Nguyễn Văn Hiệu – Người chính trị viên ở lại với tàu 645 để đồng đội được sống
Nguyễn Văn Hiệu là một trong những cán bộ tiêu biểu của Đoàn tàu không số. Trong nhiều năm, ông đã tham gia 13 chuyến vận chuyển vũ khí vào chiến trường miền Nam; ngày 24/4/1972, khi tàu 645 bị địch bao vây trên vùng biển Tây Nam, ông ở lại trên tàu, tạo điều kiện cho đồng đội rời khỏi vòng vây rồi phá hủy con tàu, giữ bí mật hàng hóa và tuyến vận tải.
Thời kỳ lịch sử: Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – Đường Hồ Chí Minh trên biển, 1962–1972.
1. Người con của Thăng Bình
Nguyễn Văn Hiệu sinh năm 1932, tại Thăng Bình, Quảng Nam, trong một gia đình yêu nước.
Từ tuổi thiếu niên, ông đã tham gia hoạt động cách mạng. Năm 1951, khi mới 18 tuổi, ông vào bộ đội và sau đó tập kết ra miền Bắc.
Sau khi xuất ngũ năm 1959, ông làm việc tại đội tàu đánh cá của Nhà máy Cá hộp Hạ Long ở Hải Phòng.
Nhưng cuộc chiến ở miền Nam ngày càng khốc liệt.
Năm 1962, Nguyễn Văn Hiệu tái ngũ và xung phong về Đoàn 759, lực lượng tiền thân của Lữ đoàn 125 Hải quân.
Từ đó, cuộc đời ông gắn với những con tàu bí mật vượt biển.
Không phải một vài chuyến.
Mà là cả một chặng đường dài.
Chú thích ảnh: Ảnh chân dung Nguyễn Văn Hiệu do các nguồn tư liệu lịch sử và gia đình cung cấp. Nguồn Hải Phòng xác nhận ông sinh năm 1932, quê Thăng Bình, Quảng Nam và năm 1962 trở lại quân ngũ, về Đoàn 759.
2. Người chính trị viên của những chuyến tàu không số
Nguyễn Văn Hiệu không chỉ là một thủy thủ.
Sau quá trình công tác, ông được bồi dưỡng và trở thành chính trị viên tàu.
Công việc của ông gắn với những chuyến vượt biển mà mỗi lần ra đi đều có thể là một lần không trở lại.
Từ năm 1962 đến tháng 4/1964, theo tư liệu của Hải Phòng, Nguyễn Văn Hiệu đã tham gia 13 chuyến vận chuyển vũ khí bằng đường biển, đưa hàng tới các chiến trường Khu 7 và Khu 9.
Những chuyến đi ấy không hề đơn giản.
Tàu nhỏ.
Biển rộng.
Sóng gió.
Máy bay địch.
Tàu tuần tiễu.
Có lúc phải vòng qua vùng biển của nhiều nước rồi mới quay trở lại hướng Việt Nam.
Có chuyến gặp bão, thủy thủ phải chống chọi với sóng lớn và ăn lương khô trong nhiều ngày.
Nguyễn Văn Hiệu cùng đồng đội phải xử lý từng tình huống để đưa tàu và hàng đến nơi an toàn.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về các chuyến tàu không số và cán bộ, chiến sĩ Hải quân trên tuyến vận tải biển. Không gán ảnh minh họa thành ảnh của một chuyến cụ thể của Nguyễn Văn Hiệu nếu nguồn không xác nhận.
3. Những năm tháng không có đường về dễ dàng
Đường Hồ Chí Minh trên biển không phải một tuyến đường cố định theo nghĩa thông thường.
Nó thay đổi theo tình hình địch.
Theo thời tiết.
Theo khả năng ngụy trang.
Theo từng nhiệm vụ.
Có khi con tàu phải đi vòng rất xa.
Có khi phải đối mặt với bão.
Có khi bị máy bay địch quần đảo.
Có khi tàu tuần tiễu áp sát.
Trong hoàn cảnh ấy, người chính trị viên không chỉ lo công tác tư tưởng.
Ông còn là một thành viên của con tàu, cùng thủy thủ đoàn đối mặt với hiểm nguy.
Nguyễn Văn Hiệu đã đi qua những chuyến biển như vậy trong nhiều năm.
Và chính những năm tháng ấy tạo nên kinh nghiệm để ông tiếp tục nhận nhiệm vụ khó khăn nhất của cuộc đời mình.
Chuyến đi của tàu 645 năm 1972.
4. Tàu 645 lên đường
Năm 1972, chiến trường miền Nam đang ở giai đoạn quyết liệt.
Tàu 645 được giao nhiệm vụ vận chuyển vũ khí vào Khu 9.
Nguyễn Văn Hiệu lúc này là Chính trị viên tàu 645.
Theo tư liệu của Hải Phòng, chuyến đi diễn ra từ 15/3 đến 24/4/1972.
Con tàu rời miền Bắc.
Những ngày trên biển kéo dài.
Rồi một cơn bão xuất hiện.
Thủy thủ đoàn phải chống chọi với biển động.
Sau khi vượt qua bão, họ tiếp tục hành trình.
Nhưng phía trước còn một nguy hiểm khác.
Tàu địch.
Chú thích ảnh: Tư liệu về tàu 645 và tuyến vận tải chiến lược trên biển. Cần phân biệt ảnh tàu 645 thật với ảnh các tàu không số khác; chỉ dùng ảnh có chú thích nguồn xác nhận khi khẳng định đó là tàu 645.
5. Vòng vây trên biển
Ngày 24/4/1972, khi tàu đang trên hành trình vào Khu 9, tàu 645 gặp lực lượng địch.
Tàu bị bao vây và tấn công.
Tình thế nhanh chóng trở nên cực kỳ nguy hiểm.
Theo hồ sơ của Hải Phòng, Nguyễn Văn Hiệu đã cùng đồng đội chống trả quyết liệt, nhưng khi đạn dược cạn dần, ông quyết định để anh em rời tàu.
Đây là thời khắc mà người chính trị viên phải đưa ra quyết định cuối cùng.
Con tàu không thể để nguyên rơi vào tay đối phương.
Bởi trong đó không chỉ có vũ khí.
Còn có những bí mật của tuyến vận tải.
Những gì con tàu mang theo.
Và những thông tin mà đối phương có thể khai thác nếu bắt giữ được tàu cùng thủy thủ đoàn.
Chú thích ảnh: Ảnh bối cảnh về những cuộc chiến đấu và tình huống bị bao vây của Đoàn tàu không số. Không có ảnh chụp trực tiếp trận đánh tàu 645 ngày 24/4/1972 nên không sử dụng ảnh tái hiện để thay thế.
6. “Các đồng chí khẩn trương rời xa tàu”
Đây là phần được nhiều tư liệu lịch sử ghi lại.
Khi đã quyết định cho đồng đội rời tàu, Nguyễn Văn Hiệu ở lại.
Tư liệu của Bộ Tư lệnh Bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi lại lời ông nói với đồng đội:
“Các đồng chí khẩn trương rời xa tàu. Về báo cáo với Đoàn là tôi đã hoàn thành nhiệm vụ. Xin gửi tới anh em lời chào chiến thắng.”
Đó không phải lời nói của một người không biết sợ.
Mà là lời của một người hiểu rất rõ mình đang đối mặt với điều gì.
Ông biết con tàu sẽ bị phá hủy.
Biết mình có thể không còn cơ hội trở về.
Nhưng đồng đội cần có thời gian để bơi ra xa.
Và ông quyết định ở lại.
7. Người ở lại sau cùng
Những người còn sống lần lượt rời tàu.
Nguyễn Văn Hiệu vẫn ở lại.
Ông chờ cho đồng đội đủ xa.
Sau đó, ông thực hiện nhiệm vụ cuối cùng:
phá hủy tàu 645.
Mục tiêu là không để tàu và hàng hóa rơi vào tay đối phương.
Theo nguồn của Hải Phòng, vào khoảng 11 giờ 30 ngày 24/4/1972, Nguyễn Văn Hiệu cho nổ tàu.
Một con tàu biến thành một khối lửa giữa biển.
Nhưng trước khi tiếng nổ vang lên, những người đồng đội của ông đã có thêm cơ hội sống.
Đó chính là điều ông lựa chọn.
Chú thích ảnh: Không có ảnh xác thực ghi lại khoảnh khắc tàu 645 phát nổ ngày 24/4/1972 trong các nguồn tôi kiểm tra. Vì vậy ảnh ở đây chỉ có thể là ảnh tư liệu/bối cảnh về Đoàn tàu không số, không được chú thích như ảnh của sự kiện.
8. Đồng đội của ông
Tàu 645 có 22 cán bộ, chiến sĩ.
Sau khi Nguyễn Văn Hiệu cho nổ tàu, những người còn lại phải tìm cách thoát khỏi vòng vây.
Theo hồ sơ của Hải Phòng, 15 người sau đó bị đối phương bắt và đưa đi giam giữ; một số người bị giam tại Khám Chí Hòa, một số tại nhà tù Phú Quốc. Sau Hiệp định Paris năm 1973, những người này được trao trả.
Nhưng cũng có những người không trở về.
Năm chiến sĩ hy sinh, vĩnh viễn nằm lại với biển.
Vì vậy, khi kể về Nguyễn Văn Hiệu, không thể chỉ kể câu chuyện về một người.
Phía sau ông là cả một thủy thủ đoàn.
Những người cùng ông ra đi.
Những người sống sót.
Những người bị bắt.
Và những người đã không bao giờ trở lại.
9. Một người cha trước chuyến đi cuối cùng
Đằng sau người chính trị viên là một người chồng, một người cha.
Trước một chuyến vượt biển, Nguyễn Văn Hiệu từng xin đơn vị về thăm vợ con trong thời gian ngắn.
Theo lời kể được VOV đăng tải, ông chỉ có ba ngày ở nhà.
Ông tranh thủ mua giấy dầu để lợp lại mái nhà đã dột và chuẩn bị dầu cho gia đình nấu ăn. (vov.vn)
Những việc ấy nghe rất nhỏ.
Nhưng chính những điều nhỏ bé đó làm con người trong chiến tranh trở nên gần gũi.
Một người có thể sẵn sàng hy sinh ngoài biển.
Nhưng trước khi đi, ông vẫn nghĩ đến mái nhà.
Nghĩ đến vợ.
Nghĩ đến những đứa con.
Đó cũng là một phần sự thật cần được nhớ khi kể về những người lính.
Họ không phải những con người chỉ biết chiến đấu.
Họ cũng có gia đình.
Có những người thân chờ đợi.
Có một mái nhà để trở về.
Và chính vì có những điều để yêu thương, sự hy sinh của họ càng trở nên đau đớn.
10. Gần 40 năm chờ một cuộc trở về
Sau khi tàu 645 chìm, người thân và đồng đội gần như chỉ có thể nghĩ rằng Nguyễn Văn Hiệu đã hòa mình vào biển cả.
Nhiều năm trôi qua.
Ngày 24/4 trở thành ngày giỗ của ông.
Đồng đội Đoàn tàu không số vẫn đến gia đình thắp hương tưởng nhớ.
Báo Quân đội nhân dân từng kể rằng trong nhiều năm, mọi người nghĩ thân thể Nguyễn Văn Hiệu cũng như nhiều liệt sĩ khác của Đoàn tàu không số có lẽ đã hòa tan trong lòng đại dương.
Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó.
Sau gần 40 năm, một điều kỳ diệu đã xảy ra.
Người anh hùng trở về với quê hương.
11. Người con trai không ngừng tìm cha
Người con trưởng của Nguyễn Văn Hiệu là Nguyễn Đình Phương.
Trong suốt nhiều năm, anh vẫn giữ một niềm tin:
Biết đâu một ngày nào đó, cha mình sẽ trở về.
Báo Quân đội nhân dân kể rằng Nguyễn Đình Phương luôn mong mỏi có một điều kỳ diệu – rằng thân thể cha mình có thể đã được biển đưa đến một nơi nào đó và gia đình sẽ có ngày tìm được.
Đó là một niềm hy vọng kéo dài qua nhiều thập kỷ.
Với một gia đình liệt sĩ, “trở về” không chỉ có nghĩa là một nấm mộ.
Đó là sự khép lại của một câu hỏi đã tồn tại suốt nhiều năm:
Cha mình đang ở đâu?
Và cuối cùng, câu hỏi ấy có lời đáp.
12. Người anh hùng được trở về
Câu chuyện tìm kiếm và quy tập hài cốt Nguyễn Văn Hiệu trở thành một trong những câu chuyện đặc biệt của các liệt sĩ Đoàn tàu không số.
Người từng nghĩ rằng cha mình mãi mãi nằm lại giữa biển đã có ngày được đón ông về.
Báo Quân đội nhân dân gọi đó là một sự “trở về” kỳ diệu sau gần 40 năm. (qdnd.vn)
Một cuộc đời tưởng như đã hoàn toàn mất dấu giữa biển cả.
Cuối cùng lại có một nơi để trở về.
Một gia đình để đón.
Một quê hương để tưởng nhớ.
Chú thích ảnh: Ảnh tư liệu về quá trình đưa liệt sĩ Nguyễn Văn Hiệu trở về quê hương và các hoạt động tưởng niệm. Nguồn chính nên ưu tiên Báo Quân đội nhân dân và tư liệu gia đình.
13. Danh hiệu Anh hùng
Nguyễn Văn Hiệu đã được Nhà nước ghi nhận những thành tích đặc biệt.
Ông được tặng Huân chương Chiến công hạng Nhất và Huân chương Chiến công hạng Ba.
Ngày 6/11/1978, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. (lichsudangbo.haiphong.gov.vn)
Danh hiệu ấy không chỉ dành cho giây phút cuối cùng trên tàu 645.
Nó ghi nhận cả một quá trình.
Những chuyến vượt biển.
Những lần đưa vũ khí vào Nam.
Những năm tháng hoạt động trong điều kiện vô cùng nguy hiểm.
Và cuối cùng là sự hy sinh để bảo vệ đồng đội cùng bí mật của tuyến vận tải.
Lời kết – Người ở lại với biển để đồng đội được sống
Có những câu chuyện chiến tranh bắt đầu bằng một trận đánh.
Câu chuyện của Nguyễn Văn Hiệu lại bắt đầu bằng những chuyến tàu âm thầm.
Ông lên tàu.
Đi qua biển.
Đưa vũ khí vào Nam.
Rồi trở về.
Lại lên tàu.
Lại đi.
13 chuyến vượt biển.
Hàng trăm tấn vũ khí.
Những con người được đưa đến chiến trường.
Và sau mỗi chuyến đi, ông lại trở về với gia đình.
Cho đến chuyến cuối cùng.
Ngày 24/4/1972, tàu 645 bị bao vây.
Nguyễn Văn Hiệu biết con tàu không thể thoát.
Ông biết hàng hóa không thể để lọt vào tay đối phương.
Và ông biết đồng đội cần có cơ hội sống.
Vì thế, ông ở lại.
Những người khác rời tàu.
Ông chờ.
Rồi con tàu phát nổ.
Người chính trị viên không trở về.
Điều làm chúng ta xúc động nhất không phải là tiếng nổ.
Mà là hình ảnh một người đàn ông biết mình sắp chết nhưng vẫn nghĩ đến những người còn sống.
Ông có vợ.
Có con.
Có một mái nhà từng phải mua giấy dầu để sửa.
Có những người đang chờ ông trở về.
Nhưng ở khoảnh khắc cuối cùng, ông chọn ở lại với con tàu.
Không phải vì ông không có gì để mất.
Mà bởi ông biết nếu mình rời đi, bí mật và hàng hóa có thể rơi vào tay đối phương.
Và ông đã lựa chọn.
Có những người hy sinh trong một khoảnh khắc.
Nhưng để có được khoảnh khắc ấy, họ đã phải sống cả một đời trong sự chuẩn bị.
Nguyễn Văn Hiệu đã có hơn mười năm quân ngũ.
Đã trải qua nhiều chuyến biển.
Đã từng gặp bão.
Từng bị máy bay và tàu đối phương uy hiếp.
Từng đưa hàng đến các chiến trường Khu 7, Khu 9.
Ông hiểu biển.
Hiểu nhiệm vụ.
Hiểu hiểm nguy.
Và chính vì thế, quyết định cuối cùng của ông không phải một hành động bột phát.
Đó là quyết định của một người lính đã hiểu rất rõ trách nhiệm của mình.
Gần 40 năm sau, ông trở về.
Đó có lẽ là phần đẹp nhất của câu chuyện.
Biển đã giữ ông rất lâu.
Nhưng cuối cùng không giữ được ông mãi mãi.
Ông trở về với gia đình.
Về với đồng đội.
Về với quê hương.
Và tên tuổi ông được đặt vào lịch sử của Đường Hồ Chí Minh trên biển.
Ngày hôm nay, khi chúng ta đi trên những con đường bình yên, thật khó hình dung những con người ấy từng sống như thế nào.
Họ đi trong đêm.
Không được để lộ danh tính.
Không được để lộ hàng hóa.
Không được để con tàu rơi vào tay địch.
Nếu không còn cách nào khác, họ phải tự phá hủy con tàu.
Và có những người đã chọn ở lại cùng nó.
Nguyễn Văn Hiệu là một trong những người như thế.
Chúng ta biết ơn ông không chỉ vì ông đã hy sinh.
Mà vì trước khi hy sinh, ông đã sống một cuộc đời có trách nhiệm với đồng đội và đất nước.
Ông đã nhiều lần vượt biển khi biết rõ hiểm nguy.
Đã đưa hàng vào nơi chiến đấu.
Đã trở về với gia đình sau những chuyến đi.
Và trong chuyến cuối cùng, khi không còn đường trở về, ông đã nhường cơ hội sống cho những người khác.
Đó là giá trị lớn nhất của người lính:
khi đứng trước lựa chọn giữa mình và đồng đội, ông chọn đồng đội.
Nguyễn Văn Hiệu được truy tặng danh hiệu Anh hùng LLVTND năm 1978.
Nhưng danh hiệu không thể nói hết câu chuyện.
Bởi phía sau hai chữ “Anh hùng” là một người chồng.
Một người cha.
Một người đồng đội.
Một người con của Quảng Nam.
Một người lính Hải quân.
Một chính trị viên đã sống và chiến đấu trên những con tàu không số.
Và cuối cùng là một người đã nằm lại với con tàu 645.
Ngày 24/4/1972, biển Tây Nam giữ lại Nguyễn Văn Hiệu.
Nhưng biển không thể giữ được ký ức về ông.
Ký ức ấy trở về cùng những người đồng đội.
Trở về với gia đình sau gần 40 năm.
Và hôm nay trở về với chúng ta qua những trang lịch sử.
Xin được cúi đầu trước Nguyễn Văn Hiệu và những chiến sĩ tàu 645.
Những người đã đi qua biển cả để đưa vũ khí đến chiến trường.
Những người đã hy sinh trước khi kịp nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Và xin được biết ơn họ bằng một điều giản dị nhất:
trân trọng hòa bình.
Bởi hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ, bằng những chuyến đi không ngày trở lại, và bằng cả những con người đã chọn ở lại giữa biển khơi để đồng đội được sống.



