Bài viết

NGUYỄN VĂN TRỖI: NGỌN ĐUỐC THỨ ÁNH LÊN GIỮA SÀI GÒN CHIẾN LỬA

Đà Nẵng14/12/2025Phan Thị Bảo Kim (Đoàn trường THPT Thái Phiên, phường Thanh Khê)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử Việt Nam ta có những trang viết bằng máu nhưng sáng lên như ánh mặt trời đầu đông - lạnh giá nhưng rực rỡ. Những trang sử ấy không chỉ lưu lại tên các vị tướng lĩnh, những chiến dịch lớn mà còn khắc sâu những con người bình dị, không hào quang áo giáp, nhưng lại mang trong lòng những ngọn lửa không bao giờ chịu tắt. Trong số họ, Nguyễn Văn Trỗi là một trong những cái tên khiến cả thế giới phải “nghiêng mình”. Một người thanh niên 24 tuổi, làm thợ điện, tay chai sần vì dây đồng và mùi than cháy, nhưng trái tim thì biết rung lên trước vận mệnh dân tộc. Một người con quê Điện Bàn - Quảng Nam (cũ), sống ở Sài Gòn đầy biến động đầu thập niên 1960. Một chiến sĩ biệt động dám đứng lên đối đầu với cả bộ máy quân sự chính trị hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ. Người ta gọi anh là người hùng của lòng dũng cảm, nhưng trước hết, anh là người của đời thường. Người mà ta có thể gặp giữa dòng người lao động, người có thể lẫn vào đám đông nơi góc phố, người không có gì đặc biệt ngoài một điều: Trái tim anh biết chọn đứng về phía đất nước. Chính sự giản dị ấy khiến câu chuyện của anh không chỉ là chuyện của chiến tranh, mà là câu chuyện của tinh thần Việt Nam.

Có những con người không cần sống thật lâu để trở thành bất tử. Họ chỉ cần một khoảnh khắc đứng thẳng giữa bạo lực, một khoảnh khắc nói thật lớn điều mình tin, và lịch sử tự khắc khắc tên họ vào nền trời của dân tộc. Nguyễn Văn Trỗi là một con người như vậy. Một người thợ điện bình dị, không ngai vàng, không chiến công oanh liệt, không hào quang của một vị tướng. Nhưng chỉ bằng một ánh mắt không cúi đầu và một tiếng hô vang trước loạt súng, anh đã trở thành biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam thời chia cắt.

Nguyễn Văn Trỗi sinh năm 1940 tại làng Thanh Quýt (Điện Bàn, Quảng Nam). Tuổi thơ anh gắn với ruộng đồng, với mùi rơm, với tiếng máy may của mẹ và giọng nói hiền lành của cha. Khi kinh tế khó khăn, gia đình anh rời quê vào Sài Gòn lập nghiệp như bao người dân nghèo miền Trung thời ấy. Ở Sài Gòn những năm 1950 - 1960, anh trở thành thợ điện. Công việc ấy không sang trọng, nhưng cần sự chính xác, sự tỉ mỉ và một trái tim bền bỉ, như tính cách của anh. Anh thường leo lên những trụ điện chói nắng để sửa dây, ánh sáng đèn đường vì thế mà sáng lên trong những đêm Sài Gòn đầy biến động. Không ai lúc đó nghĩ rằng chàng thợ điện hiền lành ấy sau này sẽ trở thành một biểu tượng lớn. Nhưng đất nước không cho anh quyền đứng ngoài thời cuộc.

Cuối năm 1963 – đầu năm 1964, Sài Gòn là điểm nóng của chiến tranh. Những đoàn xe quân sự nối nhau trên đường, quân đội Mỹ tăng cường can thiệp, các khu ổ chuột dày đặc tiếng kêu la của người dân nghèo. Nguyễn Văn Trỗi nhìn thấy hết. Anh chứng kiến sự nô dịch. Chứng kiến máu đổ trong những cuộc biểu tình. Chứng kiến nỗi nhục của một đất nước không còn quyền tự quyết. Sự bất bình ấy không bùng lên đột ngột, nó tích tụ trong những ngày đi làm, trong từng tiếng nổ của bom Mỹ, trong từng ánh mắt mỏi mệt của người dân. Khi được giác ngộ và tham gia Biệt động Sài Gòn, anh không hề do dự. Anh bước vào cuộc chiến như một người đã chuẩn bị tinh thần từ rất lâu.Và rồi, anh nhận nhiệm vụ mà lịch sử sau này ghi lại: Đặt mìn vào đoàn xe của Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara trong chuyến thăm Sài Gòn năm 1964. Một nhiệm vụ lớn đến mức có thể làm lung lay cả cục diện chiến tranh. Nhưng Trỗi vẫn nhận. Anh không xem đó là cái chết; anh xem đó là bổn phận. Trên đường chuẩn bị đặt mìn, Trỗi bị bắt. Một chàng trai 24 tuổi bị kẹp giữa bộ máy an ninh khét tiếng của Việt Nam Cộng hòa. Nhưng điều kỳ lạ là: Dù bị tra tấn cực kỳ tàn khốc, anh không khai một lời. Tài liệu chính thức, lời khai của nhân chứng đều thống nhất: Anh bị treo ngược. Bị đánh bằng dây điện. Bị dìm nước. Bị bẻ tay, đánh gãy xương sườn.

Nhưng Trỗi vẫn im lặng. Im lặng không phải vì anh không biết đau mà vì anh biết chỉ một lời anh nói có thể làm bao mạng người khác ngã xuống. Nhà lao Chí Hòa thời ấy là nơi người ta nghe nhiều tiếng khóc hơn tiếng cười. Nhưng ở đó, anh vẫn giữ giọng nói bình tĩnh, ánh mắt trong và thẳng. Bạn tù kể rằng anh không bao giờ than thở. Khi ai hỏi có sợ không, anh chỉ trả lời:

“Tôi sợ đất nước này không được tự do, chứ không sợ chết.”

Cuộc gặp cuối cùng với người vợ trẻ, một trang bi thương đẹp nhất của chiến tranh

Người ta cho phép Nguyễn Văn Trỗi gặp vợ một lần, sau khi bản án tử hình đã được tuyên. Chị Quyên khi ấy chỉ mới 19 tuổi. Cuộc hôn nhân của họ chỉ mới bắt đầu được… 2 tháng. Họ gặp nhau trong căn phòng nhỏ của trại giam. Anh bị trói tay, áo tù nhàu nát, gương mặt bầm dập, nhưng đôi mắt vẫn sáng kỳ lạ. Không ai ghi lại đầy đủ cuộc trò chuyện, nhưng lịch sử còn lưu những câu đã trở thành bất tử: “Em đừng khóc. Đất nước mình rồi sẽ độc lập.”

“Anh chết, nhưng đồng đội anh còn. Cuộc đấu tranh còn.”

Chị Quyên nắm lấy tay anh mà run rẩy. Còn anh thì bình tĩnh đến lạ, như người biết mình đi vào cái chết nhưng không hề sợ. Khoảnh khắc ấy, lịch sử Việt Nam chứng kiến một trong những hình ảnh đẹp nhất: một tình yêu vừa kịp nở đã phải chia xa, nhưng vẫn hướng về Tổ quốc

Khoảnh khắc bi tráng tại pháp trường Sài Gòn

Sáng ngày 15/10/1964, buổi sáng hôm ấy, bầu trời Sài Gòn xám đục. Trên pháp trường trường bắn gần sân bay Tân Sơn Nhất, Nguyễn Văn Trỗi hai tay bị trói, mắt nhìn thẳng, bước đi bình tĩnh đến lạ. Trước họng súng, anh hét lớn, từng câu như dao chém vào không gian:

“Hãy nhớ lấy lời tôi!

Đả đảo đế quốc Mỹ!

Hồ Chí Minh muôn năm!

Việt Nam muôn năm!”

Tên lính ngụy giật mạnh tấm vải bịt mắt lên. Anh lắc đầu:

“Không!

Tôi không cần bịt mắt. Hãy để tôi nhìn thẳng vào các anh, để thấy ai mới là người Việt Nam.”

Phát súng nổ. Tiếng súng ấy làm rung chuyển lương tri của hàng triệu người. Nhân chứng kể rằng anh ngẩng đầu, mắt nhìn thẳng vào kẻ đang chĩa súng vào mình, không run, không chần chừ. Và khi loạt súng vang lên, anh ngã xuống nhưng không gục xuống. Anh ngã trong tư thế của một người đã chọn ánh sáng cho đến giây cuối cùng. Cái chết của Nguyễn Văn Trỗi lan đi như lửa. Khắp miền Nam, miền Bắc, rồi lan ra đến Cuba, Venezuela, Nhật Bản, Pháp… Nhiều phong trào thanh niên quốc tế yêu hòa bình lấy tên anh để đấu tranh phản đối chiến tranh Việt Nam. Người ta gọi anh là: “Người thợ điện thắp sáng lương tri thời đại.” Những con đường mang tên Nguyễn Văn Trỗi xuất hiện khắp Việt Nam. Học sinh cả nước nhiều thế hệ học về anh. Tên anh được nhắc trong thơ, trong nhạc, trong các bản tin quốc tế. Một người thợ điện, chỉ sống 24 năm, nhưng trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần không cúi đầu.

Có người hỏi: “Điều gì khiến một người bình thường trở thành bất tử?”. Câu trả lời nằm ở chính Trỗi: Anh không sinh ra trong gia đình giàu có. Không được đào tạo quân sự bài bản. Không có kỹ thuật đặc biệt. Không có vị trí xã hội hay quyền lực. Thứ anh có chỉ là niềm tin: Đất nước này đáng để chiến đấu. Dân tộc này đáng để hi sinh. Và chính niềm tin ấy tạo nên bất tử. Nguyễn Văn Trỗi không chết ở tuổi 24. Anh sống trong tên những con phố, trong những thế hệ thanh niên đứng dậy vì điều đúng đắn, trong từng trang sách lịch sử được đọc bằng sự kính trọng. Chúng ta ngày hôm nay được ngồi trong lớp học, bước ngoài đường không tiếng súng, sống trọn vẹn một tuổi trẻ mà không phải trả giá bằng mạng sống. Nhưng có những người trẻ như Nguyễn Văn Trỗi đã không có được điều đó. Anh hy sinh để chúng ta lớn lên trong hòa bình. Anh chết để thế hệ sau được sống. Và bài học anh để lại không phải lời kêu gọi bạo lực. Đó là bài học về niềm tin. Niềm tin vào độc lập, vào tự do, vào dân tộc, vào những điều đúng đắn trong thời khắc khó khăn nhất. “Tôi chết, nhưng đồng đội tôi còn. Cuộc đấu tranh còn…”. Lời anh như vẫn vang vọng đến hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NGUYỄN VĂN TRỖI: NGỌN ĐUỐC THỨ ÁNH LÊN GIỮA SÀI GÒN CHIẾN LỬA | Câu chuyện thời hoa lửa