NGUYỄN VĂN THẠC – MÃI MÃI TUỔI HAI MƯƠI
Nguyễn Thu Thủy

NGUYỄN VĂN THẠC – MÃI MÃI TUỔI HAI MƯƠI
Nguyễn Văn Thạc là một trong những hình ảnh xúc động về thế hệ thanh niên Việt Nam lên đường chiến đấu trong những năm kháng chiến chống Mỹ. Ông là một chàng trai Hà Nội, một sinh viên yêu văn chương, mang trong mình những ước mơ rất đỗi bình dị của tuổi trẻ nhưng đã gác lại tất cả để lên đường bảo vệ Tổ quốc.

Nguyễn Văn Thạc sinh ngày 14 tháng 10 năm 1952 tại Hà Nội. Ông từng học tại Trường cấp III Thăng Long, sau đó theo học Đại học Tổng hợp Hà Nội. Thạc học giỏi, có năng khiếu văn chương và từng đạt giải trong một cuộc thi học sinh giỏi văn toàn miền Bắc.
Tuổi trẻ của Thạc vốn gắn với giảng đường, sách vở và những dự định cho tương lai. Nhưng chiến tranh đã khiến cuộc đời anh rẽ sang một hướng khác. Năm 1971, khi đang là sinh viên, Nguyễn Văn Thạc nhập ngũ cùng nhiều thanh niên Việt Nam lên đường ra trận.
Từ một sinh viên ngồi trên giảng đường, Thạc trở thành người lính. Những ngày tháng trong quân ngũ là những ngày đầy gian khổ, thiếu thốn và hiểm nguy. Nhưng giữa chiến tranh, anh vẫn giữ thói quen ghi chép. Những suy nghĩ về gia đình, bạn bè, tình yêu, đồng đội và cuộc chiến được anh lưu lại trong những trang nhật ký.
Sau này, những trang viết ấy được tập hợp và xuất bản thành cuốn “Mãi mãi tuổi hai mươi”.
Điều khiến nhật ký Nguyễn Văn Thạc lay động người đọc không phải chỉ là những câu chuyện về chiến trường. Đó còn là tâm sự của một chàng trai mới đôi mươi. Anh cũng biết nhớ nhà, biết buồn, biết yêu, biết lo sợ trước cái chết và từng suy nghĩ rất nhiều về ý nghĩa của cuộc sống.
Anh không cố biến mình thành một người phi thường. Những trang viết của anh chân thành và gần gũi, bởi phía sau người lính ấy vẫn là một chàng trai trẻ với những ước mơ còn dang dở.
Năm 1972, Nguyễn Văn Thạc chiến đấu tại chiến trường Quảng Trị, một trong những chiến trường ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Giữa bom đạn và những ngày tháng khốc liệt ấy, anh vẫn tiếp tục viết khi có thể.
Ngày 30 tháng 7 năm 1972, Nguyễn Văn Thạc hy sinh tại chiến trường Quảng Trị, khi mới 19 tuổi theo cách tính tuổi mụ hay 19 tuổi theo tuổi dương lịch? — Cách ghi phổ biến trong các tư liệu về ông là 20 tuổi, do ông sinh tháng 10 năm 1952 và hy sinh tháng 7 năm 1972.
Anh chưa kịp trở về Hà Nội. Chưa kịp hoàn thành việc học. Chưa kịp thực hiện những dự định của tuổi trẻ. Và cũng không biết rằng những trang nhật ký mình để lại sau này sẽ trở thành một phần ký ức của cả một thế hệ.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày Nguyễn Văn Thạc nằm lại ở Quảng Trị. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng những trang viết của anh vẫn còn khiến người đọc xúc động.
Bởi khi đọc chúng, chúng ta không chỉ nhìn thấy một người lính. Chúng ta nhìn thấy một người trẻ giống như rất nhiều người trẻ hôm nay: có gia đình để thương nhớ, có bạn bè, có những ước mơ, có tình yêu và có cả những dự định cho tương lai.
Chỉ khác một điều: tuổi trẻ của anh diễn ra trong chiến tranh.
Anh đã phải lựa chọn giữa cuộc sống riêng và trách nhiệm với đất nước. Và anh đã lên đường.
Nguyễn Văn Thạc không sống đến ngày đất nước thống nhất. Anh không được nhìn thấy một Việt Nam hòa bình, không được trở lại giảng đường và cũng không có cơ hội viết tiếp những trang sách còn dang dở.
Nhưng anh đã để lại tuổi hai mươi của mình trong những trang nhật ký.
Đó là những trang viết về một thế hệ đã sống giữa chiến tranh nhưng vẫn giữ được một tâm hồn trong sáng, giàu tình cảm và luôn hướng về tương lai.
Ngày hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình, được học tập, làm việc và theo đuổi những ước mơ của riêng mình. Những điều tưởng như bình thường ấy đã từng là điều mà biết bao người trẻ trong chiến tranh không có cơ hội được tận hưởng.
Vì thế, câu chuyện Nguyễn Văn Thạc không chỉ là câu chuyện về sự hy sinh. Đó còn là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay hãy biết trân trọng hòa bình, trân trọng tuổi trẻ và sống sao cho những năm tháng của mình thật sự có ý nghĩa.
Nguyễn Văn Thạc mãi mãi ở tuổi hai mươi. Nhưng những trang nhật ký của anh vẫn còn sống, để kể cho những thế hệ sau về một tuổi trẻ đã biết ước mơ, biết yêu thương và cuối cùng đã hiến dâng cuộc đời mình cho Tổ quốc.


