Nguyễn Văn Bổng – Nhà văn chiến sĩ lăn lộn giữa chiến trường Khu 5
Nguyễn Văn Bổng (1921–2001) là nhà văn quê Đại Quang, Đại Lộc, Quảng Nam, nhưng cuộc đời ông gắn rất sâu với chiến trường Quảng Nam – Đà Nẵng và Khu 5. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia khởi nghĩa ở Đà Nẵng, làm công tác thông tin tuyên truyền và Hiệu trưởng Trường Thái Phiên. Trong kháng chiến chống Pháp, ông làm phóng viên, phụ trách báo Chiến Thắng, rồi là Chi hội phó và Tổng Biên tập Văn nghệ Liên khu V. Ông trực tiếp đi các chiến dịch ở Quảng Nam – Đà Nẵng, sống giữa cơ sở, lấy hiện thực chiến trường làm chất liệu cho những tác phẩm như Con trâu. Sau năm 1962, ông trở lại miền Nam, hoạt động với bút danh Trần Hiếu Minh, tham gia chiến trường và Tết Mậu Thân 1968; năm 1975 ông theo bộ đội trong Chiến dịch Hồ Chí Minh và có mặt tại Dinh Độc Lập trưa 30/4/1975.
Thời kỳ lịch sử
1945–1975 – Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp và kháng chiến chống Mỹ; trọng tâm Khu 5, Quảng Nam – Đà Nẵng và chiến trường miền Nam.
1. Người con của đất Đại Lộc
Nguyễn Văn Bổng sinh ngày 1/1/1921 tại làng Bình Cư, xã Đại Quang, huyện Đại Lộc, Quảng Nam.
Ông lớn lên trong một gia đình nhà Nho nghèo.
Từ nhỏ, Bổng đã ham đọc sách và tập viết.
Sau đó ông ra Huế học tại Trường Quốc học.
Nhưng cuộc đời của người thanh niên ấy không đi theo con đường của một trí thức chỉ sống với sách vở.
Lịch sử đất nước đang thay đổi.
Và Nguyễn Văn Bổng bước vào lịch sử cùng với quê hương mình.
Chú thích: Vùng Đại Quang – Đại Lộc, Quảng Nam, quê hương nhà văn Nguyễn Văn Bổng.
Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam; Hội Nhà văn Việt Nam.
2. Năm 1945 – Nguyễn Văn Bổng bước vào cách mạng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945.
Tại Đà Nẵng, Nguyễn Văn Bổng tham gia phong trào giành chính quyền.
Sau đó ông làm công tác thông tin tuyên truyền và văn hóa cứu quốc.
Ông được giao làm Hiệu trưởng Trường Trung học Thái Phiên ở Đà Nẵng.
Đó là một bước ngoặt.
Người thanh niên từng viết truyện và dạy học giờ đây sử dụng chữ nghĩa cho một nhiệm vụ lớn hơn:
phục vụ cách mạng.
3. Đà Nẵng bước vào chiến tranh
Cuối năm 1946, kháng chiến chống Pháp bùng nổ.
Đà Nẵng trở thành chiến trường.
Nguyễn Văn Bổng rời công việc của một người thầy để bước vào công việc của một nhà báo – cán bộ tuyên truyền trong kháng chiến.
Ông làm phóng viên.
Sau đó phụ trách báo Chiến Thắng.
Đồng thời giữ chức Trưởng Ty Thông tin tuyên truyền Quảng Nam – Đà Nẵng.
Một cây bút lúc này không thể chỉ ngồi trong phòng.
Muốn viết về chiến tranh:
phải đi vào chiến tranh.
4. Băng qua những vùng chiến sự Khu 5
Cuối năm 1948, Nguyễn Văn Bổng chuyển hẳn sang công tác văn nghệ.
Ông làm Chi hội phó Chi hội Văn nghệ Liên khu V, biên tập Miền Nam và sau đó làm Tổng Biên tập Văn nghệ Liên khu V.
Nhưng ông không phải người làm văn nghệ chỉ ở hậu phương.
Ông xuống cơ sở.
Đi vào những vùng đang có chiến sự.
Tham gia Chiến dịch Đông Xuân 1949–1950 ở mặt trận Quảng Nam – Đà Nẵng.
Từ vùng cát ven biển đến những địa bàn miền núi, ông đi cùng bộ đội, cán bộ và nhân dân.
Ông nhìn thấy:
những làng quê bị chiến tranh tàn phá.
những người nông dân sống giữa vòng vây.
những người lính chiến đấu trong điều kiện thiếu thốn.
Và tất cả những điều ấy đi vào trang viết.
Chú thích: Chiến trường Khu 5 và Quảng Nam – Đà Nẵng trong kháng chiến chống Pháp, không gian hoạt động của Nguyễn Văn Bổng.
Nguồn: Tư liệu Hội Nhà văn Việt Nam và Bảo tàng Văn học Việt Nam.
5. “Cái bắt tay của người tù binh”
Những chuyến đi thực tế đã cho Nguyễn Văn Bổng một vốn sống đặc biệt.
Năm 1949, ông viết tập truyện Cái bắt tay của người tù binh.
Tác phẩm gây tiếng vang trong văn nghệ Liên khu V.
Điều đáng nói là những trang viết ấy không được tạo ra từ trí tưởng tượng thuần túy.
Chúng được hình thành từ:
những chuyến đi.
những cuộc gặp.
những câu chuyện ông nghe được từ chiến trường.
những con người ông gặp giữa chiến tranh.
Đó là phương pháp làm văn của Nguyễn Văn Bổng:
đi thật sâu vào đời sống rồi mới viết.
6. “Đà Nẵng” – viết từ chính chiến trường
Năm 1950, Nguyễn Văn Bổng cùng nhà văn Nguyễn Chí Trung viết chung tập bút ký Đà Nẵng.
Tên tác phẩm cũng chính là một địa danh đặc biệt đối với cuộc đời ông.
Đà Nẵng không chỉ là nơi ông tham gia Cách mạng Tháng Tám.
Không chỉ là nơi ông làm hiệu trưởng.
Không chỉ là địa bàn ông làm công tác tuyên truyền.
Mà còn là một chiến trường ông đã trực tiếp trải qua.
Vì vậy, khi viết về Đà Nẵng, ông không viết về một thành phố xa lạ.
Ông viết về:
quê hương.
đồng đội.
nhân dân.
cuộc chiến mà ông đang sống.
7. “Con trâu” – chiến tranh nhìn từ người nông dân
Sau nhiều năm đi cơ sở ở Quảng Nam – Đà Nẵng, Nguyễn Văn Bổng có trong tay một vốn tư liệu đặc biệt.
Từ đó, ông viết Con trâu, xuất bản năm 1952.
Tác phẩm phản ánh đời sống nông thôn và cuộc kháng chiến ở Khu 5.
Con trâu sau đó được trao Giải thưởng Phạm Văn Đồng của Liên khu V và giải thưởng của Hội Văn nghệ Việt Nam.
Đây là tác phẩm làm nên tên tuổi Nguyễn Văn Bổng.
Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, ta sẽ thấy:
chiến trường đã tạo ra nhà văn.
Không phải chiến trường theo nghĩa chỉ có súng đạn.
Mà là chiến trường của:
người nông dân.
làng quê.
cái đói.
sự sống.
và ý chí chống ngoại xâm.
8. Nhà văn của những người bình thường
Nguyễn Văn Bổng có một đặc điểm rất rõ:
Ông thường nhìn chiến tranh từ đời sống con người.
Không chỉ nhìn tướng lĩnh.
Không chỉ nhìn những trận đánh.
Mà nhìn:
người nông dân.
người phụ nữ.
người lính.
những gia đình.
những con người phải sống giữa chiến tranh.
Đó là lý do Con trâu có sức sống lâu dài.
Bởi chiến tranh trong tác phẩm không chỉ là tiếng súng.
Nó là câu hỏi:
làm thế nào một con người bình thường có thể sống và giữ lấy quê hương trong hoàn cảnh phi thường?
9. Một mất mát không thể quên
Ngày 22/12/1947, một biến cố đau đớn xảy ra với Nguyễn Văn Bổng.
Vợ ông, Phan Thị Đề, cùng người con nhỏ đi tàu từ Mộ Đức, Quảng Ngãi ra An Tân, Quảng Nam để đoàn tụ với ông.
Khi tàu vừa vào ga An Tân:
máy bay Pháp xuất hiện và ném bom.
Phan Thị Đề và đứa con nhỏ hy sinh.
Trong chuyến đi ấy, người vợ mang theo bản thảo tiểu thuyết của Nguyễn Văn Bổng trong một ống tre.
Một người mẹ.
Một đứa trẻ.
Và một bản thảo.
Hai con người mất đi.
Một tác phẩm còn lại.
Đó là một trong những bi kịch sâu sắc nhất trong cuộc đời Nguyễn Văn Bổng.
10. Tập kết ra Bắc
Năm 1954, sau Hiệp định Genève, Nguyễn Văn Bổng tập kết ra miền Bắc.
Ông tiếp tục hoạt động trong lĩnh vực văn nghệ và báo chí.
Nhưng Quảng Nam – Đà Nẵng vẫn nằm trong ký ức ông.
Những năm tháng ở Khu 5 đã tạo nên phần quan trọng nhất trong vốn sống của nhà văn.
Và rồi lịch sử lại gọi ông trở về.
11. Năm 1962 – trở lại miền Nam
Năm 1962, Nguyễn Văn Bổng trở lại chiến trường miền Nam.
Ông sử dụng bút danh:
Trần Hiếu Minh.
Ông được giao làm Trưởng Tiểu ban Văn nghệ Ban Tuyên giáo Trung ương Cục miền Nam, đồng thời là Phó Chủ tịch Hội Văn nghệ Giải phóng miền Nam.
Từ đây, cuộc đời nhà văn bước vào một chương mới.
Nếu trong kháng chiến chống Pháp ông đã sống với chiến trường Khu 5,
thì trong kháng chiến chống Mỹ ông tiếp tục đi vào những chiến trường khốc liệt ở miền Nam.
12. Không ngồi ở hậu phương
Nguyễn Văn Bổng đi nhiều nơi.
Bến Tre.
Cà Mau.
U Minh.
Đông Nam Bộ.
Những vùng đất khác nhau.
Nhưng một điểm chung:
đó đều là những nơi chiến tranh đang diễn ra.
Ông đi cùng cán bộ.
Gặp bộ đội.
Gặp nhân dân.
Ghi chép.
Viết.
Và phản ánh cuộc chiến từ bên trong.
13. Người cầm bút giữa chiến trường
Có những nhà văn viết về chiến tranh từ những gì họ nghe kể.
Nguyễn Văn Bổng muốn tận mắt chứng kiến.
Ông đi đến những nơi khó khăn.
Sống giữa cán bộ.
Sống giữa nhân dân.
Và viết.
Chính vì thế, các tác phẩm của ông về miền Nam không đơn thuần là những câu chuyện tưởng tượng.
Chúng mang dấu vết của một người:
đã đi qua chiến trường.
14. Tết Mậu Thân 1968
Năm 1968, Nguyễn Văn Bổng có mặt trong Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân tại Sài Gòn.
Ông không đứng ngoài quan sát.
Ông ở ngay tuyến trước của chiến dịch.
Sau đó, những trải nghiệm của ông được đưa vào các tác phẩm, trong đó có tập Sài Gòn ta đó.
Một nhà văn.
Nhưng trong thời khắc ấy:
chiến trường là nơi ông phải sống cùng.
Không phải nơi ông chỉ đến để lấy tư liệu.
15. Bút danh Trần Hiếu Minh
Trong thời gian hoạt động ở miền Nam, cái tên Trần Hiếu Minh trở thành một bút danh quan trọng của Nguyễn Văn Bổng.
Bút danh ấy gắn với những tác phẩm, bài viết và hoạt động văn nghệ trong vùng giải phóng.
Nó cũng cho thấy một thực tế:
Nguyễn Văn Bổng lúc này không còn đơn thuần là nhà văn.
Ông đồng thời là:
cán bộ văn nghệ.
nhà báo.
người hoạt động trong lòng chiến trường.
người vận động giới trí thức, văn nghệ sĩ.
16. Những năm tháng công khai ở Sài Gòn
Cuối năm 1966, Nguyễn Văn Bổng vào hoạt động công khai tại Sài Gòn.
Ông viết cho Tin văn, một tờ báo công khai của phong trào chống Mỹ.
Đồng thời bí mật vận động các giới văn hóa, văn nghệ và báo chí tham gia phong trào.
Đây là một công việc cực kỳ đặc biệt.
Bởi Sài Gòn là trung tâm chính trị, quân sự của chính quyền Việt Nam Cộng hòa.
Hoạt động cách mạng trong giới trí thức và văn nghệ sĩ tại đó đòi hỏi:
vừa công khai vừa bí mật.
Vừa viết.
Vừa vận động.
Vừa phải giữ an toàn.
17. Một nhà văn đứng giữa hai thế giới
Nguyễn Văn Bổng lúc này có một vị trí rất đặc biệt.
Ông là nhà văn.
Nhưng cũng là người của chiến trường.
Ông hiểu:
người lính.
người nông dân.
người trí thức.
người làm báo.
người hoạt động bí mật.
Có lẽ chính vốn sống ấy giúp ông trở thành một trong những cây bút chiến trường quan trọng của văn học cách mạng Việt Nam.
18. Mùa xuân 1975
Đầu năm 1975, Nguyễn Văn Bổng cùng đoàn nhà văn Việt Nam vào chiến trường Tây Nguyên.
Ông đi cùng những người đang chuẩn bị cho một chiến dịch lớn.
Sau thắng lợi ở Buôn Ma Thuột và sự phát triển nhanh chóng của cuộc tiến công, ông không trở ra Bắc như dự định.
Ông quyết định:
đi tiếp vào Nam.
Chú thích: Chiến dịch Tây Nguyên và bước phát triển của cuộc Tổng tiến công mùa Xuân 1975 – bối cảnh Nguyễn Văn Bổng theo bộ đội tiến về Sài Gòn.
Nguồn: Tư liệu lịch sử; Hội Nhà văn Việt Nam.
19. Ngày 30/4/1975
Trưa 30/4/1975.
Xe tăng tiến vào Dinh Độc Lập.
Sài Gòn sụp đổ.
Chiến tranh kết thúc.
Và trong số những người có mặt tại Dinh Độc Lập lúc ấy có:
Nguyễn Văn Bổng.
Ông là một trong những nhà văn sớm có mặt tại đây.
Một người đã đi qua cuộc chiến từ năm 1945.
Ba mươi năm.
Từ Đà Nẵng.
Quảng Nam.
Khu 5.
Đến miền Nam.
Đến Sài Gòn.
Và cuối cùng:
đứng giữa Dinh Độc Lập vào thời khắc lịch sử.
Chú thích: Dinh Độc Lập trong ngày 30/4/1975 – thời điểm Nguyễn Văn Bổng có mặt cùng lực lượng tiến vào Sài Gòn.
Nguồn: Tư liệu lịch sử; Hội Nhà văn Việt Nam; Báo Đà Nẵng.
20. Một nhà văn chứng kiến ngày kết thúc chiến tranh
Có lẽ rất ít người có thể nhìn lại cuộc chiến từ một hành trình dài như Nguyễn Văn Bổng.
1945: tham gia Cách mạng Tháng Tám ở Đà Nẵng.
1946: chiến tranh chống Pháp.
1949–1950: đi các chiến dịch ở Quảng Nam – Đà Nẵng.
1954: tập kết ra Bắc.
1962: trở lại miền Nam.
1968: có mặt trong Tết Mậu Thân.
1975: theo bộ đội vào Sài Gòn.
Và cuối cùng:
30/4/1975 – có mặt tại Dinh Độc Lập.
Một đời nhà văn gần như song hành với ba mươi năm chiến tranh.
21. Nhưng ông không chỉ viết về chiến thắng
Điều đáng quý trong văn chương Nguyễn Văn Bổng là ông không chỉ ghi lại những khoảnh khắc hào hùng.
Ông viết về:
nỗi đau.
sự mất mát.
những người dân bình thường.
những gia đình tan tác.
những người lính.
những vùng quê bị chiến tranh nghiền nát.
Có lẽ bởi chính ông từng mất vợ và con trong một trận bom.
Ông hiểu chiến tranh không chỉ bằng tư cách một nhà văn.
Ông hiểu nó bằng:
ký ức của một người đã mất người thân.
22. Văn học và ký ức Quảng Nam
Những năm tháng ở Quảng Nam – Đà Nẵng đã trở thành một phần nền móng trong sự nghiệp của Nguyễn Văn Bổng.
Con trâu là một minh chứng.
Tác phẩm giúp người đọc nhìn thấy chiến tranh qua đời sống của người dân Khu 5.
Và đó cũng là lý do Nguyễn Văn Bổng được xem là một nhà văn xứ Quảng tiêu biểu.
Ông viết về quê hương không phải bằng khoảng cách.
Mà bằng ký ức của người từng:
đi qua.
sống trong đó.
chiến đấu trong đó.
23. Sau chiến tranh
Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Văn Bổng tiếp tục viết.
Ông trở lại công tác tại Hội Nhà văn Việt Nam.
Từng làm Tổng Biên tập báo Văn nghệ.
Ông tiếp tục viết về miền Nam, về những vùng đất vừa trải qua chiến tranh và về cuộc sống sau giải phóng.
Nhưng những năm chiến tranh vẫn luôn trở lại trong sáng tác của ông.
Bởi đó là phần đời không thể tách khỏi ông.
24. Những trang cuối cùng
Những năm cuối đời, sức khỏe Nguyễn Văn Bổng suy giảm.
Ông vẫn viết.
Tác phẩm cuối cùng của ông là Tiểu thuyết cuộc đời.
Khi bệnh nặng, ông không còn đủ sức tự viết.
Ông đọc cho vợ ghi lại.
Một nhà văn đã dùng cả cuộc đời để viết.
Đến cuối đời, ông vẫn không bỏ cây bút.
25. Người kể chuyện của một thế hệ
Nguyễn Văn Bổng qua đời ngày 9/7/2001, hưởng thọ 80 tuổi.
Ông được truy tặng nhiều phần thưởng và đặc biệt nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học – nghệ thuật đợt II năm 2000.
Nhưng nếu chỉ nói đến giải thưởng thì chưa đủ.
Điều quan trọng hơn là:
Ông đã để lại những trang viết giúp các thế hệ sau hình dung được một thời đại mà ông từng sống.
26. Nguyễn Văn Bổng trong Phần XVI
Trong XVI. NHÂN VẬT TỪ CÁC CHIẾN TRƯỜNG KHU 5 – QUẢNG NAM – ĐÀ NẴNG, Nguyễn Văn Bổng có vị trí rất rõ ràng.
Ông là:
người con Đại Lộc.
người tham gia cách mạng tại Đà Nẵng năm 1945.
cán bộ tuyên truyền Quảng Nam – Đà Nẵng.
nhà văn của Liên khu V.
người trực tiếp đi chiến dịch ở Quảng Nam – Đà Nẵng.
Và quan trọng nhất:
một nhà văn lấy chính chiến trường Khu 5 làm chất liệu để tạo nên những tác phẩm lớn.
Đây là một nhân vật hoàn toàn phù hợp với chủ đề XVI.
27. Chiến trường qua con mắt người cầm bút
Người lính có thể nhớ chiến tranh bằng:
tiếng súng.
Người dân có thể nhớ bằng:
những mái nhà cháy.
Một bà mẹ có thể nhớ bằng:
người con không trở về.
Còn Nguyễn Văn Bổng nhớ bằng:
những trang giấy.
Ông ghi lại những gì mình nhìn thấy.
Những gì mình nghe.
Những gì mình mất.
Và những gì nhân dân Khu 5 đã trải qua.
Vì thế, văn chương của ông cũng là một dạng:
ký ức chiến trường.
28. Lời kết – Nhà văn đi hết một cuộc chiến
Nguyễn Văn Bổng bắt đầu cuộc đời cách mạng ở Đà Nẵng năm 1945.
Ông đi qua chiến tranh chống Pháp.
Lăn lộn ở Quảng Nam – Đà Nẵng.
Viết Con trâu từ những năm tháng ấy.
Tập kết ra Bắc.
Rồi lại trở vào Nam.
Mang bút danh Trần Hiếu Minh.
Đi qua chiến trường.
Có mặt trong Tết Mậu Thân 1968.
Và đến mùa xuân 1975, ông lại lên đường.
Chú thích: Nhà văn Nguyễn Văn Bổng trong thời kỳ hoạt động ở chiến trường miền Nam.
Nguồn: Bảo tàng Văn học Việt Nam; Văn Nghệ Đà Nẵng; tư liệu Hội Nhà văn Việt Nam.
Ngày 30/4/1975, ông có mặt tại Dinh Độc Lập.
Ba mươi năm trước đó, ông là một thanh niên tham gia giành chính quyền ở Đà Nẵng.
Ba mươi năm sau, ông đứng giữa Sài Gòn trong ngày chiến tranh kết thúc.
Có lẽ đó là một trong những điều đặc biệt nhất trong cuộc đời Nguyễn Văn Bổng:
ông không chỉ viết lịch sử.
ông đã sống xuyên qua lịch sử ấy.
Và khi chiến tranh kết thúc, ông mang theo tất cả:
những làng quê Quảng Nam,
những người nông dân,
những người lính,
những người đã hy sinh,
người vợ và đứa con mất trong trận bom năm 1947,
những chiến trường Khu 5,
những ngày Mậu Thân,
và buổi trưa 30 tháng 4.
Tất cả đi vào những trang sách.
Nguyễn Văn Bổng – nhà văn xứ Quảng, nhà văn chiến sĩ của Khu 5, người đã đi từ Đà Nẵng năm 1945 đến Dinh Độc Lập năm 1975, dùng ngòi bút để ghi lại một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh trong ba mươi năm chiến tranh.



