Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGUYỄN VĂN TRỖI (5)

Thực hiện Kế hoạch của Đoàn TNCS Hồ Chí Minh về việc lưu giữ và tuyên truyền các câu chuyện lịch sử với chủ đề “Câu chuyện thời hoa lửa”, bài viết này giới thiệu về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Trỗi (1940–1964) – một chiến sĩ biệt động Sài Gòn nổi bật trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Nguyễn Văn Trỗi là đoàn viên Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, người từng thực hiện vụ ám sát nhằm vào phái đoàn quân sự cấp cao do Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara và đại sứ He

06/03/2026Ngô Xuân An (Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1/2/1940 tại làng Thanh Quýt, xã Điện Thắng Trung, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam (nay thuộc Đà Nẵng) trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Cha ông là đồng chí Nguyễn Văn Hóa (bí danh Thoàn) từng tham gia kháng chiến chống Pháp; mẹ là bà Nguyễn Thị Tuất; anh ruột là chiến sĩ Nguyễn Văn Toàn. Do hoàn cảnh, từ nhỏ anh Trỗi sống cùng người bác ruột sau khi mẹ qua đời khi anh chưa tròn 10 tuổi; vừa phụ giúp làm ruộng vừa đi học ở trường làng. Tinh thần tự lập của Nguyễn Văn Trỗi sớm bộc lộ: năm 1953, khi mới 13 tuổi, anh theo anh Toàn vào Đà Nẵng học nghề may. Đến năm 1956 (16 tuổi), không báo trước, anh lén lấy tiền mua vé tàu vào Sài Gòn.

Tại Sài Gòn, Nguyễn Văn Trỗi ở trọ cùng một người bác đồng hương và bước đầu mưu sinh bằng nghề đạp xích lô. Sau đó, anh vừa làm thợ điện ban ngày vừa đi học lý thuyết ban đêm, rồi trở thành công nhân tại Nhà máy điện Chợ Quán ở Sài Gòn. Cuộc sống nghèo khó nhưng ngoan cường của anh Trỗi ngày càng gắn bó với tinh thần cách mạng. Với lòng yêu nước sâu sắc, năm 1963 anh đã gia nhập lực lượng biệt động Sài Gòn (chiến sĩ biệt động thành), luôn hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ được giao. Trong một lần hoạt động, anh đã ném lựu đạn làm chết và bị thương một số tên địch, chứng tỏ lòng dũng cảm và quyết tâm đấu tranh của một chiến sĩ cách mạng.

Hoạt động nổi bật

Trong những tháng cao trào kháng chiến đầu thập niên 1960, Nguyễn Văn Trỗi đã tham gia nhiều hoạt động nổi bật của phong trào giải phóng miền Nam. Nổi bật nhất là kế hoạch ám sát phái đoàn quân sự cao cấp của Mỹ – Bộ trưởng Quốc phòng McNamara – khi ông này thăm Việt Nam Cộng hoà tháng 5/1964. Với tình yêu Tổ quốc và sự căm thù kẻ xâm lược sâu sắc, dù mới cưới vợ được hơn 10 ngày, Nguyễn Văn Trỗi vẫn xung phong nhận nhiệm vụ đặc biệt này. Anh cùng đồng đội bí mật mang 8kg thuốc nổ gài lên Cầu Công Lý (nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi) – điểm đoàn xe của phái đoàn Mỹ từ sân bay Tân Sơn Nhất về trung tâm Sài Gòn phải đi qua. Tuy nhiên, khi mới hoàn tất phần việc cuối cùng thì kế hoạch bị địch phát hiện và anh Trỗi bị bắt ngay tại hiện trường ngày 9/5/1964.


Binh sĩ pháo binh nạp đạn chuẩn bị bắn trong một chiến dịch kháng chiến (Hình minh hoạ, tương tự lực lượng pháo binh thời kháng chiến chống Mỹ).

Sau khi bị bắt, Nguyễn Văn Trỗi bị giam tại nhà tù Chí Hòa (Sài Gòn). Trước tòa án của chế độ Ngô Đình Diệm, dù chịu tra tấn dã man, anh kiên quyết không khai bất kỳ thông tin gì của tổ chức và bảo vệ đồng đội, nhận hết trách nhiệm về mình. Trong thời gian ngục tù, anh Trỗi vẫn giữ vững khí tiết người cộng sản, nhiều lần thẳng thắn đối mặt kẻ thù và tuyên bố kiên định: “Còn giặc Mỹ, không ai có hạnh phúc cả”. Cuối cùng, viên tòa quân sự Sài Gòn kết án tử hình đối với Nguyễn Văn Trỗi vì tội “âm mưu khủng bố”.

Ý nghĩa và đóng góp lịch sử

Hành động và sự hy sinh của Nguyễn Văn Trỗi đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử kháng chiến. Về quân sự, dù vụ đặt mìn thất bại, nhưng nó đã tạo tiếng vang lớn, cho thấy ý chí sắt đá và quyết tâm đánh đuổi kẻ thù. Về tinh thần, tấm gương của anh Trỗi lay động lòng người: Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định “liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi đã anh dũng đấu tranh chống đế quốc Mỹ đến hơi thở cuối cùng” và cho rằng chí khí lẫm liệt của anh là “một tấm gương hy sinh cách mạng sáng ngời cho mọi người yêu nước, nhất là cho các cháu thanh niên học tập”. Ngay cả phút giây cuối cùng, Nguyễn Văn Trỗi vẫn bình thản, dõng dạc hô vang khẩu hiệu yêu nước:

“Hãy nhớ lấy lời tôi:
Đả đảo đế quốc Mỹ
Hồ Chí Minh muôn năm!
Việt Nam muôn năm!”

