Nguyễn Văn Trỗi (6)
Có những thời khắc mà lịch sử không cần nhiều lời để ghi nhớ; chỉ một tư thế, một ánh mắt, một khoảnh khắc cũng đủ để chạm vào trái tim của cả một dân tộc. Với tôi, hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi – người thanh niên đứng thẳng trước họng súng vào buổi sáng ngày 15 tháng 10 năm 1964 – chính là một khoảnh khắc như vậy. Giữa tiếng xào xạc của lịch sử và tiếng ồn ào của thời đại mới, tấm gương anh vẫn như một ngọn lửa âm ỉ, không chói lóa nhưng bền bỉ sưởi ấm lòng người. Cái tên ấy đã trở thành biểu trưng cho một ngọn đuốc không tắt, soi rọi cho lý tưởng của biết bao thế hệ trẻ ngày nay.
Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1 tháng 2 năm 1940 tại làng Thanh Quýt (nay thuộc phường An Thắng, Thành phố Đà Nẵng) trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Anh nhập ngũ vào ngày 17 tháng 2 năm 1964, cũng từ đây, anh hoạt động xuyên suốt trên địa bàn thành phố Sài Gòn cho đến khi hy sinh vì bị xử bắn vào ngày 15 tháng 10 cùng năm. Bạn bè nói anh hiền, ít nói, sống giản dị, làm việc chăm chỉ. Nhưng điều đẹp nhất ở nhân cách con người là đây: đôi khi, chính những người thầm lặng lại mang trong mình ngọn lửa dữ dội nhất khi Tổ quốc lên tiếng. Năm 1964, khi lực lượng biệt động cần một người đặt mìn trên cầu Công Lý nhằm ám sát Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ McNamara, anh đã yêu cầu được tham gia chiến đấu.
Không may thay nhiệm vụ bị lộ, anh bị bắt khi mìn chưa kịp kích nổ. Thoạt đầu, anh cố gắng trốn thoát và bị thương ở chân, sau đó lại bị bắt và tra khảo tại nhà tù Khám Chí Hòa ngày này qua ngày khác. Họ muốn anh khai ra đồng đội nhưng anh không nói và nhận toàn bộ trách nhiệm về phía mình. Có thể thấy trong tình cảnh vũ bão bom đạn xung quanh, sự im lặng còn lớn lao hơn cả nghìn lời thề danh dự. Anh đã chọn đi theo con đường ấy và chính thức bị tuyên án tử hình vào ngày 15 tháng 10 năm 1964.
Tại thời điểm ấy, anh được đưa đến pháp trường. Những gì diễn ra ở đó đã trở thành những chứng minh cho sự bất khuất và lòng yêu nước mãnh liệt của anh. Trong khoảnh sân trống, trước mũi súng, trước hàng loạt ống kính phóng viên quốc tế trước khi bị xử tử, Nguyễn Văn Trỗi đã hô lớn: "Hãy nhớ lấy lời của tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Đả đảo Nguyễn Khánh! Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!” Tiếng nói hào hùng từ một người con đất Việt cất lên đã thấm nhuần vào dòng chảy lịch sử của dân tộc để giờ đây ai cũng nhớ mãi câu nói của anh.
Nhà nhiếp ảnh Võ An Ninh đã bấm máy đúng khoảnh khắc ấy. Bức ảnh hiện vẫn được trưng bày ở nhiều bảo tàng trên thế giới. Một thân hình gầy, tay trần, mắt mở to, không một tia sợ hãi – chỉ có sự kiêu hãnh của một con người biết rõ mình đang chết vì lẽ gì. Bây giờ lớn hơn chút, tôi nghĩ: Sức mạnh ấy đến từ điều rất đỗi giản dị đó chính là niềm tin về một lý tưởng Hồ Chí Minh vĩ đại.
Đà Nẵng hôm nay đã khác xưa nhiều lắm. Đây là thành phố của những cây cầu, của bình yên và nhịp sống trẻ. Nhưng ngay trong sự bình yên ấy là những ký ức mà thế hệ chúng tôi cần biết, cần nhớ. Ở Đà Nẵng có con đường Nguyễn Văn Trỗi, có trường mang tên anh. Mỗi khi đi ngang qua, tôi vẫn thấy như anh đang đứng đó, nhìn dòng người trẻ hối hả và nhắc rằng: “Hãy sống thật đáng để đáng được sống”.
Câu chuyện của anh không phải là câu chuyện duy nhất của thế giới. Ở Nam Phi, Nelson Mandela giữ vững niềm tin suốt 27 năm trong nhà tù. Ở Bolivia, Che Guevara bình thản trước khi bị xử bắn: “Hãy bắn đi, các anh chỉ giết được một con người.” Hay ở trong Thế chiến II, những chiến sĩ Pháp hát bài ca “La Marseillaise” ngay trước khi bị Đức Quốc Xã xử tử. Tất cả họ – cũng như Nguyễn Văn Trỗi – đều mang chung một phẩm chất: thà đứng thẳng mà chết còn hơn sống quỳ. Những câu chuyện như vậy không nhằm cổ vũ bạo lực; chúng nhắc nhân loại nhớ rằng phẩm giá là thứ không một chế độ nào có thể cướp đi.
Tuổi trẻ Đà Nẵng hôm nay không cần ra trận. Song, lại đối mặt với những cuộc chiến khác: chiến tranh thông tin, sự cạnh tranh căng thẳng, áp lực thành công, đòi hỏi phải bản lĩnh, phải tỉnh táo. Chúng tôi không cần phải “chết như anh”, nhưng chúng tôi nên “sống như anh”: sống tử tế, thật thà, không cúi đầu trước cái sai; đứng vững trước khó khăn; kiên định với điều đúng đắn.
Nguyễn Văn Trỗi đã trở thành một phần của lịch sử, nhưng điều quan trọng hơn, anh trở thành một phần của nhân cách Việt Nam. Tuy Anh ra đi ở tuổi hai mươi mấy, độ tuổi rất đẹp của thời niên thiếu, nhưng tên anh vẫn được gọi trọn vẹn như chưa hề phai nhạt. Vì thế, khi kể về anh, tôi không kể về một anh hùng xa vời, mà kể về một con người rất trẻ, rất gần, rất thực – một người mà tôi tin rằng người trẻ Đà Nẵng hôm nay có thể soi mình vào đó.
Buổi sáng tháng 10 năm ấy đã trôi qua hơn sáu mươi năm. Súng không còn, pháp trường cũng không còn, nhưng hình ảnh người thanh niên đứng thẳng vẫn còn ở lại. Nó nhắc chúng tôi rằng mỗi thế hệ đều có cách riêng để cống hiến. Và đôi khi, chỉ cần sống sao cho trái tim không hổ thẹn là đủ để viết tiếp câu chuyện của “thời hoa lửa’’ cho bản thân mình.


