Nguyễn Văn Viêng - Người lính trăm tuổi và lời hẹn với Điện Biên
Cựu chiến binh Nguyễn Văn Viêng sinh khoảng năm 1920, quê tại huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An. Ông nhập ngũ trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, từng chiến đấu tại các mặt trận Lào, Bình Trị Thiên và trực tiếp tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954. Với nhiều thành tích trong chiến đấu, ông từng được dự Đại hội Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất và vinh dự được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Dù tuổi đã ngoài một trăm, ông vẫn luôn kể lại những ký ức

Ở một làng quê yên bình của Nghệ An, có một người lính già mà mỗi khi nhắc đến hai tiếng Điện Biên, đôi mắt vẫn sáng lên như trở về tuổi đôi mươi.
Đó là ông Nguyễn Văn Viêng.
Thời gian đã nhuộm bạc mái tóc.
Những vết thương chiến tranh đã hằn sâu trên cơ thể.
Nhưng ký ức về những năm tháng cầm súng thì chưa bao giờ phai nhạt.
Ông thường nói với con cháu:
"Có những điều càng già càng nhớ."
Sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo, tuổi thơ của ông gắn liền với ruộng đồng và những mùa lúa trên quê hương Nghệ An.
Khi đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, chàng thanh niên Nguyễn Văn Viêng không chút do dự viết đơn tình nguyện nhập ngũ.
Ngày rời quê, hành trang chỉ là vài bộ quần áo, chiếc ba lô vải và lời dặn của mẹ:
"Đi thì phải giữ lấy nước, rồi mới giữ được nhà."
Câu nói ấy theo ông suốt cuộc đời.
Những năm đầu quân ngũ, ông chiến đấu trên nhiều chiến trường ác liệt ở Lào và Bình Trị Thiên.
Đường hành quân khi ấy chủ yếu là rừng núi.
Có những ngày bộ đội phải đi liên tục hàng chục kilômét.
Cơm vắt khô cứng.
Nước uống chỉ là dòng suối ven đường.
Đêm đến, cả đơn vị nằm dưới tán rừng, lấy ba lô làm gối.
Không ai than vãn.
Bởi tất cả đều hiểu mình đang chiến đấu cho một ngày đất nước được độc lập.
Đầu năm 1954, đơn vị của ông nhận lệnh hành quân lên Tây Bắc.
Điểm đến là Điện Biên Phủ.
Suốt nhiều tuần liền, bộ đội vừa hành quân vừa kéo pháo qua những con dốc dựng đứng.
Có những đoạn đường, cả trăm người cùng ghì dây kéo một khẩu pháo nặng hàng tấn.
Bùn ngập đến đầu gối.
Mưa rừng xối xả.
Nhưng không một ai buông tay.
Ông nhớ mãi hình ảnh những đồng đội vừa kéo pháo vừa hát.
Tiếng hát át tiếng mưa.
Át cả tiếng bom.
Đêm 13 tháng 3 năm 1954, chiến dịch mở màn.
Đất trời Điện Biên rung chuyển bởi tiếng pháo.
Khói súng phủ kín các ngọn đồi.
Là người trực tiếp chiến đấu, ông cùng đồng đội kiên cường bám trận địa, từng bước tiến lên trong mưa bom bão đạn.
Có những người vừa trò chuyện với nhau buổi sáng.
Đến chiều đã mãi mãi nằm lại.
Ông kể:
"Mỗi mét đất đều đổi bằng máu."
Nhưng không ai lùi bước.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu liên tục, chiều 7 tháng 5 năm 1954, lá cờ "Quyết chiến - Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries.
Khoảnh khắc ấy, những người lính ôm chầm lấy nhau.
Có người cười.
Có người khóc.
Riêng ông Nguyễn Văn Viêng lặng lẽ nhìn lên bầu trời.
Ông nghĩ đến quê hương.
Nghĩ đến mẹ.
Và nghĩ đến những đồng đội đã nằm lại không kịp chứng kiến giờ phút chiến thắng.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ, ông được bình chọn là Chiến sĩ thi đua, vinh dự tham dự Đại hội Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất.
Tại đây, ông được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Hình ảnh Bác Hồ với bộ quần áo ka-ki giản dị, nụ cười hiền từ và lời căn dặn ân cần đã trở thành kỷ niệm thiêng liêng nhất trong cuộc đời người lính.
Ông luôn kể:
"Được gặp Bác là phần thưởng lớn nhất của đời tôi."
Hòa bình lập lại.
Ông trở về quê hương.
Tiếp tục lao động, xây dựng cuộc sống mới.
Nhưng mỗi dịp tháng Năm hay ngày 7 tháng 5, ông lại mặc bộ quân phục cũ, cẩn thận gắn những tấm huân chương lên ngực áo.
Không phải để nhắc về bản thân.
Mà để tưởng nhớ những đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Ở tuổi ngoài một trăm, sức khỏe không còn như trước.
Nhưng trí nhớ của ông vẫn rất minh mẫn.
Mỗi khi trường học hay đoàn thanh niên đến thăm, ông đều kể chuyện Điện Biên bằng giọng chậm rãi.
Ông bảo:
"Các bác đánh giặc để các cháu được học hành."
Rồi ông nhìn lũ trẻ đang chăm chú lắng nghe và mỉm cười.
Đó là nụ cười của một người lính đã hoàn thành lời hẹn với Tổ quốc.
Một lời hẹn bắt đầu từ ngày rời quê lên đường nhập ngũ.
Và được viết trọn bằng lòng dũng cảm, niềm tin cùng những năm tháng không thể nào quên của một thời hoa lửa.


