Bài viết

NGUYỄN VĂN SÁU- KHÚC TRÁNG CA BÊN DÒNG HẬU GIANG

Vĩnh Long25/12/2025Nguyễn Văn Đức Phương -sư tầm (Đoàn xã Trà Ôn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN VĂN SÁU-KHÚC TRÁNG CA BÊN DÒNG HẬU GIANG

Đất nghèo nuôi chí lớn: Nằm bên dải cù lao trù phú nhưng cũng đầy thăng trầm của hạ lưu sông Hậu, xã Tân Lược (Bình Tân, Vĩnh Long) những năm đầu thập niên 40 hiện lên với vẻ đẹp trầm buồn. Những rặng bần chua vươn mình ra mặt sóng, những con rạch chằng chịt như mạch máu của đất mẹ. Ở đó, trong một túp lều tranh xiêu vẹo bên rìa những cánh đồng lúa sụt sùi phèn mặn, Nguyễn Văn Sáu đã chào đời.

Gia đình Sáu nghèo lắm. Cái nghèo của người nông dân không tấc đất cắm dùi, quanh năm bán mặt cho đất bán lưng cho trời nhưng vẫn không đủ ăn. Cha mẹ Sáu là những người nông dân chân chất, cả đời chỉ mong một bữa cơm no có cá có mắm. Nhưng ngay cả ước mơ giản đơn ấy cũng bị giày xéo dưới gót giày viễn chinh.

Ký ức tuổi thơ của Sáu không phải là tiếng sáo diều, mà là tiếng gầm rú của máy bay đầm già, là bóng dáng những tên lính đi càn quét, đốt nhà, cướp lúa. Sáu đã thấy cha mình bị đánh đập vì không đóng đủ thuế cho thực dân, thấy nước mắt mẹ rơi dài trên những luống khoai cằn cỗi. Những uất ức ấy cứ tích tụ dần, biến thành một khối lửa âm ỉ trong lòng cậu thiếu niên vùng sông nước.

"Sáu ơi, đất này là của mình, nhưng sao người ta lại đuổi mình đi?" - Câu hỏi của người bạn chăn trâu thuở nhỏ cứ ám ảnh Sáu. Anh không trả lời, nhưng đôi bàn tay gầy guộc đã nắm chặt lại thành nắm đấm. Anh hiểu rằng, nếu không cầm súng, người nông dân Tân Lược sẽ mãi mãi chỉ là những cái bóng vật vờ trên chính mảnh đất của tổ tiên.

Tuổi hai mươi và lời thề giữ đất: Năm 1959, miền Nam chuyển mình trong những ngày đêm "Đồng khởi" sục sôi. Khi vừa tròn 20 tuổi, cái tuổi đẹp nhất của đời người, Nguyễn Văn Sáu không chọn một cuộc sống bình lặng hay lập gia đình như bạn bè cùng lứa. Anh tìm đến các cán bộ nằm vùng, tha thiết xin gia nhập du kích xã.

Ngày tuyên thệ dưới bóng cây cổ thụ ven bìa rừng, Sáu chỉ có một khẩu súng kíp cũ kỹ và một bầu nhiệt huyết cháy bỏng. Anh được phân công vào tổ trinh sát. Đây là nhiệm vụ nguy hiểm nhất, đòi hỏi sự tinh tường, gan lì và sự hiểu biết tường tận từng gốc cây, kẽ rạch.

Đêm đêm, Sáu ngâm mình dưới làn nước lạnh buốt của rạch Cái Tàu hay sông Hậu, bí mật áp sát các đồn bốt của địch. Anh học cách nghe tiếng bước chân lính gác, cách đoán định quy luật tuần tra của chúng. Nhờ những thông tin chính xác của Sáu, tổ du kích Tân Lược đã nhiều lần tổ chức phục kích, khiến quân địch ăn không ngon, ngủ không yên.

Có lần, một cánh quân địch với hỏa lực mạnh tràn vào xã. Chúng nghênh ngang với xe bọc thép và những toán lính được trang bị tận răng. Nguyễn Văn Sáu lúc ấy chỉ với vài chiến sĩ trong tổ du kích đã bình tĩnh bàn bạc: "Chúng có súng lớn, mình có địa hình. Phải đánh kiểu 'xuất quỷ nhập thần', không cho chúng biết mình ở đâu".

Anh trực tiếp chỉ huy tổ phục kích bên bờ một con rạch nhỏ. Khi chiếc tàu đổ bộ của địch lọt vào tầm bắn, Sáu phát lệnh bằng một phát súng đanh thép. Tiếng mìn tự chế nổ vang trời, khói lửa mịt mù. Địch hoảng loạn nã súng điên cuồng vào bụi rậm nhưng các chiến sĩ du kích đã nhanh chóng rút lui vào các kinh rạch chằng chịt. Trận đánh ấy không chỉ tiêu hao sinh lực địch mà còn làm nức lòng bà con Tân Lược, khẳng định rằng: Dân ta dù tay không nhưng có chí thì quân thù nào cũng bại.

Gia đình là pháo đài: Cuộc đời hoạt động của Nguyễn Văn Sáu gắn liền với một hậu phương đặc biệt: Đó chính là gia đình anh. Ngôi nhà nhỏ của cha mẹ anh không chỉ là nơi nuôi dưỡng anh khôn lớn mà đã trở thành một "địa chỉ đỏ" của cách mạng vùng Bình Tân.

Bọn địch ở quận lỵ sớm đánh hơi thấy sự bất thường. Chúng biết Sáu đi "theo Việt Cộng", nên thường xuyên kéo quân đến khủng bố gia đình. Những cuộc lục soát đêm khuya, những lời đe dọa bắn giết, những trận đòn roi giáng xuống vai người cha già... Tất cả đều nhằm ép buộc gia đình phải gọi Sáu ra đầu hàng.

Nhưng chúng đã lầm. Người dân Tân Lược vốn có dòng máu can trường chảy trong huyết quản. Mẹ của Sáu, người phụ nữ Nam Bộ hiền lành, vậy mà khi đối mặt với họng súng kẻ thù lại trở nên sắt đá: "Con tui đi đâu tui không biết, nó lớn rồi, nó đi làm điều đúng thì tui không cản!".

Có những đêm, Sáu tranh thủ ghé về thăm nhà sau những đợt càn. Anh đứng sau rặng dừa, nhìn bóng mẹ hì hụi bên bếp lửa nấu cơm tiếp tế cho anh em du kích mà lòng thắt lại. Anh biết, mỗi hạt gạo mẹ nấu, mỗi tấm áo mẹ vá đều mang theo cả tính mạng của người thân. Chính sự hy sinh thầm lặng ấy đã tiếp thêm cho Sáu sức mạnh vô biên. Anh không chỉ chiến đấu vì lý tưởng xa xôi, mà trước hết là để bảo vệ bóng hình mẹ cha dưới mái tranh nghèo.

Những năm tháng gian khổ và vinh quang: Giai đoạn sau năm 1960 là những năm tháng ác liệt nhất của chiến tranh cục bộ. Địch đổ quân ồ ạt, bom đạn cày xới từng tấc đất Tân Lược. Nhiều đồng đội của Sáu đã ngã xuống. Có những lúc, đơn vị bị bao vây cô lập giữa bốn bề đồn bốt, lương thực cạn kiệt, đạn dược vơi dần.

Nhưng Nguyễn Văn Sáu vẫn kiên cường bám trụ. Anh thường nói với anh em: "Đất này là của mình, mình chạy đi đâu? Chỉ có địch mới phải sợ, vì chúng là kẻ cướp". Với tư duy mưu trí, anh không đánh trực diện mà chia nhỏ lực lượng, bám sát các xóm ấp, dựa vào dân mà sống.

Những trận đánh của Sáu mang đậm dấu ấn của chiến tranh nhân dân miền Tây. Anh tận dụng từ tổ ong vò vẽ, những hầm chông tre, cho đến những quả lựu đạn gài dưới mép nước. Mỗi gốc cây bần, mỗi bụi lá dừa nước đều có thể trở thành tay súng bắn tỉa của du kích.

Trong một trận càn lớn vào năm 1968, khi địch sử dụng chiến thuật "Trực thăng vận" hòng tiêu diệt đầu não du kích xã, Nguyễn Văn Sáu đã bình tĩnh chỉ huy anh em rút vào hệ thống hầm bí mật. Khi địch vừa đáp xuống đồng trống, anh đã dẫn đầu một tổ cảm tử từ dưới các mương rạch vọt lên, đánh vỗ mặt khiến quân địch không kịp trở tay. Trận ấy, Sáu bị thương ở vai, máu thấm đỏ chiếc áo sờn nhưng anh vẫn không rời tay súng cho đến khi những chiếc trực thăng cuối cùng phải tháo chạy khỏi vùng trời Tân Lược.

Ngày toàn thắng và sự bất tử: Thời gian trôi đi, những chiến công của Nguyễn Văn Sáu cứ dày thêm theo năm tháng. Từ một chàng trai trẻ chưa biết cầm súng, anh đã trở thành một người chỉ huy dày dạn kinh nghiệm, là nỗi khiếp sợ của những tên ác ôn trong vùng.

Ngày 30/4/1975, khi tiếng súng cuối cùng lặng đi trên khắp dải đất hình chữ S, Nguyễn Văn Sáu đứng bên bờ sông Hậu, nhìn lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc đồn địch mà nước mắt tuôn rơi. Hòa bình rồi! Tân Lược đã thực sự thuộc về nhân dân. Những hy sinh, gian khổ của anh, của gia đình và đồng đội cuối cùng đã đơm hoa kết trái.

Sau chiến tranh, dù tuổi tác đã cao và mang trên mình nhiều vết thương, đồng chí Nguyễn Văn Sáu vẫn tiếp tục đóng góp cho công cuộc xây dựng quê hương Bình Tân. Anh sống giản dị, khiêm nhường như chính bản tính người nông dân năm nào, không bao giờ kể công về những năm tháng vào sinh ra tử.

Với những cống hiến đặc biệt xuất sắc, đồng chí đã được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Ngọn lửa Tân Lược: Câu chuyện về Anh hùng Nguyễn Văn Sáu không chỉ là một trang sử về lòng dũng cảm. Đó là minh chứng cho sức mạnh của lòng yêu nước phát khởi từ những điều bình dị nhất: Một bữa cơm nghèo, một nỗi đau mất đất, và một tình yêu vô bờ bến với xóm làng.

Hôm nay, đi trên con đường nhựa phẳng lì xuyên qua xã Tân Lược, giữa những cánh đồng khoai lang xanh ngắt và những vườn cây ăn trái trĩu quả, người ta vẫn nhắc về "Ông Sáu du kích" với niềm tự hào sâu sắc. Anh chính là hiện thân của thế hệ "Thời hoa lửa" – những người đã dùng máu và tuổi thanh xuân để viết nên chương sử oai hùng cho mảnh đất Bình Tân, Vĩnh Long.

Nguyễn Văn Sáu – cái tên ấy đã hòa cùng dòng nước sông Hậu, chảy mãi vào lòng đất mẹ, hóa thành bất tử.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn