Cựu chiến binh

Nguyễn Văn Tỳ – người giữ mạch liên lạc từ Buôn Ma Thuột đến Sài Gòn

Mang máy thông tin trên vai giữa đội hình tiến công, chiến sĩ trẻ Nguyễn Văn Tỳ đã góp phần giữ cho những mệnh lệnh chiến đấu được truyền đi thông suốt trong mùa Xuân 1975.

Nghệ An26/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong chiến tranh hiện đại, một mệnh lệnh đến chậm có thể làm thay đổi cả trận đánh. Vì vậy, bên cạnh những mũi bộ binh, pháo binh hay xe tăng trực tiếp tiến công, luôn có những người lính thông tin lặng lẽ giữ cho sở chỉ huy và các đơn vị không mất liên lạc. Cựu chiến binh Nguyễn Văn Tỳ là một trong những người đã đảm nhiệm công việc ấy trong Chiến dịch Tây Nguyên và hành trình tiến về Sài Gòn mùa Xuân năm 1975.

Nguyễn Văn Tỳ sinh năm 1953 tại xã Cổ Đông, thị xã Sơn Tây, Hà Nội. Ông nhập ngũ đầu năm 1972. Sau ba tháng huấn luyện, người lính trẻ sang Lào làm nhiệm vụ, rồi trở về tham gia chiến đấu trên hướng Tây Nguyên. Đến tháng 1 năm 1975, ông được biên chế vào Tiểu đội 1, Trung đội 1, Đại đội 18 trực thuộc Trung đoàn 149, Sư đoàn 316.

Nhiệm vụ của Nguyễn Văn Tỳ là bảo đảm thông tin liên lạc phục vụ chỉ huy và hiệp đồng tác chiến. Ông được phân công đi cùng Thiếu tá Tô Linh, Trung đoàn phó Trung đoàn 149, để tiếp nhận, mã hóa, truyền đi và thu nhận các tín hiệu từ những mũi tiến công. Chiếc máy thông tin trên vai vì thế không chỉ là một thiết bị kỹ thuật; nó là sợi dây nối người chỉ huy với đội hình đang vận động giữa chiến trường rộng lớn.

Đầu tháng 3 năm 1975, Sư đoàn 316 nhận nhiệm vụ tham gia trận mở màn ở Buôn Ma Thuột. Trung đoàn 149 tiến công từ hướng nam vào thị xã. Đêm 5 tháng 3, đơn vị bí mật cơ động theo Đường 14, vượt qua các chốt bảo an, dân vệ và vượt sông Sê-rê-pốk để tiếp cận mục tiêu.

Đối với người lính thông tin, cuộc hành quân ấy có thêm một yêu cầu đặc biệt: vừa theo kịp đội hình, vừa bảo vệ máy móc và duy trì tín hiệu. Máy vô tuyến cùng nguồn điện, dây dẫn và trang bị cá nhân tạo thành khối nặng trên vai. Đường rừng khó đi, việc cơ động phải giữ tuyệt đối bí mật, nhưng mỗi tín hiệu vẫn cần được tiếp nhận chính xác và chuyển đúng địa chỉ.

Khi các mũi tiến công bắt đầu hành động, thông tin là cơ sở để người chỉ huy biết đơn vị nào đã tới vị trí, hướng nào gặp trở ngại và thời điểm nào cần phối hợp hỏa lực. Giữa tiếng súng và những thay đổi liên tục trên thực địa, chiến sĩ thông tin phải bình tĩnh nghe, ghi, mã hóa rồi phát đi. Một sai sót nhỏ trong con số hay ký hiệu cũng có thể khiến nội dung bị hiểu nhầm.

Trung đoàn 149 cùng các đơn vị bạn đã góp phần đánh chiếm Buôn Ma Thuột, mục tiêu then chốt của Chiến dịch Tây Nguyên. Chiến thắng này tạo ra bước phát triển mau lẹ của cục diện chiến trường. Với Nguyễn Văn Tỳ, niềm vui chiến thắng gắn liền với âm thanh “tạch-tè” của tín hiệu vô tuyến — thứ âm thanh báo rằng các mũi vẫn liên lạc được với nhau giữa lúc trận đánh diễn ra ác liệt.

Nhưng hành trình chưa dừng ở Tây Nguyên. Ngày 15 tháng 4 năm 1975, đơn vị nhận lệnh hành quân thần tốc về phía nam. Đoàn quân đi qua Bến Cát, Trảng Bàng, căn cứ Đồng Dù và nhiều địa bàn chiến lược khác. Mỗi chặng đường đều đòi hỏi sự hiệp đồng chặt chẽ, bởi tốc độ tiến quân nhanh, đội hình trải dài và tình hình thay đổi từng giờ.

Trong cuộc hành quân ấy, người lính thông tin tiếp tục mang theo chiếc máy như mang theo nhịp nối của cả đơn vị. Pin phải được giữ đủ điện, máy phải tránh va đập và tín hiệu phải được kiểm tra thường xuyên. Khi bộ đội dừng chân ngắn ngủi, công việc của thông tin chưa chắc đã dừng: họ còn phải trực máy, tiếp nhận lệnh mới và sẵn sàng báo cáo tình hình.

Ngày 29 tháng 4 năm 1975, đơn vị của Nguyễn Văn Tỳ tiếp cận khu vực chợ Bến Thành, sẵn sàng tiến vào nội đô Sài Gòn. Khoảng cách từ núi rừng Tây Nguyên tới trung tâm thành phố lớn nhất miền Nam đã được rút ngắn chỉ trong vài tuần bằng những cuộc hành quân liên tục. Đằng sau tốc độ ấy là sự vận hành đồng bộ của nhiều lực lượng, trong đó có mạng lưới thông tin không được phép gián đoạn.

Trưa 30 tháng 4, khi nhận tin chiến thắng và chứng kiến thời khắc đất nước hoàn toàn giải phóng, Nguyễn Văn Tỳ cùng đồng đội vỡ òa. Người lính trẻ đã đi qua Lào, Tây Nguyên rồi tới Sài Gòn vẫn còn sống để nhìn thấy ngày thống nhất. Cảm xúc ấy càng sâu sắc khi ông hiểu rằng trên hành trình vừa qua, nhiều đồng đội đã không thể trở về.

Câu chuyện của Nguyễn Văn Tỳ không được tạo nên bởi một hành động đơn lẻ. Đó là chuỗi ngày bền bỉ làm đúng nhiệm vụ ở từng phút, từng chặng: giữ máy, giữ tín hiệu, chuyển mệnh lệnh và theo sát người chỉ huy. Sự chính xác âm thầm ấy góp phần giúp các đơn vị phối hợp, nắm tình hình và hành động đúng thời cơ.

Sau chiến tranh, những thiết bị thông tin cồng kềnh năm xưa dần trở thành hiện vật lịch sử. Công nghệ ngày nay có thể truyền dữ liệu nhanh hơn rất nhiều, nhưng bài học từ người lính thông tin vẫn còn nguyên giá trị: thiết bị chỉ phát huy tác dụng khi con người có kỷ luật, làm chủ kỹ thuật và ý thức sâu sắc về trách nhiệm của mình.

Nhớ về mùa Xuân 1975, chúng ta thường hình dung những đoàn xe tăng, những cánh quân tiến vào thành phố và lá cờ chiến thắng. Bên trong bức tranh lớn ấy còn có những tín hiệu vô tuyến vô hình đã nối các mũi tiến công với sở chỉ huy. Nguyễn Văn Tỳ và đồng đội chính là những người giữ cho “mạch máu” đó liên tục chảy giữa bom đạn.

Từ Cổ Đông đến Buôn Ma Thuột, rồi từ Tây Nguyên tới Sài Gòn, hành trình của Nguyễn Văn Tỳ phản chiếu con đường của một thế hệ thanh niên lên đường khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ nhận những công việc khác nhau nhưng cùng hướng tới một mục tiêu chung. Với người lính thông tin, chiến công là khi mệnh lệnh được truyền đi đúng lúc, đội hình vẫn kết nối và thắng lợi chung được làm nên từ vô số đóng góp thầm lặng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn