đời chỉ vừa 23. Đó là một con số khiến người đọc hôm nay dễ dàng hình dung hơn về cái giá của chiến tranh: một người trẻ chưa kịp sống qua tuổi đôi mươi đã phải gửi lại cả cuộc đời ở một vùng núi xa xôi.

Vì vậy, nhớ về Bế Văn Đàn không chỉ là nhớ một hành động anh hùng. Đó còn là nhớ một tuổi trẻ đã bị chiến tranh cắt ngắn. Những danh hiệu có thể được trao, những tượng đài có thể được dựng lên, nhưng phía sau tất cả vẫn là một con người bằng xương bằng thịt từng có một gia đình và một tương lai chưa kịp đi tới.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Bế Văn Đàn


Bài 37. Nguyễn Viết Xuân – Câu nói vang lên giữa trận địa (bỏ)

Nguyễn Viết Xuân sinh năm 1934 tại Vĩnh Phúc. Ông nhập ngũ khi còn trẻ và từng tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ. Sau khi hòa bình lập lại ở miền Bắc, ông tiếp tục ở trong quân đội và trở thành cán bộ chỉ huy của lực lượng pháo cao xạ.

Năm 1964, chiến tranh phá hoại bằng không quân mở rộng ra miền Bắc. Đơn vị của Nguyễn Viết Xuân đóng quân tại khu vực Cha Lo, Quảng Bình, nơi những tuyến đường vận chuyển vào chiến trường thường xuyên bị máy bay đánh phá.

Trong một trận chiến, Nguyễn Viết Xuân trực tiếp có mặt tại trận địa để động viên và chỉ huy bộ đội. Ông bị thương rất nặng nhưng vẫn yêu cầu đơn vị giữ vững vị trí chiến đấu. Câu nói “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!” sau đó được nhắc lại cùng tên tuổi ông.

Nguyễn Viết Xuân hy sinh khi mới 30 tuổi. Một người lính đã đi qua nhiều năm quân ngũ nhưng vẫn còn rất trẻ khi cuộc đời dừng lại. Câu nói của ông vì thế không chỉ là một khẩu hiệu được truyền đi; nó là lời của một người đang đứng giữa trận địa, trong lúc bản thân đã bị thương.

Nhiều năm sau, tên Nguyễn Viết Xuân vẫn được nhắc đến trong những câu chuyện về lực lượng phòng không. Có những người được nhớ bởi một trận đánh lớn; cũng có người được nhớ bởi một câu nói. Nhưng phía sau câu nói ấy luôn là một con người đã thực sự đứng ở nơi nguy hiểm nhất.

Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân


Bài 38. Nguyễn Bá Ngọc – Cậu bé chạy ra khỏi hầm trú bom

Chiến tranh thường được kể bằng những người lính trưởng thành. Nhưng cũng có những đứa trẻ bị chiến tranh đẩy vào những khoảnh khắc mà lẽ ra chúng không bao giờ phải trải qua. Nguyễn Bá Ngọc là một trong những câu chuyện như vậy.

Nguyễn Bá Ngọc sinh năm 1951 tại Thanh Hóa. Năm 1965, em đang là học sinh. Ngày 4/4 năm ấy, máy bay Mỹ đánh phá quê hương. Trong lúc bom đạn diễn ra, những đứa trẻ phải tìm nơi trú ẩn để tránh những trận oanh kích.

Ngọc đã xuống hầm. Nhưng giữa tiếng máy bay và tiếng nổ, em nghe thấy tiếng khóc của những đứa trẻ bên nhà hàng xóm. Không chờ đợi, Ngọc rời nơi trú ẩn và chạy sang. Em tìm cách đưa những đứa trẻ về nơi an toàn, rồi dùng chính thân mình che chở cho các em. Hai đứa trẻ được cứu sống. Nguyễn Bá Ngọc bị thương rất nặng và hy sinh vào rạng sáng ngày hôm sau. Em mới 14 tuổi.

Điều khiến câu chuyện về Nguyễn Bá Ngọc khiến người ta khó quên nằm ở chỗ em không phải một người lính. Không có mệnh lệnh nào buộc em phải bước ra khỏi hầm. Chỉ có tiếng khóc của những đứa trẻ khác và bản năng muốn bảo vệ chúng.

Nguyễn Bá Ngọc ra đi khi tuổi đời còn quá ngắn. Câu chuyện về em vì thế không chỉ nói về lòng dũng cảm mà còn nhắc người đọc về một sự thật đau lòng: chiến tranh không chỉ lấy đi tuổi trẻ của những người cầm súng, mà đôi khi còn cướp đi cả tuổi thơ của những đứa trẻ chưa kịp lớn.

Nguồn tham khảo: Bộ Quốc phòng Việt Nam


Bài 39. Dương Thị Xuân Quý – Người mẹ mang theo cây bút vào chiến trường

Dương Thị Xuân Quý bước vào chiến tranh không phải với một khẩu súng. Chị mang theo cây bút của một nhà văn. Nhưng khi đất nước bước vào những năm tháng khốc liệt, chị không muốn chỉ đứng ở xa để kể lại chiến tranh qua câu chuyện của người khác.

Dương Thị Xuân Quý sinh năm 1941 tại Hà Nội. Chị là nhà văn, phóng viên và đã có gia đình, một cô con gái nhỏ. Năm 1968, chị quyết định vào chiến trường Quảng Nam để trực tiếp sống và viết giữa những con người đang chịu đựng chiến tranh.

Ở chiến trường, chị tiếp xúc với những người dân, những chiến sĩ và những vùng quê bị bom đạn tàn phá. Những điều chị chứng kiến không còn là câu chuyện được nghe kể. Đó là những con người thật, những mất mát thật và những ngày sống trong điều kiện thiếu thốn, nguy hiểm.

Ngày 8/3/1969, Dương Thị Xuân Quý hy sinh tại Quảng Nam. Chị ra đi khi mới 28 tuổi, để lại phía sau gia đình, con gái nhỏ và những trang viết còn dang dở.

Có lẽ câu chuyện của Dương Thị Xuân Quý khiến người ta day dứt bởi chị không chỉ là một nhà văn. Chị còn là một người mẹ. Chị có một mái nhà để trở về, một đứa con để thương và một cuộc đời riêng đang chờ phía trước. Nhưng chị vẫn chọn đi đến nơi mình tin rằng cần có mặt.

Những trang viết còn lại của chị vì thế mang một ý nghĩa đặc biệt. Chúng không chỉ kể về chiến tranh; chúng là dấu vết của một người đã trực tiếp bước vào chiến tranh bằng cả cuộc đời mình.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Văn học Việt Nam


Bài 40. Đặng Văn Ngữ – Người mang khoa học vào giữa chiến trường

Có những người ra chiến trường với súng trên vai. Cũng có những người mang theo những thứ tưởng như không thuộc về chiến tranh: kính hiển vi, thuốc men, những mẫu bệnh phẩm và những cuốn sổ ghi chép. Giáo sư, bác sĩ Đặng Văn Ngữ là một người như thế.

Đặng Văn Ngữ sinh năm 1910 tại Huế. Ông là một nhà khoa học, bác sĩ chuyên nghiên cứu ký sinh trùng và các bệnh nhiệt đới. Trong những năm kháng chiến chống Pháp, ông cùng đồng nghiệp nghiên cứu và tổ chức sản xuất penicillin trong điều kiện thiếu thốn, góp phần điều trị cho thương binh.

Nhưng Đặng Văn Ngữ không muốn chỉ làm việc ở phía sau. Năm 1967, ông cùng một số học trò vượt Trường Sơn vào chiến trường để nghiên cứu cách phòng chống sốt rét cho bộ đội và thanh niên xung phong. Với những người sống và chiến đấu trong rừng, sốt rét có thể trở thành một mối nguy hiểm không kém bom đạn.

Chuyến đi ấy cũng trở thành chuyến đi cuối cùng của ông. Ngày 1/4/1967, Đặng Văn Ngữ hy sinh sau một trận bom khi đang thực hiện công việc nghiên cứu. Người thầy thuốc đã đi đến nơi bệnh tật và chiến tranh khắc nghiệt nhất để tìm cách cứu những người đang ở đó, rồi chính ông lại nằm lại giữa chiến trường.

Nhìn lại cuộc đời Đặng Văn Ngữ, điều đáng nhớ không chỉ là những công trình khoa học. Đó là cách ông sử dụng tri thức của mình trong một thời đại mà khoa học không thể đứng ngoài vận mệnh đất nước. Có người cầm súng bảo vệ đồng đội; ông dùng kiến thức để giữ họ khỏi bệnh tật. Và đôi khi, trong một cuộc chiến, một công trình nghiên cứu cũng có thể trở thành một cách cứu người.

Nguồn tham khảo: Báo Quân đội nhân dân

Bài 41. Võ Thị Sáu – Cô gái không khuất phục

Trong những câu chuyện về tuổi trẻ Việt Nam thời chiến tranh, Võ Thị Sáu là cái tên được nhiều thế hệ biết đến. Nhưng phía sau hình ảnh người nữ anh hùng ấy là một cô gái rất trẻ, lớn lên trong một vùng quê Nam Bộ và bước vào cuộc chiến khi tuổi đời còn chưa dài.

Võ Thị Sáu sinh năm 1933 tại huyện Đất Đỏ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Khi thực dân Pháp còn kiểm soát Nam Bộ, chị đã tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương. Công việc của chị khi ấy chủ yếu là làm liên lạc, nắm tình hình và hỗ trợ lực lượng kháng chiến.

Năm 1950, Võ Thị Sáu bị bắt. Chính quyền thực dân đưa chị ra xét xử và kết án tử hình, dù tuổi đời còn rất trẻ. Chị bị đưa ra Côn Đảo, nơi được xem là một trong những nhà tù khắc nghiệt nhất thời bấy giờ.

Ngày 23/1/1952, Võ Thị Sáu bị xử bắn. Người con gái mới 19 tuổi đã bước đến nơi hành hình mà vẫn giữ thái độ bình tĩnh. Câu chuyện về những phút cuối của chị sau này được kể lại qua nhiều thế hệ, trở thành biểu tượng về sự bất khuất của tuổi trẻ.

Điều khiến Võ Thị Sáu được nhớ đến lâu dài có lẽ không chỉ bởi chị đã hy sinh. Đó còn là bởi tuổi đời quá trẻ của chị. Một cô gái đáng lẽ vẫn còn có thể sống một cuộc đời bình thường, nhưng chiến tranh và thời đại đã đưa chị vào một con đường khác. Từ đó, cái tên Võ Thị Sáu trở thành một phần ký ức về những người trẻ đã chọn không cúi đầu trước hoàn cảnh.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Võ Thị Sáu

Bài 42. Nguyễn Thị Chiến - Nữ du kích với khẩu súng trường

Nguyễn Thị Chiên sinh năm 1930 tại Thái Bình. Bà tham gia hoạt động du kích trong kháng chiến chống Pháp khi còn rất trẻ. Công việc của một nữ du kích khi ấy không chỉ là cầm súng chiến đấu mà còn phải vận động nhân dân, bảo vệ cơ sở và tìm cách vượt qua sự truy lùng của đối phương.

Trong những trận chiến ở quê hương, Nguyễn Thị Chiên nhiều lần trực tiếp chiến đấu. Bà từng tham gia bắt và tiêu diệt nhiều lính địch, thu giữ vũ khí và hỗ trợ bảo vệ cơ sở cách mạng. Những việc ấy khiến tên tuổi bà nhanh chóng được biết đến trong lực lượng du kích.

Năm 1952, Nguyễn Thị Chiên được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà trở thành một trong những nữ anh hùng đầu tiên được phong danh hiệu này trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào những con số về thành tích chiến đấu, người ta dễ quên rằng Nguyễn Thị Chiên cũng từng là một cô gái nông thôn. Từ những con đường làng, bà bước vào cuộc chiến và học cách sử dụng vũ khí, tổ chức chiến đấu trong những điều kiện vô cùng thiếu thốn.

Câu chuyện của Nguyễn Thị Chiên cho thấy hình ảnh người phụ nữ trong chiến tranh không chỉ gắn với hậu phương. Có những người phụ nữ trực tiếp đứng trong hàng ngũ chiến đấu, cùng chịu hiểm nguy và cùng góp phần làm nên những thắng lợi của cuộc kháng chiến.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia

Bài 43. Tạ Thị Kiều – Người phụ nữ giữa những hàng dừa Bến Tre

Tạ Thị Kiều sinh năm 1938 tại Bến Tre. Bà tham gia cách mạng từ khi còn trẻ và trở thành một trong những nữ cán bộ hoạt động nổi bật ở chiến trường miền Nam. Cuộc đời bà gắn với những năm tháng mà phụ nữ Bến Tre ngày càng trở thành lực lượng quan trọng trong phong trào đấu tranh.

Trong những năm chiến tranh, Tạ Thị Kiều tham gia nhiều hoạt động bí mật và trực tiếp chiến đấu. Bà từng đảm nhiệm công việc liên lạc, xây dựng cơ sở và tham gia các trận đánh. Những nhiệm vụ ấy đòi hỏi người phụ nữ phải vừa nhanh nhẹn, gan dạ vừa có khả năng giữ bí mật tuyệt đối.

Bà được biết đến với hình ảnh một nữ chiến sĩ hoạt động ngay tại quê hương mình. Những con đường làng, những hàng dừa và những căn nhà tưởng như bình thường đều có thể trở thành nơi che giấu cán bộ hoặc nơi diễn ra những cuộc gặp bí mật.

Tạ Thị Kiều sau này được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng câu chuyện về bà đặc biệt ở chỗ nó phản ánh cả một thế hệ phụ nữ miền Nam đã bước ra khỏi vai trò truyền thống để trực tiếp tham gia cuộc chiến.

Có những người phụ nữ không được biết đến qua những trận đánh lớn. Họ được nhớ qua những việc âm thầm hơn: đưa thư, giữ cơ sở, che chở cán bộ, vận động người dân. Tạ Thị Kiều là một trong những người như thế. Những đóng góp ấy tuy không phải lúc nào cũng xuất hiện trên trang đầu của lịch sử, nhưng lại là những viên gạch tạo nên sức mạnh của cả một phong trào.

Nguồn tham khảo: Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ

Bài 44. Nguyễn Văn Bảy – Người phi công với bảy chiến công trên bầu trời (bù)

Nguyễn Văn Bảy sinh năm 1936 tại Đồng Tháp. Ông xuất thân từ một gia đình nông dân và không có một tuổi thơ gắn với máy bay hay những căn cứ không quân. Thế nhưng sau khi nhập ngũ, ông được đào tạo trở thành phi công và sau này trở thành một trong những phi công nổi tiếng của Không quân nhân dân Việt Nam.

Trong những năm chiến tranh, Nguyễn Văn Bảy tham gia nhiều trận không chiến trên bầu trời miền Bắc. Ông được ghi nhận với bảy lần bắn rơi máy bay đối phương. Điều đáng chú ý là ông lái máy bay MiG-17, một loại máy bay có tốc độ và khả năng chiến đấu hạn chế hơn so với một số máy bay hiện đại của Mỹ thời điểm đó.

Để chiến đấu trên bầu trời, phi công phải có khả năng phản ứng rất nhanh. Chỉ một sai lệch nhỏ về độ cao, hướng bay hay thời điểm khai hỏa cũng có thể khiến tình thế thay đổi hoàn toàn. Nguyễn Văn Bảy nổi tiếng bởi sự bình tĩnh và khả năng xử lý trong những trận không chiến căng thẳng.

Sau chiến tranh, ông trở về với cuộc sống giản dị ở quê nhà. Ông không xây dựng hình ảnh của mình như một người hùng xa cách. Những năm cuối đời, ông sống gần gũi với ruộng đồng và người dân quê hương.

Có lẽ chính sự giản dị ấy làm câu chuyện về Nguyễn Văn Bảy trở nên đặc biệt. Một người từng làm chủ bầu trời trong những trận không chiến khốc liệt cuối cùng lại trở về với cuộc sống của một người nông dân. Những chiến công ở trên cao và cuộc sống bình dị dưới mặt đất dường như là hai thế giới rất khác nhau, nhưng đều thuộc về cùng một con người.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn