Nguyễn Văn Thinh
Ký ức kiểm niệm đi tìm đồng đội
KÝ ỨC KHÔNG THỂ NÀO QUÊN – LỜI KỂ CỦA NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ
Có những ký ức không nằm lại trong quá khứ…
Mà theo người lính đi suốt cả cuộc đời.
Ông Trịnh Đức Quyền (sinh năm 1950, thôn Phúc Thuỷ, xã Lý Nhân) – một người lính năm xưa – đã kể lại cho chúng tôi nghe về quãng thời gian mà có lẽ, chỉ những ai từng đi qua chiến tranh mới có thể thấu hết.
Sau ngày giải phóng Sài Gòn, đơn vị của ông ở lại làm nhiệm vụ bảo vệ gần một năm. Khi rút quân về Nha Trang, tưởng như có thể tạm nghỉ ngơi, nhưng không… Một nhiệm vụ khác lại bắt đầu – lặng lẽ, gian khổ và ám ảnh hơn rất nhiều: trở lại chiến trường Tây Nguyên để tìm kiếm, quy tập hài cốt đồng đội đã hy sinh.
Những người lính trẻ ngày ấy lại khoác ba lô, cầm theo tấm bản đồ, lặng lẽ đi vào rừng sâu. Không còn tiếng súng, không còn bom đạn… nhưng vẫn là một “chiến trường” khác – nơi đối diện với mất mát, với ký ức, và với chính nỗi sợ của con người.
Họ lần theo từng dấu vết nhỏ. Một tọa độ cũ. Một mỏm đồi. Một gốc cây.
Nơi nào cũng có thể là nơi đồng đội nằm lại.
Và rồi… khi tìm thấy…
Không phải lúc nào cũng là một nấm mồ nguyên vẹn.
Có người không còn hình hài.
Có người chỉ còn lại vài đoạn xương.
Có người hy sinh vì sốt rét, thi thể không phân hủy mà biến dạng theo thời gian…
Những hình ảnh ấy – không lời nào tả hết.
Chỉ biết rằng, người lính khi ấy phải nén lại tất cả.
Có những lúc, vì thi thể đã phân hủy nặng, các anh buộc phải đốt đi phần còn lại để có thể nhặt lấy xương cốt. Một công việc mà chỉ nghe thôi cũng đã thấy nghẹn lòng… nhưng với các anh, đó là trách nhiệm, là nghĩa tình, là lời hứa với đồng đội.
Mỗi người lính mang trên lưng ba bộ hài cốt.
Ba người đồng đội… cùng trở về.
Những chiếc gùi đan thô sơ, những túi nilon ghi vội tên tuổi, quê quán, ngày hy sinh…
Tất cả được nâng niu như chính máu thịt của mình.
Hành trình từ rừng sâu ra đến đường lớn kéo dài cả tuần.
Ban đêm, họ không dám ngủ rời rạc. Hài cốt được đặt ở giữa, anh em nằm xung quanh để canh giữ.
Không chỉ vì kỷ luật… mà còn vì một nỗi sợ rất thật: sợ thú rừng tha mất đồng đội.
Mùi tử khí ám vào da thịt, quần áo.
Dù giặt, dù thay… vẫn không thể hết.
Nhưng không ai bỏ cuộc.
Ba tháng ròng rã…
Những bước chân lặng lẽ ấy đã đưa được một phần đồng đội trở về với đất mẹ.
Sau tất cả, ông trở lại Nha Trang. Có lúc tưởng như cuộc đời sẽ rẽ sang một hướng khác – ông được xét đi học ở Liên Xô. Nhưng rồi vì lý do sức khỏe, ông ở lại.
Ngày 30/10/1976, ông xuất ngũ.
Trở về quê hương.
Trở về với cuộc sống đời thường.
Nhưng những ký ức ấy… thì không bao giờ rời đi.
Có những câu chuyện không phải để kể cho nhiều người nghe…
Mà để nhắc chúng ta nhớ rằng:
👉 Hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có.
👉 Có những người đã nằm lại… không còn nguyên vẹn hình hài.
👉 Và có những người sống sót… mang theo ký ức ấy suốt đời.
Xin được cúi đầu trước những hy sinh thầm lặng.
Xin được trân trọng những người lính – dù trong chiến tranh hay thời bình – vẫn luôn sống trọn nghĩa, trọn tình.
🌿
Ký ức của ông Trịnh Đức Quyền (sinh năm 1950, thôn Phúc Thuỷ, xã Lý Nhân)
Sau ngày giải phóng Sài Gòn, đơn vị chúng tôi ở lại làm nhiệm vụ bảo vệ gần một năm. Đến cuối năm, chúng tôi rút quân ra Nha Trang, đóng tại Ninh Hòa. Tại đây, đơn vị được bổ sung lực lượng, gồm trinh sát và pháo thủ, rồi tiếp tục nhận nhiệm vụ đặc biệt: trở lại chiến trường Tây Nguyên để tìm kiếm, quy tập hài cốt những đồng đội đã hy sinh.
Chúng tôi mang theo bản đồ, xác định từng khu vực, từng tọa độ – nơi có thể có mộ của anh em. Những cánh rừng rậm rạp được xẻ lối, từng dấu vết nhỏ cũng không bỏ qua. Có khi là một mỏm đồi, một khe suối, hay một tọa độ đã được ghi lại từ trước – tất cả đều là hy vọng tìm thấy đồng đội.
Nhưng khi đến nơi, những gì chứng kiến thật sự không thể diễn tả hết. Có người không còn nguyên vẹn, có người chỉ còn vài mảnh xương rời rạc. Có những trường hợp hy sinh vì sốt rét, thi thể không phân hủy mà biến dạng, bốc mùi nồng nặc. Trong hoàn cảnh đó, chúng tôi buộc phải đốt bớt phần thịt còn lại để có thể thu gom xương cốt.
Mỗi người lính phải tự tay nhặt từng phần xương, gom lại thành từng bộ, cho vào túi nilon, ghi rõ tên tuổi, quê quán, ngày hy sinh. Mỗi người mang trên lưng ba bộ hài cốt, đan gùi, đeo sau lưng, lặng lẽ đi xuyên rừng. Hành trình từ rừng sâu ra đến đường quốc lộ kéo dài cả tuần.
Ban đêm nghỉ lại, anh em phải quây quần ngủ ở giữa, đặt hài cốt vào trung tâm để bảo vệ. Chúng tôi sợ thú rừng đánh hơi mùi sẽ kéo đến, nếu mất mát thì không chỉ đau lòng mà còn vi phạm kỷ luật.
Công việc ấy vô cùng gian khổ và ám ảnh. Mùi tử khí bám vào người, vào quần áo, dù giặt giũ hay dùng nước hoa cũng không thể hết. Mỗi người chỉ có vài bộ quần áo rách, vẫn phải cố gắng giữ gìn để tiếp tục nhiệm vụ.
Suốt ba tháng ròng rã, chúng tôi mới quy tập được một số hài cốt, đưa về nơi tập kết tại thị trấn.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, tôi trở lại Nha Trang. Lúc đó, đơn vị có xét khen thưởng, và tôi cũng nằm trong diện được cử đi học tại Liên Xô. Tuy nhiên, do phát hiện bệnh tim (tiếng thổi tâm thu), tôi không đủ điều kiện đi xa.
Đến ngày 30 tháng 10 năm 1976, tôi nhận lệnh xuất ngũ, trở về địa phương và tiếp tục tham gia công tác.



