NGUYỄN VĂN TRỢ – NGƯỜI DÂN QUÂN GIỮ CẦU HIỀN LƯƠNG TRONG NHỮNG NĂM THÁNG GIỚI TUYẾN
Sau Hiệp định Genève năm 1954, dòng sông Bến Hải và cầu Hiền Lương trở thành giới tuyến quân sự tạm thời, chia cắt hai miền đất nước.
Nhưng đối với những người sống bên dòng Bến Hải, đó không phải là một đường biên của quê hương.
Đó là nơi những người thân bị chia lìa.
Là nơi những lá thư không thể trao tận tay.
Là nơi mỗi ngày người dân hai bờ vẫn nhìn về nhau qua một dòng sông chưa bao giờ có thể chia cắt tình cảm ruột thịt.
Trong những năm tháng ấy, bên phía bờ Bắc, có một người dân quân âm thầm bám trụ tại đầu cầu Hiền Lương.
Ông là Nguyễn Văn Trợ, sinh năm 1936, quê ở Hiền Thành, Vĩnh Linh, Quảng Trị.
Năm 1954, khi Hiệp định Genève được ký kết, ông đang ở tuổi thanh niên. Ông được phân công làm Tiểu đội trưởng dân quân thuộc Trung đội Hiền Lương, cùng đồng đội bám trụ tại khu vực đầu cầu.
Ban ngày, những người dân quân vừa lao động sản xuất.
Nhưng khi màn đêm buông xuống, nhiệm vụ lại bắt đầu.
Ông Trợ cùng đồng đội phối hợp với lực lượng Công an Đồn Hiền Lương bảo vệ cầu, bảo vệ cột cờ và tuần tra dọc sông Bến Hải.
Cầu Hiền Lương khi ấy không chỉ là một cây cầu.
Nó trở thành một biểu tượng.
Bên trên cầu là lá cờ Tổ quốc tung bay.
Bên dưới là dòng Bến Hải lặng lẽ chảy về biển.
Phía bên kia là quê hương, là đồng bào miền Nam.
Và chính vì thế, cây cầu cùng cột cờ trở thành mục tiêu mà đối phương tìm mọi cách phá hoại.
Từ giữa những năm 1960, chiến tranh ngày càng lan rộng. Vĩnh Linh trở thành một trong những khu vực bị đánh phá dữ dội nhất. Cầu Hiền Lương và cột cờ ở đầu cầu luôn nằm trong tầm ngắm của máy bay và pháo binh đối phương.
Những người lính và dân quân tại đây hiểu rằng:
Giữ cầu cũng là giữ tuyến đầu.
Giữ cột cờ cũng là giữ niềm tin của đồng bào hai miền.
Họ đào hào, xây công sự, bố trí các ụ súng phòng không và tổ chức lực lượng bảo vệ khu vực đầu cầu.
Theo tư liệu của địa phương, bộ đội, công an và dân quân thôn Hiền Lương đã tham gia khoảng 300 trận đánh lớn nhỏ để bảo vệ khu vực này.
Rồi ngày 2/8/1967 đến.
Đối phương huy động máy bay và pháo binh đánh phá dữ dội.
Cột cờ Hiền Lương bị đánh gãy.
Một biểu tượng giữa vùng giới tuyến bị bom đạn quật ngã.
Nhưng chỉ trong đêm hôm đó, những người lính và dân quân Vĩnh Linh lại bắt tay vào dựng cột cờ mới.
Không có cột sắt?
Họ dùng cây gỗ, cây tre, cây phi lao.
Cột cờ gãy thì dựng lại.
Lá cờ rách thì vá lại.
Điều quan trọng nhất là không để đầu cầu Hiền Lương vắng bóng cờ Tổ quốc.
Báo Quân đội nhân dân ghi nhận rằng sau khi cột cờ bị đánh sập ngày 2/8/1967, ngay trong đêm, dân quân vùng Bắc vĩ tuyến 17 đã dùng cột điện và gỗ để dựng lại cột cờ. Sáng hôm sau, lá cờ đỏ sao vàng tiếp tục tung bay.
Đó chính là cuộc chiến đặc biệt bên cầu Hiền Lương.
Không phải lúc nào cũng là những trận đánh lớn với những đơn vị quân đội đông người.
Có khi chỉ là một nhóm dân quân.
Một khẩu súng.
Một đoạn hào.
Một cột cờ.
Và một nhiệm vụ tưởng như rất giản dị:
Không được để lá cờ ngừng bay.
Nhưng để giữ được điều giản dị ấy, đã có những con người phải đánh đổi bằng máu và sự hy sinh.
Theo tư liệu của địa phương, trong cuộc chiến đấu bảo vệ đầu cầu Hiền Lương, 2 chiến sĩ công an và 11 dân quân Hiền Lương đã hy sinh.
Đằng sau những con số ấy là những gia đình mất đi người thân.
Là những người mẹ chờ con.
Là những người vợ chờ chồng.
Và là những người đồng đội từng đứng cùng nhau bên trận địa.
Trong ký ức của Nguyễn Văn Trợ, những năm tháng ấy không chỉ có tiếng súng.
Đó còn là cuộc sống của một vùng đất luôn phải sống trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu.
Ban ngày sản xuất.
Đêm xuống tuần tra.
Khi có máy bay thì xuống hầm.
Khi cột cờ bị đánh gãy thì tìm vật liệu dựng lại.
Khi lá cờ bị bom đạn xé rách thì tìm cách vá lại.
Cuộc sống cứ thế tiếp diễn giữa bom đạn.
Nhưng điều kỳ lạ nhất là giữa một vùng đất bị chiến tranh tàn phá, con người vẫn cố giữ lấy những dấu hiệu bình thường của cuộc sống.
Một lá cờ.
Một cây cầu.
Một dòng sông.
Một tiếng gọi từ bờ bên kia.
Những thứ tưởng như rất nhỏ bé lại trở thành biểu tượng của một đất nước chưa bao giờ chấp nhận sự chia cắt là vĩnh viễn.
Đến năm 1967, cầu Hiền Lương bị đánh sập. Nhưng việc cây cầu bị phá không thể xóa được ý nghĩa của nó.
Bởi nếu cây cầu có thể bị bom đạn phá hủy thì ý chí nối liền hai miền đất nước không thể bị phá hủy.
Và lá cờ vẫn tiếp tục được dựng lên.
Theo tư liệu của địa phương, trong suốt những năm chiến tranh, cột cờ Hiền Lương đã 11 lần bị bom đạn đánh gãy và 11 lần được dựng lại; gần 2.000 lần lá cờ bị bom đạn và gió bão làm rách, nhưng các chiến sĩ không để lá cờ ngừng bay trên đầu cầu giới tuyến.
Nguyễn Văn Trợ là một trong những người đã sống qua những năm tháng ấy.
Từ một người dân quân trẻ tuổi, ông cùng đồng đội đứng bên dòng Bến Hải, ngày đêm làm nhiệm vụ mà lịch sử giao cho họ.
Không có những chiến công được tính bằng những con số lớn.
Không có những trận đánh được nhắc đến trên khắp chiến trường.
Nhưng có một nhiệm vụ mà họ đã hoàn thành bằng cả tuổi trẻ:
Giữ lấy đầu cầu Hiền Lương.
Ngày nay, cầu Hiền Lương đã trở thành một di tích lịch sử đặc biệt trên đôi bờ Bến Hải. Vùng đất từng được gọi là tuyến lửa năm xưa đã đổi thay. Những hầm hào, trận địa và dấu tích chiến tranh chỉ còn lại trong ký ức và trong những trang sử.
Nhưng hình ảnh người dân quân năm nào vẫn gợi nhắc một câu chuyện giản dị.
Ông Nguyễn Văn Trợ và những người đồng đội đã đứng ở nơi mà cả đất nước hướng về.
Họ bảo vệ cây cầu.
Họ bảo vệ cột cờ.
Và trên hết, họ bảo vệ một niềm tin rằng dòng Bến Hải chỉ có thể chia cắt đôi bờ trong một thời gian, chứ không thể chia cắt tình cảm của một dân tộc.
Có những trận chiến được nhớ bằng tiếng súng.
Nhưng cũng có những trận chiến được nhớ bằng một lá cờ.
Và tại Hiền Lương, trong những năm tháng đất nước bị chia cắt, những người dân quân như Nguyễn Văn Trợ đã âm thầm đứng bên dòng sông ấy, để giữ cho lá cờ Tổ quốc tiếp tục tung bay.



