NGUYỄN VĂN THẠC – "MÃI MÃI TUỔI HAI MƯƠI"
"Xếp bút nghiên lên đường chiến đấu" là hình ảnh đẹp nhất của thế hệ sinh viên miền Bắc thời kỳ chống Mỹ cứu nước. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo những khát vọng văn chương, khoa học và tình yêu trong sáng. Tiêu biểu cho thế hệ hào hùng ấy là anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Thạc – tác giả của cuốn nhật ký nổi tiếng "Mãi mãi tuổi hai mươi", người đã ngã xuống nơi chiến trường Quảng Trị khốc liệt.
Nguyễn Văn Thạc sinh năm 1952 tại xã Phù Lưu, huyện Thường Tín (nay thuộc thành phố Hà Nội). Vốn là một học sinh xuất sắc chuyên văn, anh thi đỗ vào Khoa Toán – Lý của trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Đang ngồi trên ghế giảng đường đại học với tương lai rộng mở phía trước, vào năm 1971, khi tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc cất lên, anh cùng hàng vạn sinh viên thủ đô đã gác lại sách vở, xung phong lên đường nhập ngũ.
Trải qua thời gian huấn luyện gian khổ, Nguyễn Văn Thạc được biên chế vào tiểu đoàn bộ binh tham gia trực tiếp chiến đấu tại mặt trận Quảng Trị khốc liệt – nơi diễn ra những trận giao tranh đẫm máu trong mùa hè đỏ lửa năm 1972.
Suốt những tháng ngày hành quân và chiến đấu tại chiến trường Trị - Thiên, nơi lằn ranh giữa sự sống và cái chết mỏng manh như sợi chỉ, Nguyễn Văn Thạc vẫn miệt mài ghi chép lại những dòng nhật ký vô cùng tinh tế, sâu lắng. Cuốn nhật ký của anh không chỉ phản ánh sự khốc liệt của chiến tranh mà còn phác họa tâm hồn trong trẻo, giàu trí tuệ, tình yêu thiên nhiên, tình yêu đôi lứa tha thiết và lý tưởng sống cao cả của một thanh niên trí thức XHCN.
Anh viết về những đêm hành quân dưới mưa rừng, về tình đồng đội keo sơn, về nỗi nhớ nhà da diết và niềm tin tuyệt đối vào ngày chiến thắng của dân tộc. Nhưng rồi, định mệnh khắc nghiệt đã dừng bước chân anh lại. Ngày 30 tháng 7 năm 1972, tại mặt trận Thành cổ Quảng Trị, Nguyễn Văn Thạc đã anh dũng hy sinh khi tuổi đời vừa tròn 20, vĩnh viễn nằm lại lòng đất mẹ miền Nam.
Nguyễn Văn Thạc đã mãi mãi tuổi hai mươi. Sự ra đi của anh để lại niềm tiếc thương vô hạn, nhưng những trang nhật ký "Mãi mãi tuổi hai mươi" mà anh để lại đã trở thành tượng đài văn học và lịch sử về thế hệ thanh niên Việt Nam anh hùng. Đó là lời nhắc nhở sâu sắc cho các thế hệ mai sau về giá trị của hòa bình và trách nhiệm sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh của cha anh.


