Bài viết

Nguyễn Văn Bình

Bài viết kể về chuyến thăm bác Nguyễn Văn Bình – cựu chiến binh từng chiến đấu tại Quảng Trị năm 1972 – trong hoạt động “Tháng Thanh niên”. Qua câu chuyện xúc động về chiến trường và đồng đội bên dòng Sông Thạch Hãn, người kể nhận ra giá trị của hòa bình và trách nhiệm của tuổi trẻ hôm nay trong việc sống biết ơn, cống hiến và tiếp nối truyền thống.

Quảng Ngãi26/08/2026Liên chi Đoàn khoa Công nghệ Cơ điện và Điện tử (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - ĐHTN )1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Tháng 3 năm 2025, khi sắc xuân còn vương trên những tán cây trong khuôn viên trường, Liên chi đoàn khoa tôi phát động chuỗi hoạt động hưởng ứng “Tháng Thanh niên”. Trong rất nhiều chương trình ý nghĩa, chuyến thăm một cựu chiến binh sống gần trường đã để lại trong tôi nhiều cảm xúc sâu sắc nhất. Đó là câu chuyện về bác Nguyễn Văn Bình – người lính già từng chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị năm 1972.

Ngôi nhà của bác nằm trong một con hẻm nhỏ ở phường Tân Thịnh. Khi chúng tôi đến nơi, bác đã đứng chờ sẵn trước cửa. Dáng người bác gầy, mái tóc bạc trắng theo năm tháng, nhưng ánh mắt vẫn sáng và nụ cười hiền hậu. Ở tuổi 74, bác sống một mình trong căn nhà cấp bốn đã cũ, tường loang lổ những mảng sơn bong tróc. Nhìn căn nhà giản dị ấy, tôi bỗng cảm thấy một khoảng lặng trong lòng: người từng đi qua chiến tranh khốc liệt, nay trở về sống lặng lẽ giữa đời thường.

Sau những lời chào hỏi thân tình, chúng tôi bắt tay ngay vào công việc. Người quét sân, người lau bàn ghế, người kiểm tra lại hệ thống điện. Tôi cùng một bạn khác trèo lên mái hiên để dọn lớp lá khô chất đống sau nhiều ngày gió thổi. Có bạn tỉ mỉ sửa lại chiếc quạt điện đã hỏng từ lâu, có bạn thay bóng đèn mới cho căn phòng khách vốn khá tối. Những việc làm nhỏ bé ấy tưởng chừng đơn giản, nhưng ai cũng cố gắng làm bằng tất cả sự trân trọng.

Trong lúc chúng tôi làm việc, bác Bình lặng lẽ quan sát, thỉnh thoảng nhắc khéo chỗ này nên làm thế nào cho chắc chắn hơn. Giọng bác ấm và chậm rãi. Tôi nhận ra ở bác không chỉ là sự từng trải mà còn là nét điềm tĩnh của người đã đi qua nhiều biến cố.

Khoảng gần trưa, khi công việc đã hoàn tất, sân nhà sạch sẽ hơn, căn phòng sáng sủa hơn, bác rót nước chè xanh mời chúng tôi rồi bắt đầu kể chuyện. Câu chuyện của bác đưa chúng tôi trở về năm 1972 – thời điểm chiến sự ở Quảng Trị vô cùng ác liệt. Bác nói về những ngày hành quân dưới mưa bom bão đạn, về những đêm trú quân bên dòng Sông Thạch Hãn, nơi nước sông đỏ nặng phù sa và cả máu của bao người lính trẻ.

Giọng bác chùng xuống khi nhắc đến người bạn thân cùng quê, hy sinh chỉ vài ngày trước khi đơn vị được lệnh rút quân. “Chúng tôi bằng tuổi nhau, từng hẹn khi hòa bình sẽ cùng về quê dựng nhà, cưới vợ,” bác nói, đôi mắt nhìn xa xăm. “Nhưng nó nằm lại mãi mãi ở bờ sông ấy.” Không gian như lắng lại. Tiếng xe cộ ngoài đường dường như cũng xa hơn. Tôi thấy sống mũi mình cay cay.

Bác bảo rằng ngày đó, họ không nghĩ nhiều đến sự mất mát của riêng mình. “Chỉ có một suy nghĩ duy nhất: phải giữ được đất nước cho thế hệ sau được sống yên bình.” Câu nói ấy giản dị nhưng nặng tựa ngàn cân. Trước đây, chiến tranh trong tôi chỉ là những mốc thời gian, những con số trong sách giáo khoa. Nhưng khi nghe chính một người đã trải qua kể lại, chiến tranh không còn khô khan nữa. Nó hiện lên bằng gương mặt, bằng ký ức, bằng cả những khoảng lặng trong lời kể.

Tôi nhìn bàn tay bác – những ngón tay gầy guộc, chai sạn. Bàn tay ấy từng cầm súng, từng đào công sự, từng kéo đồng đội ra khỏi làn đạn. Giờ đây, nó nâng chén trà mời chúng tôi, những sinh viên sinh ra khi đất nước đã hòa bình. Sự đối lập ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.

Buổi gặp gỡ hôm đó không chỉ là một hoạt động tình nguyện hoàn thành chỉ tiêu của Đoàn. Nó trở thành một bài học sống động về lòng biết ơn và trách nhiệm. Tôi hiểu rằng sự bình yên mình đang có – những buổi sáng đến giảng đường, những buổi chiều ngồi cà phê cùng bạn bè, những ước mơ nghề nghiệp tương lai – đều được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu của thế hệ trước.

Trước khi chúng tôi ra về, bác Bình nắm tay từng người, dặn dò: “Các cháu cố gắng học tập, sống tử tế. Đất nước bây giờ cần trí tuệ và nhân cách.” Lời dặn ấy theo tôi suốt quãng đường trở về trường.

Sau hôm đó, tôi tham gia tích cực hơn vào các hoạt động của Đoàn và Hội Sinh viên, đặc biệt là những chương trình hướng về cộng đồng, tri ân người có công. Tôi nhận ra rằng tuổi trẻ không chỉ là học tập để xây dựng tương lai cá nhân, mà còn là thời gian để rèn luyện trách nhiệm xã hội, để biết sẻ chia và tiếp nối những giá trị tốt đẹp.

Câu chuyện về bác Nguyễn Văn Bình đã trở thành một kỷ niệm khó quên trong thời sinh viên của tôi. Nó nhắc tôi rằng đằng sau mỗi trang sử là những con người thật, với nỗi đau và niềm tin thật. Và rằng, sống xứng đáng với sự hy sinh ấy không phải điều gì lớn lao xa vời, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ: học tập nghiêm túc, sống có trách nhiệm, biết quan tâm và đóng góp cho cộng đồng.

Trong nhịp sống hiện đại, có thể chúng tôi không còn nghe tiếng bom rơi, nhưng ngọn lửa của lòng biết ơn và trách nhiệm vẫn cần được gìn giữ. Chính những người lính già như bác Bình đã thắp lên ngọn lửa ấy, để thế hệ trẻ chúng tôi hiểu rằng hòa bình là món quà quý giá – và tuổi trẻ là cơ hội để gìn giữ, phát triển món quà đó bằng tất cả trái tim mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn