Nguyễn Văn Hòa
Nguyễn Văn Hòa
Chiến tranh đối với thế hệ chúng tôi chỉ còn là những trang sách lịch sử, những thước phim tư liệu đen trắng và những bài học trên giảng đường. Nhưng với những người đã đi qua “thời hoa lửa”, chiến tranh là ký ức không thể xóa nhòa – là tuổi trẻ, là máu và nước mắt, là những mùa xuân gửi lại nơi chiến trường.
Tôi may mắn được gặp và trò chuyện với bác Nguyễn Văn Hòa – một cựu chiến binh từng tham gia kháng chiến chống Mỹ. Ở tuổi ngoài bảy mươi, mái tóc bác đã bạc trắng, dáng người không còn nhanh nhẹn như xưa, nhưng ánh mắt vẫn ánh lên sự kiên định của người lính năm nào.
Bác nhập ngũ khi vừa tròn mười tám tuổi. Ngày lên đường, trong ba lô chỉ có vài bộ quần áo, một cuốn sổ nhỏ và lời dặn dò nghẹn ngào của mẹ. Bác kể, lúc đó ai cũng sợ chứ không phải không. Sợ bom đạn, sợ cái chết, sợ không bao giờ được trở về. Nhưng trên tất cả là nỗi sợ mất nước, sợ nhìn thấy quê hương chìm trong khói lửa.
Những năm tháng chiến trường không hề giống những gì chúng tôi thường tưởng tượng. Đó không chỉ là những trận đánh ác liệt mà còn là những ngày hành quân xuyên rừng, chân phồng rộp vì đi bộ hàng chục cây số, là những đêm nằm võng nghe tiếng côn trùng xen lẫn tiếng máy bay gầm rú trên đầu. Có những bữa ăn chỉ vỏn vẹn vài nắm cơm vắt với muối lạc, có những lúc khát nước đến khô cổ giữa rừng sâu. Bác chậm rãi kể về một trận đánh mà bác không bao giờ quên. Hôm ấy, đơn vị của bác bị địch phục kích. Bom nổ, đất đá tung lên mù mịt. Đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh. Bác nói rằng điều ám ảnh nhất không phải tiếng nổ, mà là ánh mắt của người bạn thân trước khi anh nhắm mắt. Người bạn ấy mới hai mươi tuổi, vẫn còn giữ trong túi lá thư chưa kịp gửi về cho gia đình.
“Chiến tranh tàn khốc lắm cháu ạ,” bác nói, giọng trầm xuống. “Nó lấy đi rất nhiều thứ – tuổi trẻ, ước mơ, thậm chí cả tương lai của nhiều người.” Thế nhưng, giữa khốc liệt ấy vẫn nở ra những “đóa hoa”. Đó là tình đồng đội sẵn sàng lấy thân mình che đạn cho nhau, là những bàn tay nắm chặt giữa làn mưa bom, là lời hứa sẽ cùng nhau trở về dù không biết ngày ấy có đến hay không. Chính tình người đã giúp họ đứng vững giữa lằn ranh sinh tử.
Sau ngày đất nước thống nhất, bác trở về với cuộc sống đời thường. Không còn tiếng súng, không còn quân phục, bác bắt đầu lại từ đầu với đôi bàn tay trắng. Vết thương chiến tranh khiến sức khỏe bác suy giảm, nhưng bác chưa bao giờ than phiền. Bác bảo, mình còn sống trở về đã là may mắn hơn rất nhiều người. Điều khiến tôi xúc động nhất là khi bác nói về thế hệ trẻ hôm nay. Bác không mong chúng tôi phải làm điều gì lớn lao, chỉ mong chúng tôi sống có trách nhiệm, biết trân trọng hòa bình và không quên những hy sinh của thế hệ đi trước.
Ngồi nghe bác kể, tôi chợt nhận ra rằng “thời hoa lửa” không chỉ là một giai đoạn lịch sử, mà là biểu tượng của lòng yêu nước và tinh thần bất khuất. Những con người năm ấy đã viết nên lịch sử bằng chính máu và tuổi xuân của mình, để hôm nay chúng tôi được sống trong hòa bình, được học tập và theo đuổi ước mơ. Chúng tôi – những người trẻ của thế kỷ XXI – có thể không trải qua chiến tranh, nhưng chúng tôi có một trách nhiệm khác: giữ gìn và phát huy những giá trị mà thế hệ đi trước đã đánh đổi bằng cả cuộc đời. Học tập tốt hơn, sống tử tế hơn, cống hiến nhiều hơn – đó cũng là một cách tiếp nối “hoa lửa”.
Chiến tranh đã qua đi, nhưng ngọn lửa yêu nước vẫn cháy âm thầm trong trái tim những con người như bác Hòa. Và từ ngọn lửa ấy, chúng tôi hiểu rằng hòa bình không phải điều hiển nhiên, mà là thành quả của biết bao hy sinh. “Thời hoa lửa” vì thế sẽ không bao giờ tắt – bởi nó đã trở thành ký ức, thành niềm tự hào và thành động lực để thế hệ trẻ hôm nay sống xứng đáng hơn với quá khứ.



