Bài viết

NGUYỄN VĂN TỐ – TỪ NGƯỜI KHAI MỞ DÂN TRÍ ĐẾN NGƯỜI CHIẾN SĨ GIỮ NƯỚC Tác giả: Nông Thị Nhẫn

Có những người cầm súng để bảo vệ Tổ quốc Và có những người cầm bút. Có người đứng trong chiến hào. Có người đứng trên nghị trường. Có người đi giữa những bản làng để dạy dân biết chữ. Nhưng khi Tổ quốc lâm nguy, tất cả đều có thể gặp nhau ở một điểm: Đó là lòng yêu nước. Nguyễn Văn Tố là một con người như thế. Ông sinh ngày 5 tháng 6 năm 1889, quê ở Hà Đông, nay thuộc Hà Nội. Thuở nhỏ học chữ Hán, sau học Tây học và làm việc tại Trường Viễn Đông Bác Cổ Hà Nội, nơi ông dành nhiều tâm huyết nghiên cứu văn hóa, lịch sử và văn học cổ Việt Nam. Nhưng nếu chỉ gọi Nguyễn Văn Tố là một học giả thì chưa đủ. Bởi cuộc đời ông đã vượt ra khỏi những trang sách. Ông bước từ thư viện ra đường phố. Từ nghiên cứu văn hóa đến vận động nhân dân học chữ. Từ nhà trí thức đến người lãnh đạo chính quyền cách mạng. Và cuối cùng, từ nghị trường đến chiến khu Việt Bắc.

Hà Nội17/08/2026BTN Công an tỉnh Thái Nguyên, Chi đoàn PA06 (BTN Công an tỉnh Thái Nguyên, Chi đoàn PA06)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN VĂN TỐ – TỪ NGƯỜI KHAI MỞ DÂN TRÍ ĐẾN NGƯỜI CHIẾN SĨ GIỮ NƯỚC  Tác giả: Nông Thị Nhẫn

Một học giả không muốn tri thức nằm yên trong sách

Nguyễn Văn Tố có học vấn uyên bác.

Ông nghiên cứu nhiều lĩnh vực, từ lịch sử, văn học, văn bản học đến khảo cổ học, ngôn ngữ học, dân tộc học và văn hóa dân gian. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đánh giá ông là một học giả uyên thâm cả Hán học và Tây học, có đóng góp lớn trên nhiều lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn.

Nhưng điều đáng quý là:

Ông không coi tri thức là đặc quyền của một số ít người.

Ông muốn người dân được học.

Được biết chữ.

Được hiểu biết.

Được nâng cao dân trí.

Bởi ông hiểu một điều rất sâu sắc:

Một dân tộc muốn tự mình đứng lên thì trước hết phải biết tự mình suy nghĩ.


Đem chữ Quốc ngữ đến với nhân dân

Năm 1938, Nguyễn Văn Tố giữ chức Hội trưởng Hội Truyền bá Quốc ngữ.

Đây là một công việc có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam khi ấy.

Nạn mù chữ rất phổ biến.

Đối với nhiều người dân, việc đọc một tờ báo, viết một lá thư hay đọc một văn bản hành chính vẫn là điều xa lạ.

Nguyễn Văn Tố cùng những người hoạt động trong Hội Truyền bá Quốc ngữ đã góp phần đưa việc học chữ đến gần hơn với quần chúng.

Ông không chỉ nói về văn hóa.

Ông đưa văn hóa đến với nhân dân.

Không chỉ nghiên cứu chữ nghĩa.

Ông tìm cách để người dân có chữ để đọc, có kiến thức để hiểu và có tri thức để thay đổi cuộc đời.

Đó là một cuộc chiến.

Một cuộc chiến không tiếng súng.

Nhưng rất quan trọng.

Cuộc chiến chống giặc dốt.


Và rồi Cách mạng Tháng Tám đến

Năm 1945.

Cách mạng Tháng Tám thành công.

Một đất nước vừa thoát khỏi ách thực dân, phong kiến phải đối mặt với vô vàn khó khăn.

