NGUYỄN VĂN TRỖI : HÃY NHỚ LẤY LỜI TÔI, TIẾNG GỌI CỦA MỘT NGƯỜI CON ĐẤT VIỆT
Nguyễn Văn Trỗi, người thợ điện quê Quảng Nam, trở thành chiến sĩ biệt động Sài Gòn trong những năm đầu cuộc kháng chiến chống Mỹ. Năm 1964, anh bị bắt sau một nhiệm vụ nhằm vào phái đoàn quân sự Mỹ, bị kết án tử hình và xử bắn tại nhà lao Chí Hòa. Trước pháp trường, lời hô của người thanh niên 24 tuổi đã vượt khỏi những bức tường nhà tù, trở thành biểu tượng của khí phách và lòng yêu nước trong thời chiến.
Người thợ điện từ miền quê Quảng Nam
Ngày 1 tháng 2 năm 1940, Nguyễn Văn Trỗi chào đời tại làng Thanh Quýt, Điện Bàn, Quảng Nam. Gia đình nghèo, tuổi thơ sớm chịu cảnh thiếu thốn. Mẹ mất khi anh còn nhỏ, cuộc sống buộc người thanh niên ấy phải tự tìm đường mưu sinh từ rất sớm.
Năm 1956, Nguyễn Văn Trỗi vào Sài Gòn. Anh làm nhiều nghề để kiếm sống, rồi học nghề điện và trở thành công nhân tại Nhà máy điện Chợ Quán. Giữa một đô thị đang chuyển động dưới bóng chiến tranh, anh sống cuộc đời của một người lao động bình thường, ngày làm việc, tối học thêm, tự nuôi mình bằng sức lao động.
Nhưng Sài Gòn lúc ấy không phải một thành phố bình yên. Chiến tranh ngày càng lan rộng, sự can thiệp của Mỹ vào miền Nam Việt Nam gia tăng. Với những người trẻ tuổi như Nguyễn Văn Trỗi, câu chuyện đất nước không còn là điều chỉ nghe qua lời kể. Nó hiện diện trong cuộc sống, trong những biến động của thành phố, trong cảnh chia cắt và trong nỗi bất an về tương lai.
Năm 1963, Nguyễn Văn Trỗi tham gia hoạt động cách mạng trong lực lượng biệt động Sài Gòn. Người thợ điện bước vào một con đường mới, nơi những nhiệm vụ được giao phải thực hiện trong bí mật, nơi mỗi lần ra khỏi nhà đều có thể là một lần đối mặt với hiểm nguy.
Anh đã chọn đứng về phía cuộc đấu tranh mà mình tin là cần thiết cho độc lập dân tộc.
Đầu tháng 5 năm 1964, phái đoàn quân sự cấp cao của Mỹ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu dự kiến đến Sài Gòn. Lực lượng biệt động nhận nhiệm vụ đánh vào phái đoàn này.
Nguyễn Văn Trỗi được giao thực hiện nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý, nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi, nhằm vào đoàn xe của phái đoàn Mỹ.
Đó là một nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm. Anh mới lập gia đình, cuộc sống riêng vừa bắt đầu, nhưng vẫn nhận trách nhiệm được giao. Ngày 9 tháng 5 năm 1964, kế hoạch bị phát hiện. Nguyễn Văn Trỗi bị bắt vào khoảng 22 giờ.
Từ đây, người thợ điện trẻ tuổi bị đưa vào nhà lao. Những ngày bình thường của một người lao động khép lại. Trước mặt anh là những cuộc thẩm vấn, bản án và một tương lai mà chính anh cũng không thể biết sẽ đi về đâu.
Trong hoàn cảnh ấy, Nguyễn Văn Trỗi giữ kín những thông tin liên quan đến tổ chức và đồng đội. Anh nhận trách nhiệm về mình, không để những người cùng hoạt động bị liên lụy.
Đó là một lựa chọn có ý nghĩa đặc biệt trong hoạt động cách mạng bí mật. Sự an toàn của đồng đội phụ thuộc vào khả năng giữ kín thông tin của từng người. Nguyễn Văn Trỗi đã hiểu rõ điều ấy và giữ vững trách nhiệm của mình ngay cả khi bị bắt.
Ngày 10 tháng 8 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra xét xử và kết án tử hình.
Anh mới 24 tuổi.
Một người thanh niên vừa bước vào đời sống gia đình, vừa có công việc, vừa có những dự định riêng, giờ đây phải đối diện với bản án chấm dứt tất cả.
Trong thời gian bị giam, Nguyễn Văn Trỗi viết thư cho vợ và gia đình. Những lá thư ấy lưu lại hình ảnh một con người rất gần gũi, có tình yêu, có nỗi nhớ, có sự quan tâm đến những người ở lại. Anh không phải một biểu tượng được tạo ra từ đá. Anh là một người chồng trẻ, một người con của gia đình, một người từng mong có cuộc sống bình thường.
Nhưng chiến tranh đã đặt anh trước một lựa chọn mà không ai có thể dễ dàng thay thế.
Trong những tháng cuối đời, Nguyễn Văn Trỗi tiếp tục giữ vững lập trường của người chiến sĩ cách mạng. Những người bắt giữ anh có thể giam cầm thân thể, có thể tuyên án tử hình, nhưng không thể khiến anh từ bỏ niềm tin mà mình đã lựa chọn.
Câu chuyện của anh từ đó mang một ý nghĩa vượt khỏi số phận cá nhân. Nó cho thấy chiến tranh đã đẩy con người đến những giới hạn khắc nghiệt, nơi lòng yêu nước, tình cảm gia đình và trách nhiệm với đồng đội cùng hiện diện trong một cuộc đời ngắn ngủi.
Sáng ngày 15 tháng 10 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra pháp trường tại nhà lao Chí Hòa, Sài Gòn.
Trước mặt anh là đội hành quyết. Phía sau là những người chứng kiến. Một người thanh niên 24 tuổi đứng trước cái chết, trong khi đất nước vẫn đang chìm trong cuộc chiến chưa có hồi kết.
Theo các tư liệu lịch sử, trước khi bị xử bắn, Nguyễn Văn Trỗi đã hô vang những lời phản đối đế quốc Mỹ và chính quyền Nguyễn Khánh, khẳng định niềm tin vào Hồ Chí Minh và Việt Nam.
“Hãy nhớ lấy lời tôi!”
Lời hô ấy được ghi lại và lan truyền rộng rãi. Nó trở thành dấu ấn cuối cùng của Nguyễn Văn Trỗi trước khi anh hy sinh.
Một cuộc hành hình vốn nhằm kết thúc cuộc đời của một người tù đã trở thành sự kiện được nhiều người biết đến. Cái chết của anh được nhắc lại trong những bài báo, những tác phẩm văn học và trong ký ức của phong trào đấu tranh thời bấy giờ.
Nguyễn Văn Trỗi hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Anh không được sống đến ngày đất nước thống nhất, không được trở về quê hương, cũng không được tiếp tục cuộc sống gia đình mà mình vừa bắt đầu.
Nhưng lời nói cuối cùng của anh đã vượt qua thời khắc ấy.
Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, tên tuổi anh được biết đến rộng rãi trong phong trào đấu tranh chống Mỹ. Nhiều tác phẩm văn học, âm nhạc và hoạt động tưởng niệm đã kể lại câu chuyện của người chiến sĩ biệt động Sài Gòn.
Ngày 17 tháng 10 năm 1964, anh được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi thường được nhắc đến qua lời hô tại pháp trường. Nhưng nếu chỉ nhớ đến vài giây phút cuối cùng, người ta sẽ bỏ qua phần lớn cuộc đời đã đưa anh đến đó.
Anh từng là một người lao động nghèo, một người con xa quê, một người chồng trẻ. Anh đã đi qua những năm tháng mưu sinh trước khi tham gia hoạt động cách mạng. Anh đã nhận nhiệm vụ, đối diện với nguy hiểm và giữ kín thông tin về đồng đội sau khi bị bắt.
Chính những điều ấy làm cho câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi trở nên chân thực. Lòng yêu nước không xuất hiện trong một khoảnh khắc riêng lẻ, mà được hình thành qua cả hành trình sống, qua những quyết định và qua trách nhiệm mà con người tự nguyện gánh vác.
Ngày nay, khi đất nước đã hòa bình, nhắc đến Nguyễn Văn Trỗi là nhắc đến một thế hệ đã sống trong thời đại mà độc lập dân tộc phải đánh đổi bằng rất nhiều mất mát. Những người như anh không được nhìn thấy ngày chiến thắng, nhưng đã góp phần vào cuộc đấu tranh để ngày ấy trở thành hiện thực.
Người thanh niên quê Quảng Nam đã nằm lại ở Sài Gòn năm 1964. Cuộc đời anh khép lại giữa chiến tranh, nhưng tên tuổi vẫn còn trong ký ức lịch sử.
Có những người ra đi khi tuổi đời chưa kịp dài, nhưng những gì họ lựa chọn đã trở thành một phần của lịch sử đất nước. Nguyễn Văn Trỗi là một người như thế. Lời anh để lại trước pháp trường vẫn nhắc các thế hệ hôm nay nhớ đến cái giá của độc lập, đến những con người đã dành tuổi trẻ và cuộc đời mình cho Tổ quốc.


