NGUYỄN VĂN TRỖI – "DÁNG ĐỨNG VIỆT NAM" VÀ LỜI THỀ BẤT TỬ DƯỚI CHÂN GIÀN GIÁO PHÁP TRƯỜNG
Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử dân tộc, có những cái tên không chỉ dừng lại ở danh xưng của một cá nhân mà đã hóa thân thành biểu tượng của cả một thế hệ, một dân tộc. Nguyễn Văn Trỗi chính là cái tên như thế – một người thợ điện bình thường của Nhà máy điện Chợ Quán, nhưng mang trong mình một trái tim rực cháy lý tưởng và một lòng quả cảm phi thường đã làm rung chuyển cả thế giới vào những năm 60 của thế kỷ XX. Anh sinh ra tại vùng đất Điện Bàn, Quảng Nam, mảnh đất miền Trung nắng cháy mưa lụt vốn đã hun đúc nên bản tính kiên cường, bộc trực và lòng yêu nước nồng nàn của những con người không bao giờ biết khuất phục. Vào miền Nam lập nghiệp, giữa lòng Sài Gòn đang rên xiết dưới ách thống trị của chế độ Mỹ - Diệm, Nguyễn Văn Trỗi đã sớm nhận ra rằng hạnh phúc cá nhân không thể trọn vẹn khi giang sơn còn bị chia cắt, khi đồng bào còn lầm than trong khói lửa đạn bom. Anh gia nhập biệt động thành, bắt đầu cuộc đời của một người chiến sĩ thầm lặng giữa lòng đô thị, lấy việc làm công nhân điện làm vỏ bọc để thực hiện những nhiệm vụ mưu lược nhằm giáng đòn vào đầu não quân xâm lược.
Mùa hè năm 1964, lịch sử đã ghi dấu một sự kiện làm chấn động dư luận quốc tế khi Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ đặt mìn tiêu diệt Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Mỹ Robert McNamara tại cầu Công Lý (nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi) khi tên trùm chiến tranh này sang thăm Sài Gòn để vạch mưu đồ leo thang chiến tranh. Trận đánh không thành công do sự phản bội của kẻ xấu, anh bị bắt khi khối thuốc nổ chưa kịp nổ tung. Từ giây phút rơi vào tay giặc, Nguyễn Văn Trỗi đã bước vào một cuộc chiến khác – cuộc chiến của ý chí thép trước những đòn tra tấn dã man và những lời dụ dỗ đường mật của kẻ thù. Trong nhà lao Chí Hòa tối tăm, thực dân Mỹ và chính quyền tay sai đã dùng mọi thủ đoạn hòng bẻ gãy tinh thần người thanh niên trẻ tuổi, nhưng trước sự tàn bạo ấy, Nguyễn Văn Trỗi chỉ có một câu trả lời duy nhất: lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, với Bác Hồ và niềm tin sắt đá vào ngày thống nhất. Ngay cả khi đối diện với án tử hình, anh vẫn giữ được phong thái ung dung, tự tại của một người làm chủ vận mệnh, khiến ngay cả những kẻ thủ ác cũng phải kiêng nể trước khí tiết của người thợ điện thành phố.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964 trở thành một trang sử bi tráng khi kẻ thù đưa Nguyễn Văn Trỗi ra bãi bắn tại vườn bàng phía sau khám Chí Hòa. Đó là một buổi sáng đầy nắng, nhưng không gian lại u uất bởi sự tàn bạo của một bản án bất công. Khi bị giải ra pháp trường, trước đông đảo phóng viên quốc tế và họng súng của đội hành quyết, Nguyễn Văn Trỗi không hề run sợ. Anh khước từ mọi sự khoan hồng giả dối, khước từ cả chiếc băng đen bịt mắt vì muốn được nhìn thấy đất nước lần cuối, muốn được nhìn thẳng vào mắt những kẻ sắp nổ súng để chúng thấy rằng: chính nghĩa không bao giờ chết. Dưới chân giàn giáo, anh đã hô vang những lời cuối cùng làm rúng động lương tri nhân loại: "Hãy nhớ lấy lời tôi! Đả đảo đế quốc Mỹ! Việt Nam muôn năm! Hồ Chí Minh muôn năm!". Ba lần tiếng hô vang lên là ba lần kẻ thù run rẩy, những viên đạn chát chúa bắn đi không thể dập tắt được khí phách của một người anh hùng đã hóa thân vào hồn thiêng sông núi ngay từ giây phút ngã xuống.
Sự hy sinh của Nguyễn Văn Trỗi đã trở thành ngọn đuốc thắp sáng phong trào đấu tranh trên toàn thế giới, từ những quảng trường ở Mỹ La-tinh đến những giảng đường đại học ở Châu Âu. Người thanh niên ấy đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng rực rỡ như một ngôi sao băng, để lại cho đời bài học về sự tận hiến và lòng dũng cảm vô song. Cuộc đời anh đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho văn thơ, âm nhạc, với hình ảnh "Dáng đứng Việt Nam" tạc vào thế kỷ. Anh nằm xuống khi tuổi đời mới đôi mươi, khi vừa mới cưới người vợ trẻ Phan Thị Quyên được ít ngày, để lại một nỗi đau xót xa nhưng cũng là một niềm tự hào vô hạn cho dân tộc. Nguyễn Văn Trỗi không mất đi, anh sống mãi trong từng mạch điện của nhà máy, trong từng nhịp đập của trái tim những người trẻ hôm nay, nhắc nhở chúng ta rằng: giá trị của một con người không tính bằng độ dài của năm tháng mà tính bằng độ rực rỡ của lý tưởng mà họ đã sống và chết cho nó.
Câu chuyện thứ 50 về Nguyễn Văn Trỗi là nốt nhạc cao vút kết thúc bản hùng ca về 50 anh hùng dân tộc Việt Nam. Từ những vị vua mở nền độc lập như Ngô Quyền, Đinh Tiên Hoàng đến những người chiến sĩ cách mạng như Đặng Thùy Trâm, Nguyễn Văn Thạc, Đinh Núp hay Nguyễn Văn Trỗi, tất cả đều gặp nhau ở một điểm chung duy nhất: lòng yêu nước nồng nàn đến mức sẵn sàng quên mình vì đại nghĩa. 50 câu chuyện, 50 cuộc đời, nhưng đều hòa chung vào một dòng chảy vĩ đại của tinh thần Việt Nam – một dân tộc dù nhỏ bé về diện tích nhưng lại mang trong mình một sức mạnh tâm linh và ý chí quật cường không một cường quyền nào có thể khuất phục. Những anh hùng ấy đã trở thành những vì tinh tú trên bầu trời lịch sử, soi sáng con đường cho chúng ta hôm nay và mai sau, để mỗi khi đứng trước những khó khăn của thời đại, chúng ta lại soi mình vào họ để thấy được trách nhiệm và niềm tự hào của một người con đất Việt. Bản sử thi này khép lại ở đây, nhưng ngọn lửa từ 50 cuộc đời ấy sẽ còn cháy mãi, sưởi ấm và thúc giục chúng ta viết tiếp những trang sử mới rạng ngời cho dân tộc Vạn Xuân muôn đời bền vững.



