NGUYỄN VĂN CỐC (chi đoàn ấp 7A1)
Tuổi xuân gửi lại giữa trời xanh
Tác giả: TRẦN THỊ ÁNH ĐÀO – Chi đoàn ấp 7A1
Có những câu chuyện khi đọc lên, ta không chỉ biết thêm về một con người mà còn cảm nhận được cả một thời đại đã đi qua. Có những cái tên dù chiến tranh đã lùi xa vẫn khiến lòng người rung động mỗi khi nhắc đến. Đó là những con người đã sống trong những năm tháng khốc liệt nhất của lịch sử, khi tuổi trẻ không được đo bằng những ước mơ bình yên mà bằng những chuyến hành quân, những trận chiến và những lần đối mặt với sinh tử. Trong số những người con đã làm nên một phần ký ức hào hùng ấy, Trung tướng Nguyễn Văn Cốc là một cái tên đặc biệt. Ông là người phi công huyền thoại của Không quân Việt Nam, người đã viết những trang sử của mình giữa bầu trời đầy khói lửa.
Nguyễn Văn Cốc sinh tháng 12 năm 1942 tại xã Bích Sơn, nay là phường Bích Động, thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang. Tuổi thơ của ông không bắt đầu bằng những ngày tháng bình yên. Khi mới lên bốn tuổi, cậu bé Nguyễn Văn Cốc đã phải chịu một mất mát quá lớn: cha và chú ruột, những cán bộ Việt Minh, bị thực dân Pháp sát hại trong một trận càn quét. Một đứa trẻ bốn tuổi có lẽ chưa thể hiểu hết chiến tranh là gì, chưa thể hiểu vì sao những người thân yêu nhất lại mãi mãi không trở về. Nhưng nỗi đau ấy chắc chắn đã nằm lại trong ký ức của ông, âm thầm lớn lên cùng năm tháng.
Có lẽ từ những mất mát đầu đời ấy, trong lòng người thanh niên Nguyễn Văn Cốc dần hình thành một khát vọng mạnh mẽ: phải góp sức mình để bảo vệ quê hương, để những mất mát như gia đình ông từng chịu đựng không còn tiếp diễn. Nhưng điều đặc biệt hơn cả là ông không chọn chiến đấu dưới mặt đất. Ông chọn bầu trời – một nơi tưởng như chỉ dành cho những cánh chim và những đám mây, nhưng trong những năm chiến tranh lại trở thành một mặt trận vô cùng khốc liệt.
Năm 1961, khi đang học lớp 8, Nguyễn Văn Cốc trúng tuyển kỳ thi tuyển chọn phi công và được cử sang Liên Xô đào tạo lái máy bay tiêm kích. Từ một chàng trai trẻ của miền quê Bắc Giang, ông bắt đầu hành trình chinh phục bầu trời. Những ngày học tập nơi đất khách chắc hẳn có không ít khó khăn. Máy bay chiến đấu, kỹ thuật hàng không, những bài huấn luyện khắt khe… tất cả đều đòi hỏi người học viên phải có ý chí, nghị lực và sự tập trung cao độ. Nhưng Nguyễn Văn Cốc đã vượt qua tất cả để trở thành một phi công chiến đấu.
Ngày trở về Tổ quốc cũng là lúc ông bước vào những năm tháng khốc liệt nhất của chiến tranh. Ông tham gia chiến đấu trong đội hình Trung đoàn Không quân 921 Sao Đỏ, điều khiển máy bay tiêm kích MiG-21. Từ đây, bầu trời trở thành chiến trường của ông.
Nếu dưới mặt đất, người lính phải đối mặt với bom đạn và những cuộc tiến công trực tiếp, thì trên bầu trời, mọi thứ diễn ra nhanh hơn rất nhiều. Những chiếc máy bay lao đi với tốc độ lớn. Chỉ một tín hiệu xuất hiện, người phi công phải lập tức quan sát, phán đoán và đưa ra quyết định. Khoảnh khắc chậm trễ có thể phải trả giá bằng chính mạng sống của mình.
Tôi thường nghĩ, trước mỗi lần cất cánh, người phi công chắc hẳn đều hiểu rằng mình đang bước vào một nơi mà không ai có thể chắc chắn mình sẽ trở về. Nhưng Nguyễn Văn Cốc vẫn cất cánh.
Bởi phía sau ông là đất nước.
Phía dưới đôi cánh máy bay là những thành phố, làng quê, cánh đồng và những người dân đang mong chờ ngày hòa bình.
Và phía trước ông là nhiệm vụ.
Trong hai năm 1967–1968, cái tên Nguyễn Văn Cốc đã nhiều lần xuất hiện trong những trận không chiến ác liệt. Ông trực tiếp bắn hạ 9 máy bay Mỹ, gồm 5 chiếc F-105, 2 chiếc F-4 và 2 máy bay trinh sát không người lái. Ngoài những chiến công trực tiếp ấy, ông còn phối hợp và yểm trợ cho đồng đội bắn rơi thêm 9 máy bay khác.
Những con số ấy khi viết trên giấy có thể chỉ là những dòng thông tin lịch sử. Nhưng nếu thử đặt mình vào vị trí của người phi công, ta sẽ hiểu mỗi con số là một lần đối mặt với hiểm nguy. Mỗi chiếc máy bay bị bắn hạ là một lần ông phải vượt qua nỗi sợ hãi, một lần đặt sự sống của mình vào ranh giới mong manh giữa trở về và không trở về.
Có thể có những buổi sáng, bầu trời vẫn xanh, nắng vẫn chiếu xuống đường băng. Nhưng phía trên những tầng mây ấy, chiến tranh đang chờ đợi.
Chiếc MiG-21 lao lên bầu trời.
Tiếng động cơ vang lên.
Mặt đất dần lùi xa.
Người phi công nhìn về phía trước, đôi mắt tập trung vào từng tín hiệu. Trong khoảnh khắc ấy, không có chỗ cho sự do dự. Chỉ có lòng bình tĩnh, sự chính xác và niềm tin vào đồng đội.
Nguyễn Văn Cốc đã nhiều lần trở về từ những chuyến bay như thế.
Và mỗi lần trở về là một lần ông lại tiếp tục chuẩn bị cho chuyến bay tiếp theo.
Điều đáng quý ở ông không chỉ là khả năng chiến đấu mà còn là tinh thần hiệp đồng với đồng đội. Trên bầu trời, không một người lính nào có thể chiến đấu một mình. Mỗi đường bay, mỗi quyết định đều có thể ảnh hưởng đến cả đội hình. Nguyễn Văn Cốc đã yểm trợ cho đồng đội bắn rơi thêm nhiều máy bay địch. Vì thế, những chiến công của ông không chỉ thuộc về riêng ông mà còn là chiến công của cả tập thể, của những người lính không quân đã cùng nhau bảo vệ bầu trời Tổ quốc.
Với những thành tích đặc biệt ấy, Nguyễn Văn Cốc trở thành phi công duy nhất trên thế giới được ghi nhận dùng MiG-21 bắn hạ tới 9 máy bay hiện đại của Không quân Hoa Kỳ. Ông còn được trao 9 Huy hiệu Bác Hồ, mỗi huy hiệu gắn với một lần lập công.
Tôi nghĩ những chiếc huy hiệu ấy hẳn rất nhỏ bé nếu so với những gì người chiến sĩ đã trải qua. Nhưng giá trị của chúng không nằm ở vật chất. Mỗi chiếc huy hiệu giống như một lời động viên, một sự ghi nhận và cũng là tình cảm của Bác Hồ dành cho người chiến sĩ đang chiến đấu nơi tuyến đầu.
Ngày 18 tháng 6 năm 1969, khi mới 27 tuổi, Nguyễn Văn Cốc được Nhà nước tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Hai mươi bảy tuổi.
Một con số khiến tôi không khỏi suy nghĩ.
Ở tuổi ấy, một người trẻ hôm nay có thể đang bắt đầu những ước mơ về nghề nghiệp, gia đình và tương lai. Còn Nguyễn Văn Cốc đã trải qua những năm tháng mà mỗi lần cất cánh đều có thể là lần cuối cùng. Ông đã dành những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ cho bầu trời Tổ quốc.
Nhưng câu chuyện về ông không kết thúc khi chiến tranh đi qua.
Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Văn Cốc tiếp tục cống hiến trong quân đội. Ông từng giữ các chức vụ quan trọng như Sư đoàn trưởng Sư đoàn Không quân 371, Tư lệnh Quân chủng Không quân Việt Nam và Chánh Tổng thanh tra Quân đội nhân dân Việt Nam trước khi nghỉ hưu. Ông mang quân hàm Trung tướng.
Có lẽ điều đáng trân trọng nhất là dù đã trở thành một vị tướng, những năm tháng chiến đấu vẫn luôn là một phần sâu sắc trong cuộc đời ông. Bởi những người từng sống qua chiến tranh thường hiểu hòa bình quý giá đến nhường nào.
Ngày hôm nay, bầu trời Việt Nam đã trở lại bình yên.
Những đám mây trắng vẫn trôi trên nền trời xanh. Những cánh chim vẫn bay qua những cánh đồng. Máy bay dân dụng đưa con người đến những vùng đất xa xôi, không còn mang theo nhiệm vụ chiến đấu. Trẻ em được ngước nhìn bầu trời bằng ánh mắt trong veo mà không phải lo sợ tiếng bom.
Nhưng tôi tự hỏi: nếu không có những người lính đã từng bay giữa lửa đạn, liệu bầu trời hôm nay có được bình yên như thế?
Câu trả lời có lẽ nằm trong chính câu chuyện về Nguyễn Văn Cốc.
Ông đã từng là một cậu bé mất cha từ năm lên bốn. Ông từng là một học sinh lớp 8 đứng trước cơ hội bước vào một thế giới hoàn toàn mới. Ông từng là người học viên xa quê đi học lái máy bay ở Liên Xô. Và rồi ông trở thành một phi công chiến đấu, một người anh hùng, một vị tướng của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Nhưng đằng sau tất cả những danh hiệu ấy vẫn là một con người đã mang theo nỗi đau riêng để biến thành tình yêu lớn dành cho quê hương.
Đó chính là điều khiến câu chuyện về ông trở nên đẹp đẽ.
Bởi anh hùng không phải là những con người sinh ra đã khác biệt. Họ cũng biết đau, biết sợ, biết nhớ nhà và có những ước mơ bình dị như bao người khác. Điều làm họ trở nên đặc biệt là khi Tổ quốc cần, họ dám đặt trách nhiệm lên trên bản thân.
Nguyễn Văn Cốc đã làm như thế.
Ông đã dùng đôi cánh của chiếc MiG-21 để bay qua những năm tháng khói lửa. Ông đã biến bầu trời thành nơi viết nên chiến công và biến tuổi trẻ của mình thành một phần ký ức hào hùng của dân tộc.
Vì thế, mỗi khi nghĩ về ông, tôi không chỉ nhớ đến những con số: 9 máy bay bị bắn hạ, 9 Huy hiệu Bác Hồ hay danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tôi nhớ đến hình ảnh một người lính trẻ ngồi trong buồng lái, phía trước là bầu trời rộng lớn, phía dưới là quê hương thân yêu.
Có lẽ khi ấy ông cũng như bao người lính khác, chỉ mong một điều rất giản dị: được trở về sau mỗi chuyến bay và được nhìn thấy đất nước một ngày không còn tiếng bom.
Chiến tranh đã lùi xa. Những người lính của thời hoa lửa giờ đã trở thành những nhân chứng của lịch sử. Nhưng câu chuyện của họ vẫn còn sống mãi, bởi mỗi câu chuyện là một lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình.
Trung tướng Nguyễn Văn Cốc đã viết huyền thoại của mình không bằng mực trên giấy, mà bằng những chuyến bay giữa lửa đạn, bằng lòng dũng cảm và bằng tuổi trẻ đã gửi lại cho Tổ quốc.
Bầu trời hôm nay vẫn xanh. Và trong màu xanh ấy, có một phần ký ức của những người đã từng bay qua lửa đạn để giữ gìn màu xanh cho đất nước. Nguyễn Văn Cốc chính là một trong những cánh chim như thế – một người lính đã đi qua thời hoa lửa và để lại trên bầu trời Tổ quốc một huyền thoại không bao giờ phai.



