Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGUYỄN VĂN TRỖI – NGƯỜI THỢ ĐIỆN TRỞ THÀNH BIỂU TƯỢNG CỦA TUỔI TRẺ SÀI GÒN

Phạm Quang Huy

Đà Nẵng22/08/2026phường Tân Hưng (Phường Tân Hưng)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người thanh niên quê Quảng Nam

Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1/2/1940 tại làng Thanh Quýt, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam. Ông sinh ra trong một gia đình nghèo. Sau Hiệp định Genève năm 1954, gia đình vào Sài Gòn sinh sống. Tại đây, Nguyễn Văn Trỗi làm nhiều công việc để kiếm sống, sau đó học nghề điện và trở thành công nhân tại Nhà máy điện Chợ Quán.

Cuộc sống của một người công nhân trẻ ở Sài Gòn đã đưa Nguyễn Văn Trỗi đến với phong trào cách mạng. Ông được giác ngộ, tham gia tổ chức biệt động và trở thành chiến sĩ thuộc Đại đội Quyết tử 65, cánh Tây Nam Sài Gòn.

Đó là bước chuyển lớn trong cuộc đời người thanh niên quê Quảng Nam. Từ một người thợ điện, Nguyễn Văn Trỗi trở thành chiến sĩ hoạt động bí mật trong lòng đô thị.

2. Người chiến sĩ biệt động

Đầu năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi được đưa về căn cứ Rừng Thơm, Đức Hòa, Long An để học chính trị và được huấn luyện phương thức hoạt động biệt động trong nội thành.

Hoạt động biệt động tại Sài Gòn khi đó là công việc đặc biệt nguy hiểm. Người chiến sĩ phải sống giữa khu vực do đối phương kiểm soát, thường xuyên thay đổi cách thức hoạt động và giữ bí mật tuyệt đối về tổ chức.

Nguyễn Văn Trỗi đã trở thành một trong những chiến sĩ trẻ thực hiện những nhiệm vụ nguy hiểm ấy. Tuổi đời còn rất trẻ nhưng ông đã lựa chọn con đường hoạt động cách mạng trong một hoàn cảnh mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể dẫn tới bắt giữ hoặc hy sinh.

3. Nhiệm vụ tại cầu Công Lý

Ngày 2/5/1964, Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý ở Sài Gòn nhằm tiến công phái đoàn quân sự – chính trị cấp cao của Chính phủ Hoa Kỳ do Bộ trưởng Quốc phòng Robert McNamara dẫn đầu khi đến miền Nam Việt Nam. Cây cầu này về sau được mang tên Nguyễn Văn Trỗi.

Theo các tư liệu về ông, ban đầu nhiệm vụ được giao cho một người khác. Nguyễn Văn Trỗi đã xung phong nhận nhiệm vụ thay đồng đội, dù ông vừa kết hôn với bà Phan Thị Quyên vào tháng 4/1964.

Chi tiết ấy thường được nhắc lại khi nói về Nguyễn Văn Trỗi, bởi nó cho thấy hoàn cảnh cá nhân của ông không làm thay đổi quyết định nhận nhiệm vụ. Người thanh niên 24 tuổi bước vào một nhiệm vụ mà bản thân hiểu rõ mức độ nguy hiểm.

4. Bị bắt trong đêm

Trong khi đang thực hiện nhiệm vụ tại khu vực cầu Công Lý, Nguyễn Văn Trỗi bị bắt vào khoảng 22 giờ ngày 9/5/1964.

Từ đây, cuộc đời ông bước sang một giai đoạn khác. Nếu trước đó nguy hiểm đến từ những cuộc truy bắt bí mật ngoài đường phố, thì trong nhà lao, ông phải đối mặt với thẩm vấn, tra tấn và sức ép buộc khai báo.

Các tư liệu về Nguyễn Văn Trỗi đều thống nhất rằng ông không khai báo về tổ chức và đồng đội, dù bị đối phương dùng nhiều biện pháp ép cung và dụ dỗ.

Sự im lặng ấy có ý nghĩa đặc biệt đối với một chiến sĩ hoạt động bí mật. Chỉ cần một thông tin bị tiết lộ, nhiều cơ sở và đồng đội có thể gặp nguy hiểm.

5. Những ngày trong nhà lao

Trong thời gian bị giam giữ, Nguyễn Văn Trỗi chịu nhiều hình thức tra tấn và sức ép tâm lý. Tuy nhiên, ông vẫn giữ thái độ kiên định và không tiết lộ thông tin về tổ chức.

Chính quyền Việt Nam Cộng hòa đưa ông ra xét xử và kết án tử hình. Vụ án Nguyễn Văn Trỗi nhanh chóng thu hút sự chú ý lớn, đặc biệt trong bối cảnh cuộc chiến tranh ở miền Nam đang diễn ra gay gắt.

Nguyễn Văn Trỗi từ một chiến sĩ biệt động ít người biết đến trở thành một nhân vật được dư luận trong và ngoài Việt Nam quan tâm. Hình ảnh người thanh niên trẻ tuổi đứng trước án tử hình trở thành biểu tượng cho tinh thần không khuất phục trong tuyên truyền thời chiến.

6. Phiên xử và quyết định xử bắn

Nguyễn Văn Trỗi bị chính quyền Sài Gòn lúc đó kết án tử hình. Ban đầu, việc thi hành án có những diễn biến phức tạp, nhưng cuối cùng ông bị đưa ra xử bắn tại Khám Chí Hòa, Sài Gòn, vào sáng ngày 15/10/1964.

Khi đó Nguyễn Văn Trỗi mới 24 tuổi.

Các tư liệu ghi nhận trong những phút cuối, ông thể hiện thái độ bình tĩnh, không chấp nhận bịt mắt và hô những khẩu hiệu thể hiện tinh thần chiến đấu. Một số tư liệu ghi lại những lời cuối cùng của ông là: “Đả đảo đế quốc Mỹ!”, “Hồ Chí Minh muôn năm! Việt Nam muôn năm!”

Khoảnh khắc ấy đã được nhiều phóng viên ghi lại và sau đó trở thành một trong những hình ảnh nổi tiếng của cuộc chiến tranh Việt Nam.

7. Câu chuyện của một người thợ điện

Điều khiến câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi có sức lay động lớn là xuất thân rất bình thường của ông.

Ông không sinh ra trong một gia đình quyền quý, cũng không phải một vị tướng hay một cán bộ cấp cao. Ông là một người lao động trẻ, từng làm nhiều nghề để kiếm sống, học nghề điện và trở thành công nhân.

Nhưng khi lựa chọn con đường hoạt động cách mạng, ông đã chấp nhận những nguy hiểm mà mình có thể phải đối mặt. Chính vì thế, câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi trở nên gần gũi với nhiều thanh niên Việt Nam thời kỳ đó.

Ông trở thành hình ảnh của một người trẻ tuổi dám lựa chọn và dám chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.

8. Từ một con người trở thành biểu tượng

Sau khi hy sinh, Nguyễn Văn Trỗi được Đảng Lao động Việt Nam tại miền Nam truy nhận là đảng viên và truy tặng Huân chương Thành đồng hạng Nhất.

Tên ông sau đó được đặt cho nhiều trường học, đường phố và công trình. Cây cầu Công Lý – nơi ông thực hiện nhiệm vụ năm 1964 – cũng được mang tên cầu Nguyễn Văn Trỗi.

Nhưng điều còn lại lâu dài hơn một cái tên trên đường phố là câu chuyện về một thanh niên 24 tuổi. Ông đã bước từ đời sống của một người công nhân vào hoạt động biệt động, nhận nhiệm vụ nguy hiểm, bị bắt, chịu tra tấn nhưng không khai báo và cuối cùng hy sinh trước họng súng xử bắn.

Nguyễn Văn Trỗi trở thành biểu tượng không phải vì ông có một cuộc đời dài, mà bởi trong 24 năm ngắn ngủi, ông đã để lại một câu chuyện về lòng trung thành, sự lựa chọn và lòng can đảm. Hình ảnh ấy đặc biệt có ý nghĩa khi giáo dục thế hệ trẻ: tuổi trẻ không chỉ được đo bằng số năm đã sống, mà còn bằng cách mỗi người lựa chọn sống như thế nào trước những thử thách của thời đại.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn