NGUYỄN VĂN ĐỨC VÀ HUYỀN THOẠI ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH TRÊN BIỂN: CƯỠI SÓNG DỮ ĐỂ GIỮ MÃI MÀU XANH TỔ QUỐC
Nếu đường Trường Sơn trên bộ được ví như dải lụa huyền thoại xuyên qua đại ngàn, thì “đường Hồ Chí Minh trên biển” chính là huyết mạch thầm lặng giữa đại dương bao la. Ở đó, những "con tàu không số" mang tên Phương Đông đã lặn lội qua mưa bom bão đạn để tiếp tế sinh lực cho miền Nam ruột thịt. Và trong dàn hợp xướng hùng tráng ấy, Thuyền trưởng – Anh hùng Nguyễn Văn Đức (Tư Chu) nổi lên như một biểu tượng của lòng kiên trung, người đã biến nỗi đau xé lòng thành sức mạnh để vượt qua nghìn trùng sóng gió.
1. Người con của xứ Dừa và ba lần diện kiến Bác Hồ
Sinh ra và lớn lên tại Bến Tre – cái nôi của phong trào Đồng Khởi, ngọn lửa yêu nước trong Nguyễn Văn Đức đã được hun đúc từ hơi thở của gia đình và quê hương. Mười ba tuổi làm giao liên, mười bảy tuổi làm bộ đội địa phương, cuộc đời ông sớm gắn liền với tiếng súng và khói bom. Nhưng bước ngoặt vĩ đại nhất là vào ngày 1 tháng 6 năm 1961, trên con thuyền gỗ đơn sơ, ông cùng 5 đồng đội đã mở đường vượt biển ra Bắc xin viện trợ vũ khí.
Chi tiết khiến một học sinh lớp 9 như em vô cùng xúc động chính là sự kiện ông được gặp Bác Hồ tới ba lần. Trong sự ngây thơ, thật thà của người lính trẻ, ông thưa với Bác: “Thưa Bác, chúng cháu muốn xin thật nhiều vũ khí để vào miền Nam đánh giặc”. Lời nói ấy không màu mè, nó là tiếng lòng của một dân tộc đang khát khao độc lập. Sự động viên của Bác chính là kim chỉ nam, là sức mạnh phi thường để ông thực hiện thành công 14 chuyến vượt biển tử thần sau này.
Làm chiến sĩ trên tàu không số là chấp nhận bước vào cõi chết. Trước mỗi chuyến đi, các ông đều làm lễ “truy điệu sống” cho chính mình. Giữa biển khơi, kẻ thù không chỉ là sóng to gió lớn mà còn là hạm đội 7 hiện đại, là máy bay, vệ tinh trinh sát. Mỗi con tàu là một khối thuốc nổ khổng lồ, sẵn sàng kích nổ để giữ bí mật tuyến đường nếu bị lộ.
Nhưng có lẽ, nỗi đau lớn nhất mà ông Đức phải gánh chịu không phải là bom đạn của kẻ thù, mà là tin dữ từ quê nhà. Trong một lần đang làm nhiệm vụ trên biển, ông bàng hoàng nhận tin 21 người thân, trong đó có mẹ và các em, đã hy sinh trong một trận oanh tạc và nằm chung một nấm mồ tập thể. Một học sinh lớp 9 như em khó có thể tưởng tượng được nỗi đau ấy lớn đến nhường nào. Nhưng thay vì gục ngã, ông đã "lấy căm thù làm nhiệm vụ". Ông nén dòng nước mắt vào lòng để giữ vững tay lái, quyết đưa vũ khí về Nam để trả thù cho gia đình, cho đồng bào. Đó không chỉ là lòng dũng cảm, đó là bản lĩnh thép của một người cộng sản.
Tháng 4 năm 1975, trên cương vị Thuyền trưởng tàu 674, ông đã trực tiếp tham gia giải phóng quần đảo Trường Sa. Hình ảnh những người lính biển “nhảy tưng tưng” mừng reo khi nghe tin Sài Gòn giải phóng chính là khoảnh khắc đẹp nhất của sự giải tỏa, của niềm hạnh phúc sau bao năm ròng rã đối mặt với tử thần.
Sau chiến tranh, ông Tư Chu không chọn nghỉ ngơi. Với tâm niệm “uống nước nhớ nguồn”, ông trở thành Chủ tịch Hội Truyền thống đường Hồ Chí Minh trên biển tại TP.HCM. Ông đi khắp nơi để kể lại câu chuyện về những con tàu không số, về những đồng đội đã hóa thân vào sóng nước. Ông chính là “người truyền lửa”, kết nối quá khứ hào hùng với hiện tại hòa bình.
Đứng trước chân dung của Anh hùng Nguyễn Văn Đức, em cảm thấy mình thật nhỏ bé. Là học sinh cuối cấp THCS, chúng em thường lo lắng về những kỳ thi, về những khó khăn nhỏ nhặt trong cuộc sống thường nhật. Nhưng khi đọc về cuộc đời ông, em nhận ra rằng hòa bình mà chúng em đang tận hưởng được xây đắp bằng những hy sinh không gì bù đắp nổi.
Ông Tư Chu đã dạy cho em bài học về sự kiên định. Ông dạy em rằng, ngay cả khi mất mát tất cả, nếu có lý tưởng và tình yêu Tổ quốc, người ta vẫn có thể đứng vững và làm nên những điều kỳ diệu. Hình ảnh người thuyền trưởng dạn dày sương gió, vượt qua nỗi đau mất đi 21 người thân để tiếp tục cầm lái, mãi mãi là một tượng đài về lòng quả cảm trong lòng em.
Em tự hứa sẽ học tập thật tốt, không chỉ để vượt qua kỳ thi vào lớp 10, mà để trở thành một công dân có ích, xứng đáng với màu máu và mồ hôi mà ông và đồng đội đã đổ xuống đại dương. Câu chuyện về tuyến đường Hồ Chí Minh trên biển và Anh hùng Nguyễn Văn Đức sẽ mãi là ngọn hải đăng soi sáng cho thế hệ trẻ chúng em, nhắc nhở chúng em rằng: "Độc lập, tự do là vô giá, và trách nhiệm giữ gìn nó nằm trong tay mỗi chúng ta."
"Biển có thể mặn, sóng có thể dữ, nhưng ý chí của người lính tàu không số thì mãi mãi trường tồn. Cảm ơn ông – người thuyền trưởng của huyền thoại Phương Đông!"



