Khác

“Nguyễn Văn Trỗi – Tiếng hô bất tử giữa pháp trường”

Đà Nẵng07/08/2026Phường Trung An (Phường Trung An)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những con người chỉ sống vỏn vẹn vài chục năm nhưng tên tuổi và tinh thần của họ sống mãi với non sông đất nước. Liệt sĩ Nguyễn Văn Trỗi là một người như thế. Cuộc đời 24 năm ngắn ngủi của anh đã trở thành biểu tượng sáng ngời về lòng yêu nước, ý chí kiên cường và khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Nguyễn Văn Trỗi sinh ngày 1 tháng 2 năm 1940 tại xã Điện Thắng, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam (nay thuộc thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam). Sinh ra trong một gia đình lao động nghèo, tuổi thơ của anh gắn liền với những khó khăn, thiếu thốn. Vì hoàn cảnh gia đình, anh phải nghỉ học sớm để phụ giúp cha mẹ và sau đó vào Sài Gòn mưu sinh bằng nghề thợ điện. Chính những ngày lao động vất vả nơi đô thị miền Nam đã giúp Nguyễn Văn Trỗi tận mắt chứng kiến cảnh nhân dân sống dưới ách áp bức, bất công của chế độ Mỹ - ngụy. Tình yêu quê hương, lòng căm thù giặc ngày càng lớn dần trong trái tim người thanh niên ấy. Anh quyết định tham gia lực lượng biệt động Sài Gòn, chấp nhận đối mặt với hiểm nguy để góp phần giải phóng dân tộc. Là một chiến sĩ biệt động, Nguyễn Văn Trỗi luôn thể hiện tinh thần dũng cảm, mưu trí và trách nhiệm cao trong mọi nhiệm vụ được giao. Anh không quản gian khổ, sẵn sàng nhận những công việc nguy hiểm mà nhiều người e ngại. Đồng đội luôn nhớ đến anh là một người sống chân thành, giản dị, lạc quan và hết lòng vì cách mạng. Năm 1964, khi Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Robert McNamara dự kiến sang thăm miền Nam Việt Nam, tổ chức giao cho Nguyễn Văn Trỗi nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý (nay là cầu Nguyễn Văn Trỗi, Thành phố Hồ Chí Minh) nhằm ngăn chặn đoàn xe của đối phương. Đây là một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng nhưng cũng vô cùng nguy hiểm. Trong quá trình chuẩn bị, Nguyễn Văn Trỗi bị phát hiện và sa vào tay địch. Biết anh là chiến sĩ cách mạng, chính quyền Sài Gòn đã dùng mọi thủ đoạn tra tấn dã man nhằm buộc anh khai báo về tổ chức và đồng đội. Hết đòn roi đến dụ dỗ, đe dọa, nhưng tất cả đều không thể làm lung lay ý chí của người chiến sĩ trẻ. Suốt những ngày bị giam cầm, Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ vững niềm tin vào thắng lợi của cách mạng. Anh không khai báo, không phản bội đồng chí, đồng đội và luôn thể hiện khí phách hiên ngang trước kẻ thù. Đối với anh, sự sống của bản thân không quan trọng bằng sự an toàn của tổ chức và tương lai của đất nước. Ngày 15 tháng 10 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra pháp trường xử bắn. Trước hàng chục họng súng của kẻ thù, anh từ chối bị bịt mắt. Trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời, người thanh niên 24 tuổi đã cất cao tiếng hô:

“Đả đảo đế quốc Mỹ!”

“Hồ Chí Minh muôn năm!”

“Việt Nam muôn năm!”

Những lời hô vang ấy không chỉ thể hiện lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc mà còn trở thành lời hiệu triệu mạnh mẽ đối với đồng bào cả nước. Hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi hiên ngang bước vào cõi bất tử đã làm xúc động hàng triệu trái tim yêu chuộng hòa bình trên thế giới. Sự hy sinh của Nguyễn Văn Trỗi nhanh chóng trở thành biểu tượng của tuổi trẻ Việt Nam. Nhiều quốc gia đã tổ chức các hoạt động phản đối việc xử tử anh. Tên tuổi Nguyễn Văn Trỗi được đặt cho nhiều con đường, trường học, công viên và công trình trên khắp cả nước. Nhiều tác phẩm văn học, âm nhạc, điện ảnh cũng được sáng tác để ca ngợi tinh thần bất khuất của anh. Điều làm nên giá trị trường tồn của Nguyễn Văn Trỗi không chỉ là sự dũng cảm trước cái chết mà còn là lý tưởng sống cao đẹp. Anh là hình ảnh tiêu biểu của lớp thanh niên Việt Nam sẵn sàng gác lại hạnh phúc riêng, hiến dâng tuổi trẻ cho độc lập, tự do của dân tộc. Dù biết con đường mình đi đầy hiểm nguy, anh vẫn không lùi bước, bởi trong trái tim anh luôn cháy bỏng khát vọng về một Việt Nam hòa bình, thống nhất.

Ngày nay, đất nước đã hòa bình, nhưng câu chuyện về Nguyễn Văn Trỗi vẫn mang giá trị giáo dục sâu sắc. Thế hệ trẻ không còn cầm súng ra chiến trường như cha anh năm xưa, nhưng vẫn có trách nhiệm bảo vệ thành quả cách mạng bằng tri thức, đạo đức và tinh thần cống hiến. Lòng yêu nước hôm nay được thể hiện qua việc học tập tốt, lao động sáng tạo, chấp hành pháp luật, sống nhân ái và tích cực tham gia các hoạt động vì cộng đồng. Là đoàn viên thanh niên, mỗi chúng ta cần học tập ở Nguyễn Văn Trỗi tinh thần dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và luôn đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên lợi ích cá nhân. Mỗi việc làm tốt hôm nay, dù nhỏ bé, đều góp phần xây dựng quê hương ngày càng giàu đẹp, văn minh. “Câu chuyện thời hoa lửa” về Nguyễn Văn Trỗi không chỉ kể về một người anh hùng đã ngã xuống mà còn thắp lên niềm tin về sức mạnh của lý tưởng sống. Anh ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng đã để lại cho dân tộc một di sản tinh thần vô giá: lòng yêu nước, sự kiên trung và ý chí không bao giờ khuất phục. Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua, tiếng hô “Việt Nam muôn năm!” của Nguyễn Văn Trỗi vẫn như vang vọng trong lòng mỗi người dân Việt Nam. Đó là lời nhắc nhở các thế hệ hôm nay và mai sau phải biết trân trọng hòa bình, giữ gìn độc lập dân tộc và tiếp tục viết nên những trang sử vẻ vang bằng trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng cống hiến cho đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
“Nguyễn Văn Trỗi – Tiếng hô bất tử giữa pháp trường” | Câu chuyện thời hoa lửa