Nạn đói.

Nạn dốt.

Tài chính kiệt quệ.

Thù trong, giặc ngoài.

Chính quyền cách mạng còn non trẻ.

Trong hoàn cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tập hợp những người có tài, có đức, không phân biệt thành phần, xu hướng chính trị để cùng xây dựng đất nước.

Nguyễn Văn Tố được giao trọng trách Bộ trưởng Bộ Cứu tế Xã hội trong Chính phủ lâm thời.

Người từng dành cả đời nghiên cứu văn hóa giờ phải đối mặt với những vấn đề rất thực tế:

Làm thế nào để cứu dân khỏi đói?

Làm thế nào để giúp một chính quyền non trẻ đứng vững?

Làm thế nào để đất nước có thể bước qua những ngày “ngàn cân treo sợi tóc”?


Người đứng đầu Quốc hội đầu tiên

Ngày 2 tháng 3 năm 1946, Quốc hội khóa I họp kỳ thứ nhất.

Nguyễn Văn Tố được Quốc hội bầu làm Trưởng Ban Thường trực Quốc hội. Đây là vị trí tương đương với Chủ tịch Quốc hội hiện nay.

Đó là một trọng trách lịch sử.

Bởi đây là Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam mới.

Một Quốc hội ra đời trong hoàn cảnh đất nước vô cùng khó khăn.

Một Quốc hội phải từng bước xây dựng nền tảng pháp lý cho một nhà nước độc lập.

Một Quốc hội phải đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân.

Và người đứng đầu cơ quan thường trực của Quốc hội khi ấy là một học giả.

Không phải một vị tướng.

Không phải một nhà quân sự.

Mà là một người đã dành cả đời cho tri thức và văn hóa.


Khi tri thức trở thành trách nhiệm

Nguyễn Văn Tố hiểu rằng:

Một đất nước độc lập không thể chỉ có lòng yêu nước.

Đất nước còn cần thể chế.

Cần pháp luật.

Cần giáo dục.

Cần tổ chức.

Cần những con người có năng lực để xây dựng một nhà nước mới.

Trên cương vị Trưởng Ban Thường trực Quốc hội, ông cùng các thành viên Ban Thường trực tham gia xử lý nhiều công việc quan trọng của Quốc hội, phối hợp với Chính phủ trong những vấn đề đối nội, đối ngoại và xây dựng chính quyền.

Đó là một mặt trận khác của cuộc kháng chiến.

Không có tiếng súng.

Nhưng mỗi quyết định đều liên quan đến vận mệnh của một quốc gia vừa giành được độc lập.


Một người lãnh đạo không màng danh lợi

Những người từng làm việc cùng Nguyễn Văn Tố ghi nhận ở ông sự khiêm tốn, giản dị, cần kiệm và không màng danh lợi cá nhân. Các nguồn chính thống cũng nhấn mạnh ông là một nhà lãnh đạo đức độ, một trí thức yêu nước tận tâm với dân, với nước.

Đó là điều rất đáng suy ngẫm.

Ông có học vấn.

Có uy tín.

Có địa vị.

Có thể lựa chọn một cuộc sống an toàn.

Nhưng khi đất nước cần, ông bước vào chính quyền cách mạng.

Khi nhân dân cần, ông đi làm công tác cứu tế.

Khi chiến tranh xảy ra, ông rời Hà Nội lên Việt Bắc.

Chức vụ không làm ông xa nhân dân.

Trái lại,

chức vụ càng cao, trách nhiệm của ông càng lớn.


Ngày toàn quốc kháng chiến

Ngày 19 tháng 12 năm 1946, cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ.

Hà Nội bước vào những ngày chiến đấu khốc liệt.

Chính phủ phải rời Thủ đô.

Trung ương và các cơ quan đầu não của cách mạng rút lên Việt Bắc.

Nguyễn Văn Tố cũng rời Hà Nội.

Một người từng làm việc giữa những thư viện, phòng họp và nghị trường giờ bước vào cuộc sống chiến khu.

Không còn sự tiện nghi của thành phố.

Không còn những điều kiện làm việc quen thuộc.

Chỉ còn:

rừng núi, gian khổ và chiến tranh.

Nhưng ông không ở lại phía sau.


Một trí thức đi vào chiến khu

Ở Việt Bắc, Nguyễn Văn Tố tiếp tục làm việc bên cạnh Chính phủ.

Ông tham gia công tác tản cư, di cư; chỉ đạo việc di chuyển máy móc, trang thiết bị lên chiến khu phục vụ cuộc kháng chiến lâu dài; tổ chức nơi ăn, chốn ở cho đồng bào tản cư và vận động nhân dân tin tưởng vào cuộc kháng chiến.

Đây là một hình ảnh rất khác về một người đứng đầu Quốc hội.

Không phải chỉ ngồi trong phòng họp.

Không phải chỉ đọc báo cáo.

Ông trực tiếp tham gia những công việc gian khổ của cuộc kháng chiến.

Bởi ông hiểu:

Muốn đất nước sống còn, mỗi người phải góp phần vào cuộc kháng chiến bằng khả năng của mình.


Thu – Đông năm 1947

Thực dân Pháp quyết định mở cuộc tấn công lớn lên Việt Bắc.

Mục tiêu của chúng là tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến.

Ngày 7 tháng 10 năm 1947, quân Pháp đổ bộ xuống khu vực Bắc Kạn.

Chiến khu bị đặt trong tình trạng nguy hiểm.

Các cơ quan phải khẩn trương di chuyển.

Nguyễn Văn Tố cũng ở trong vùng bị địch tiến công.

Và rồi điều không ai mong muốn đã xảy ra.

Ông bị quân Pháp bắt.


Người học giả trước họng súng

Hãy thử hình dung khoảnh khắc ấy.

Một người đã gần 60 tuổi.

Một học giả.

Một nhà lãnh đạo.

Một người từng đứng đầu cơ quan thường trực của Quốc hội.

Giờ đây không còn nghị trường.

Không còn những phiên họp.

Không còn vị trí bảo vệ ông.

Chỉ còn những người lính đối phương và họng súng.

Nhưng Nguyễn Văn Tố vẫn giữ khí phách của một người yêu nước.

Các tư liệu lịch sử ghi nhận ông bị địch bắt, tra khảo và không khuất phục trước kẻ thù. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia mô tả ông hy sinh như một người chiến sĩ trên mặt trận văn hóa; các nguồn chính thống cũng nhấn mạnh khí phách bất khuất của ông trước quân thù.


Cái chết của một người trí thức

Ngày 7 tháng 10 năm 1947, Nguyễn Văn Tố hy sinh tại Bắc Kạn.

Ông ra đi ở tuổi 58.

Không phải giữa một trận đánh lớn.

Không có một chiến thắng quân sự để ghi tên ông.

Nhưng cái chết của ông vẫn là một sự hy sinh cho đất nước.

Bởi ông đã không bỏ cuộc khi đất nước bước vào chiến tranh.

Ông đã rời Thủ đô.

Lên Việt Bắc.

Tiếp tục công việc.

Và cuối cùng hy sinh trong chính cuộc kháng chiến mà ông đã lựa chọn đi theo.


Một người có ba mặt trận

Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Văn Tố, có thể thấy ông đã chiến đấu trên ba mặt trận.

Mặt trận thứ nhất: Văn hóa

Ông nghiên cứu, bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc.

Mặt trận thứ hai: Dân trí

Ông vận động truyền bá chữ Quốc ngữ, góp phần chống nạn mù chữ.

Mặt trận thứ ba: Độc lập dân tộc

Khi đất nước giành được độc lập, ông tham gia xây dựng chính quyền.

Khi chiến tranh xảy ra, ông lên Việt Bắc.

Và khi bị quân thù bắt, ông hy sinh.

Ba mặt trận.

Một con người.

Một mục tiêu:

Vì dân, vì nước.


