Nguyễn Văn Trỗi - Nụ cười trước pháp trường
Nguyễn Văn Trỗi – Nụ cười trước pháp trường Sài Gòn của những năm 1960 thức dậy bằng tiếng xe cộ, tiếng rao hàng và cả những âm thanh nặng nề của một thời đất nước còn chia cắt. Giữa dòng người tấp nập ấy, có một chàng trai trẻ mang theo chiếc túi đồ nghề của người thợ điện. Đó là Nguyễn Văn Trỗi.

Sài Gòn của những năm 1960 thức dậy bằng tiếng xe cộ, tiếng rao hàng và cả những âm thanh nặng nề của một thời đất nước còn chia cắt.
Giữa dòng người tấp nập ấy, có một chàng trai trẻ mang theo chiếc túi đồ nghề của người thợ điện.
Đó là Nguyễn Văn Trỗi.
Đôi bàn tay của anh quen với dây điện, chiếc kìm và những chiếc bóng đèn. Anh từng nói với bạn bè rằng mình thích ánh sáng, bởi ánh sáng làm con người thấy rõ đường đi.
Nhưng rồi chiến tranh đã khiến anh chọn một con đường khác.
Con đường của người chiến sĩ hoạt động bí mật.
Mỗi lần rời nhà, người vợ trẻ chỉ biết đứng lặng nơi cửa.
Chị không hỏi anh sẽ đi đâu.
Anh cũng không nói.
Chỉ mỉm cười:
"Anh đi rồi sẽ về."
Lời hứa ấy giản dị như bao lời hứa của những đôi vợ chồng trẻ.
Nhưng cả hai đều hiểu rằng, trong thời hoa lửa, không ai có thể biết trước ngày mai.
Một buổi sáng, khi thành phố còn chưa tỉnh hẳn, Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ đặc biệt.
Anh bình tĩnh chuẩn bị từng dụng cụ.
Kiểm tra lại từng chi tiết.
Trong đầu anh chỉ có một suy nghĩ:
"Nếu mình hoàn thành, sẽ góp thêm một phần nhỏ cho đất nước."
Nhưng kế hoạch không thành.
Anh bị bắt.
Những ngày sau đó là chuỗi thẩm vấn kéo dài.
Người ta tìm mọi cách buộc anh khai báo.
Có lúc bằng lời dụ dỗ.
Có lúc bằng đòn roi.
Nhưng người thợ điện trẻ tuổi vẫn giữ một sự bình tĩnh đáng kinh ngạc.
Một cán bộ cùng bị giam kể lại:
"Mỗi khi gặp chúng tôi, anh vẫn cười."
Nụ cười ấy không phải vì anh không biết hiểm nguy đang đến.
Mà vì anh muốn những người xung quanh tin rằng, niềm tin không thể bị xiềng xích.
Phiên tòa diễn ra nhanh chóng.
Bản án đã được định sẵn.
Khi nghe tuyên án, Nguyễn Văn Trỗi chỉ lặng lẽ ngẩng đầu.
Không oán trách.
Không van xin.
Trong những ngày cuối cùng, anh được gặp người vợ trẻ.
Khoảng thời gian ngắn ngủi ấy chẳng đủ để nói hết những điều còn dang dở.
Người vợ nắm chặt tay anh.
Nước mắt lặng lẽ rơi.
Anh khẽ nói:
"Em phải sống thật tốt."
Rồi mỉm cười.
Đó là nụ cười khiến chị nhớ suốt cả cuộc đời.
Sáng ngày 15 tháng 10 năm 1964.
Con đường dẫn đến pháp trường phủ một màu nắng nhạt.
Nguyễn Văn Trỗi bước đi với dáng người bình thản.
Theo các ghi chép lịch sử, trước khi bị xử bắn, ông đã hô vang những khẩu hiệu thể hiện lý tưởng và tinh thần đấu tranh của mình. Hình ảnh ấy trở thành một biểu tượng trong ký ức của nhiều người về lòng dũng cảm trước cái chết.
Những người có mặt hôm ấy kể rằng, trên gương mặt người thanh niên không hiện lên sự sợ hãi.
Chỉ có ánh mắt sáng.
Và một nụ cười rất nhẹ.
Tiếng súng vang lên.
Rồi mọi thứ trở nên lặng im.
...
Nhiều năm sau.
Chiến tranh đã lùi xa.
Trên những con phố đông đúc, ánh đèn điện rực sáng mỗi khi màn đêm buông xuống.
Có lẽ, người thợ điện năm xưa sẽ mỉm cười nếu nhìn thấy điều ấy.
Ánh sáng mà anh từng yêu quý giờ đã thắp lên trong từng ngôi nhà của một đất nước hòa bình.
Trong một buổi học lịch sử, cô giáo hỏi:
"Các em nhớ điều gì nhất về Nguyễn Văn Trỗi?"
Một cậu học sinh đứng lên trả lời:
"Em nhớ nụ cười của ông."
Cả lớp im lặng.
Không phải vì đó là nụ cười của một người sắp đi đến cái chết.
Mà vì đó là nụ cười của một con người giữ vững niềm tin đến phút cuối.
Năm tháng có thể làm phai màu những bức ảnh cũ.
Nhưng có những nụ cười vẫn sống mãi trong ký ức dân tộc.
Nụ cười ấy không chỉ kể về lòng dũng cảm của một người thanh niên Việt Nam trong thời hoa lửa, mà còn nhắc nhở các thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình, của cuộc sống yên bình và của trách nhiệm gìn giữ những điều quý giá mà bao người đi trước đã đánh đổi bằng tuổi xuân của mình.



