NGUYỄN VĂN HIỆU – MỘT ĐỜI ĐI TÌM SỨC MẠNH CHO KHOA HỌC VIỆT NAM
GS.VS Nguyễn Văn Hiệu là một trong những nhà khoa học tiêu biểu của Việt Nam. Ông thành danh trong lĩnh vực vật lý khi còn rất trẻ và có điều kiện tiếp tục sự nghiệp khoa học ở nước ngoài, nhưng đã lựa chọn trở về phục vụ đất nước trong những năm tháng chiến tranh còn ác liệt. Từ nghiên cứu vật lý cơ bản đến xây dựng đội ngũ khoa học, đào tạo thế hệ trẻ và phát triển khoa học – công nghệ, ông dành phần lớn cuộc đời cho một khát vọng: Việt Nam muốn phát triển phải có một nền khoa học mạnh. Cuộc đời ông là câu chuyện đẹp về người trí thức coi tri thức không chỉ là con đường của riêng mình mà còn là phương tiện để phụng sự Tổ quốc.
Có những người cống hiến cho đất nước bằng cây súng, có người bằng đôi bàn tay lao động, và cũng có những người lựa chọn một con đường thầm lặng hơn: đi tìm tri thức. Với Giáo sư, Viện sĩ Nguyễn Văn Hiệu, phòng nghiên cứu chính là nơi ông dành phần lớn cuộc đời để thực hiện trách nhiệm của mình với đất nước.
Ông sinh năm 1938 tại Hà Nội. Ngay từ khi còn trẻ, Nguyễn Văn Hiệu đã bộc lộ năng lực đặc biệt đối với khoa học tự nhiên. Ông lựa chọn vật lý – một lĩnh vực khó, đòi hỏi khả năng tư duy toán học và sự kiên trì rất lớn.
Con đường khoa học đưa Nguyễn Văn Hiệu đến Liên Xô. Tại đây, chàng trai Việt Nam có cơ hội học tập và nghiên cứu trong một môi trường khoa học phát triển. Khi nhiều người cùng tuổi còn đang ở những bước đầu tiên của sự nghiệp, Nguyễn Văn Hiệu đã có những công trình nghiên cứu được giới khoa học quốc tế chú ý.
Ông bảo vệ thành công luận án khoa học khi tuổi đời còn rất trẻ và từng bước khẳng định tên tuổi trong lĩnh vực vật lý lý thuyết.
Trước một nhà khoa học trẻ, khi ấy có thể mở ra một con đường rất rộng. Ông có thể tiếp tục ở lại một trung tâm khoa học lớn, có điều kiện nghiên cứu tốt và một tương lai nghề nghiệp thuận lợi.
Nhưng quê hương của Nguyễn Văn Hiệu khi ấy vẫn còn chiến tranh.
Ông lựa chọn trở về.
Đó có lẽ là một trong những quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời nhà khoa học. Bởi trở về Việt Nam thời điểm ấy đồng nghĩa với việc chấp nhận một môi trường nghiên cứu còn thiếu thốn. Đất nước phải dành phần lớn nguồn lực cho chiến tranh, thiết bị khoa học hạn chế, phòng thí nghiệm chưa thể so sánh với những trung tâm lớn trên thế giới.
Nhưng Nguyễn Văn Hiệu tin rằng chính vì đất nước còn khó khăn nên càng cần những người làm khoa học trở về.
Từ đó, hành trình của ông không còn chỉ là hành trình tìm kiếm những phát hiện cho riêng mình. Ông bắt đầu tham gia xây dựng những cơ sở nghiên cứu, tập hợp đội ngũ và đào tạo những người trẻ có khả năng tiếp tục con đường khoa học.
Có một điều rất đặc biệt trong nghề nghiên cứu: thành quả lớn nhất của một nhà khoa học đôi khi không phải công trình mang tên mình, mà là những con người được mình đào tạo.
Nguyễn Văn Hiệu hiểu điều ấy.
Ông dành nhiều tâm huyết cho thế hệ trẻ, bởi một nền khoa học không thể được xây dựng chỉ bằng một vài cá nhân xuất sắc. Muốn đất nước phát triển lâu dài phải có cả một đội ngũ nhà nghiên cứu, kỹ sư và chuyên gia có trình độ.
Khi đất nước thống nhất rồi bước vào thời kỳ Đổi mới, yêu cầu ấy càng trở nên cấp thiết. Việt Nam không thể phát triển nếu chỉ dựa vào tài nguyên và lao động giản đơn. Muốn rút ngắn khoảng cách với thế giới phải từng bước làm chủ khoa học và công nghệ.
Nguyễn Văn Hiệu tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách trong các cơ quan nghiên cứu khoa học của đất nước. Từ một nhà vật lý trực tiếp nghiên cứu, ông trở thành một trong những người tham gia tổ chức và định hướng hoạt động khoa học – công nghệ Việt Nam.
Nhưng dù đảm nhiệm công tác quản lý, ông vẫn giữ tư duy của một nhà khoa học: phải tìm cái mới, phải tạo điều kiện cho người trẻ và phải nhìn khoa học bằng tầm nhìn dài hạn.
Ông đặc biệt quan tâm đến việc đưa những thành tựu nghiên cứu đến gần hơn với thực tiễn. Khoa học không chỉ nằm trong những bài báo chuyên ngành. Một nền khoa học thực sự có giá trị phải góp phần tạo ra công nghệ mới, vật liệu mới, phương pháp sản xuất mới và những giải pháp giúp cuộc sống con người tốt hơn.
Đó cũng chính là tinh thần của khoa học trong thời kỳ đổi mới.
Một đất nước đang phát triển có thể mua máy móc từ bên ngoài, nhưng nếu không có đội ngũ khoa học đủ trình độ thì mãi mãi chỉ là người sử dụng công nghệ của người khác. Muốn đi xa hơn, phải từng bước hiểu công nghệ, cải tiến nó và cuối cùng có khả năng tạo ra công nghệ của chính mình.
Nguyễn Văn Hiệu dành nhiều năm để theo đuổi mục tiêu ấy.
Những đóng góp đặc biệt trong nghiên cứu, đào tạo và xây dựng nền khoa học Việt Nam giúp ông nhận được nhiều phần thưởng cao quý của Nhà nước, trong đó có danh hiệu Anh hùng Lao động.
Nhưng điều đáng nhớ nhất trong cuộc đời Nguyễn Văn Hiệu có lẽ không nằm ở những danh hiệu.
Đó là lựa chọn của một nhà khoa học trẻ từng có cơ hội phát triển sự nghiệp ở một môi trường thuận lợi nhưng lại trở về một đất nước còn chiến tranh và thiếu thốn, bởi ông tin tri thức mình có sẽ có ý nghĩa hơn khi được sử dụng cho quê hương.
Từ lựa chọn ấy, hàng chục năm cống hiến tiếp tục nối dài.
Người thanh niên say mê vật lý ngày nào dần trở thành một trong những cây đại thụ của khoa học Việt Nam. Mái tóc xanh chuyển thành bạc, nhưng mối quan tâm dành cho khoa học và thế hệ trẻ vẫn theo ông đến những năm cuối đời.
Năm 2022, GS.VS Nguyễn Văn Hiệu qua đời, hưởng thọ 84 tuổi. Một cuộc đời nghiên cứu khép lại, nhưng những công trình, những cơ sở khoa học và đặc biệt là nhiều thế hệ học trò tiếp tục con đường mà ông đã góp phần khai mở.
Câu chuyện Nguyễn Văn Hiệu vì thế mang một thông điệp rất đẹp đối với người trẻ hôm nay.
Đất nước không chỉ cần những người giỏi. Đất nước cần những người giỏi và muốn dùng năng lực của mình để tạo ra giá trị cho cộng đồng.
Một người trẻ học tốt một ngành khoa học, nghiên cứu được một công nghệ mới, tìm ra một giải pháp hữu ích hay đào tạo thêm những người giỏi hơn mình cũng có thể tạo nên những đóng góp lâu dài cho Tổ quốc.
GS.VS Nguyễn Văn Hiệu đã dành cuộc đời để chứng minh rằng tri thức cũng có sức mạnh xây dựng một đất nước. Từ chàng trai trẻ bước vào thế giới vật lý đến một nhà khoa học lớn của Việt Nam, điều ông để lại không chỉ là những công trình nghiên cứu, mà còn là niềm tin rằng: muốn đất nước đi xa, phải có những con người dám học, dám sáng tạo và sẵn sàng đem trí tuệ của mình phụng sự quê hương.



