NGUYỄN VĂN TRỖI – NHỮNG LÁ THƯ TỪ NHÀ LAO VÀ PHÚT GIÂY BẤT TỬ
Người thanh niên 24 tuổi và lời nói còn vang mãi Nguyễn Văn Trỗi là một người thợ điện, một chiến sĩ biệt động Sài Gòn và cũng là một người chồng trẻ. Tháng 5/1964, trong lúc thực hiện nhiệm vụ tại cầu Công Lý, anh bị bắt và đưa về giam tại nhà lao Chí Hòa. Trong những tháng ngày tù đày, anh vẫn giữ vững khí tiết và viết những lá thư gửi người vợ trẻ Phan Thị Quyên. Ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn. Sự hiên ngang của anh trước pháp trường đã biến người thanh niên 24 tuổi trở thành một biểu tượng bất tử của tuổi trẻ Việt Nam.

Có những câu chuyện lịch sử bắt đầu bằng tiếng súng.
Nhưng câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi lại bắt đầu bằng hình ảnh của một người thanh niên rất đỗi bình thường.
Anh là người thợ điện.
Anh có một gia đình.
Anh có một người vợ trẻ tên là Phan Thị Quyên.
Hai người kết hôn chưa được bao lâu thì chiến tranh đưa họ vào những tháng ngày chia cách.
Nguyễn Văn Trỗi tham gia lực lượng biệt động hoạt động tại Sài Gòn. Tháng 5/1964, khi biết một phái đoàn chính trị, quân sự cấp cao của Mỹ dự kiến đến Sài Gòn, anh xin nhận nhiệm vụ đánh vào đoàn xe của phái đoàn.
Địa điểm được lựa chọn là cầu Công Lý.
Đêm 9/5/1964, trong lúc đang chuẩn bị thực hiện nhiệm vụ, Nguyễn Văn Trỗi bị địch bắt.
Từ một người thanh niên đang sống cuộc đời của mình, anh trở thành một người tù.
Những ngày sau đó là những ngày vô cùng khắc nghiệt.
Kẻ thù tìm mọi cách tra hỏi.
Chúng muốn anh khai ra tổ chức, đồng đội và những người đã giao nhiệm vụ cho anh.
Nhưng Nguyễn Văn Trỗi không khuất phục.
Anh chịu đựng những cuộc tra tấn và những lời dụ dỗ mà không khai báo.
Trong nhà lao Chí Hòa, anh vẫn nghĩ về người vợ trẻ.
Phan Thị Quyên khi ấy cũng còn rất trẻ.
Cuộc hôn nhân của họ chỉ vừa bắt đầu thì chiến tranh đã cướp đi những ngày bình yên hiếm hoi.
Trong thời gian bị giam giữ, Nguyễn Văn Trỗi đã viết những lá thư gửi cho vợ và người thân.
Những lá thư ấy không chỉ là lời của một người tù gửi về gia đình.
Đó còn là tâm sự của một người chồng biết rằng tương lai của mình đang đứng trước một dấu hỏi lớn.
Anh vẫn động viên vợ.
Vẫn hỏi thăm gia đình.
Vẫn giữ sự bình tĩnh.
Những bức thư ấy ngày nay trở thành những kỷ vật đặc biệt. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đang lưu giữ 10 bức thư của Nguyễn Văn Trỗi viết từ nhà lao Chí Hòa, cùng một số kỷ vật khác gắn với cuộc đời anh.
Có lẽ điều khiến những lá thư ấy trở nên xúc động chính là bởi người viết biết mình có thể không còn nhiều thời gian.
Nhưng anh vẫn viết về những điều rất đời thường.
Về người vợ.
Về gia đình.
Về những điều mà một người chồng trẻ vẫn luôn nghĩ đến.
Giữa bốn bức tường nhà lao, Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ được một phần cuộc sống bình thường của mình.
Nhưng bên cạnh tình cảm riêng tư ấy là một niềm tin rất lớn.
Anh không chấp nhận phản bội đồng đội.
Không chấp nhận khuất phục trước kẻ thù.
Cuối cùng, chính quyền Sài Gòn lúc đó đưa anh ra xét xử và tuyên án tử hình.
Ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi được đưa ra pháp trường tại khu vực vườn rau nhà lao Chí Hòa.
Anh mới 24 tuổi.
Một người thanh niên ở tuổi 24 đáng lẽ còn cả một cuộc đời phía trước.
Có thể là những năm tháng làm việc.
Có thể là những đứa con.
Có thể là một mái nhà nhỏ cùng người vợ trẻ.
Có thể là rất nhiều ngày bình thường mà bất cứ người trẻ nào cũng mong muốn.
Nhưng ngày hôm ấy, trước mặt anh không còn là tương lai.
Mà là pháp trường.
Hai tay bị trói chặt.
Nhưng anh vẫn đứng thẳng.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, tại pháp trường, Nguyễn Văn Trỗi vẫn bình tĩnh và lên tiếng tố cáo tội ác của đế quốc Mỹ trước đông đảo phóng viên trong và ngoài nước.
Những phút cuối của anh diễn ra rất nhanh.
Nhưng hình ảnh người thanh niên 24 tuổi với ánh mắt sáng, tư thế hiên ngang đã trở thành hình ảnh được lưu giữ trong lịch sử.
Anh ngã xuống.
Nhưng câu chuyện về anh không ngã xuống theo.
Sau khi Nguyễn Văn Trỗi hy sinh, những kỷ vật của anh được giữ lại.
Có cây đàn măng-đô-lin.
Có chiếc khăn tay do người vợ trẻ gửi vào nhà lao.
Có những lá thư anh viết trong những ngày bị giam cầm.
Những vật nhỏ bé ấy giúp người đời sau hiểu rằng phía sau một cái tên đã trở thành biểu tượng vẫn là một con người bằng xương bằng thịt.
Một người chồng yêu vợ.
Một người con yêu gia đình.
Một người thanh niên có những ước mơ riêng.
Nhưng khi đứng trước sự lựa chọn giữa cuộc sống của bản thân và lý tưởng mà mình tin tưởng, anh đã lựa chọn con đường của mình.
Sau này, hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học, âm nhạc và hội họa. Tác phẩm “Sống như anh” cũng góp phần đưa câu chuyện về cuộc đời anh đến với đông đảo thanh niên Việt Nam.
Tên Nguyễn Văn Trỗi được đặt cho nhiều con đường, trường học và công trình trên khắp đất nước.
Cây cầu Công Lý – nơi gắn với nhiệm vụ cuối cùng của anh – ngày nay mang tên cầu Nguyễn Văn Trỗi.
Một người thanh niên đã ra đi.
Nhưng tên tuổi anh vẫn hiện diện giữa những con đường mà người dân hôm nay đi qua mỗi ngày.
Điều còn lại sau câu chuyện
Có những người sống rất lâu nhưng rồi dần bị lãng quên.
Cũng có những người chỉ sống một quãng đời rất ngắn nhưng để lại dấu ấn cho nhiều thế hệ.
Nguyễn Văn Trỗi thuộc về những người như thế.
Điều khiến người ta nhớ đến anh không chỉ là cái chết.
Mà là cách anh sống trước cái chết.
Anh không phải một con người không biết sợ.
Anh chỉ không để nỗi sợ quyết định mình sẽ trở thành ai.
Ngày hôm nay, tuổi trẻ Việt Nam không còn phải đứng trước những lựa chọn sinh tử như thế.
Chúng ta được học tập.
Được yêu thương.
Được lựa chọn nghề nghiệp.
Được theo đuổi những ước mơ của riêng mình.
Vì vậy, cách tốt nhất để tưởng nhớ những người như Nguyễn Văn Trỗi không phải chỉ là nhắc lại tên anh.
Mà là sống một tuổi trẻ có ích.
Biết yêu quê hương.
Biết có trách nhiệm với cộng đồng.
Biết trân trọng hòa bình.
Và khi đứng trước những khó khăn của cuộc sống, hãy nhớ rằng đã từng có một người thanh niên 24 tuổi bước ra pháp trường với niềm tin không lay chuyển.
Anh đã ra đi, nhưng những gì anh để lại vẫn tiếp tục sống trong ký ức của các thế hệ.
Tham khảo tư liệu: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia; Báo Quân đội nhân dân và các tư liệu lưu trữ về Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi.



