Nguyễn Văn Cừ – Từ “Tự chỉ trích” đến cuộc chuyển hướng lịch sử của cách mạng
Nguyễn Văn Cừ (1912–1941) là Tổng Bí thư thứ tư của Đảng Cộng sản Đông Dương, giữ cương vị từ tháng 3/1938 đến tháng 1/1940. Ông nổi bật bởi tư duy lý luận sắc bén, đặc biệt qua tác phẩm “Tự chỉ trích”, và vai trò chủ trì Hội nghị Trung ương tháng 11/1939 – hội nghị quyết định chuyển hướng chiến lược, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu. Bị thực dân Pháp bắt ngày 18/1/1940, Nguyễn Văn Cừ bị kết án tử hình và bị xử bắn tại Ngã Ba Giồng ngày 28/8/1941, khi mới 29 tuổi.
Thời kỳ lịch sử: 1927–1941 – từ phong trào cách mạng ở vùng mỏ, cao trào dân chủ 1936–1939 đến bước chuyển sang đấu tranh giải phóng dân tộc.
Phần 1: Cậu học trò Phù Khê và con đường đến với cách mạng
Nguyễn Văn Cừ sinh ngày 9/7/1912 tại làng Phù Khê, tổng Nghĩa Lập, huyện Đông Ngàn, tỉnh Bắc Ninh, trong một gia đình nhà nho nghèo, có truyền thống yêu nước. Ông là hậu duệ đời thứ 17 của danh nhân Nguyễn Trãi.
Kinh Bắc khi ấy là vùng đất giàu truyền thống văn hóa và yêu nước.
Nhưng phía sau những làng quê thanh bình là một đất nước đang sống dưới chế độ thuộc địa.
Nguyễn Văn Cừ sớm chứng kiến cảnh người dân nghèo khổ, bị áp bức.
Ông học giỏi.
Nhưng càng học, ông càng muốn tìm câu trả lời cho một câu hỏi lớn:
Vì sao đất nước mình mất độc lập, và phải làm thế nào để thay đổi điều đó?
Năm 1927, khi mới 15 tuổi, Nguyễn Văn Cừ tham gia tổ chức Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, đến năm 1929, khi mới 17 tuổi, ông được phân công đến vùng mỏ Vàng Danh để hoạt động và xây dựng cơ sở cách mạng.
Đó là bước ngoặt lớn.
Một thanh niên xuất thân từ làng quê Bắc Ninh bước vào vùng mỏ.
Ở đó, ông gặp những người công nhân sống trong điều kiện khắc nghiệt.
Ông tuyên truyền.
Tổ chức.
Vận động.
Xây dựng cơ sở.
Và chính trong môi trường ấy, Nguyễn Văn Cừ trưởng thành rất nhanh.
Ông không chỉ học lý luận từ sách vở.
Ông học cách làm cách mạng từ cuộc sống của những người lao động.
Nhưng hoạt động ở vùng mỏ không thể qua mắt mật thám Pháp.
Chỉ hai năm sau khi bắt đầu hoạt động, Nguyễn Văn Cừ đã rơi vào tay địch.
Con đường cách mạng của người thanh niên 19 tuổi bước vào nhà tù.
Chú thích ảnh: Chân dung Nguyễn Văn Cừ.
Nguồn ảnh: Di tích Nhà tù Hỏa Lò và Tư liệu - Văn kiện Đảng Cộng sản Việt Nam.
Phần 2: Nhà tù Hỏa Lò và Côn Đảo – nơi người tù trẻ tuổi tiếp tục học tập
Năm 1931, Nguyễn Văn Cừ bị thực dân Pháp bắt ở vùng mỏ.
Ngày 13/5/1931, ông bị đưa ra xét xử tại Hội đồng Đề hình Hà Nội và bị kết án khổ sai chung thân, sau đó bị đày ra Côn Đảo.
Một người mới 19 tuổi.
Tuổi đời còn rất trẻ.
Nhưng bản án đã đẩy ông vào những nhà tù khắc nghiệt nhất của chế độ thực dân.
Hỏa Lò.
Rồi Côn Đảo.
Nhưng chính trong nhà tù, Nguyễn Văn Cừ lại tiếp tục trưởng thành.
Ông học lý luận Mác – Lênin.
Trao đổi với những người tù chính trị.
Tham gia giáo dục tư tưởng.
Viết bài.
Tổ chức hoạt động trong nhà tù.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, tại Côn Đảo, ông viết cho tờ “Ý kiến chung” và chủ trì tập san “Người tù đỏ” ở Khám 5.
Nhà tù muốn biến người cách mạng thành một con người bất lực.
Nhưng Nguyễn Văn Cừ lại biến những năm tháng bị giam cầm thành thời gian học tập.
Đó là điều đáng chú ý trong cuộc đời ông.
Kẻ thù khóa cửa nhà tù, nhưng không khóa được tư tưởng.
Năm 1936, Nguyễn Văn Cừ được trả tự do.
Ông trở về quê trong sự quản thúc của chính quyền thực dân.
Nhưng một người đã được tôi luyện trong Hỏa Lò và Côn Đảo không dễ dàng đứng yên.
Ông tìm cách liên lạc với những người cách mạng.
Khôi phục cơ sở.
Khôi phục tổ chức Đảng.
Và chỉ một thời gian sau, người thanh niên từng bị kết án chung thân ấy đã trở lại vị trí trung tâm của phong trào cách mạng.
Chú thích ảnh: Nhà tù Hỏa Lò và hệ thống nhà tù Côn Đảo – những nơi Nguyễn Văn Cừ từng bị giam giữ.
Nguồn ảnh: Di tích Nhà tù Hỏa Lò và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Phần 3: Từ người tù trở thành Tổng Bí thư khi mới 26 tuổi
Sau khi được trả tự do năm 1936, Nguyễn Văn Cừ nhanh chóng tham gia khôi phục hệ thống tổ chức Đảng.
Đầu năm 1937, ông được bầu làm Bí thư Xứ ủy Bắc Kỳ.
Tháng 9/1937, ông được cử vào Ban Chấp hành Trung ương.
Và đến tháng 3/1938, tại Hội nghị Trung ương họp ở Tân Thới Nhất, Hóc Môn, Nguyễn Văn Cừ được bầu làm Tổng Bí thư. Khi ấy ông mới 26 tuổi.
Đó là một trọng trách rất lớn.
Nhưng ông nhận chức Tổng Bí thư trong một thời kỳ đặc biệt.
Phong trào dân chủ đang phát triển.
Các cuộc đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ diễn ra rộng rãi.
Báo chí cách mạng có điều kiện hoạt động công khai hơn.
Nguyễn Văn Cừ nhận thấy một vấn đề quan trọng:
Phong trào muốn phát triển thì Đảng phải mạnh.
Muốn Đảng mạnh thì phải thống nhất về tư tưởng.
Phải biết tự nhìn lại những sai lầm.
Phải biết tranh luận nhưng không để tranh luận biến thành chia rẽ.
Và chính từ yêu cầu ấy, một tác phẩm lý luận đặc biệt ra đời.
“Tự chỉ trích”.
Năm 1939, với bút danh Trí Cường, Nguyễn Văn Cừ hoàn thành bản thảo tác phẩm này. Tác phẩm được Nhà sách Dân chúng xuất bản tại Sài Gòn vào tháng 7/1939.
Đó không phải một cuốn sách viết để ca ngợi.
Ngược lại.
Ông đặt vấn đề phải nhìn thẳng vào những hạn chế, khuyết điểm trong quá trình hoạt động, giữ vững nguyên tắc và đoàn kết trong Đảng.
Trong một thời kỳ mà tổ chức cách mạng phải đối mặt với cả sự đàn áp bên ngoài lẫn những khác biệt trong nội bộ, đó là một tư duy rất mạnh mẽ.
Nguyễn Văn Cừ hiểu rằng:
Muốn lãnh đạo cách mạng, trước hết phải có một tổ chức biết tự sửa mình.
Chú thích ảnh: Chân dung Nguyễn Văn Cừ và bản tư liệu tác phẩm “Tự chỉ trích” xuất bản năm 1939.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Bắc Ninh và Tạp chí Cộng sản.
Phần 4: Căn gác nhỏ và tác phẩm “Tự chỉ trích”
Có một chi tiết rất đặc biệt trong cuộc đời Nguyễn Văn Cừ.
Đó là nơi ông hoàn thành tác phẩm “Tự chỉ trích”.
Không phải một phòng làm việc rộng.
Không phải một văn phòng an toàn.
Mà là một căn gác nhỏ, nóng nực, trong một cơ sở bí mật ở Sài Gòn.
Theo tư liệu tiểu sử của Đảng, vào tháng 7/1939, Nguyễn Văn Cừ được bố trí đến ở trong khu bếp của một cơ sở cách mạng, trong khu vực tầng thượng của Ngân hàng Đông Dương. Trong căn phòng nhỏ ấy, ông làm việc với Lương Khánh Thiện, Hoàng Văn Thụ và những cán bộ khác. Cũng tại đây, ông hoàn thành “Tự chỉ trích”.
Một căn gác nhỏ.
Một người lãnh đạo đang bị mật thám truy lùng.
Bên ngoài là một thành phố đầy nguy hiểm.
Nhưng bên trong, ông viết.
Viết về tổ chức.
Viết về nguyên tắc.
Viết về phê bình và tự phê bình.
Viết về cách giữ vững sự thống nhất.
“Tự chỉ trích” ra đời trong hoàn cảnh ấy.
Bản thảo được hoàn thành khoảng tháng 6/1939, với bút danh Trí Cường, sau đó được đưa vào Nam để xuất bản trong Tập sách Dân chúng tháng 7/1939.
Điều đáng nhớ là Nguyễn Văn Cừ không chỉ viết để giải quyết một cuộc tranh luận trước mắt.
Ông muốn xây dựng một nguyên tắc lâu dài:
Phê bình để sửa chữa, chứ không phải để chia rẽ.
Tự phê bình để tổ chức mạnh hơn, chứ không phải để phủ nhận nhau.
Và quan trọng nhất:
lợi ích của cách mạng phải được đặt cao hơn lợi ích cá nhân.
“Tự chỉ trích” vì thế trở thành một trong những tác phẩm lý luận quan trọng gắn với tên tuổi Nguyễn Văn Cừ.
Nhưng lịch sử lúc ấy đang thay đổi rất nhanh.
Tháng 9/1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.
Những điều kiện hoạt động công khai ngày càng bị thu hẹp.
Đảng phải chuyển sang hoạt động bí mật.
Và Nguyễn Văn Cừ chuẩn bị cho một quyết định còn lớn hơn.
Chú thích ảnh: Tư liệu về tác phẩm “Tự chỉ trích” và không gian gắn với quá trình Nguyễn Văn Cừ hoạt động bí mật, viết tác phẩm năm 1939.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Bắc Ninh và Tư liệu - Văn kiện Đảng.
Phần 5: Hội nghị Trung ương tháng 11/1939 – quyết định chuyển hướng chiến lược
Tháng 9/1939, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ.
Thực dân Pháp chuyển sang chính sách thời chiến.
Đàn áp phong trào cách mạng.
Hạn chế báo chí.
Bắt bớ cán bộ.
Không gian hoạt động hợp pháp nhanh chóng biến mất.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Văn Cừ cùng Trung ương Đảng phải trả lời một câu hỏi sống còn:
Cách mạng Việt Nam phải đi theo hướng nào?
Từ ngày 6 đến 8/11/1939, Hội nghị Trung ương lần thứ sáu họp tại Bà Điểm, Hóc Môn, Gia Định, dưới sự chủ trì của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ.
Hội nghị nhận định tình hình đã thay đổi căn bản.
Vấn đề dân tộc trở nên cấp bách.
Và nhiệm vụ giải phóng dân tộc phải được đặt lên hàng đầu.
Đảng quyết định chuyển hướng chỉ đạo chiến lược.
Thay Mặt trận Dân chủ Đông Dương bằng Mặt trận Thống nhất dân tộc phản đế Đông Dương.
Tập trung lực lượng vào cuộc đấu tranh chống đế quốc, chống ngoại xâm và giành độc lập dân tộc.
Đây là một quyết định có ý nghĩa rất lớn.
Bởi từ đây, cách mạng Việt Nam ngày càng tiến gần hơn đến nhiệm vụ trung tâm của giai đoạn tiếp theo:
giành độc lập dân tộc.
Nguyễn Văn Cừ đã không nhìn tình hình bằng những khuôn mẫu cũ.
Ông nhận ra rằng chiến tranh thế giới đã tạo ra một hoàn cảnh mới.
Và cách mạng phải thay đổi cách hành động để phù hợp với hoàn cảnh ấy.
Nhưng ngay sau Hội nghị, mạng lưới lãnh đạo Trung ương bắt đầu bị địch đánh phá.
Nguyễn Văn Cừ hiểu rằng thời gian của mình có thể không còn nhiều.
Và đúng như vậy.
Chỉ hơn hai tháng sau Hội nghị lịch sử ấy, ông rơi vào tay mật thám Pháp.
Chú thích ảnh: Khu vực Bà Điểm, Hóc Môn – địa bàn gắn với Hội nghị Trung ương tháng 11/1939 do Nguyễn Văn Cừ chủ trì.
Nguồn ảnh: Tư liệu lịch sử Đảng và tư liệu địa phương Hóc Môn.
Phần 6: Ngày 18/1/1940 – Tổng Bí thư rơi vào tay mật thám
Ngày 18/1/1940, Nguyễn Văn Cừ đến cơ quan của Đảng ở khu vực đường Nguyễn Tấn Nghiêm, Sài Gòn để làm việc.
Nhưng cơ sở đã bị lộ.
Mật thám Pháp bao vây.
Nguyễn Văn Cừ bị bắt cùng một số cán bộ, trong đó có Lê Duẩn và Vũ Văn Hiếu.
Từ đây, người từng đứng đầu Đảng trở thành tù nhân.
Những cuộc thẩm vấn bắt đầu.
Mật thám muốn biết mạng lưới.
Muốn biết cán bộ.
Muốn biết nơi hoạt động.
Muốn biết những quyết định của Trung ương.
Theo các tư liệu lịch sử, Nguyễn Văn Cừ bị tra tấn rất dã man nhưng không khai báo.
Đây là lúc những gì ông từng viết trong “Tự chỉ trích” trở thành chính cách sống của ông.
Ông từng nhấn mạnh trách nhiệm với tổ chức.
Giờ đây, khi chính mình bị đặt trước sức ép khủng khiếp, ông giữ nguyên điều ấy.
Không phản bội đồng chí.
Không khai báo tổ chức.
Không từ bỏ con đường đã chọn.
Sau Khởi nghĩa Nam Kỳ ngày 23/11/1940, thực dân Pháp quy trách nhiệm tinh thần cho Nguyễn Văn Cừ và một số lãnh đạo cách mạng khác, rồi kết án ông tử hình.
Nhưng có một nghịch lý đau lòng:
Người từng chủ trì Hội nghị Trung ương chuyển hướng cách mạng sang nhiệm vụ giải phóng dân tộc giờ đây bị chính quyền thuộc địa đưa ra pháp trường vì họ xem ông là một trong những người lãnh đạo nguy hiểm nhất.
Một người 29 tuổi.
Một bản án tử hình.
Một cuộc đời đang đi đến hồi kết.
Nhưng Nguyễn Văn Cừ vẫn còn một lần cuối cùng để nói với kẻ thù rằng họ không thể khuất phục được mình.
Đó là buổi sáng 28/8/1941.
Chú thích ảnh: Chân dung Nguyễn Văn Cừ trong thời gian bị thực dân Pháp bắt giam và tư liệu về Khám Lớn Sài Gòn.
Nguồn ảnh: Di tích Nhà tù Hỏa Lò và tư liệu lịch sử được lưu trữ, công bố.
Phần 7: Ngã Ba Giồng – người Tổng Bí thư 29 tuổi trước họng súng
Rạng sáng 28/8/1941, Nguyễn Văn Cừ cùng Hà Huy Tập, Phan Đăng Lưu, Võ Văn Tần và Nguyễn Thị Minh Khai bị đưa đến Ngã Ba Giồng, Hóc Môn.
Đó là một trong những ngày bi thương của lịch sử cách mạng Việt Nam.
Năm người.
Năm cán bộ lãnh đạo.
Đều còn rất trẻ.
Nguyễn Văn Cừ mới 29 tuổi.
Không có ảnh xác thực ghi lại khoảnh khắc ông đứng trước họng súng.
Vì vậy, chúng ta không cần dựng lại cảnh ấy bằng những hình ảnh không có thật.
Những gì lịch sử ghi lại là đủ.
Theo các tư liệu được công bố, trước pháp trường Nguyễn Văn Cừ vẫn giữ khí phách kiên cường và hô vang khẩu hiệu cách mạng. Một số tư liệu ghi lại việc ông xé băng bịt mắt trước khi hy sinh.
Ông biết mình sẽ chết.
Nhưng ông không chết trong sự khuất phục.
Ông chết với niềm tin rằng cuộc đấu tranh mà mình đã dành cả tuổi trẻ sẽ tiếp tục.
Có một điều rất đau lòng khi nhìn lại cuộc đời Nguyễn Văn Cừ.
Ông từng bị tù khi mới 19 tuổi.
Được tự do.
Trở lại hoạt động.
Trở thành Tổng Bí thư khi 26 tuổi.
Viết “Tự chỉ trích”.
Chủ trì Hội nghị Trung ương tháng 11/1939.
Đặt vấn đề độc lập dân tộc lên vị trí cấp bách.
Rồi bị bắt.
Bị kết án.
Và hy sinh ở tuổi 29.
Chỉ 29 năm.
Nhưng đó là 29 năm nằm giữa một trong những giai đoạn dữ dội nhất của lịch sử dân tộc.
Chú thích ảnh: Khu di tích Ngã Ba Giồng, Hóc Môn – nơi Nguyễn Văn Cừ và các đồng chí bị thực dân Pháp xử bắn ngày 28/8/1941.
Nguồn ảnh: Tư liệu Khu di tích Ngã Ba Giồng và báo chí Việt Nam.
Lời kết: 29 tuổi – một cuộc đời ngắn nhưng để lại một tư duy lớn
Nguyễn Văn Cừ hy sinh khi mới 29 tuổi.
Nhưng điều ông để lại không chỉ là một cái tên.
Ông để lại một cách nhìn về cách mạng.
Một cách nhìn về tổ chức.
Một cách nhìn về trách nhiệm của người cán bộ.
Và đặc biệt, ông để lại “Tự chỉ trích” – tác phẩm được viết trong một hoàn cảnh hết sức khó khăn nhưng thể hiện tư duy lý luận sắc bén của người lãnh đạo trẻ.
Ông cũng để lại dấu ấn trong một quyết định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng:
chuyển hướng chiến lược cách mạng, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu.
Hội nghị Trung ương tháng 11/1939 mà ông chủ trì diễn ra khi chiến tranh thế giới đã bùng nổ.
Không ai khi ấy có thể biết chính xác con đường phía trước sẽ dài bao nhiêu năm.
Không ai biết cuộc đấu tranh sẽ phải trả giá bằng bao nhiêu máu.
Nguyễn Văn Cừ càng không thể biết mình chỉ còn chưa đầy hai năm để sống.
Nhưng ông đã đưa ra những quyết định cho tương lai.
Đó là điều làm câu chuyện của ông trở nên đặc biệt.
Ông không chỉ chiến đấu cho hiện tại.
Ông chuẩn bị cho một ngày mà mình có thể không còn sống để nhìn thấy.
Và rồi đúng như vậy.
Ông không nhìn thấy Cách mạng Tháng Tám.
Không nhìn thấy ngày độc lập 2/9/1945.
Không nhìn thấy đất nước bước vào một thời kỳ mới.
Nhưng những quyết định của thế hệ ông đã góp phần chuẩn bị cho cuộc vận động giải phóng dân tộc sau này.
Nguyễn Văn Cừ cũng là một người con, một người chồng, một người cha trong một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt.
Ông có gia đình.
Có những người thân yêu.
Nhưng phần lớn tuổi trẻ của ông dành cho cách mạng.
Điều đó khiến câu chuyện về ông không chỉ là câu chuyện về một Tổng Bí thư.
Đó còn là câu chuyện về một con người đã chấp nhận hy sinh những năm tháng riêng tư để theo đuổi điều mình tin là đúng.
Hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình.
Được đọc sách.
Được học tập.
Được tranh luận.
Được làm việc.
Được sống bên gia đình.
Những điều tưởng như bình thường ấy từng là một tương lai rất xa đối với Nguyễn Văn Cừ.
Ông chỉ có thể tin rằng tương lai ấy sẽ đến.
Và ông đã hy sinh trước khi nhìn thấy nó.
Có lẽ vì thế, khi nhắc đến Nguyễn Văn Cừ, chúng ta không chỉ nên nhớ ông là Tổng Bí thư trẻ tuổi.
Hãy nhớ một người thanh niên từng bị đày ra Côn Đảo nhưng vẫn học tập.
Một người lãnh đạo ngồi trong căn gác nhỏ để viết “Tự chỉ trích”.
Một người đứng đầu Đảng giữa thời điểm lịch sử thay đổi dữ dội.
Một người chủ trì Hội nghị Trung ương để tìm con đường phù hợp cho cách mạng.
Và cuối cùng, một người 29 tuổi đứng trước họng súng nhưng không từ bỏ niềm tin.
Nguyễn Văn Cừ đã không sống đủ lâu để nhìn thấy ngày đất nước độc lập.
Nhưng ông đã sống đủ sâu để để lại dấu ấn trong con đường dẫn đến ngày ấy.
Và đó là điều chúng ta cần ghi nhớ.
Không phải để biến lịch sử thành những câu chuyện hào nhoáng.
Mà để hiểu rằng hòa bình hôm nay được xây nên từ những năm tháng mà nhiều người Việt Nam đã phải sống trong tù ngục, truy bắt, chiến đấu và hy sinh.
Nguyễn Văn Cừ là một trong những người đã gửi lại tuổi trẻ của mình cho tương lai ấy.
Ông 29 tuổi khi ra đi. Nhưng những điều ông để lại đã vượt xa tuổi đời của một con người.
Chú thích ảnh: Khu lưu niệm và tượng Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ tại quê hương Phù Khê, Bắc Ninh.
Nguồn ảnh: Bảo tàng Bắc Ninh và tư liệu báo chí địa phương.



