Nguyễn Văn Linh – Người lãnh đạo giữ lửa cách mạng Sài Gòn
Nguyễn Văn Linh, tên thật Nguyễn Văn Cúc, bí danh Mười Cúc, là một trong những cán bộ cách mạng hoạt động lâu năm và gắn bó đặc biệt với Nam Bộ. Từ một thiếu niên tham gia rải truyền đơn rồi bị đày ra Côn Đảo, ông trải qua hai lần tù đày, nhiều năm hoạt động bí mật và giữ những trọng trách quan trọng tại Sài Gòn – Chợ Lớn, Xứ ủy Nam Bộ và Trung ương Cục miền Nam.

Thời kỳ lịch sử: 1929–1975 – từ phong trào cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp đến kháng chiến chống Mỹ và ngày đất nước thống nhất.
Phần 1: Cậu bé 14 tuổi bước vào con đường cách mạng
Nguyễn Văn Linh sinh ngày 1/7/1915, tên thật là Nguyễn Văn Cúc, quê ở xã Giai Phạm, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên.
Sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước, ông sớm chứng kiến cảnh đất nước dưới ách thuộc địa.
Năm 1929, khi mới 14 tuổi, Nguyễn Văn Cúc tham gia Học sinh đoàn do Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên lãnh đạo.
Tuổi 14.
Một độ tuổi mà ngày nay phần lớn trẻ em vẫn đang ngồi trên ghế nhà trường.
Nhưng với Nguyễn Văn Cúc, những năm tháng ấy đã bắt đầu có những cuộc gặp gỡ bí mật, những tài liệu cách mạng và những công việc mà một thiếu niên bình thường không bao giờ phải đối mặt.
Ngày 1/5/1930, ông tham gia rải truyền đơn chống đế quốc.
Nhóm hoạt động bị mật thám theo dõi.
Nguyễn Văn Cúc bị bắt.
Ông chưa đầy 16 tuổi.
Nhưng chính quyền thực dân vẫn đưa người thiếu niên ấy ra xét xử và kết án tù, sau đó đày ra Côn Đảo.
Côn Đảo khi ấy là nơi giam giữ những người hoạt động cách mạng.
Đối với một thiếu niên, đó là một bước chuyển khủng khiếp.
Từ lớp học.
Đến nhà tù.
Từ cuộc sống gia đình.
Đến một hòn đảo giữa biển.
Nhưng chính nơi ấy lại trở thành trường học cách mạng đầu tiên của người thanh niên Nguyễn Văn Cúc.
Chú thích ảnh: Chân dung Nguyễn Văn Linh thời trẻ và bối cảnh quê hương Giai Phạm, cùng hệ thống nhà tù Côn Đảo – nơi ông bị đày khi còn rất trẻ.
Nguồn ảnh: Tư liệu Văn kiện Đảng, Báo Điện tử Chính phủ, Báo Quân đội nhân dân và tư liệu di tích Côn Đảo.
Phần 2: Sáu năm trong “địa ngục trần gian”
Cuối năm 1931, Nguyễn Văn Cúc bị đày ra Côn Đảo.
Ông ở đó cho đến năm 1936.
Sáu năm.
Đối với một người trưởng thành đã là một khoảng thời gian dài.
Đối với một thiếu niên bắt đầu bước vào tuổi trưởng thành trong nhà tù, đó là gần như toàn bộ quãng đời đẹp nhất của tuổi trẻ.
Nhưng Côn Đảo không thể biến ông thành một con người khuất phục.
Trong môi trường nhà tù, những chiến sĩ cách mạng tiếp tục duy trì tổ chức, truyền đạt kinh nghiệm và giữ liên lạc với nhau.
Nguyễn Văn Cúc trưởng thành trong chính hoàn cảnh ấy.
Năm 1936, sau thắng lợi của Mặt trận Bình dân tại Pháp, ông được trả tự do.
Ông trở lại đất liền.
Nhưng người thanh niên rời khỏi Côn Đảo năm ấy đã không còn là cậu bé bị bắt ở Hải Phòng.
Ông đã trưởng thành.
Và ngay sau khi được trả tự do, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương.
Ông hoạt động trong công nhân và nhân dân lao động ở Hải Phòng, Hà Nội.
Xây dựng cơ sở Đảng.
Thành lập các chi bộ.
Tham gia xây dựng Thành ủy lâm thời Hải Phòng.
Những kinh nghiệm từ nhà tù trở thành một phần hành trang của người cán bộ trẻ.
Nhưng con đường phía trước còn dài.
Và miền Nam đang chờ ông.
Chú thích ảnh: Hệ thống nhà tù Côn Đảo và bối cảnh phong trào công nhân Hải Phòng trong những năm Nguyễn Văn Linh hoạt động sau khi được trả tự do.
Nguồn ảnh: Tư liệu di tích Côn Đảo, Báo Điện tử Chính phủ, Báo Quân đội nhân dân và tư liệu lịch sử Hải Phòng.
Phần 3: “Mười Cúc” bước vào Sài Gòn
Đầu năm 1939, Trung ương điều Nguyễn Văn Cúc vào công tác tại Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đây là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời ông.
Sài Gòn khi ấy là trung tâm chính trị, kinh tế quan trọng của Nam Kỳ.
Phong trào công nhân và phong trào đấu tranh của quần chúng phát triển mạnh.
Nhưng bộ máy mật thám của chính quyền thuộc địa cũng rất dày đặc.
Nguyễn Văn Cúc tham gia Ban Chấp hành Đảng bộ thành phố Sài Gòn.
Theo các tài liệu chính thống, ông hoạt động trong Thành ủy Sài Gòn – Chợ Lớn do Nguyễn Thị Minh Khai làm Bí thư.
Công việc lúc này không phải những trận đánh lớn.
Đó là xây dựng cơ sở.
Tổ chức quần chúng.
Gây dựng các chi bộ.
Liên hệ với công nhân.
Bảo vệ cán bộ.
Tìm cách duy trì hoạt động cách mạng giữa một thành phố luôn có mật thám theo dõi.
Ông dần trở thành một cán bộ có kinh nghiệm về tổ chức.
Nhưng hoạt động ở Sài Gòn chưa được bao lâu, Trung ương lại giao một nhiệm vụ mới.
Cuối năm 1939, Nguyễn Văn Cúc được cử ra Trung Kỳ để chắp nối các cơ sở cách mạng và chuẩn bị lập lại Xứ ủy Trung Kỳ.
Một lần nữa, ông phải rời một địa bàn đang quen thuộc.
Một lần nữa, ông đi vào một nơi đầy nguy hiểm.
Và một lần nữa, nhà tù lại chờ ông phía trước.
Chú thích ảnh: Bối cảnh Sài Gòn – Chợ Lớn những năm 1930–1940 và tư liệu về phong trào cách mạng mà Nguyễn Văn Linh tham gia.
Nguồn ảnh: Báo Điện tử Chính phủ, Báo Quân đội nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.
Phần 4: Lần thứ hai trở lại Côn Đảo
Đầu năm 1941, trong quá trình hoạt động tại Trung Kỳ, Nguyễn Văn Cúc bị địch bắt ở Vinh, Nghệ An.
Lần này, ông bị kết án 5 năm tù và lại bị đày ra Côn Đảo.
Lần thứ hai.
Côn Đảo không còn xa lạ với ông.
Nhưng điều đó không khiến nhà tù trở nên dễ chịu hơn.
Ông đã biết những gì đang chờ đợi mình.
Những phòng giam.
Những ngày tháng lao dịch.
Sự kiểm soát.
Sự cô lập.
Và những thủ đoạn nhằm làm suy yếu ý chí của người tù.
Nhưng lần này, ông trở lại Côn Đảo với tư cách một cán bộ đã trưởng thành hơn rất nhiều.
Ông không còn là cậu thiếu niên năm nào.
Và trong nhà tù, ông tiếp tục giữ liên hệ với những người cách mạng.
Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công.
Cánh cửa nhà tù mở ra.
Nguyễn Văn Cúc rời Côn Đảo.
Nhưng lần này ông không trở về để sống một cuộc đời bình thường.
Ông trở lại đất liền để bước vào một cuộc chiến mới.
Nam Bộ đang đứng trước những ngày tháng vô cùng dữ dội.
Thực dân Pháp trở lại.
Sài Gòn chuẩn bị bước vào kháng chiến.
Và người cán bộ từng hai lần bị đày ra Côn Đảo lại trở về với mảnh đất mà ông đã từng hoạt động trước chiến tranh.
Chú thích ảnh: Côn Đảo và bối cảnh Cách mạng Tháng Tám năm 1945, thời điểm Nguyễn Văn Linh được trở về từ nhà tù và tiếp tục hoạt động ở Nam Bộ.
Nguồn ảnh: Tư liệu Văn kiện Đảng, Báo Điện tử Chính phủ, Báo Quân đội nhân dân và tư liệu di tích Côn Đảo.
Phần 5: Trở lại Sài Gòn – Chợ Lớn giữa những ngày đầu kháng chiến
Sau khi trở về Nam Bộ năm 1945, Nguyễn Văn Linh được giao hoạt động tại miền Tây rồi tham gia lãnh đạo kháng chiến ở Sài Gòn – Chợ Lớn.
Ông lần lượt giữ các cương vị Bí thư Thành ủy, Bí thư Đặc khu ủy Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đây là thời kỳ cực kỳ khó khăn.
Sài Gòn là thành phố lớn.
Địch có lực lượng quân sự mạnh.
Bộ máy hành chính và mật thám nhanh chóng được khôi phục.
Trong khi đó, lực lượng cách mạng phải xây dựng lại cơ sở trong điều kiện thiếu thốn.
Nguyễn Văn Linh tập trung vào việc xây dựng tổ chức.
Củng cố cơ sở Đảng.
Phát triển các đoàn thể.
Mở rộng mặt trận đoàn kết.
Xây dựng lực lượng vũ trang.
Và đặc biệt là duy trì sự gắn bó với nhân dân.
Đối với một thành phố bị quân địch kiểm soát, đó là cuộc chiến không chỉ diễn ra bằng súng.
Một cán bộ phải biết ai là cơ sở.
Ai có thể tin cậy.
Đường nào có thể đi.
Nhà nào có thể làm nơi liên lạc.
Thông tin nào phải chuyển đi.
Và khi địch đánh phá một cơ sở, làm thế nào để phong trào không bị tê liệt.
Đó là cuộc chiến âm thầm.
Những người làm công tác tổ chức thường ít xuất hiện trên chiến trường.
Nhưng nếu tổ chức bị phá vỡ, những người cầm súng cũng không thể đứng vững.
Nguyễn Văn Linh dành nhiều năm cho công việc ấy.
Và chính từ Sài Gòn – Chợ Lớn, ông dần trở thành một trong những cán bộ lãnh đạo quan trọng của Nam Bộ.
Chú thích ảnh: Bối cảnh Sài Gòn – Chợ Lớn trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp và hoạt động của lực lượng cách mạng Nam Bộ.
Nguồn ảnh: Báo Điện tử Chính phủ, Báo Quân đội nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.
Phần 6: Người cán bộ đứng lên từ những ngày phong trào gian khó
Tháng 12/1947, Nguyễn Văn Cúc được bầu vào Xứ ủy Nam Bộ.
Từ năm 1949, ông tham gia Ban Thường vụ Xứ ủy Nam Bộ.
Đây là thời kỳ cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn rất khó khăn.
Địch tăng cường bình định.
Các cơ sở cách mạng bị đánh phá.
Sài Gòn – Chợ Lớn chịu sức ép rất lớn.
Nhưng phong trào không biến mất.
Nguyễn Văn Linh tiếp tục làm công tác tổ chức và xây dựng lực lượng.
Năm 1950, ông được giao làm Bí thư Đặc khu ủy Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đây là một trong những giai đoạn quan trọng nhất trong sự nghiệp hoạt động ở thành phố của ông.
Các cơ sở bị tổn thất cần được khôi phục.
Những cán bộ còn lại phải được tổ chức lại.
Phong trào quần chúng phải được củng cố.
Các vùng ven phải được liên kết với nội thành.
Cuộc đấu tranh trong thành phố phải phối hợp với chiến trường Nam Bộ và cả nước.
Nguyễn Văn Linh cùng các đồng chí trong Đặc khu ủy từng bước khôi phục phong trào.
Đây không phải công việc có thể hoàn thành trong vài ngày.
Nó đòi hỏi sự kiên trì.
Và quan trọng hơn, đòi hỏi khả năng chịu đựng thất bại.
Một cơ sở bị phá.
Xây dựng lại.
Một cán bộ bị bắt.
Tìm người thay thế.
Một tuyến liên lạc bị lộ.
Mở tuyến khác.
Một phong trào bị đàn áp.
Tìm cách khơi lại.
Đó là công việc của những người cán bộ hoạt động trong lòng địch.
Và chính những năm tháng ấy tạo nên hình ảnh Mười Cúc – một cán bộ gắn bó sâu với phong trào cách mạng miền Nam.

Chú thích ảnh: Nguyễn Văn Linh trong thời kỳ hoạt động ở Sài Gòn – Chợ Lớn và bối cảnh phong trào cách mạng nội thành.
Nguồn ảnh: Báo Quân đội nhân dân, Báo Điện tử Chính phủ và tư liệu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.
Phần 7: Sau Hiệp định Genève – ở lại với miền Nam
Năm 1954, Hiệp định Genève được ký kết.
Đất nước tạm thời chia thành hai miền.
Nhiều cán bộ miền Nam tập kết ra Bắc.
Nhưng Nguyễn Văn Linh tiếp tục gắn bó với phong trào ở miền Nam.
Đây là một giai đoạn đặc biệt nguy hiểm.
Bộ máy chính quyền Ngô Đình Diệm tăng cường đàn áp lực lượng cách mạng.
Các cơ sở Đảng bị truy quét.
Nhiều cán bộ bị bắt.
Nhiều người phải rút vào hoạt động bí mật.
Trong hoàn cảnh đó, Nguyễn Văn Linh tiếp tục công tác ở Nam Bộ.
Năm 1957, ông được giao làm Quyền Bí thư Xứ ủy Nam Bộ.
Đó là thời điểm cách mạng miền Nam đứng trước những thử thách rất lớn.
Luật 10/59 sau đó được ban hành.
Các chiến dịch đàn áp diễn ra.
Nhà tù đầy những người bị bắt.
Nhưng phong trào vẫn tìm cách tồn tại.
Nguyễn Văn Linh chủ trương bám dân, xây dựng cơ sở và củng cố lực lượng.
Theo các tư liệu về hoạt động của ông tại Sài Gòn – Chợ Lớn, ông đặc biệt chú trọng công tác tổ chức, đào tạo cán bộ, xây dựng cơ sở nội tuyến và vận động quần chúng.
Đó là một cuộc chiến mà nhiều khi người cán bộ không biết ngày mai mình còn sống hay không.
Một lần nữa, Nguyễn Văn Linh phải sống với điều mà ông đã biết từ tuổi 14:
hoạt động cách mạng có nghĩa là chấp nhận hiểm nguy.
Nhưng ông vẫn ở lại.
Và chính trong giai đoạn này, ông được đồng đội gọi bằng bí danh đã theo ông suốt những năm tháng sau này:
Mười Cúc.
Phần 8: Bí thư Trung ương Cục miền Nam giữa những năm tháng khốc liệt
Năm 1960, tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ III, Nguyễn Văn Linh được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương Đảng.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Cùng năm, ông được giao làm Bí thư Trung ương Cục miền Nam, sau đó giữ cương vị Phó Bí thư.
Đây là một trong những trọng trách lớn nhất mà ông đảm nhận trong thời kỳ chiến tranh.
Miền Nam bước vào một giai đoạn mới.
Phong trào Đồng Khởi đã làm thay đổi cục diện.
Lực lượng cách mạng phát triển.
Nhưng Mỹ và chính quyền Sài Gòn cũng tăng cường chiến tranh.
Từ chiến tranh đặc biệt đến chiến tranh cục bộ, rồi Việt Nam hóa chiến tranh.
Trung ương Cục miền Nam phải tổ chức lãnh đạo một chiến trường rộng lớn.
Không chỉ quân sự.
Mà cả chính trị.
Tổ chức.
Dân vận.
Căn cứ.
Hậu cần.
Xây dựng lực lượng.
Nguyễn Văn Linh phải đối mặt với những quyết định vô cùng khó khăn.
Mỗi quyết định đều có thể ảnh hưởng tới sinh mạng của rất nhiều người.
Ông cùng các đồng chí lãnh đạo bám sát thực tiễn chiến trường.
Tổ chức xây dựng cơ sở.
Củng cố lực lượng.
Động viên nhân dân.
Và chỉ đạo phong trào đấu tranh trên nhiều địa bàn.
Trong những năm này, chiến tranh đã trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày.
Có những căn cứ bị đánh phá.
Có những cán bộ hy sinh.
Có những đơn vị phải di chuyển liên tục.
Có những gia đình phải rời bỏ quê hương.
Nhưng bộ máy cách mạng vẫn được duy trì.
Đó là một trong những đóng góp quan trọng của Nguyễn Văn Linh trong những năm ông giữ trọng trách ở Trung ương Cục miền Nam.

Chú thích ảnh: Nguyễn Văn Linh và bối cảnh Trung ương Cục miền Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ.
Nguồn ảnh: Báo Quân đội nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu lịch sử Trung ương Cục miền Nam.
Phần 9: Từ chiến khu đến ngày Sài Gòn giải phóng
Những năm cuối của cuộc chiến ngày càng khốc liệt.
Nguyễn Văn Linh tiếp tục giữ những trọng trách lãnh đạo quan trọng ở miền Nam.
Ông từng giữ cương vị Bí thư Khu ủy, Thành ủy Sài Gòn – Gia Định, đồng thời tham gia lãnh đạo Trung ương Cục miền Nam.
Đối với ông, Sài Gòn không phải một địa danh xa lạ.
Ông từng đến đó từ năm 1939.
Từng hoạt động trong những con phố ấy.
Từng xây dựng cơ sở.
Từng lãnh đạo phong trào trong những năm chống Pháp.
Rồi sau năm 1954, ông lại trở về với thành phố ấy trong một cuộc chiến mới.
Hơn ba thập niên đã trôi qua.
Rất nhiều đồng chí cũ không còn.
Những con người từng cùng ông hoạt động ở Sài Gòn đã có người hy sinh, có người bị bắt, có người mất tích.
Nhưng Mười Cúc vẫn còn ở đó.
Đến mùa Xuân năm 1975, chiến tranh đi tới hồi kết.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 diễn ra.
Ngày 30/4/1975, Sài Gòn được giải phóng.
Đất nước thống nhất.
Nguyễn Văn Linh đã đi một vòng rất dài để trở lại thành phố này.
Từ một thanh niên hoạt động bí mật năm 1939.
Qua những nhà tù.
Qua những căn cứ.
Qua những năm tháng chiến tranh.
Và cuối cùng trở lại Sài Gòn trong ngày hòa bình.
Có những người chiến đấu cả đời nhưng không nhìn thấy ngày ấy.
Nguyễn Văn Linh là một trong những người may mắn được chứng kiến.
Nhưng sau ngày 30/4, ông không có nhiều thời gian để nghỉ ngơi.
Đất nước bước vào một giai đoạn hoàn toàn khác.

Chú thích ảnh: Nguyễn Văn Linh và Sài Gòn trong thời điểm đất nước thống nhất năm 1975.
Nguồn ảnh: Thông tấn xã Việt Nam, Báo Điện tử Chính phủ và tư liệu lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.
Lời kết: Mười Cúc – một đời đi qua chiến tranh
Nguyễn Văn Linh bắt đầu cuộc đời cách mạng khi mới 14 tuổi.
Ông bị bắt khi chưa đầy 16 tuổi.
Bị đày ra Côn Đảo.
Được trả tự do.
Trở lại hoạt động.
Rồi lại bị bắt.
Lại Côn Đảo.
Hai lần tù đày.
Hai lần bước ra khỏi nhà tù để tiếp tục con đường đã chọn.
Đó có lẽ là điều đầu tiên cần nhớ khi nói về Nguyễn Văn Linh.
Không phải chức vụ.
Không phải những năm tháng sau này.
Mà là một thiếu niên đã bước vào cách mạng và chấp nhận cái giá của lựa chọn ấy từ khi còn rất trẻ.
Sau Cách mạng Tháng Tám, cuộc đời ông gắn chặt với Nam Bộ.
Sài Gòn – Chợ Lớn.
Xứ ủy Nam Bộ.
Trung ương Cục miền Nam.
Những địa danh ấy xuất hiện liên tục trong cuộc đời ông.
Ông sống cùng Nam Bộ qua hai cuộc kháng chiến.
Theo tư liệu chính thống, hơn một nửa cuộc đời hoạt động cách mạng của ông gắn với miền Nam.
Có những lúc phong trào phát triển.
Có những lúc gần như bị đánh bật.
Có những ngày tưởng như không còn cơ sở.
Nhưng những người như Mười Cúc vẫn phải tìm cách bắt đầu lại.
Đó là mặt khác của chiến tranh.
Không phải lúc nào cũng là tiếng súng.
Nhiều khi đó là một căn nhà nhỏ.
Một cuộc gặp trong đêm.
Một tuyến liên lạc.
Một cán bộ được đưa đi an toàn.
Một cơ sở được khôi phục.
Một người dân chấp nhận che giấu cán bộ.
Một phong trào được dựng lại sau khi bị đàn áp.
Những việc ấy không dễ được nhìn thấy trong những bức ảnh chiến tranh.
Nhưng nếu thiếu chúng, cuộc kháng chiến không thể tồn tại lâu dài.
Nguyễn Văn Linh là một trong những người dành phần lớn cuộc đời cho những công việc như vậy.
Và ông đã đi qua gần 70 năm hoạt động cách mạng.
Từ cậu bé Nguyễn Văn Cúc.
Đến người thanh niên hoạt động ở Hải Phòng.
Đến cán bộ Sài Gòn – Chợ Lớn.
Đến người tù Côn Đảo.
Đến Mười Cúc của Xứ ủy Nam Bộ.
Đến Bí thư Trung ương Cục miền Nam.
Và cuối cùng là người chứng kiến ngày Sài Gòn được giải phóng.
Nhìn lại cuộc đời ấy, điều đáng suy nghĩ nhất không phải là một con người đã giữ bao nhiêu chức vụ.
Mà là bao nhiêu lần ông có thể dừng lại nhưng đã không dừng lại.
Sau lần bị bắt đầu tiên, ông có thể chọn cuộc sống bình thường.
Sau sáu năm Côn Đảo, ông có thể tránh xa chính trị.
Sau lần bắt thứ hai, ông có thể nghĩ rằng mình đã chịu quá đủ.
Nhưng ông tiếp tục.
Rồi tiếp tục nữa.
Và tiếp tục cho đến ngày chiến tranh kết thúc.
Đó là lý do khi nhắc đến Nguyễn Văn Linh, chúng ta không chỉ nhớ một nhà lãnh đạo.
Chúng ta nhớ một thế hệ cán bộ cách mạng đã dành gần trọn tuổi trẻ và cuộc đời cho đất nước.
Những người ấy đã sống trong một thời đại mà ngày mai không bao giờ được bảo đảm.
Họ không biết mình có trở về sau một chuyến đi hay không.
Không biết cơ sở hôm nay có còn tồn tại ngày mai hay không.
Không biết người đồng chí vừa gặp có thể còn sống trong lần gặp tiếp theo hay không.
Nhưng họ vẫn làm công việc của mình.
Nguyễn Văn Linh là một trong những con người như thế.
Và có một điều đặc biệt trong câu chuyện của ông:
ông đã nhìn thấy ngày mà những người đồng đội đã hy sinh cả đời để chờ đợi.
Ngày 30/4/1975.
Sài Gòn được giải phóng.
Đất nước thống nhất.
Nhưng khi đứng trước khoảnh khắc ấy, có lẽ trong ký ức của người cán bộ từng hoạt động ở Sài Gòn từ năm 1939 sẽ không chỉ có niềm vui.
Còn có những người đã không thể trở về.
Những đồng chí từng cùng ông hoạt động.
Những người đã nằm lại trong nhà tù.
Những người hy sinh ở chiến trường.
Những người mẹ đã mất con.
Những người vợ mất chồng.
Những gia đình bị chiến tranh chia cắt.
Chiến thắng là một ngày rất lớn.
Nhưng phía sau chiến thắng là hàng triệu mất mát.
Đó là điều chúng ta cần nhớ khi kể những câu chuyện về thời hoa lửa.
Không tô hồng chiến tranh.
Không biến đau thương thành một thứ hào nhoáng.
Mà để hiểu rằng hòa bình có giá của nó.
Nguyễn Văn Linh đã đi qua gần bảy thập niên cách mạng.
Ông mất ngày 27/4/1998, tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Nhưng trước khi trở thành Tổng Bí thư hay một nhà lãnh đạo được biết đến rộng rãi, ông đã từng chỉ là Nguyễn Văn Cúc – một cậu bé 14 tuổi đi theo con đường cách mạng.
Và chính hình ảnh ấy khiến câu chuyện về ông gần gũi hơn.
Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người đứng trên lễ đài.
Lịch sử còn được làm nên bởi những thiếu niên rải truyền đơn.
Những người tù chịu đựng trong Côn Đảo.
Những cán bộ đi trong đêm.
Những người xây dựng cơ sở giữa lòng thành phố bị địch kiểm soát.
Những người bám dân khi phong trào gặp khó khăn.
Nguyễn Văn Linh đã sống qua tất cả những điều đó.
Vì vậy, khi chúng ta gọi ông bằng bí danh “Mười Cúc”, đó không chỉ là một cái tên.
Đó là ký ức về một người cán bộ đã dành phần lớn cuộc đời mình cho miền Nam.
Một người đã hai lần bước qua Côn Đảo.
Một người đã trở lại Sài Gòn sau hơn ba thập niên.
Một người đã nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.
Và một người thuộc về một thế hệ mà chúng ta hôm nay có thể nói lời biết ơn bằng một điều giản dị nhất:
hãy nhớ rằng hòa bình không tự nhiên mà có.
Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ.
Bằng những năm tháng tù đày.
Bằng những cuộc chia ly.
Bằng những người không bao giờ trở về.
Và bằng những con người đã kiên trì đi qua chiến tranh để đất nước có một ngày bình yên.
Nguyễn Văn Linh – Mười Cúc – là một trong những con người như thế.




Chú thích ảnh: Chân dung Nguyễn Văn Linh, hình ảnh ông trong những năm hoạt động cách mạng và các địa điểm lưu niệm gắn với cuộc đời ông.
Nguồn ảnh: Tư liệu Văn kiện Đảng, Báo Điện tử Chính phủ, Báo Quân đội nhân dân, Thông tấn xã Việt Nam và tư liệu địa phương.



