NGUYỄN VĂN VANG 1953
Trong cuộc đời của mỗi người, ai cũng có một kỷ niệm hoặc một câu chuyện mà mình luôn trân trọng và tự hào. Riêng tôi, điều khiến tôi cảm thấy tự hào nhất chính là ông ngoại của tôi , một cựu chiến binh đã từng chiến đấu trong thời kỳ đất nước còn chìm trong bom đạn. Mỗi lần nhìn thấy ông ngồi trầm tư trước hiên nhà, nghe ông kể lại những câu chuyện năm xưa, tôi luôn có cảm giác như thời “hoa lửa” ấy vẫn còn ở đâu đây, vừa xa xôi mà cũng thật gần gũi.
Ông tôi tên là Nguyễn Văn Vang, quê ở xã Quyết Tiến, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình. Sau này, gia đình chuyển về sinh sống tại xã Lê Lợi của tỉnh Hưng Yên. Ông kể rằng, thuở còn trẻ, khi nghe tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, nghe lời hiệu triệu của Đảng, như bao thanh niên thời đó, ông đã không ngần ngại lên đường nhập ngũ vào năm 1973. Khi ấy ông chỉ mới hơn 20 tuổi, độ tuổi đẹp nhất của đời người trẻ trung, tràn đầy khát vọng và sẵn sàng dâng hiến tuổi thanh xuân cho đất nước.
Mỗi lần tôi hỏi về những ngày tháng trong quân ngũ, ông thường mỉm cười hiền hậu rồi chậm rãi kể cho tôi nghe. Ông nói, thời gian huấn luyện vô cùng gian khổ. Những buổi tập chạy dài hàng chục cây số dưới trời nắng gắt, những lần luyện bắn súng đến mức vai bầm tím, hay những đêm thức trắng canh gác giữa rừng sâu… tất cả đều là thử thách mà người lính phải vượt qua. Ông bảo rằng, ai trải qua rồi mới hiểu, mới thấy được lòng dũng cảm, ý chí kiên cường quan trọng đến mức nào.
Đến tháng 3 năm 1974, ông nhận lệnh tham gia chiến dịch Tây Nguyên – một chiến trường ác liệt thời bấy giờ. Tôi vẫn còn nhớ lúc ông kể: ngày lên đường, ông chỉ được phát một chiếc ba lô nhỏ. Trong ba lô ấy là lương khô, nước uống, một khẩu súng, hai băng đạn và ba quả lựu đạn nằm sát dưới đáy. Chỉ chừng ấy thôi, nhưng với ông và các đồng đội, đó là tất cả những gì họ có để bước vào chiến trường nóng bỏng.
Ông kể có một câu chuyện mà mỗi lần nghe tôi đều rùng mình. Hôm đó, ông và đồng đội đang di chuyển trên đường thì bất ngờ một chiếc máy bay Mỹ xuất hiện trên bầu trời. Chỉ trong chớp mắt, tiếng bom nổ long trời lở đất vang lên. Đất đá bay mù mịt. Nhiều đồng đội của ông đã hy sinh ngay trong khoảnh khắc ấy. Khi kể đến đây, giọng ông chùng xuống. Tôi thấy mắt ông ánh lên nỗi buồn mà cho đến bây giờ ông vẫn chưa thể quên.
Nhưng rồi ông kể tiếp, rằng sau trận bom ấy, những người còn sống đều sục sôi ý chí chiến đấu. Máu của những người đã ngã xuống như tiếp thêm sức mạnh cho họ. Ai cũng quyết tâm chiến đấu đến cùng để trả lại độc lập – tự do – hạnh phúc cho nhân dân. Họ chiến đấu không chỉ vì bản thân mình, mà còn vì gia đình, vì quê hương và vì những đồng đội đã nằm lại nơi chiến trường.
Những ngày chiến đấu ở Tây Nguyên vô cùng gian nan. Đêm đến, cả đơn vị phải ngủ giữa rừng, lấy đất làm giường, lấy ba lô làm gối. Ban ngày thì hành quân dưới cái nắng cháy da, cái đói và cái khát luôn thường trực. Vậy mà ông tôi và đồng đội vẫn không lùi bước. Họ vẫn tiến lên, vẫn giữ vững niềm tin rằng một ngày gần lắm, đất nước sẽ hòa bình. Và rồi, điều kỳ diệu ấy cũng đến. Ngày 30 tháng 4 năm 1975, miền Nam hoàn toàn giải phóng. Ông nói đó là khoảnh khắc mà cả cuộc đời ông sẽ không bao giờ quên. Mọi người ôm nhau, nước mắt rơi vì vui mừng. Đất nước đã thắng! Nhân dân đã thắng! Tổ quốc đã trọn vẹn một màu xanh hòa bình.
Khi ông kể đến đây, tôi nhìn thấy ông nở một nụ cười rất lạ , vừa hiền hậu, vừa sâu xa. Tôi hỏi “Sao ông cười mà ông không nói gì?”. Ông chỉ xoa đầu tôi rồi bảo: “Vì ông vui, và vì ông nhớ.” Có lẽ trong nụ cười ấy có cả niềm tự hào, cả nỗi xúc động, và cả ký ức không bao giờ phai của một thời lửa đạn.
Nghe những câu chuyện ấy, tôi càng thêm yêu và kính trọng ông. Tôi cảm phục sự kiên trì, dũng cảm của ông và của biết bao người lính đã hy sinh tuổi trẻ của mình để đổi lấy cuộc sống bình yên hôm nay. Tôi tự nhủ sẽ cố gắng học tập thật tốt, rèn luyện thật chăm để không phụ lòng ông – người đã góp phần đem lại tự do cho thế hệ chúng tôi.
Thời hoa lửa đã lùi xa, nhưng câu chuyện về ông tôi sẽ mãi là ngọn lửa sáng trong trái tim tôi. Nó nhắc tôi nhớ rằng hòa bình hôm nay là kết quả của biết bao máu xương, và thế hệ trẻ chúng tôi cần sống xứng đáng với những gì ông cha đã hy sinh.