Sự oanh liệt đó đã làm bừng lên ngọn lửa tinh thần quyết chiến, quyết thắng khắp miền Nam. Lời hô của anh như tiếng kèn xung trận, thôi thúc cả dân tộc hăng hái xung phong diệt giặc, cổ vũ phong trào thi đua đánh thắng đế quốc Mỹ cứu nước trên mọi miền đất nước[14]. Không chỉ ảnh hưởng trong nước, câu nói và tấm gương của anh Trỗi còn gây xúc động cả cộng đồng yêu chuộng hòa bình trên thế giới.

Xã hội cũng ghi nhận và tôn vinh công lao của Nguyễn Văn Trỗi. Ngay sau sự kiện lịch sử này, Quân Giải phóng miền Nam và Mặt trận Dân tộc giải phóng đã truy tặng ông danh hiệu “Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân”. Năm 1964, Trung ương Mặt trận Việt Minh (miền Nam) còn trao tặng Huân chương “Thành đồng” hạng Nhất và danh hiệu Anh hùng các Lực lượng vũ trang giải phóng cho anh Trỗi. Đến năm 1995, Đảng và Nhà nước Việt Nam một lần nữa truy tặng ông danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Hình tượng và câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi đã trở thành cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học – nghệ thuật: bài thơ “Hãy nhớ lấy lời tôi” (Tố Hữu), bài hát “Lời anh vọng mãi ngàn năm” (Vũ Thanh), phim tài liệu và phim truyện về cuộc đời ông, cùng cuốn hồi ký “Sống như anh” của Thái Duy (Trần Đình Vân) đều giúp rộng đường thế hệ trẻ học tập tấm gương của anh.


Xe thiết giáp bọc thép chuyển động trong vùng rừng núi. Hình tượng này gợi nhớ hoàn cảnh chiến đấu gian khổ của những người con Việt Nam xả thân bảo vệ Tổ quốc trong chiến tranh (Hình minh hoạ).

Giáo dục thế hệ trẻ và truyền cảm hứng

Tấm gương của Nguyễn Văn Trỗi mang giá trị giáo dục to lớn đối với thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay. Cuộc đời anh Trỗi là bài học về lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần kiên trung bất khuất và ý chí tự học, tự lực tự cường. Dù xuất thân từ gia đình nghèo khó, thiếu thốn, anh vẫn vượt lên hoàn cảnh để trở thành người cộng sản kiên trung, hết lòng vì đồng chí, đồng bào. Lòng quả cảm của anh giúp thế hệ trẻ thấu hiểu sâu sắc trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc; qua đó bồi đắp lý tưởng cách mạng và niềm tự hào dân tộc.

Ngày nay, hình ảnh và tên tuổi Nguyễn Văn Trỗi được đưa vào nhiều hoạt động giáo dục lịch sử cho thanh niên. Tại thành phố Sài Gòn – nơi ông đã anh dũng hy sinh – nhiều thế hệ đoàn viên, thanh niên thi đua học tập theo gương anh; một số tập thể và cá nhân xuất sắc được trao Giải thưởng Nguyễn Văn Trỗi để ghi nhớ anh hùng liệt sỹ. Trên quê hương Điện Bàn (Quảng Nam), thế hệ trẻ luôn ý thức sống xứng đáng với truyền thống cách mạng của quê hương. Đoàn thanh niên địa phương thường xuyên tổ chức các hoạt động giáo dục truyền thống, động viên thanh niên “sống đẹp, sống có ích”, phát huy trách nhiệm trong xây dựng và phát triển đất nước như lời di huấn của người anh hùng.


Các bạn trẻ Việt Nam trong trang phục luyện tập giáo dục quốc phòng – hình ảnh khích lệ tinh thần tự hào và trách nhiệm với Tổ quốc ở thế hệ thanh niên (Hình minh hoạ).

Kết luận

Cuộc đời và sự hy sinh cao cả của Anh hùng Liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi đã trở thành biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, làm bùng cháy ngọn lửa yêu nước và ý chí quyết tâm đấu tranh trong mỗi người dân Việt Nam. Từ tuổi trẻ anh dũng của mình, anh để lại những bài học quý giá về lòng quả cảm, niềm tin sắt son và trách nhiệm đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc. Tấm gương của anh Trỗi – con người gầy gò nhưng chí khí sắt đá – vẫn mãi mãi tỏa sáng như ngọn đuốc soi đường, nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay rằng: dù trong hoàn cảnh khó khăn nào, tinh thần xả thân vì Tổ quốc và ý chí vươn lên chính là sức mạnh to lớn để bảo vệ và xây dựng quê hương.

Vì Tổ quốc, vì nhân dân, liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi đã anh dũng chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Tinh thần bất khuất của anh sẽ mãi là nguồn cảm hứng vô giá, thôi thúc các thế hệ trẻ Việt Nam không ngừng học tập, rèn luyện và cống hiến hết mình cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc thân yêu.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn