Khác

Nguyễn Văn Cừ – Người Tổng Bí thư trẻ tuổi, kiên trung của cách mạng Việt Nam

Bắc Ninh14/08/2026Xã Quan Thành (Đoàn xã Quan Thành)7 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Văn Cừ (1912–1941) là một trong những nhà lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng Việt Nam trong giai đoạn trước Cách mạng Tháng Tám. Sinh ra trên quê hương Kinh Bắc giàu truyền thống yêu nước, ông sớm tham gia hoạt động cách mạng, trưởng thành qua những năm tháng đấu tranh và tù đày, rồi trở thành Tổng Bí thư của Đảng từ tháng 3/1938 đến tháng 1/1940. Dù cuộc đời hoạt động cách mạng chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, Nguyễn Văn Cừ đã để lại dấu ấn sâu sắc về bản lĩnh, trí tuệ và tinh thần kiên trung.

Tuổi trẻ sớm giác ngộ cách mạng

Nguyễn Văn Cừ sinh ngày 9/7/1912 tại làng Phù Khê, thuộc phủ Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, nay là phường Phù Khê, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Ông xuất thân trong một gia đình nhà nho nghèo, giàu truyền thống yêu nước và là hậu duệ đời thứ 17 của Anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi.

Ngay từ khi còn là học sinh Trường Bưởi ở Hà Nội, Nguyễn Văn Cừ đã tham gia các hoạt động yêu nước. Sau khi bị đuổi học, ông trở về quê, mở trường dạy học và tiếp tục hoạt động, đồng thời liên hệ với những người cách mạng như Ngô Gia Tự.

Năm 1928, hưởng ứng chủ trương “vô sản hóa”, Nguyễn Văn Cừ rời quê đến vùng mỏ Đông Bắc làm công nhân. Tại đây, ông vừa rèn luyện bản thân, vừa tuyên truyền, vận động công nhân tham gia phong trào cách mạng.

Người cán bộ trẻ ở vùng mỏ

Tháng 6/1929, Nguyễn Văn Cừ gia nhập Đông Dương Cộng sản Đảng. Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời đầu năm 1930, ông được giao nhiệm vụ làm Bí thư Đặc khu ủy Hòn Gai – Uông Bí.

Tại vùng mỏ, Nguyễn Văn Cừ tích cực tổ chức và lãnh đạo phong trào công nhân. Ông góp phần xây dựng cơ sở Đảng, tuyên truyền giác ngộ công nhân và tổ chức quần chúng đấu tranh chống áp bức, bóc lột.

Những năm tháng hoạt động tại vùng mỏ đã giúp ông trưởng thành nhanh chóng cả về kinh nghiệm tổ chức, khả năng lãnh đạo và bản lĩnh cách mạng.

Những năm tháng tù đày

Tháng 12/1931, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt giữ. Từ năm 1931 đến năm 1936, ông lần lượt bị giam tại các nhà tù Hòn Gai, Hỏa Lò và Côn Đảo.

Những năm tháng trong lao tù không làm ông khuất phục. Trái lại, đây là khoảng thời gian ông tiếp tục rèn luyện ý chí và giữ vững niềm tin vào con đường cách mạng.

Sau khi được trả tự do năm 1936, Nguyễn Văn Cừ trở lại hoạt động và tham gia quá trình khôi phục tổ chức Đảng ở Bắc Kỳ. Với năng lực và kinh nghiệm đã được tôi luyện, ông nhanh chóng trở thành một cán bộ lãnh đạo quan trọng.

Trở thành Tổng Bí thư khi chưa đầy 26 tuổi

Tháng 9/1937, tại Hội nghị Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Nguyễn Văn Cừ được bầu vào Ban Thường vụ Trung ương Đảng.

Đến tháng 3/1938, tại Hội nghị Trung ương họp ở Tân Thới Nhất, Hóc Môn, Gia Định, ông được cử giữ chức Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương. Khi đó, ông chưa đầy 26 tuổi.

Trên cương vị Tổng Bí thư, Nguyễn Văn Cừ phải lãnh đạo Đảng trong một thời kỳ đặc biệt khó khăn. Tình hình thế giới và Đông Dương có nhiều biến động, trong khi thực dân Pháp ngày càng tăng cường đàn áp phong trào cách mạng.

Dù tuổi đời còn trẻ, ông đã thể hiện khả năng tư duy chính trị sắc bén, tinh thần quyết đoán và năng lực tổ chức đáng chú ý.

“Tự chỉ trích” – dấu ấn về tư duy lý luận

Một trong những đóng góp nổi bật của Nguyễn Văn Cừ là tác phẩm “Tự chỉ trích”, được ông viết vào năm 1939.

Thông qua tác phẩm này, ông đề cập đến vấn đề tự phê bình và phê bình trong Đảng, nhấn mạnh yêu cầu nhìn thẳng vào những hạn chế, khuyết điểm để củng cố tổ chức và nâng cao năng lực lãnh đạo.

“Tự chỉ trích” trở thành một trong những tác phẩm lý luận quan trọng gắn với tên tuổi Nguyễn Văn Cừ, thể hiện tư duy sâu sắc và tinh thần trách nhiệm của một người lãnh đạo cách mạng.

Góp phần chuyển hướng chiến lược cách mạng

Tháng 11/1939, Nguyễn Văn Cừ là một trong những người triệu tập và chủ trì Hội nghị Trung ương Đảng họp tại Bà Điểm, Gia Định.

Hội nghị quyết định chuyển hướng chỉ đạo chiến lược, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên vị trí trọng yếu và thành lập Mặt trận Thống nhất dân tộc phản đế Đông Dương.

Những quyết định này có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình chuẩn bị lực lượng và đường lối đấu tranh trong những năm tiếp theo.

Bị bắt và đối mặt với án tử hình

Ngày 18/1/1940, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn cùng nhiều cán bộ cách mạng khác.

Sau khi Khởi nghĩa Nam Kỳ bùng nổ ngày 23/11/1940, chính quyền thực dân quy kết Nguyễn Văn Cừ có trách nhiệm liên quan đến chủ trương đấu tranh và phong trào khởi nghĩa. Ông bị kết án tử hình.

Dù phải đối mặt với cái chết, Nguyễn Văn Cừ vẫn giữ vững khí tiết của người chiến sĩ cách mạng. Những năm tháng bị giam cầm và xét xử không thể làm ông từ bỏ niềm tin vào lý tưởng mà mình đã lựa chọn.

Hiên ngang trước giờ phút hy sinh

Ngày 28/8/1941, thực dân Pháp đưa Nguyễn Văn Cừ cùng một số đồng chí ra xử bắn tại Bà Điểm, Hóc Môn, Gia Định.

Ông hy sinh khi mới 29 tuổi.

Cuộc đời Nguyễn Văn Cừ khép lại ở tuổi đời còn rất trẻ, nhưng những đóng góp của ông đối với cách mạng Việt Nam đã để lại dấu ấn lâu dài. Từ một thanh niên vùng Kinh Bắc, ông trở thành người lãnh đạo cao nhất của Đảng trong một giai đoạn đầy thử thách và đã dành trọn tuổi thanh xuân cho sự nghiệp cách mạng.

Dấu ấn của một người lãnh đạo trẻ

Nguyễn Văn Cừ được nhớ đến không chỉ bởi cương vị Tổng Bí thư, mà còn bởi tinh thần tự học, khả năng tổ chức, tư duy lý luận và ý chí kiên cường trước sự đàn áp của kẻ thù.

Trong thời gian hoạt động cách mạng ngắn ngủi, ông đã trải qua nhiều vị trí và hoàn cảnh khác nhau: từ người thanh niên hoạt động ở vùng mỏ, cán bộ cách mạng, người tù chính trị đến người đứng đầu Đảng.

Những đóng góp của Nguyễn Văn Cừ, đặc biệt là tư tưởng thể hiện trong “Tự chỉ trích” và vai trò trong việc chuyển hướng chiến lược năm 1939, tiếp tục được ghi nhận trong lịch sử cách mạng Việt Nam.

Nguyễn Văn Cừ – người con của quê hương Kinh Bắc, nhà lãnh đạo cách mạng trưởng thành từ phong trào công nhân, Tổng Bí thư khi tuổi đời chưa đầy 26 và người chiến sĩ đã hiến dâng tuổi thanh xuân cho độc lập dân tộc. Cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy khí phách của ông trở thành một tấm gương về lòng yêu nước, bản lĩnh và sự kiên trung với lý tưởng cách mạng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn