NGUYỄN VĂN TRỖI – MỘT PHÚT TRƯỚC GIỜ HY SINH
GUYỄN VĂN TRỖI – MỘT PHÚT TRƯỚC GIỜ HY SINH
“Có những người chỉ sống hai mươi bốn năm, nhưng cách họ sống khiến cả một thế hệ phải tự hỏi: Tuổi trẻ của mình sẽ được viết nên bằng điều gì?”
Tôi đã nhiều lần đứng trước học trò để nói về chiến tranh.
Tôi nói về những năm tháng đất nước bị chia cắt, về những trận đánh, những chiến dịch, những con số trong sách giáo khoa. Nhưng có một điều tôi luôn nghĩ: nếu chỉ kể lịch sử bằng những mốc thời gian, liệu học sinh có thể cảm nhận được hết giá trị của hai chữ hòa bình?
Có lẽ không.
Bởi lịch sử không chỉ được làm nên bởi những trận đánh lớn.
Lịch sử còn được viết bằng cuộc đời của những con người rất trẻ.
Và trong số những người trẻ tuổi ấy, có một cái tên mà mỗi lần nhắc đến, tôi lại hình dung ra một chàng trai đứng trước họng súng, tuổi đời còn rất trẻ, nhưng ánh mắt vẫn bình thản:
Anh hùng liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi.
1. Chàng trai của một miền quê nghèo
Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940, quê ở xã Thanh Quýt, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam.
Sinh ra trong những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh và nghèo đói, tuổi thơ của anh không có nhiều những tháng ngày bình yên.
Khi lớn lên, Nguyễn Văn Trỗi vào Sài Gòn làm nghề thợ điện.
Anh là một người lao động bình thường.
Không phải một vị tướng.
Không phải một nhà lãnh đạo.
Không phải một nhân vật đứng trên những trang sách từ đầu.
Anh chỉ là một người thanh niên.
Một người thợ.
Một người chồng trẻ.
Một người con của đất Quảng.
Và cũng như bao người trẻ khác, anh có tình yêu, có những ước mơ và một tương lai mà đáng lẽ anh có quyền được sống.
Người con gái anh yêu là Phan Thị Quyên.
Hai người kết hôn năm 1964.
Hạnh phúc vừa mới bắt đầu thì chiến tranh đã cướp đi tất cả.
2. Người thanh niên đứng bên chiếc cầu
Năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi tham gia hoạt động cách mạng tại Sài Gòn.
Anh được giao nhiệm vụ đặt mìn tại khu vực cầu Công Lý nhằm thực hiện kế hoạch đánh vào đoàn xe của phái đoàn quân sự Mỹ, trong đó có Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara, trong chuyến thăm Sài Gòn.
Ngày 9 tháng 5 năm 1964, khi đang làm nhiệm vụ, Nguyễn Văn Trỗi bị phát hiện và bắt giữ.
Từ giây phút ấy, cuộc đời của người thanh niên 24 tuổi bước sang một trang khác.
Những ngày tháng trong lao tù bắt đầu.
Nhưng nhà tù không thể làm Nguyễn Văn Trỗi khuất phục.
Anh bị thẩm vấn.
Bị tra hỏi.
Bị đe dọa.
Nhưng anh không khuất phục.
Người ta muốn anh khai ra những người đồng đội.
Anh không nói.
Người ta muốn anh từ bỏ lý tưởng.
Anh không từ bỏ.
Có lẽ điều khiến tôi xúc động nhất ở Nguyễn Văn Trỗi không phải chỉ là việc anh đã chết như thế nào.
Mà là cách anh đã sống trong những ngày biết mình có thể chết.
3. Khi cái chết đứng trước mặt
Nguyễn Văn Trỗi bị chính quyền Sài Gòn kết án tử hình.
Một bản án được tuyên dành cho một người thanh niên mới 24 tuổi.
Hai mươi bốn tuổi...
Đó là tuổi mà hôm nay nhiều người đang bắt đầu bước vào đời.
Hai mươi bốn tuổi, người ta có thể đang học đại học, tìm kiếm công việc đầu tiên, yêu một người, cưới một người, xây dựng một mái nhà.
Nguyễn Văn Trỗi cũng từng có những điều ấy.
Anh có một người vợ trẻ.
Có gia đình.
Có một cuộc đời đáng lẽ còn rất dài.
Nhưng trước mắt anh lúc đó chỉ còn một con đường ngắn dẫn đến pháp trường.
Tôi đã tự hỏi:
Một người trẻ sẽ nghĩ gì khi biết mình chỉ còn vài ngày, thậm chí vài giờ để sống?
Tôi không thể biết chính xác những suy nghĩ riêng tư của Nguyễn Văn Trỗi.
Nhưng qua những gì lịch sử ghi lại, tôi biết một điều:
Anh đã không cúi đầu.
4. Một cuộc trao đổi bất ngờ
Tháng 9 năm 1964, nhà cách mạng Venezuela Fabricio Ojeda bị bắt và có nguy cơ bị sát hại.
Trước tình hình đó, lực lượng cách mạng Venezuela bắt một số người Mỹ để gây sức ép, yêu cầu trao đổi nhằm cứu Nguyễn Văn Trỗi.
Ngày 9 tháng 10 năm 1964, chính quyền Sài Gòn buộc phải tạm hoãn việc thi hành án tử hình Nguyễn Văn Trỗi.
Một cánh cửa sống tưởng như đã mở ra.
Người thanh niên 24 tuổi đứng trước ranh giới giữa sự sống và cái chết.
Nhưng rồi tình hình thay đổi.
Sau khi Fabricio Ojeda được an toàn, chính quyền Sài Gòn lại quyết định đưa Nguyễn Văn Trỗi ra xử bắn.
Ngày 15 tháng 10 năm 1964 được định đoạt.
Không còn con đường quay lại.
Không còn hy vọng về một lần hoãn án.
Một người trẻ biết rõ ngày chết của mình.
Tôi nghĩ đó là một trong những thử thách khắc nghiệt nhất mà một con người có thể đối diện.
5. Buổi sáng ngày 15 tháng 10
Buổi sáng hôm ấy, Nguyễn Văn Trỗi được đưa ra pháp trường.
Anh bị dẫn đi giữa những người lính canh.
Trước mặt là họng súng.
Phía sau là một cuộc đời vừa mới bắt đầu.
Nếu là chúng ta, có lẽ sẽ run sợ.
Có lẽ sẽ khóc.
Có lẽ sẽ nghĩ về mẹ.
Về cha.
Về người vợ trẻ.
Về những điều chưa kịp làm.
Về một mái nhà chưa kịp xây.
Về một đứa con chưa kịp có.
Nhưng Nguyễn Văn Trỗi đã bước đi.
Người ta đưa anh đến nơi xử bắn tại khám Chí Hòa, Sài Gòn.
Anh bị trói vào cột.
Trước mặt là đội xử bắn.
Những phút cuối cùng của cuộc đời đang đến.
Và chính trong khoảnh khắc ấy, hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi trở thành một biểu tượng bất tử.
Anh không im lặng.
Anh cất tiếng hô vang những lời cuối cùng.
“Hãy nhớ lấy lời tôi!”
Rồi anh hô:
“Việt Nam muôn năm!”
“Hồ Chí Minh muôn năm!”
Những tiếng hô ấy vang lên giữa pháp trường.
Rồi những loạt đạn nổ.
Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống.
Anh hy sinh khi mới 24 tuổi.
6. Một phút trước giờ hy sinh
Có lẽ không ai có thể biết chính xác một phút cuối cùng trong tâm trí Nguyễn Văn Trỗi đã diễn ra như thế nào.
Nhưng tôi thích hình dung rằng trong khoảnh khắc ấy, anh đã nghĩ về những điều thân thuộc nhất.
Một miền quê Quảng Nam.
Một mái nhà.
Một người vợ trẻ tên Quyên.
Những người đồng đội.
Và một đất nước mà anh mong muốn được nhìn thấy ngày hòa bình.
Tôi không muốn biến anh thành một con người không biết sợ hãi.
Bởi anh cũng là một con người.
Một người thanh niên 24 tuổi.
Chính vì anh là một con người bằng xương bằng thịt, biết yêu, biết đau, biết tiếc nuối nhưng vẫn lựa chọn bước tới, nên sự hy sinh ấy càng trở nên lớn lao.
Dũng cảm không phải là không sợ cái chết.
Dũng cảm là khi đứng trước cái chết, vẫn không phản bội điều mình tin là đúng.
7. Người vợ ở lại
Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, chị Phan Thị Quyên trở thành người ở lại.
Một cuộc hôn nhân chỉ kéo dài trong một thời gian rất ngắn.
Một người vợ trẻ mất chồng khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nếu chiến tranh có một gương mặt đau thương, có lẽ đó chính là những người ở lại.
Người ra đi chỉ có một lần.
Nhưng người ở lại phải sống tiếp với nỗi nhớ.
Phan Thị Quyên sau này trở thành một biểu tượng gắn với câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi.
Tình yêu của họ không có một cái kết như những câu chuyện tình thông thường.
Không có mái nhà lâu dài.
Không có những đứa con.
Không có những năm tháng cùng nhau già đi.
Nhưng câu chuyện của họ đã trở thành một phần ký ức của một thế hệ.
8. Từ một người thợ điện đến biểu tượng của tuổi trẻ
Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, hình ảnh của anh nhanh chóng trở thành biểu tượng của thanh niên Việt Nam trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ.
Tên anh được đặt cho nhiều con đường, trường học và công trình.
Những câu chuyện về anh được kể lại cho nhiều thế hệ.
Nhưng tôi nghĩ điều quan trọng nhất không nằm ở những con đường mang tên Nguyễn Văn Trỗi.
Mà nằm ở câu hỏi mà cuộc đời anh đặt ra cho những người trẻ hôm nay:
Ta sẽ sống như thế nào với tuổi trẻ của mình?
Chúng ta không sống trong chiến tranh.
Không phải đứng trước pháp trường.
Không phải lựa chọn giữa sự sống và cái chết.
Nhưng mỗi thế hệ đều có một “chiến trường” riêng.
Với học sinh, đó có thể là sự lười biếng, sự thiếu trách nhiệm, những cám dỗ của mạng xã hội.
Với người trẻ, đó có thể là thử thách trong công việc, những thất bại, những lúc hoang mang trước tương lai.
Với mỗi con người, đó là cuộc chiến để vượt qua chính mình.
Nguyễn Văn Trỗi đã không để hoàn cảnh quyết định cách mình sống.
Đó chính là điều thế hệ hôm nay có thể học từ anh.
9. Tôi kể câu chuyện này cho học trò của mình
Là một giáo viên, tôi nhiều lần tự hỏi:
Điều gì là quan trọng nhất khi dạy học sinh về lịch sử?
Có phải để các em nhớ thật nhiều ngày tháng?
Nhớ thật nhiều tên nhân vật?
Nhớ thật nhiều sự kiện?
Tất nhiên, kiến thức lịch sử rất quan trọng.
Nhưng tôi mong các em nhớ nhiều hơn thế.
Tôi muốn khi nghe câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi, các em hiểu rằng:
Đằng sau một cái tên là một cuộc đời.
Đằng sau một ngày tháng là những con người.
Đằng sau hai chữ “chiến thắng” là biết bao người đã hy sinh.
Và đằng sau hai chữ “hòa bình” là tuổi trẻ của rất nhiều người đã gửi lại chiến trường.
Tôi muốn học sinh của mình hiểu rằng các em đang sống trong một thời đại mà Nguyễn Văn Trỗi chưa từng được hưởng.
Các em được đến trường.
Được vui chơi.
Được ước mơ.
Được lựa chọn tương lai.
Được sống bên cha mẹ.
Được lớn lên trong hòa bình.
Đó không phải là điều tự nhiên mà có.
10. Lời nhắn gửi từ một người đã nằm xuống
Nguyễn Văn Trỗi đã ra đi từ năm 1964.
Hơn sáu mươi năm đã trôi qua.
Những người cùng thời với anh giờ đây nhiều người đã trở thành ông, thành bà.
Những con đường ngày xưa có thể đã đổi thay.
Những thế hệ mới đã lớn lên.
Nhưng tiếng hô của người thanh niên 24 tuổi trước giờ hy sinh vẫn còn đó:
“Việt Nam muôn năm!”
Tôi nghĩ, điều đáng quý nhất mà lịch sử trao cho chúng ta không phải là những câu chuyện để khóc.
Mà là những câu chuyện để biết trân trọng cuộc sống đang có.
Nguyễn Văn Trỗi không thể sống đến ngày đất nước thống nhất.
Anh không được nhìn thấy những đoàn tàu nối liền Bắc – Nam.
Không được chứng kiến những ngôi trường đầy tiếng trẻ thơ.
Không được đứng giữa một đất nước hòa bình.
Nhưng chính những người như anh đã góp phần làm nên ngày hôm nay.
Vì vậy, mỗi khi kể cho học sinh nghe câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi, tôi không muốn các em chỉ nhớ rằng:
“Nguyễn Văn Trỗi là một anh hùng liệt sĩ.”
Tôi muốn các em nhớ rằng:
Anh từng là một người trẻ giống chúng ta.
Anh từng có ước mơ.
Từng có tình yêu.
Từng có một tương lai phía trước.
Nhưng khi Tổ quốc cần, anh đã lựa chọn đặt lợi ích của đất nước lên trên hạnh phúc riêng.
11. Một phút trước giờ hy sinh – và một phút của chúng ta hôm nay
Có một điều khiến tôi suy nghĩ mãi.
Nguyễn Văn Trỗi chỉ có một phút cuối cùng trước khi hy sinh.
Còn chúng ta có hàng triệu phút đang ở phía trước.
Anh không có cơ hội sửa lại cuộc đời.
Chúng ta thì có.
Anh không có cơ hội nhìn thấy ngày mai.
Chúng ta có.
Anh không có cơ hội nói với người thân rằng mình yêu họ.
Chúng ta vẫn có thể.
Anh không có cơ hội quay lại để sống một cuộc đời khác.
Chúng ta vẫn đang có từng ngày để lựa chọn.
Vậy thì...
Chúng ta sẽ làm gì với những phút giây mà mình đang có?
Đó có lẽ là câu hỏi lớn nhất mà Nguyễn Văn Trỗi để lại cho thế hệ hôm nay.
Tôi khép lại câu chuyện.
Ngoài sân trường, tiếng trống vang lên.
Những học sinh của tôi đang chạy qua sân, cười nói vô tư.
Tôi nhìn các em và chợt nghĩ:
Có lẽ đây chính là câu trả lời đẹp nhất cho sự hy sinh của những người như Nguyễn Văn Trỗi.
Họ đã nằm xuống để những thế hệ sau được sống.
Để những đứa trẻ được cắp sách đến trường.
Để những người trẻ được yêu thương và mơ ước.
Để chúng ta có thể đứng giữa một buổi chiều bình yên và kể lại câu chuyện về họ.
Và nếu lịch sử là một ngọn lửa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thì tôi – một giáo viên, một đoàn viên – muốn mình là một người giữ lửa.
Để kể cho học trò nghe về những con người đã sống một tuổi trẻ không hề uổng phí.
Để các em hiểu rằng:
Hòa bình hôm nay được viết nên từ những tuổi xuân đã gửi lại ngày hôm qua.
Và để mỗi chúng ta biết sống sao cho những phút giây mình đang có...
không trôi qua vô nghĩa.
Nguyễn Văn Trỗi đã đi qua cuộc đời chỉ trong 24 năm.
Nhưng 24 năm ấy đủ để tên anh trở thành một phần của lịch sử.
Đủ để một người thanh niên bình dị trở thành biểu tượng của lòng yêu nước.
Và đủ để, hơn sáu mươi năm sau, một thế hệ vẫn cúi đầu trước anh và tự hỏi:
“Nếu tuổi trẻ là món quà của cuộc đời, chúng ta sẽ dùng món quà ấy như thế nào?”



