Nguyễn Văn Cừ
Trong dòng chảy rực rỡ của lịch sử cách mạng Việt Nam trước năm 1945, có những ngôi sao băng dù chỉ lướt qua bầu trời trong một khoảng thời gian ngắn ngủi nhưng đã để lại vệt sáng chói lọi cho muôn đời sau. Đồng chí Nguyễn Văn Cừ — vị Tổng Bí thư trẻ nhất trong lịch sử Đảng ta — chính là một hiện tượng đặc biệt như thế. Cuộc đời ông là bản anh hùng ca về trí tuệ thiên bẩm, bản lĩnh chính trị thép và một tâm hồn tận tụy vì đại cuộc dân tộc. Nguyễn Văn Cừ sinh trưởng trong một gia đình nhà nho tại Bắc Ninh, mảnh đất địa linh nhân kiệt. Có lẽ vì vậy mà trong huyết quản của ông sớm chảy trôi dòng máu yêu nước và tư duy sắc bén. Điều khiến hậu thế kinh ngạc nhất chính là tầm vóc chính trị của ông so với độ tuổi. Tham gia cách mạng từ năm 15 tuổi, trải qua "trường học đặc biệt" tại nhà tù Côn Đảo, ông đã rèn luyện cho mình một nhãn quan chiến lược cực kỳ nhạy bén. Ở tuổi 26, khi nhiều người còn đang loay hoay định vị bản thân, ông đã được tin tưởng bầu làm Tổng Bí thư của Đảng. Dưới góc độ lý luận, Nguyễn Văn Cừ là một cây bút sắc sảo với tác phẩm để đời mang tên "Tự chỉ trích". Đây không chỉ là một văn bản chính trị mà còn là một bài học về đạo đức và lòng dũng cảm. Trong bối cảnh Đảng còn non trẻ và đối mặt với nhiều chia rẽ, ông đã thẳng thắn chỉ ra những sai lầm mà không hề né tránh hay bao biện. Ông khẳng định: "Công khai, thành thật nhận khuyết điểm... là dấu hiệu của một Đảng mạnh". Tư duy này cho đến nay vẫn là kim chỉ nam cho công tác xây dựng chỉnh đốn Đảng, thể hiện một cái nhìn đi trước thời đại về sự minh bạch và tinh thần cầu thị. Không chỉ giỏi lý luận, Nguyễn Văn Cừ còn là một nhà chiến lược tài ba. Khi Thế chiến II bùng nổ, chính ông là người đã chủ trì Hội nghị Trung ương 6 (1939), đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt: chuyển hướng từ đấu tranh dân sinh sang đấu tranh giải phóng dân tộc. Ông đã nhìn thấy cơ hội ngàn năm có một để tập hợp sức mạnh toàn dân thông qua Mặt trận Thống nhất Dân tộc Phản đế Đông Dương. Đây chính là những viên gạch đầu tiên, vững chắc nhất tạo tiền đề trực tiếp cho cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 thành công rực rỡ. Sự hy sinh của ông vào năm 1941 tại trường bắn Ngã ba Giồng là một tổn thất vô cùng lớn lao. Ông ra đi khi tuổi đời mới 29 — cái tuổi rực rỡ nhất của đời người. Nhưng cái chết ấy không phải là sự kết thúc; nó là sự bất tử hóa một nhân cách lớn. Hình ảnh người trẻ tuổi hiên ngang trước họng súng quân thù đã trở thành biểu tượng cho khí tiết của người cộng sản: thà chết chứ không chịu làm nô lệ. Nhìn lại cuộc đời đồng chí Nguyễn Văn Cừ, chúng ta không chỉ thấy một lãnh đạo kiệt xuất mà còn thấy bóng dáng của một thế hệ thanh niên Việt Nam đầy lý tưởng. Với một học sinh lớp 10 như tao và mày, cuộc đời của ông là lời nhắc nhở đắt giá về việc sống có khát vọng và không ngừng rèn luyện bản lĩnh. Tài năng không đợi tuổi, và vĩ đại không nằm ở số năm ta sống, mà ở những giá trị ta để lại cho dân tộc.



