NGUYỄN VĂN THẠC (BTCĐ ấp 7a1)
Nguyễn Văn Thạc – Những trang viết gửi lại tuổi hai mươi
Tác giả: TRẦN NGUYỄN PHI YẾN – Bí thư Chi đoàn ấp 7A1
Mùa hè năm 1971.
Hà Nội vẫn còn đó những con phố quen thuộc, những hàng cây xanh và tiếng guốc của những cô gái đi qua phố. Trong những giảng đường, những người trẻ vẫn miệt mài với sách vở, với những ước mơ về một tương lai bình yên.
Nguyễn Văn Thạc cũng từng có một ước mơ như thế.
Sinh năm 1952, quê ở làng Bưởi, phường Bưởi, quận Tây Hồ, Hà Nội, Thạc là một chàng trai có tâm hồn nhạy cảm và yêu văn chương.
Anh thích đọc sách.
Thích viết.
Thích những câu chuyện về con người.
Và giống như bao sinh viên trẻ khác, anh từng nghĩ về một tương lai gắn với giảng đường, với những trang sách và con đường học vấn.
Nhưng chiến tranh đã đặt trước tuổi trẻ của anh một câu hỏi khác.
Nếu đất nước đang cần, mình có thể đứng ngoài cuộc hay không?
Nguyễn Văn Thạc đã chọn câu trả lời.
Anh gác lại giấc mơ giảng đường, khoác ba lô lên đường nhập ngũ.
Không phải vì anh không còn yêu sách vở.
Mà chính vì yêu cuộc sống, yêu con người và yêu quê hương, anh hiểu rằng có những năm tháng người ta phải tạm đặt ước mơ riêng xuống để bảo vệ những điều lớn lao hơn.
Từ một chàng sinh viên, Nguyễn Văn Thạc trở thành người lính.
Chiếc ba lô trên vai thay cho sách.
Con đường hành quân thay cho những lối đi quen thuộc đến giảng đường.
Và tiếng súng thay cho tiếng giảng bài.
Nhưng có một thứ không bao giờ rời khỏi anh.
Đó là cây bút.
Giữa những ngày hành quân gian khổ, giữa bom đạn và những đêm thiếu ngủ, Nguyễn Văn Thạc vẫn viết.
Anh viết về đồng đội.
Viết về những người mẹ.
Viết về những cô gái tuổi đôi mươi.
Viết về những buổi chiều trên đường hành quân.
Và viết về chính mình.
Những trang nhật ký ấy không chỉ ghi lại chiến tranh.
Chúng ghi lại một tâm hồn trẻ tuổi đang sống giữa chiến tranh.
Ở đó có nỗi nhớ Hà Nội.
Có những phút yếu lòng.
Có tình yêu.
Có những ước mơ còn dang dở.
Có cả nỗi sợ hãi rất thật của một người lính khi biết rằng phía trước là chiến trường.
Nhưng trên tất cả vẫn là ý thức về trách nhiệm.
Anh biết mình có thể không trở về.
Và có lẽ chính vì biết điều đó, anh càng trân trọng từng ngày mình còn được sống.
Một buổi tối, sau một ngày hành quân dài, Nguyễn Văn Thạc ngồi xuống bên đồng đội.
Xung quanh là bóng tối.
Xa xa, ánh lửa chiến tranh chớp lên rồi tắt.
Anh lấy cuốn sổ ra.
Không có bàn học.
Không có chiếc đèn quen thuộc của phòng đọc.
Không có những cuốn sách xếp ngay ngắn.
Chỉ có một người lính trẻ và cây bút.
Anh lại viết.
Từng dòng chữ hiện lên dưới ánh sáng yếu ớt.
Có thể ngày mai họ sẽ tiếp tục hành quân.
Có thể ngày mai bom đạn sẽ lại trút xuống.
Có thể một người trong số họ sẽ không còn trở về.
Nhưng đêm nay, họ vẫn còn sống.
Vẫn còn có thể nói chuyện với nhau.
Vẫn còn có thể nhớ về quê nhà.
Vẫn còn có thể mơ về ngày chiến tranh kết thúc.
Những trang viết của Nguyễn Văn Thạc vì thế mang một vẻ đẹp rất đặc biệt.
Đó không phải lời kể của một người đứng ngoài chiến tranh.
Đó là tiếng nói của một người trẻ đang sống ngay giữa chiến tranh nhưng vẫn cố giữ cho tâm hồn mình không trở nên khô cứng.
Ở một chiến trường khác, một người con gái Hà Nội cũng đang viết những trang nhật ký của riêng mình.
Đó là Đặng Thùy Trâm.
Cô cũng là một trí thức trẻ rời cuộc sống riêng để đi vào chiến trường. Từ Hà Nội, với quê gốc ở Quảng Ngãi, Đặng Thùy Trâm trở thành một nữ bác sĩ tận tụy giữa bom đạn.
Hai con người.
Hai chiến trường.
Một người cầm súng và cây bút.
Một người cầm trên tay chiếc ống nghe và cây bút.
Nhưng họ gặp nhau ở một điểm:
Đó là một thế hệ trẻ đã đem tuổi xuân của mình đặt vào vận mệnh của đất nước.
Nguyễn Văn Thạc không biết những trang nhật ký của mình rồi sẽ được đọc bởi hàng triệu người.
Anh chỉ viết vì cần phải viết.
Có lẽ anh muốn lưu lại một chút gì đó của tuổi trẻ.
Một chút Hà Nội.
Một chút tình yêu.
Một chút mơ ước.
Một chút tâm hồn của những người lính đã cùng anh đi qua chiến tranh.
Rồi năm 1972.
Nguyễn Văn Thạc hy sinh khi mới hai mươi tuổi.
Tuổi đời của anh dừng lại ở đó.
Nhưng những trang viết thì không.
Chúng tiếp tục đi qua thời gian.
Nhiều năm sau, khi chiến tranh đã lùi xa, người ta mở lại những trang nhật ký của chàng trai làng Bưởi.
Vẫn là những dòng chữ của một người trẻ.
Vẫn là những suy nghĩ trong trẻo, những nỗi nhớ, những ước mơ và những trăn trở.
Chỉ khác một điều:
Người viết đã không còn ở đó để viết tiếp.
Hai mươi tuổi.
Một độ tuổi quá trẻ để nói lời chia tay với cuộc đời.
Quá trẻ để những ước mơ phải dừng lại.
Quá trẻ để một người đang yêu văn chương phải đặt cây bút xuống giữa chiến trường.
Nhưng chính tuổi trẻ ấy đã làm nên vẻ đẹp của Nguyễn Văn Thạc.
Anh không phải một con người sinh ra đã thuộc về chiến tranh.
Anh là một người trẻ yêu sách, yêu văn chương, yêu Hà Nội và có những ước mơ rất bình thường.
Chỉ là khi Tổ quốc cần, anh đã lựa chọn bước ra khỏi giảng đường.
Anh mang theo tuổi hai mươi của mình đến chiến trường.
Và để lại cho những người ở lại những trang viết đầy sức sống.
Ngày hôm nay, khi đọc những dòng nhật ký ấy, chúng ta không chỉ nhìn thấy một người lính.
Chúng ta nhìn thấy cả một thế hệ.
Một thế hệ có những ước mơ riêng nhưng sẵn sàng gác lại.
Một thế hệ biết sợ nhưng vẫn bước đi.
Một thế hệ biết yêu cuộc sống nên càng quyết tâm bảo vệ cuộc sống ấy.
Nguyễn Văn Thạc đã không kịp trở về với Hà Nội.
Không kịp trở lại giảng đường.
Không kịp viết hết những điều anh muốn viết.
Nhưng cây bút của anh đã vượt qua chiến tranh.
Và những trang nhật ký ấy vẫn còn ở lại.
Như một lời nhắn từ tuổi hai mươi:
Có những người đã đi qua tuổi trẻ chỉ một lần, nhưng cách họ sống trong những năm tháng ấy khiến cả nhiều thế hệ sau vẫn phải nhớ.