Nếu Nguyễn Văn Tố chỉ là một học giả...

Có lẽ ông đã có một cuộc đời khác.

Ông có thể dành toàn bộ thời gian cho nghiên cứu.

Có thể viết thêm nhiều công trình.

Có thể sống một cuộc đời bình yên giữa sách vở.

Nhưng lịch sử đã đặt ông trước một lựa chọn.

Đứng ngoài lịch sử hay bước vào lịch sử?

Ông đã bước vào.

Và chính lựa chọn ấy khiến cuộc đời một học giả trở thành câu chuyện của một người chiến sĩ.


Người chiến sĩ không nhất thiết phải cầm súng

Đây là điều em nghĩ nên làm nổi bật nhất nếu anh sử dụng bài này trong cuộc thi.

Chúng ta thường hình dung người anh hùng là một người cầm súng.

Nhưng lịch sử chứng minh điều đó không hoàn toàn đúng.

Có người chiến đấu bằng súng.

Có người chiến đấu bằng trí tuệ.

Có người chiến đấu bằng ngòi bút.

Có người chiến đấu bằng việc xây dựng thể chế.

Có người chiến đấu bằng cách cứu đói, chống dốt.

Và Nguyễn Văn Tố là một trong những người như vậy.

Ông đã chiến đấu bằng tri thức, trách nhiệm và khí tiết.


Từ Hội Truyền bá Quốc ngữ đến Quốc hội Việt Nam

Nhìn lại hành trình ấy mới thấy sự đặc biệt của Nguyễn Văn Tố.

Từ một người đi vận động nhân dân học chữ,

ông trở thành người đứng đầu Ban Thường trực Quốc hội đầu tiên.

Từ một học giả nghiên cứu lịch sử,

ông trở thành một nhà lãnh đạo của một nhà nước mới.

Từ một người hoạt động văn hóa,

ông trở thành một người tham gia trực tiếp vào cuộc kháng chiến.

Đó không phải những con đường được vạch sẵn.

Đó là những con đường ông lựa chọn khi đất nước cần.


Nếu ông trở lại Hà Nội hôm nay

Nếu Nguyễn Văn Tố có thể trở lại Hà Nội sau gần 80 năm, có lẽ ông sẽ ngạc nhiên trước sự thay đổi của thành phố.

Những con phố đông đúc.

Những trường học.

Những thư viện.

Những viện nghiên cứu.

Những tòa nhà Quốc hội.

Và hàng triệu người dân được học tập.

Có lẽ ông sẽ đặc biệt vui khi nhìn thấy một điều:

Người Việt Nam hôm nay có cơ hội học hành mà ông từng mong muốn cho nhân dân từ hàng chục năm trước.

Những lớp học truyền bá chữ Quốc ngữ ngày xưa có thể chỉ là những căn phòng đơn sơ.

Nhưng từ những lớp học ấy, một khát vọng lớn đã được gieo:

Dân tộc phải biết chữ.

Dân tộc phải có tri thức.

Dân tộc phải tự làm chủ tương lai.


Một bài học cho người trẻ hôm nay

Nguyễn Văn Tố để lại một bài học rất hiện đại:

Tri thức chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng để phục vụ cộng đồng.

Một người có học vấn nhưng thờ ơ với đất nước thì tri thức ấy chưa trọn vẹn.

Một người có chức vụ nhưng quên nhân dân thì quyền lực ấy mất ý nghĩa.

Một người có tài nhưng chỉ nghĩ đến bản thân thì tài năng ấy chưa tạo ra giá trị lớn.

Nguyễn Văn Tố đã chọn cách khác.

Ông đem tri thức phục vụ nhân dân.

Đem chức vụ phục vụ đất nước.

Và cuối cùng đem cả mạng sống của mình cho sự nghiệp độc lập.


Một câu chuyện không có tiếng súng nhưng vẫn có “hoa lửa”

“Thời hoa lửa” không chỉ có những chiến trường đầy khói đạn.

Có cả những con người âm thầm làm việc trong hậu phương.

Có những trí thức.

Nhà giáo.

Nhà văn hóa.

Cán bộ.

Những người làm công tác dân vận.

Những người xây dựng chính quyền.

Họ không phải lúc nào cũng xuất hiện trên chiến trường.

Nhưng họ góp phần tạo nên sức mạnh của cả dân tộc.

Nguyễn Văn Tố là một người như vậy.

Ông dùng tri thức để khai mở dân trí.

Dùng trách nhiệm để xây dựng chính quyền.

Dùng khí tiết để đối diện kẻ thù.

Và cuối cùng,

dùng chính cuộc đời mình để chứng minh lòng yêu nước.


Lời kết – Một học giả bước ra khỏi trang sách

Nguyễn Văn Tố đã sống gần sáu thập kỷ.

Ông có một cuộc đời mà nếu chia thành từng giai đoạn, mỗi giai đoạn đều có thể trở thành một câu chuyện.

Một cậu bé học chữ.

Một thanh niên say mê văn hóa.

Một học giả uyên bác.

Một người vận động truyền bá chữ Quốc ngữ.

Một Bộ trưởng của Chính phủ lâm thời.

Một đại biểu Quốc hội.

Trưởng Ban Thường trực Quốc hội đầu tiên.

Một người cán bộ lên Việt Bắc.

Và cuối cùng,

một người chiến sĩ hy sinh trước mũi súng quân thù.

Nhưng điều đáng nhớ nhất không phải những chức vụ ấy.

Mà là câu hỏi:

Điều gì khiến một người trí thức có thể rời bỏ cuộc sống bình yên để đi vào chiến khu?

Câu trả lời có lẽ rất giản dị:

Bởi ông hiểu rằng đất nước đang cần mình.

Khi nhân dân cần chữ, ông đi truyền bá chữ.

Khi nhân dân cần cứu tế, ông làm công tác cứu tế.

Khi đất nước cần xây dựng chính quyền, ông đứng trong Quốc hội.

Khi Tổ quốc bước vào kháng chiến, ông lên Việt Bắc.

Khi kẻ thù bắt được ông, ông không từ bỏ khí tiết.

Và khi cuộc đời đi đến điểm cuối,

ông để lại chính mình cho đất nước.


Hôm nay, chúng ta có thể đứng trong một lớp học sáng đèn.

Có thể mở một cuốn sách.

Có thể bước vào nghị trường của một đất nước độc lập.

Có thể học tập, nghiên cứu, tranh luận và xây dựng tương lai.

Những điều ấy đối với chúng ta có thể là bình thường.

Nhưng với thế hệ Nguyễn Văn Tố,

đó từng là những điều phải đánh đổi bằng cả cuộc đời.

Bởi vậy, khi nhắc đến ông, đừng chỉ nhớ:

Nguyễn Văn Tố – Trưởng Ban Thường trực Quốc hội đầu tiên.

Hãy nhớ:

Nguyễn Văn Tố – người đã dành trí tuệ để khai mở dân trí, dành tài năng để xây dựng chính quyền và dành những năm tháng cuối đời cho cuộc kháng chiến giành độc lập.

Một học giả.

Một nhà văn hóa.

Một người thầy của dân trí.

Một nhà lãnh đạo.

Và cuối cùng,

một người chiến sĩ.

Ông không bước vào lịch sử với một khẩu súng trên tay.

Ông bước vào lịch sử với một kho tri thức, một tấm lòng yêu nước và một khí phách không khuất phục.

Và đó chính là điều làm nên vẻ đẹp của Nguyễn Văn Tố:

Có những người anh hùng không bước ra từ chiến hào. Họ bước ra từ thư viện, từ lớp học, từ nghị trường – và khi Tổ quốc gọi tên, họ sẵn sàng đi đến tận cùng con đường vì dân, vì nước.

Nguyễn Văn Tố – người trí thức đã biến tri thức thành trách nhiệm, biến trách nhiệm thành cống hiến và biến sự hy sinh của mình thành một phần ký ức không thể phai mờ của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn