Nguyễn Văn Mỹ — từ cuộc vượt ngục đêm 22-6 đến đội biệt động Phú Quốc
Thoát khỏi trại giam Phú Quốc cùng năm đồng đội trong đêm 22-6-1968, Nguyễn Văn Mỹ, tức Ba Toản, góp phần xây dựng một đội đặc công–biệt động ngay giữa hòn đảo bị kiểm soát nghiêm ngặt.
Đêm 22-6-1968, Nguyễn Văn Mỹ, thường gọi Ba Toản, cùng năm tù binh bí mật rời khỏi trại giam Phú Quốc. Hòn đảo bốn phía là biển, các đồn bốt và toán tuần tra khiến một cuộc vượt ngục chỉ là bước đầu. Sáu người phải tránh đường lớn, tìm nước, thức ăn và cách liên lạc với cơ sở bên ngoài. Nếu bị bắt lại, họ sẽ đối mặt với tra tấn nặng nề; nếu không tìm được dân giúp đỡ, rừng núi và sự cô lập cũng có thể đánh gục họ. Nhưng cuộc thoát đi thành công không kết thúc bằng việc lẩn trốn. Ba Toản chọn tiếp tục chiến đấu ngay trên đảo.
Nguyễn Văn Mỹ quê Tam Hiệp, Phúc Thọ, Hà Nội, vùng trước đây thuộc Quốc Oai, tỉnh Hà Tây. Năm 1963, khi đang là nhân viên kho của Công ty Thực phẩm Sơn Tây, ông tình nguyện nhập ngũ. Ông vào Trung đoàn 46, Sư đoàn 330, trải qua huấn luyện tại Nam Định và Hải Dương trước khi vào chiến trường. Nền nếp quản lý kho giúp ông cẩn thận với từng vật dụng; huấn luyện quân sự cho ông kỹ năng vũ khí, đội hình và tổ chức. Những kinh nghiệm ấy trở nên hữu ích khi ông bị giam và phải quan sát giờ đổi gác, khoảng cách tuần tra, địa hình quanh trại để chuẩn bị đường thoát.
Sau khi tìm được lực lượng cách mạng, Ba Toản tham gia xây dựng một đơn vị đặc công–biệt động Phú Quốc. Ban đầu đội chỉ khoảng 10 người, phần lớn là tù binh vượt ngục. Họ thiếu vũ khí, quân trang và cơ sở bảo đảm, nhưng lại có lợi thế đặc biệt: nhiều người từng ở trong trại, biết vị trí đồn bốt, quy luật canh gác và tâm lý đối phương. Đơn vị dần phát triển lên 33 người. Tư Phước làm chỉ huy, còn Ba Toản phụ trách huấn luyện. Trên một địa bàn nhỏ nhưng bị kiểm soát chặt, mỗi chiến sĩ phải vừa là người trinh sát, liên lạc, chiến đấu vừa biết tự lo hậu cần.
Huấn luyện không thể tiến hành công khai như ở hậu phương. Ba Toản chia nội dung thành từng phần ngắn: tháo lắp và sử dụng vũ khí, bí mật tiếp cận, nhận tín hiệu, rút khỏi mục tiêu và xử trí khi bị truy đuổi. Đạn ít nên nhiều động tác phải tập khan cho thật thuần thục. Các chiến sĩ học cách tận dụng cây cối, bờ đá và bóng tối, đồng thời ghi nhớ đường dân sinh để tránh kéo nguy hiểm về cơ sở. Người vượt ngục thường có sức khỏe suy giảm, vì thế rèn luyện phải tăng dần, kết hợp kiếm lương thực và thuốc. Đội trưởng không chỉ chuẩn bị trận đánh mà còn giữ một tập thể từng chịu nhiều tổn thương không bị phân tán.
Từ năm 1968 cho đến ngày đảo được giải phóng, đội tổ chức những hoạt động đánh địch, gây áp lực lên hệ thống kiểm soát và hỗ trợ phong trào địa phương. Với biệt động, mục tiêu không nhất thiết lớn; giá trị nằm ở việc xuất hiện đúng nơi đối phương cho là an toàn, buộc họ phân tán lực lượng bảo vệ. Mỗi trận cần trinh sát nhiều ngày và dự kiến đường rút, bởi lực lượng nhỏ không thể đối đầu kéo dài. Vũ khí thu được giúp bổ sung trang bị, còn mỗi thành viên mới phải được kiểm tra kỹ để bảo vệ bí mật. Quy mô từ 10 lên 33 người phản ánh cả hiệu quả hoạt động lẫn khả năng tổ chức của những người như Ba Toản.
Cuộc chiến trên Phú Quốc có một nghịch lý đặc biệt: nơi giam giữ hàng vạn tù binh đồng thời trở thành nguồn bổ sung những chiến sĩ giàu ý chí cho phong trào trên đảo. Người thoát trại mang theo hiểu biết từ bên trong và khát vọng giải thoát đồng đội. Tuy nhiên, họ cũng phải kiềm chế mong muốn hành động vội vàng. Một cuộc tập kích thất bại có thể khiến mạng lưới dân bị trả đũa và các lối thoát bị khóa. Ba Toản vì thế nhấn mạnh kỷ luật, bí mật và hiệp đồng. Sự gan dạ chỉ có ích khi được đặt trong một kế hoạch bảo toàn lực lượng.
Sau chiến tranh, câu chuyện của Nguyễn Văn Mỹ góp thêm một góc nhìn về nhà tù Phú Quốc. Lịch sử nơi này không chỉ có sự tàn bạo và chịu đựng, mà còn có những cuộc tổ chức đấu tranh, đào thoát và tiếp tục cầm súng. Sáu người đi trong đêm 22-6-1968 đã biến khoảnh khắc giành tự do cho mình thành điểm khởi đầu của một đơn vị chiến đấu. Không ai trong họ có đủ điều kiện lý tưởng: quần áo, sức khỏe, lương thực đều thiếu; điều họ có là kiến thức về địa bàn, sự tin nhau và quyết định không đứng ngoài cuộc.
Tên gọi “cha đẻ chiến thuật đặc công–biệt động ở Phú Quốc” dành cho Ba Toản nhấn mạnh vai trò huấn luyện và hình thành cách đánh phù hợp với đảo. Nhưng ông luôn là một phần của tập thể gồm Tư Phước, những tù binh vượt ngục, cơ sở dân và các chiến sĩ gia nhập sau đó. Nếu chỉ nhìn vào con số 33 người, đơn vị rất nhỏ; nếu đặt họ giữa hệ thống đồn bốt trên đảo, ý nghĩa lại lớn hơn nhiều. Câu chuyện Nguyễn Văn Mỹ cho thấy tự do không đến trọn vẹn ở khoảnh khắc bước qua hàng rào. Với ông, tự do trở thành trách nhiệm quay lại chiến đấu, giúp đồng đội và buộc đối phương phải đối mặt với một lực lượng được sinh ra ngay từ nơi họ tưởng đã khóa kín.


