Nguyễn Văn Cừ – từ người tù Côn Đảo đến Tổng Bí thư ở tuổi 26
Những năm tháng bị giam giữ tại Hỏa Lò và Côn Đảo đã trở thành một chặng đường đặc biệt trong cuộc đời Nguyễn Văn Cừ. Từ người thanh niên bị kết án tù khi mới 19 tuổi, ông trở về hoạt động cách mạng và chỉ vài năm sau trở thành Tổng Bí thư của Đảng khi mới 26 tuổi.

Nguyễn Văn Cừ sinh ngày 9/7/1912, trong một gia đình nhà nho nghèo, có truyền thống yêu nước tại xã Phù Khê, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Ông là hậu duệ đời thứ 17 của Nguyễn Trãi. Khi còn học ở Trường Bưởi, Nguyễn Văn Cừ đã tham gia các hoạt động yêu nước của học sinh và đến năm 1928 được kết nạp vào Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
Cuối năm 1928, thực hiện chủ trương “vô sản hóa”, Nguyễn Văn Cừ rời Hà Nội đến vùng mỏ Đông Bắc, làm việc và hoạt động trong công nhân. Sau khi Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, ông tiếp tục tham gia xây dựng cơ sở Đảng và phong trào công nhân tại khu mỏ.
Tháng 2/1931, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt tại Cẩm Phả. Sau thời gian bị giam giữ và xét xử, ông bị kết án khổ sai và đày ra Côn Đảo. Khi ấy, Nguyễn Văn Cừ mới 19 tuổi.
Những năm tù đày tưởng như có thể tách người thanh niên ấy khỏi phong trào cách mạng. Nhưng chính tại Hỏa Lò và Côn Đảo, Nguyễn Văn Cừ cùng nhiều chiến sĩ cộng sản tiếp tục học tập và hoạt động. Tư liệu chính thức của Đảng đánh giá đây là thời gian ông cùng những người cộng sản biến nhà tù thành trường học cách mạng, tự nghiên cứu lý luận Mác – Lênin và trưởng thành về bản lĩnh chính trị, phẩm chất và trí tuệ.
Ở Côn Đảo thời kỳ ấy có nhiều cán bộ cách mạng bị giam giữ như Ngô Gia Tự, Phạm Hùng, Lê Duẩn, Lê Văn Lương... Trong điều kiện khắc nghiệt của nhà tù, những người tù cộng sản tổ chức học tập văn hóa, nghiên cứu lý luận, trao đổi kinh nghiệm hoạt động và đấu tranh chống chế độ lao tù. Nguyễn Văn Cừ tích cực tham gia những hoạt động ấy.
Năm 1936, trước thắng lợi của Mặt trận Bình dân ở Pháp và phong trào đấu tranh đòi các quyền dân sinh, dân chủ ở Đông Dương, nhiều tù chính trị được trả tự do. Nguyễn Văn Cừ rời Côn Đảo trở về đất liền và gần như ngay lập tức nối lại hoạt động cách mạng.
Chặng đường tiếp theo diễn ra rất nhanh. Tháng 9/1937, Nguyễn Văn Cừ được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng. Đến Hội nghị Trung ương tháng 3/1938, ông được bầu làm Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương. Khi ấy, Nguyễn Văn Cừ mới 26 tuổi.
Trên cương vị Tổng Bí thư, Nguyễn Văn Cừ cùng Trung ương lãnh đạo phong trào cách mạng trong một giai đoạn tình hình quốc tế và trong nước biến đổi nhanh chóng. Năm 1939, ông viết tác phẩm Tự chỉ trích, đề cập đến vấn đề tự phê bình, phê bình, đoàn kết và đấu tranh với những biểu hiện sai lệch trong nội bộ phong trào cách mạng.
Tháng 11/1939, Nguyễn Văn Cừ chủ trì Hội nghị Trung ương lần thứ sáu tại Bà Điểm, Hóc Môn. Hội nghị đánh dấu bước chuyển quan trọng về chỉ đạo chiến lược của Đảng trước tình hình Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên vị trí cấp thiết.
Đầu năm 1940, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt tại Sài Gòn. Ngày 28/8/1941, ông bị xử bắn cùng các đồng chí Nguyễn Thị Minh Khai, Hà Huy Tập, Võ Văn Tần và nhiều chiến sĩ cách mạng khác. Nguyễn Văn Cừ hy sinh khi mới 29 tuổi.



