Nguyễn Văn Trỗi – Tuổi trẻ hy sinh cho Tổ quốc
Người kể: Nguyễn Văn Thạch – bạn cùng quê, cùng làm nghề sửa điện nước, cùng tham gia hoạt động bí mật với Nguyễn Văn Trỗi tại Sài Gòn. Ông là người thân thiết nhất, đã chứng minh từng sự việc, sau này được ghi lại trong sách sử và truyền hình.
Tôi là Nguyễn Văn Thạch. Tôi lớn lên cùng Trỗi ở quê, vào Sài Gòn cùng ngày, thuê nhà trọ cùng phòng, làm cùng một xưởng sửa chữa. Chúng tôi chia sẻ từng miếng cơm, từng nỗi lo. Không ai hiểu Trỗi bằng tôi. Ngay bây giờ, khi đã già, tôi vẫn thấy rõ từng khoảnh khắc – từ lúc chúng tôi còn trẻ, đến ngày anh ấy ra đi. Hãy nghe tôi nói thật, không thêm bớt một chút nào.
I. Từ khi còn cùng nhau làm ăn
Năm 1960, tôi và Trỗi cùng vào Sài Gòn. Cả hai đều nghèo, không có tiền, ở chung một phòng chật hẹp. Buổi sáng đi làm, tối về ngồi nói chuyện đến khuya. Trỗi bao giờ cũng hiền lành, không nói nhiều, nhưng ai đến giúp cũng không từ chối.
Tôi hỏi anh:
– Trỗi ơi, chúng ta kiếm đủ ăn, gửi tiền về cho mẹ là được rồi. Tại sao lại phải mạo hiểm?
Anh nhìn tôi, trả lời thong thả:
"Anh Thạch ơi, chỉ có hai chúng ta đủ ăn thì dễ. Nhưng còn mẹ già ở quê, còn bao người khác bị đánh, bị bắt, không có cơm ăn, không có quyền sống. Nếu ai cũng chỉ nghĩ cho bản thân, thì bao giờ nước nhà mới yên? Tôi không thể nhắm mắt mà thấy quê hương bị chia cắt được."
Từ đó, tối nào anh cũng đọc sách, viết giấy tờ, đi gặp người khác. Tôi lo lắng, anh nói: "Đừng sợ anh Thạch, làm đúng thì không có gì phải sợ. Dù có chuyện gì xảy ra, cũng không được nói ra ai cả".
II. Quyết định mà tôi biết rõ
Năm 1964, nhận được thông tin: Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ sắp đến Sài Gòn, đi qua đường Cống Quỳnh. Nhóm họp, nói cần người thực hiện nhiệm vụ. Không ai dám nói, vì ai cũng biết đi thì khó trở lại.
Nguyễn Văn Trỗi đứng lên, nói rõ:
"Tôi xin nhận. Tôi đã suy nghĩ kỹ. Gia đình tôi có mẹ già, nhưng nước còn thì nhà còn. Nước mất thì nhà tan. Tôi đi, đó là trách nhiệm của tôi."
Sau khi họp xong, anh về phòng, đóng gói quần áo, đưa cho tôi một gói giấy tờ:
"Anh Thạch, nếu tôi không trở lại, anh hãy giữ giùm. Gặp vợ tôi, anh nói với cô ấy: Trỗi không làm gì xấu, Trỗi chỉ làm nhiệm vụ của người con nước Việt Nam. Dạy con biết yêu quê hương, không được cúi đầu trước kẻ thù."
Tôi nắm tay anh, muốn nói lại, anh lắc đầu:
"Không có thời gian rồi anh. Mỗi ngày trôi qua, thêm bao người chết. Tôi phải đi."
III. Bị bắt – Không hé nửa lời
Ngày thực hiện nhiệm vụ, có người trong nhóm phản bội. Trỗi bị bắt ngay tại hiện trường. Họ đưa anh vào nhà tù Chí Hòa, tra tấn suốt mấy tháng. Tôi nghe tin, lo lắng đến mất ăn mất ngủ.
Họ dùng điện đánh, treo người lên, bỏ đói – muốn anh khai ra tên tôi và những người khác. Nhưng anh không nói một ai. Khi họ dọa xử bắn, anh trả lời:
"Tôi chỉ hối hận vì không hoàn thành nhiệm vụ. Còn lại, không hối hận gì. Các ngươi có thể giết tôi, nhưng không thể giết được ý chí của cả dân tộc. Sẽ có người khác đứng lên thay tôi."
Họ đưa vợ anh – chị Nguyễn Thị Nhị – vào gặp, hy vọng chị sẽ khuyên anh đầu hàng. Anh nắm tay chị, nói nhẹ nhàng:
"Em đừng khóc. Anh chọn đường này, anh không hối hận. Em hãy mạnh mẽ nuôi con, dạy con biết tự trọng. Khi con lớn, hãy nói cha đã đi làm nhiệm vụ với Tổ quốc."
IV. Ngày anh ra đi – Tôi nghe người chứng kiến kể lại
Ngày 15 tháng 10 năm 1964, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra pháp trường tại Thủ Đức. Có người cùng tù với anh sau này kể lại cho tôi: anh mặc bộ quần áo thường ngày, đầu ngẩng cao, bước vững chắc. Không run rẩy, không khóc.
Trước khi bắn, người ta hỏi có điều gì muốn nói. Anh nói to, cho mọi người nghe:
"Tôi là người Việt Nam. Tôi yêu nước tôi. Tôi không làm gì sai. Các ngươi giết tôi, nhưng nhân dân Việt Nam sẽ thắng! Đất nước sẽ thống nhất! Muôn năm Việt Nam!"
Anh ra đi khi chưa đầy 25 tuổi. Đứa con của anh chưa bao giờ thấy mặt cha.
V. Ngày nay – Điều anh mong muốn
Nghe đến đây, Nguyễn Văn Thạch ngừng lại, lau nước mắt, rồi nói tiếp:
"Ngày đất nước thống nhất, tôi đến gặp mẹ anh, gặp vợ con anh. Chúng tôi cùng đi đặt hoa trên mộ anh. Tôi nói trong lòng: Trỗi ơi, anh thấy không? Đất nước đã thống nhất rồi, con anh đã lớn, mọi người đều nhớ anh. Anh không hy sinh vô ích.
Các con ạ, Nguyễn Văn Trỗi không phải người có phép lạ. Anh là bạn tôi, người cùng ăn cùng ngủ, bình thường như mọi người. Nhưng khi đến lúc, anh dám đặt nước lên trên chính cuộc đời mình. Đó là điều khiến tên tuổi anh sống mãi – không phải vì anh được đặt tên đường, mà vì anh đã chứng minh: một người bình thường cũng có thể làm điều vĩ đại, nếu thật lòng yêu nước."



