NGUYỄN VĂN CỪ – NGƯỜI TỔNG BÍ THƯ TRẺ TUỔI VÀ CUỐN “TỰ CHỈ TRÍCH”
Phạm Quang Huy
1. Từ vùng quê Quảng Ninh đến con đường cách mạng
Nguyễn Văn Cừ sinh ngày 9/7/1912 tại làng Phù Khê, tổng Nghĩa Lập, huyện Đông Ngàn, tỉnh Bắc Ninh, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh. Ông sinh ra trong một gia đình nhà Nho có truyền thống yêu nước. Từ khi còn trẻ, Nguyễn Văn Cừ đã sớm chứng kiến cảnh đất nước bị thực dân Pháp thống trị và những phong trào đấu tranh của nhân dân. Chính hoàn cảnh đó đã thúc đẩy ông tìm đến con đường cách mạng khi tuổi đời còn rất trẻ.
Năm 1927, khi mới khoảng 15 tuổi, Nguyễn Văn Cừ tham gia Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Sau đó, ông tích cực hoạt động trong phong trào công nhân và phong trào cách mạng ở vùng mỏ Quảng Ninh. Đây là môi trường có ý nghĩa đặc biệt đối với quá trình trưởng thành của ông, bởi phong trào công nhân vùng mỏ lúc ấy tập trung đông đảo những người lao động có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ. Nguyễn Văn Cừ từng bước được rèn luyện trong thực tiễn và trở thành một cán bộ cách mạng có năng lực tổ chức.
2. Những năm tháng hoạt động bí mật
Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời năm 1930, Nguyễn Văn Cừ được giao nhiều nhiệm vụ quan trọng. Ông hoạt động trong điều kiện thực dân Pháp tăng cường khủng bố, bắt bớ cán bộ và phá vỡ nhiều cơ sở cách mạng. Có thời gian ông bị bắt và bị kết án tù, nhưng sau khi được trả tự do, ông tiếp tục trở lại hoạt động.
Điểm đáng chú ý ở Nguyễn Văn Cừ là khả năng tổ chức và tư duy lý luận. Ông không chỉ tham gia vận động quần chúng mà còn quan tâm đến những vấn đề về phương pháp lãnh đạo và xây dựng tổ chức. Trong thời kỳ Mặt trận Dân chủ Đông Dương, ông cùng các đồng chí tìm cách mở rộng lực lượng, tranh thủ những khả năng hoạt động công khai và bán công khai để tập hợp quần chúng.
Đến năm 1938, Nguyễn Văn Cừ được bầu làm Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương. Khi ấy ông mới 26 tuổi. Việc một người còn rất trẻ được giao trọng trách lãnh đạo cao nhất của Đảng phản ánh năng lực và uy tín mà ông đã tạo dựng qua nhiều năm hoạt động.
3. Một cuộc tranh luận quan trọng trong nội bộ Đảng
Năm 1939, tình hình thế giới và Đông Dương thay đổi nhanh chóng. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, chính quyền thực dân Pháp quay lại chính sách đàn áp mạnh mẽ. Những phương thức đấu tranh công khai của thời kỳ Mặt trận Dân chủ không còn phù hợp. Đảng phải chuyển hướng chiến lược, chuẩn bị cho một giai đoạn đấu tranh mới.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Văn Cừ đặc biệt quan tâm đến việc củng cố tổ chức và giữ gìn sự đoàn kết trong Đảng. Ông nhận thấy một tổ chức cách mạng muốn tồn tại và phát triển phải thường xuyên nhìn lại những hạn chế của chính mình, tránh tình trạng chủ quan, mất đoàn kết hoặc xa rời thực tế.
Chính từ những yêu cầu đó, ông viết tác phẩm “Tự chỉ trích” năm 1939. Đây là một văn kiện có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử tư tưởng của Đảng. Nguyễn Văn Cừ không né tránh những vấn đề tồn tại mà trực tiếp phân tích những hạn chế, sai lầm trong hoạt động của tổ chức và nhấn mạnh yêu cầu đấu tranh trên tinh thần xây dựng, nhằm củng cố sự đoàn kết và nâng cao năng lực lãnh đạo.
4. “Tự chỉ trích” – nhìn thẳng vào những hạn chế
Điều đáng chú ý ở “Tự chỉ trích” là thái độ của người viết. Nguyễn Văn Cừ cho rằng việc phê bình và tự phê bình phải nhằm mục đích làm cho tổ chức mạnh hơn, chứ không phải để công kích cá nhân hoặc tạo thêm chia rẽ. Đối với một tổ chức đang hoạt động trong hoàn cảnh bí mật và bị đàn áp, việc giữ gìn đoàn kết có ý nghĩa sống còn.
Ông cũng nhấn mạnh rằng khi tranh luận về đường lối và phương pháp, cán bộ phải xuất phát từ lợi ích của cách mạng và lợi ích của quần chúng. Những bất đồng cần được giải quyết bằng lý luận và thực tiễn, không biến thành những cuộc đấu đá cá nhân.
Tác phẩm ra đời trong một thời điểm đặc biệt nên có giá trị không chỉ ở nội dung mà còn ở phương pháp tư duy. Một người đang giữ vị trí lãnh đạo cao nhất của Đảng đã chủ động đặt vấn đề tự nhìn lại chính tổ chức của mình. Điều đó cho thấy Nguyễn Văn Cừ coi việc sửa chữa hạn chế là một phần của quá trình xây dựng Đảng chứ không phải biểu hiện của sự yếu kém.
5. Người lãnh đạo giữa thời kỳ nguy hiểm
Năm 1939–1940, tình hình Đông Dương ngày càng căng thẳng. Chiến tranh lan rộng, thực dân Pháp tăng cường đàn áp phong trào cách mạng. Đảng phải chuyển vào hoạt động bí mật, xây dựng lực lượng và chuẩn bị cho những biến động lớn.
Nguyễn Văn Cừ cùng Trung ương Đảng tập trung vào việc củng cố tổ chức, xây dựng cơ sở và chuẩn bị cho cuộc đấu tranh lâu dài. Nhưng chính trong lúc này, sự theo dõi của chính quyền thực dân ngày càng gắt gao.
Ngày 18/1/1940, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn. Người Tổng Bí thư trẻ tuổi bị đưa vào nhà tù khi phong trào cách mạng đang bước vào một giai đoạn đặc biệt khó khăn.
6. Những ngày cuối cùng
Sau khi bị bắt, Nguyễn Văn Cừ bị giam giữ và xét xử. Thực dân Pháp tìm cách khai thác thông tin về tổ chức cách mạng, nhưng ông không khuất phục. Ông bị kết án tử hình cùng một số lãnh đạo cách mạng khác.
Ngày 26/8/1941, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp xử bắn tại Hóc Môn, Gia Định, khi mới 29 tuổi.
Ông không được chứng kiến Cách mạng tháng Tám năm 1945, không được nhìn thấy đất nước giành chính quyền và cũng không được chứng kiến ngày độc lập. Nhưng những công việc ông cùng các đồng chí tiến hành trong những năm cuối thập niên 1930 đã góp phần chuẩn bị về tổ chức và tư tưởng cho giai đoạn cách mạng sau đó.
7. Một người lãnh đạo trẻ nhưng có tư duy sâu sắc
Nguyễn Văn Cừ chỉ giữ cương vị Tổng Bí thư trong một thời gian ngắn. Cuộc đời ông cũng kết thúc khi mới 29 tuổi. Nhưng điều khiến ông được lịch sử ghi nhớ không chỉ là chức vụ Tổng Bí thư.
Ông được nhớ đến bởi khả năng kết hợp giữa hoạt động thực tiễn và tư duy lý luận, đặc biệt qua tác phẩm “Tự chỉ trích”. Trong hoàn cảnh cách mạng bị đàn áp, ông vẫn cho rằng một tổ chức muốn mạnh phải biết nhìn vào chính mình, nhận ra khuyết điểm và sửa chữa.
Nguyễn Văn Cừ là hình ảnh của một thế hệ lãnh đạo cách mạng rất trẻ, trưởng thành trong tù đày, hoạt động bí mật và hy sinh khi tuổi đời còn chưa đến ba mươi.



