Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGUYỄN VĂN BỬU – “QUÊN MÌNH PHỤC VỤ THƯƠNG BINH” GIỮA CHIẾN TRƯỜNG TÂY NAM BỘ

Nguyễn Văn Bửu, tức Hai Tân, sinh năm 1934, quê xã Tam Ngãi, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh. Từ một chiến sĩ cứu thương, ông trưởng thành thành y tá, quân y sĩ rồi chính trị viên đơn vị quân y thuộc Mặt trận Tây Nam Bộ. Với quan niệm “Thà hy sinh mình, quyết không để thương binh rơi vào tay giặc”, ông nhiều lần bất chấp hiểm nguy để cứu chữa, bảo vệ và đưa thương binh về căn cứ an toàn. Ngày 5-9-1970, Nguyễn Văn Bửu được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Vĩnh Long22/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Văn Bửu, còn gọi là Hai Tân, sinh năm 1934 tại xã Tam Ngãi, huyện Cầu Kè, tỉnh Trà Vinh.

Ngay khi còn ở quê nhà, ông đã sớm tham gia hoạt động cách mạng, đảm nhiệm công việc giao thông liên lạc bí mật cho cán bộ. Tháng 4 năm 1956, Nguyễn Văn Bửu nhập ngũ.

Những năm đầu trong quân đội, ông tham gia một số trận chiến đấu và đều hoàn thành nhiệm vụ. Cuối năm 1959, Nguyễn Văn Bửu được cấp trên cử đi học cứu thương.

Đó cũng là bước ngoặt đưa ông gắn bó lâu dài với công tác quân y.

Từ một chiến sĩ cứu thương, Nguyễn Văn Bửu từng bước trưởng thành thành y tá, quân y sĩ, rồi được giao nhiệm vụ làm chính trị viên đơn vị quân y.

Dù ở cương vị nào, ông vẫn giữ một suy nghĩ xuyên suốt:

“Thà hy sinh mình, quyết không để thương binh rơi vào tay giặc.”

Với Nguyễn Văn Bửu, cứu chữa thương binh không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn. Trong điều kiện chiến trường, người quân y còn phải sẵn sàng chiến đấu, vận chuyển và bảo vệ thương binh trước sự truy kích của đối phương.

Một trong những câu chuyện tiêu biểu diễn ra trong trận chiến đấu tại thị xã Cần Thơ.

Giữa lúc chiến sự ác liệt, nơi trú ẩn an toàn trở nên vô cùng quý giá. Nguyễn Văn Bửu đã nhường hầm cho thương binh, còn mình đứng ngay cửa hầm, cầm súng cùng đồng đội chiến đấu.

Ông cùng đơn vị kiên trì giữ vị trí, bảo vệ những người đang bị thương phía sau.

Khi trận đánh kết thúc và đơn vị đã rút, nhiệm vụ của Nguyễn Văn Bửu vẫn chưa kết thúc.

Cùng bộ phận phụ trách thương binh của mặt trận, ông tiếp tục lội sông, vượt ruộng suốt đêm, len lỏi qua những khu vực gần đồn bốt để tìm phương tiện vận chuyển.

Cuối cùng, các ông tìm được hai chiếc thuyền.

Nhờ đó, 18 thương binh được đưa trở về căn cứ an toàn.

Một thử thách khác đến sau trận Bình Thủy.

Đơn vị phải đưa thương binh vượt qua nhiều kênh rạch và khu vực có đồn bốt. Sau hai đêm liên tục di chuyển, khi đoàn vừa đến mương lộ thì trời sáng.

Đúng lúc ấy, đối phương mở cuộc càn quét.

Nguyễn Văn Bửu nhanh chóng cùng đồng đội đưa các thương binh đi cất giấu. Nhưng còn một chiến sĩ bị chấn thương sọ não chưa kịp chuyển đi thì lực lượng đối phương đã tiến đến.

Ông lập tức đặt người thương binh xuống một công sự và ngụy trang thật kín, sau đó quay trở lại cùng đơn vị chiến đấu.

Cuộc chiến kéo dài suốt một ngày.

Đến tối, khi đơn vị được lệnh rút và đưa những thương binh đã cất giấu đi theo, Nguyễn Văn Bửu nhận nhiệm vụ quay lại tìm người chiến sĩ bị chấn thương sọ não.

Nhưng lúc này, khu vực ấy đã nằm ngay gần nơi quân đối phương trú lại.

Nguyễn Văn Bửu vẫn quyết định quay lại.

Ông mưu trí trà trộn vào khu vực đối phương đang đóng quân, kiên trì tìm kiếm cho đến khi xác định được vị trí người thương binh.

Sau đó, ông cõng đồng đội vượt ra ngoài an toàn.

Đó là một trong những hành động thể hiện rõ nhất lời tâm niệm mà Nguyễn Văn Bửu đã lựa chọn cho mình: không bỏ lại thương binh, dù chính bản thân phải đối mặt với hiểm nguy.

Có lần khác, đơn vị đang dùng thuyền vận chuyển thương binh thì phát hiện đường sông phía trước đã bị chặn.

Tiếp tục đi theo đường cũ có thể khiến cả đoàn rơi vào tình thế nguy hiểm.

Nguyễn Văn Bửu bình tĩnh quan sát địa hình và tình hình xung quanh rồi quyết định đổi hướng di chuyển.

Nhưng con đường mới không còn thuận lợi cho thuyền.

Ông cùng đồng đội phải xuống ruộng, kéo chiếc thuyền chở thương binh qua bùn lầy suốt đêm, đi vòng gần một kilômét để tránh khu vực đối phương đóng quân.

Cuối cùng, toàn bộ thương binh được đưa về căn cứ an toàn.

Những câu chuyện ấy cho thấy một đặc điểm nổi bật ở Nguyễn Văn Bửu: người quân y trên chiến trường không chỉ cần kiến thức cứu chữa mà còn phải có lòng dũng cảm, khả năng phán đoán và tinh thần trách nhiệm đặc biệt đối với sinh mạng đồng đội.

Khi trở thành chính trị viên đơn vị quân y, ông tiếp tục cùng tập thể xây dựng đơn vị hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

Với những thành tích trong cứu chữa và bảo vệ thương binh, đơn vị của Nguyễn Văn Bửu được cấp trên trao tặng lá cờ mang dòng chữ đầy ý nghĩa:

“QUÊN MÌNH PHỤC VỤ THƯƠNG BINH”

Đó cũng có thể xem là sự khái quát cô đọng nhất về những năm tháng chiến đấu và công tác của ông.

Nguyễn Văn Bửu được đồng đội và nhân dân nơi đơn vị đóng quân yêu mến bởi sự tận tụy, tinh thần đoàn kết và trách nhiệm đối với thương binh.

Ông được tặng 5 giấy khen, 7 bằng khen, 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhất, 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Nhì và 1 Huân chương Chiến công giải phóng hạng Ba, đồng thời 2 năm liền được bầu là Chiến sĩ thi đua.

Ngày 5 tháng 9 năm 1970, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam tặng Nguyễn Văn Bửu danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân giải phóng.

Từ người chiến sĩ cứu thương đến quân y sĩ và người cán bộ phụ trách đơn vị quân y, Nguyễn Văn Bửu để lại dấu ấn bằng một phẩm chất xuyên suốt: đặt sự an toàn và tính mạng của thương binh lên trên sự an nguy của chính mình. Câu chuyện ông nhường hầm, chiến đấu bảo vệ thương binh, vượt sông ruộng tìm thuyền, thậm chí quay lại khu vực đối phương trú quân để cõng một đồng đội bị chấn thương sọ não trở về đã làm sáng rõ tinh thần “Quên mình phục vụ thương binh” của người quân y trên chiến trường.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn