Nguyễn Văn Thọ – những ngày giữ chốt giữa chiến trường Quảng Trị
Năm 1972, khi chiến sự tại Quảng Trị bước vào giai đoạn quyết liệt, Nguyễn Văn Thọ cùng đơn vị được điều động vào chiến trường. Khi ấy, ông còn là một người lính trẻ, tuổi đời chỉ vừa ngoài đôi mươi. Trước khi vào Quảng Trị, ông đã trải qua thời gian huấn luyện và hiểu rằng chiến trường sẽ khắc nghiệt, nhưng những gì chứng kiến khi đặt chân đến vùng đất này vẫn vượt xa tưởng tượng. Những cánh đồng, làng mạc và tuyến đường vốn quen thuộc với người dân đã trở thành khu vực chiến đấu. Bom pháo liên tục đánh xuống, nhiều công trình bị phá hủy, cây cối bật gốc và mặt đất chi chít hố bom. Đơn vị của ông được giao nhiệm vụ giữ chốt, ngăn đối phương tiến sâu và bảo vệ tuyến phòng ngự. Những người lính phải đào công sự ngay trong điều kiện pháo kích, dùng đất đá và những vật liệu có sẵn để gia cố vị trí. Ban đêm, họ tranh thủ tiếp nhận đạn, lương thực và nước uống; ban ngày, phần lớn thời gian phải nằm dưới hầm để tránh pháo.
Có những trận đánh diễn ra ngay sau khi đơn vị vừa nhận vị trí. Pháo binh đối phương bắn dồn dập để phá công sự, sau đó bộ binh tiến lên. Khi tiếng pháo vừa ngớt, người lính lập tức quan sát qua những khe hẹp của công sự. Nếu thấy đối phương tiến gần, họ mới nổ súng để tiết kiệm đạn và tạo hiệu quả cao nhất. Nguyễn Văn Thọ cùng đồng đội nhiều lần phải chiến đấu trong tình trạng thiếu thốn. Có lúc nước uống gần như cạn, lương khô phải chia nhỏ cho từng người. Những người bị thương được đưa vào hầm phía sau để quân y xử lý sơ bộ rồi tìm đường đưa ra ngoài. Nhưng không phải ai cũng kịp được cứu. Trong chiến tranh, một trận pháo có thể làm thay đổi hoàn toàn tình hình. Người lính vừa còn nói chuyện với đồng đội trước đó ít phút, sau một tiếng nổ có thể đã hy sinh. Những mất mát ấy khiến mỗi người càng hiểu giá trị của tình đồng đội và càng quyết tâm giữ vị trí.
Một trong những điều Nguyễn Văn Thọ nhớ lâu nhất là những đêm ở trận địa. Khi trời tối, pháo sáng từ phía đối phương có thể bất ngờ rọi xuống, khiến cả khu vực sáng như ban ngày. Mọi hoạt động phải lập tức dừng lại. Những người đang vận chuyển đạn hoặc nước tìm cách nằm sát xuống đất, chờ ánh sáng tắt mới tiếp tục. Có đêm, cả đơn vị không ai ngủ trọn giấc. Người này vừa chợp mắt, người khác đã phải thức để quan sát. Tiếng pháo xa gần xen lẫn tiếng máy bay khiến không khí lúc nào cũng căng thẳng. Trong những khoảnh khắc hiếm hoi yên tĩnh, những người lính thường nhắc về gia đình, quê hương và cuộc sống sau chiến tranh. Có người nói sẽ về cưới vợ, có người muốn trở lại nghề cũ, có người chỉ mong được gặp lại cha mẹ. Những câu chuyện rất bình thường ấy trở thành điều quý giá giữa chiến trường, bởi không ai biết mình còn bao nhiêu ngày để sống.
Sau khi chiến tranh kết thúc, Nguyễn Văn Thọ trở về với cuộc sống đời thường. Những năm tháng chiến đấu ở Quảng Trị đã trở thành một phần ký ức không thể xóa. Ông vẫn nhớ những người đồng đội từng cùng mình giữ chốt, những người đã hy sinh và những người may mắn sống sót. Mỗi lần trở lại Quảng Trị, ông thường tìm đến những địa điểm từng là trận địa cũ. Cảnh vật đã thay đổi: những con đường mới được mở, nhà cửa mọc lên, ruộng đồng trở lại màu xanh. Nhưng với người từng chiến đấu ở đây, chỉ một địa danh hay một con sông cũng có thể gợi lại cả một quãng đời. Đứng trước Thành cổ hoặc bên dòng Thạch Hãn, ông hiểu rằng sự bình yên hôm nay không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng tuổi trẻ của hàng nghìn người lính. Có người trở về với vết thương trên cơ thể, có người mang những ký ức suốt đời, và có người mãi mãi nằm lại trên mảnh đất Quảng Trị. Câu chuyện của Nguyễn Văn Thọ vì thế không chỉ là câu chuyện về một người lính từng tham gia chiến đấu. Đó còn là câu chuyện về cả một thế hệ thanh niên đã bước vào chiến tranh khi tuổi đời còn rất trẻ, chấp nhận gian khổ và hiểm nguy để hoàn thành nhiệm vụ. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, nhưng ký ức về những ngày giữ chốt vẫn còn nguyên trong tâm trí người cựu chiến binh, như một lời nhắc nhở về giá trị của hòa bình hôm nay.



