Bài viết

NGUYỄN VĂN TỐ – NGƯỜI TRÍ THỨC CHỌN ĐỨNG VỀ PHÍA NHÂN DÂN

Nguyễn Văn Tố (1889–1947), hiệu Ứng Hòe, sinh ngày 5/6/1889 tại Hà Nội trong một gia đình có truyền thống Nho học. Ông là một học giả uyên bác, từng làm việc tại Trường Viễn Đông Bác cổ, nghiên cứu lịch sử, văn hóa và văn học Việt Nam. Nhưng ông không chỉ là một nhà nghiên cứu. Năm 1938, ông được bầu làm Hội trưởng Hội Truyền bá Quốc ngữ, tổ chức góp phần đưa việc học chữ Quốc ngữ đến đông đảo nhân dân. Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia Chính phủ lâm thời, giữ chức Bộ trưởng Bộ Cứu tế xã hội; ngày 2/3/1946 được Quốc hội khóa I bầu làm Trưởng Ban Thường trực Quốc hội, tương đương Chủ tịch Quốc hội ngày nay. Khi Toàn quốc kháng chiến bùng nổ, ông cùng Chính phủ lên Việt Bắc. Tháng 10/1947, trong cuộc tiến công của quân Pháp lên Việt Bắc, ông bị bắt và hy sinh. Cuộc đời ông chỉ kéo dài 58 năm, nhưng đi qua một hành trình đặc biệt: từ học giả, nhà hoạt động văn hóa đến người tham gia trực tiếp vào công cuộc xây dựng Nhà nước và kháng chiến bảo vệ nền độc lập non trẻ.

Hà Nội30/09/2026Xã Măng Bút (Đoàn xã Măng Bút)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN VĂN TỐ – NGƯỜI TRÍ THỨC CHỌN ĐỨNG VỀ PHÍA NHÂN DÂN

Có những người cầm súng để bảo vệ đất nước.

Có những người làm chính trị.

Có những người viết báo, viết sách.

Và có những người bắt đầu bằng một việc tưởng như rất nhỏ:

dạy cho người dân biết chữ.

Nguyễn Văn Tố là một người như vậy.

Ông xuất thân là một học giả.

Ông có thể dành cả đời cho sách vở, nghiên cứu cổ văn, lịch sử và văn hóa.

Nhưng ông nhận ra một điều:

Tri thức nếu chỉ nằm trong thư viện thì chưa đủ.

Một đất nước muốn thay đổi cần có những người dân được học.

Một người dân biết chữ có thể đọc một tờ báo.

Có thể đọc một cuốn sách.

Có thể viết tên mình.

Có thể tiếp nhận kiến thức.

Và quan trọng hơn, có thể tự mình tìm hiểu thế giới.

Vì vậy, Nguyễn Văn Tố đã chọn một con đường rất đặc biệt:

đưa tri thức đến với người bình dân.


🌱 NGƯỜI HỌC GIẢ SAY MÊ VĂN HÓA VIỆT NAM

Nguyễn Văn Tố sinh năm 1889 tại Hà Nội.

Thuở nhỏ, ông học chữ Hán trong gia đình nhà Nho, sau đó học tiếng Pháp và tốt nghiệp Trường Thông ngôn. Ông làm việc tại Trường Viễn Đông Bác cổ ở Hà Nội và dành nhiều thời gian nghiên cứu văn học, lịch sử và văn hóa Việt Nam.

Ông viết nhiều bài nghiên cứu bằng cả tiếng Việt và tiếng Pháp.

Những lĩnh vực ông quan tâm rất rộng:

Lịch sử.

Văn học.

Ngôn ngữ.

Khảo cổ.

Dân tộc học.

Tôn giáo.

Văn hóa dân gian.

Một số nhà nghiên cứu sau này đánh giá ông là một học giả có kiến thức rất rộng về văn hóa phương Đông và phương Tây.

Nhưng nếu cuộc đời ông chỉ dừng lại ở đó, có lẽ Nguyễn Văn Tố sẽ được nhớ đến chủ yếu như một nhà nghiên cứu.

Điều làm ông trở nên đặc biệt là ông đã bước ra khỏi thế giới học thuật.


🌿 KHI MỘT HỌC GIẢ ĐI ĐẾN VỚI NGƯỜI DÂN

Đầu thế kỷ XX, tỷ lệ người biết chữ trong nhân dân còn thấp.

Nguyễn Văn Tố nhìn thấy một vấn đề rất lớn:

Một dân tộc khó có thể phát triển nếu phần đông người dân không có cơ hội tiếp cận chữ nghĩa.

Năm 1938, Hội Truyền bá Quốc ngữ chính thức ra mắt tại Hà Nội.

Nguyễn Văn Tố được bầu làm Hội trưởng.

Đây là một công việc tưởng như rất bình dị.

Không có chiến trường.

Không có quân đội.

Không có những cuộc biểu tình lớn.

Chỉ là những lớp học.

Những bảng chữ.

Những người thầy.

Những người học trò lớn tuổi.

Nhưng phía sau những lớp học ấy là một ý nghĩa rất lớn:

mở cánh cửa tri thức cho những người vốn ít có cơ hội học hành.


🌱 NHỮNG NGƯỜI HỌC TRÒ KHÔNG GIỐNG NHAU

Học sinh của các lớp truyền bá Quốc ngữ không phải những đứa trẻ ngồi ngay ngắn trong lớp.

Có thể là một người nông dân.

Một người thợ.

Một người bán hàng.

Một người lao động đã trưởng thành.

Có người ban ngày làm việc, tối mới đi học.

Có người đã lớn tuổi nhưng vẫn cầm bút tập viết từng chữ.

Và chính điều ấy khiến công việc truyền bá chữ Quốc ngữ trở nên đặc biệt.

Người dạy phải kiên nhẫn.

Người học phải cố gắng.

Nhưng chỉ cần một người biết đọc, biết viết, một cánh cửa mới đã mở ra.

Tạp chí Lịch sử Đảng đánh giá Hội Truyền bá Quốc ngữ trong thời gian hoạt động đã góp phần quan trọng vào việc phổ biến chữ Quốc ngữ, giáo dục quần chúng và khơi dậy tinh thần yêu nước trước Cách mạng Tháng Tám.

Nguyễn Văn Tố chính là người giữ vai trò quan trọng trong quá trình ấy.


🌿 TRI THỨC KHÔNG CHỈ ĐỂ BIẾT

Đây có lẽ là điều đẹp nhất trong câu chuyện của Nguyễn Văn Tố.

Ông là một người rất giỏi về học thuật.

Nhưng ông không xem kiến thức như một thứ để tạo khoảng cách với người khác.

Ngược lại.

Ông tìm cách đưa kiến thức xuống gần đời sống hơn.

Một học giả nghiên cứu lịch sử.

Nhưng cũng là người lo việc bình dân học chữ.

Một người am hiểu văn hóa.

Nhưng cũng tham gia những công việc xã hội rất cụ thể.

Đó là một quan niệm mà tuổi trẻ hôm nay vẫn có thể học:

Học vấn có giá trị nhất khi nó tạo ra ích lợi cho con người.


🌱 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM – MỘT NGƯỜI TRÍ THỨC BƯỚC VÀO CHÍNH QUYỀN MỚI

Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công.

Chính quyền cách mạng đứng trước vô vàn khó khăn.

Đất nước vừa thoát khỏi chế độ thuộc địa.

Nạn đói vẫn còn.

Nạn mù chữ rất nghiêm trọng.

Kinh tế kiệt quệ.

Bộ máy nhà nước mới phải được xây dựng gần như từ đầu.

Trong hoàn cảnh đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh mời Nguyễn Văn Tố tham gia Chính phủ lâm thời.

Ông giữ chức Bộ trưởng Bộ Cứu tế xã hội.

Một học giả giờ phải giải quyết những vấn đề rất đời thường:

Người dân đói ăn.

Người dân thiếu nơi ở.

Người dân cần được cứu trợ.

Đất nước cần tổ chức lại đời sống.

Đây là lúc tri thức của ông phải đi cùng hành động.


🌿 GIỮA NẠN ĐÓI VÀ NẠN MÙ CHỮ

Những tháng đầu sau Cách mạng Tháng Tám là một trong những giai đoạn khó khăn nhất.

Chính phủ phải đồng thời giải quyết nhiều vấn đề.

Trong đó có nạn đói và nạn mù chữ.

Nguyễn Văn Tố tham gia các hoạt động cứu tế xã hội và vận động nhân dân.

Ông cũng tiếp tục quan tâm đến việc nâng cao dân trí.

Đó là một điểm rất đáng chú ý:

cứu đói để người dân sống được hôm nay; mở mang dân trí để đất nước có thể đi xa hơn ngày mai.

Hai việc tưởng như khác nhau.

Nhưng đều hướng đến con người.


🌱 NGÀY 2/3/1946 – BƯỚC VÀO LỊCH SỬ QUỐC HỘI

Ngày 6/1/1946, cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên được tổ chức.

Nguyễn Văn Tố trúng cử đại biểu Quốc hội khóa I tại Nam Định.

Hai tháng sau, ngày 2/3/1946, Quốc hội khóa I họp kỳ thứ nhất.

Tại đây, Quốc hội bầu Ban Thường trực Quốc hội gồm các thành viên và bầu Nguyễn Văn Tố làm Trưởng Ban Thường trực. Đây là chức vụ tương đương với Chủ tịch Quốc hội sau này.

Một học giả.

Một nhà hoạt động văn hóa.

Một người từng đứng lớp truyền bá chữ Quốc ngữ.

Giờ đây đứng ở vị trí điều hành cơ quan đại diện cao nhất của nhân dân.

Đó là một bước chuyển rất lớn.


🌿 QUỐC HỘI ĐẦU TIÊN VÀ NHỮNG NGÀY ĐẦU CỦA NỀN DÂN CHỦ

Quốc hội khóa I hoạt động trong hoàn cảnh đặc biệt.

Đất nước vừa giành độc lập.

Nhưng nền độc lập ấy chưa ổn định.

Các lực lượng bên ngoài hiện diện.

Kinh tế khó khăn.

Bộ máy chính quyền còn non trẻ.

Trong hoàn cảnh ấy, Quốc hội phải bàn bạc rất nhiều vấn đề quan trọng.

Nguyễn Văn Tố cùng Ban Thường trực Quốc hội phối hợp với Chính phủ, tham gia xem xét các vấn đề đối nội, đối ngoại và các dự án sắc lệnh.

Một trong những công việc có ý nghĩa đặc biệt là quá trình xây dựng Hiến pháp năm 1946, bản Hiến pháp đầu tiên của Việt Nam.

Nguyễn Văn Tố đã điều hành hoạt động của Ban Thường trực Quốc hội trong giai đoạn này.

Đối với một đất nước vừa giành độc lập, việc xây dựng một bản Hiến pháp có ý nghĩa rất lớn.

Bởi độc lập không chỉ là thoát khỏi sự cai trị của nước ngoài.

Một quốc gia độc lập còn phải biết:

Tổ chức nhà nước như thế nào?

Quyền và nghĩa vụ của công dân ra sao?

Nhà nước hoạt động theo những nguyên tắc nào?

Những câu hỏi ấy đã được đặt ra ngay trong những năm đầu tiên.


🌿 MỘT TRÍ THỨC GIỮA NHỮNG QUYẾT ĐỊNH KHÓ KHĂN

Nguyễn Văn Tố không phải một người xuất thân quân sự.

Ông cũng không phải người hoạt động cách mạng bí mật từ tuổi thiếu niên như nhiều nhân vật khác.

Ông bước vào chính trường từ một nền tảng khác:

tri thức và văn hóa.

Điều đó tạo nên một nét rất riêng.

Ông có khả năng nghiên cứu.

Có khả năng đọc và phân tích tài liệu.

Có kiến thức sâu rộng.

Và có kinh nghiệm hoạt động xã hội.

Những phẩm chất ấy được đưa vào công việc xây dựng Nhà nước mới.

Câu chuyện của ông cho thấy một điều:

Một cuộc cách mạng không chỉ cần người cầm súng.

Cần cả những người biết chữ.

Biết luật.

Biết lịch sử.

Biết tổ chức.

Biết giáo dục.

Biết xây dựng thể chế.

Và biết biến những giá trị của dân tộc thành nền tảng cho tương lai.


🌱 KHI CHIẾN TRANH BUỘC MỌI NGƯỜI PHẢI RỜI THỦ ĐÔ

Cuối năm 1946, tình hình ngày càng căng thẳng.

Ngày 19/12/1946, Toàn quốc kháng chiến bùng nổ.

Chính phủ rời Hà Nội lên Việt Bắc.

Nguyễn Văn Tố cũng rời Thủ đô.

Nhưng ông không trở về đời sống học giả.

Ông tiếp tục công việc của một thành viên Chính phủ.

Trên cương vị Phó Chủ tịch Ủy ban Tản cư và Di cư, ông tham gia tổ chức việc di chuyển máy móc, thiết bị và nhân dân lên căn cứ kháng chiến.

Hãy thử hình dung công việc ấy.

Không chỉ là di chuyển một vài chiếc máy.

Mà là đưa cả một bộ máy phục vụ kháng chiến ra khỏi vùng có thể bị đối phương kiểm soát.

Có người phải rời nhà.

Có người phải bỏ lại ruộng vườn.

Có máy móc phải tháo dỡ.

Có tài liệu phải bảo quản.

Có gia đình phải tìm nơi ở mới.

Một đất nước đang chuyển từ thời bình sang chiến tranh.

Và những người như Nguyễn Văn Tố phải tổ chức cuộc chuyển mình ấy.


🌿 VIỆT BẮC – NHỮNG NGÀY CUỐI CÙNG

Năm 1947, thực dân Pháp mở cuộc tiến công lên Việt Bắc với mục tiêu đánh vào cơ quan đầu não của cuộc kháng chiến.

Ngày 7/10/1947, Nguyễn Văn Tố bị bắt tại Bắc Kạn.

Ông khi ấy đã 58 tuổi.

Một học giả.

Một cựu Trưởng Ban Thường trực Quốc hội.

Một thành viên Chính phủ.

Một người đã dành nhiều năm cho văn hóa và giáo dục.

Nhưng trong khoảnh khắc ấy, ông không còn là một chức danh.

Ông chỉ là một người Việt Nam đang ở giữa chiến khu.

Theo các tư liệu chính thống, ông bị quân Pháp bắt, tra tấn và sát hại trong tháng 10/1947.

Một cuộc đời kết thúc trong chiến tranh.

Nhưng những gì ông để lại thì không kết thúc ở đó.


🌿 “DÂN TỘC MẤT MỘT NGƯỜI CHÍ SĨ”

Sau khi Nguyễn Văn Tố hy sinh, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết lời điếu.

Trong lời điếu, Người nhắc đến ông như một người có học vấn cao, sống thanh khiết, không màng phú quý công danh và dành tâm sức cho văn hóa, cho đất nước.

Điều đó rất đáng suy ngẫm.

Bởi nếu nhìn lại cuộc đời Nguyễn Văn Tố, ta thấy ông đã có một con đường khác để lựa chọn.

Ông có thể tiếp tục nghiên cứu.

Có thể sống trong thế giới học thuật.

Có thể dành những năm cuối đời cho sách vở.

Nhưng ông đã bước ra ngoài.

Đi vào những công việc khó khăn nhất của đất nước.

Từ truyền bá chữ Quốc ngữ…

Đến cứu tế xã hội…

Đến Quốc hội…

Đến xây dựng Hiến pháp…

Đến tổ chức tản cư…

Và cuối cùng là kháng chiến.


🌱 TỪ MỘT NGƯỜI DẠY CHỮ ĐẾN MỘT NGƯỜI DỰNG NỀN

Nhìn lại toàn bộ cuộc đời Nguyễn Văn Tố, có một sợi dây rất rõ:

con người và tri thức.

Khi làm học giả, ông nghiên cứu văn hóa Việt Nam.

Khi làm Hội trưởng Hội Truyền bá Quốc ngữ, ông đưa chữ đến với người dân.

Khi làm Bộ trưởng Cứu tế xã hội, ông tham gia chăm lo đời sống nhân dân.

Khi làm Trưởng Ban Thường trực Quốc hội, ông tham gia xây dựng nền tảng của Nhà nước mới.

Khi lên Việt Bắc, ông tham gia tổ chức đời sống và phục vụ kháng chiến.

Những công việc ấy tưởng như rất khác nhau.

Nhưng đều có một điểm chung:

phục vụ con người bằng tri thức và trách nhiệm.


🌿 BÀI HỌC CHO TUỔI TRẺ HÔM NAY

1. Tri thức không nên chỉ để làm đẹp cho bản thân

Nguyễn Văn Tố là một học giả uyên bác.

Nhưng ông không giữ tri thức cho riêng mình.

Ông đem nó vào giáo dục, văn hóa, chính trị và đời sống xã hội.

Tuổi trẻ hôm nay cũng vậy:

Học được một điều hay, hãy nghĩ xem điều đó có thể giúp ích cho ai.


2. Đừng xem thường những việc bắt đầu từ con số nhỏ

Một lớp học chữ có thể chỉ có vài người.

Nhưng hàng nghìn lớp học như vậy có thể tạo nên một phong trào lớn.

Một đoàn viên hướng dẫn một người dân sử dụng công nghệ.

Một cán bộ giúp một thanh niên hoàn thiện hồ sơ.

Một người trẻ dạy trẻ em đọc sách.

Những việc ấy có vẻ nhỏ.

Nhưng khi nhiều người cùng làm, chúng tạo ra thay đổi lớn.


3. Người có chuyên môn càng cần gần với đời sống

Nguyễn Văn Tố là học giả nhưng không sống tách khỏi xã hội.

Ông đi vào công tác cứu tế.

Đi vào giáo dục.

Đi vào Quốc hội.

Đi vào công việc của Chính phủ.

Bài học rất gần với người trẻ:

Giỏi chuyên môn là một lợi thế.
Hiểu đời sống của người dân mới giúp chuyên môn ấy thực sự có ích.


4. Khi đất nước cần, mỗi người đều có một cách để đóng góp

Nguyễn Văn Tố không phải một vị tướng.

Ông không nổi tiếng bởi những trận đánh.

“Vũ khí” của ông trong phần lớn cuộc đời là tri thức, ngòi bút, khả năng tổ chức và trách nhiệm với xã hội.

Đó là điều rất đáng để tuổi trẻ suy nghĩ:

Không cần tất cả mọi người giống nhau mới có thể cùng đóng góp.

Người biết công nghệ có cách đóng góp của mình.

Người giỏi tổ chức có cách đóng góp của mình.

Người giỏi truyền thông có cách đóng góp của mình.

Người giỏi chuyên môn có cách đóng góp của mình.

Điều quan trọng là biết dùng khả năng ấy cho một mục tiêu có ích.


🌿 LỜI KẾT

Nguyễn Văn Tố bắt đầu cuộc đời bằng sách vở.

Ông nghiên cứu lịch sử.

Tìm hiểu văn hóa.

Viết báo.

Làm học thuật.

Nhưng rồi ông nhận ra rằng đất nước không chỉ cần những người hiểu biết.

Đất nước cần những người đem hiểu biết ấy ra phục vụ nhân dân.

Vì thế, ông đi dạy chữ.

Đi làm cứu tế.

Đi vào Quốc hội.

Tham gia xây dựng Hiến pháp.

Rồi cùng Chính phủ lên Việt Bắc.

Và cuối cùng, ông hy sinh giữa cuộc kháng chiến.

Một cuộc đời của một học giả.

Nhưng không khép lại trong thư viện.

Một người trí thức.

Nhưng không đứng ngoài những biến động của đất nước.

Có những người dùng tri thức để xây dựng sự nghiệp riêng.
Có những người dùng tri thức để mở một cánh cửa cho người khác.
Nguyễn Văn Tố đã chọn mở những cánh cửa ấy.

Cánh cửa của chữ nghĩa.

Cánh cửa của dân trí.

Cánh cửa của một Nhà nước mới.

Và cuối cùng, ông dùng chính cuộc đời mình để chứng minh rằng:

Trí thức không chỉ là người biết nhiều.
Trí thức còn là người biết mình có thể làm gì cho đất nước và nhân dân.
🌿

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn