Nguyễn Văn Vọng
Nguyễn Văn Vọng sinh năm 1959, thuộc thế hệ sinh ra khi đất nước còn chia cắt, lớn lên giữa những năm tháng chiến tranh và thiếu thốn. Tuổi thơ anh gắn với những câu chuyện về người lính, về ngày non sông liền một dải. Khi hòa bình lập lại, trong lòng chàng trai trẻ sớm hình thành khát vọng được khoác áo quân đội, góp phần giữ gìn thành quả độc lập vừa giành được.
Năm 1975, khi đất nước vừa bước sang trang mới, Nguyễn Văn Vọng nhập ngũ. Tuổi mười sáu còn nhiều bỡ ngỡ, nhưng anh bước vào quân đội với niềm tin và quyết tâm của thế hệ trẻ sau chiến tranh. Anh được biên chế vào Đại đội 5, Trung đoàn 703, làm nhiệm vụ tại Tây Nguyên — vùng đất chiến lược, nơi rừng núi hiểm trở và cuộc sống còn nhiều gian khó.
Những ngày đầu quân ngũ của Vọng là chuỗi thử thách không hề nhẹ. Hành quân bám rừng, bám địa bàn, thiếu thốn lương thực, sốt rét rừng và địa hình hiểm trở khiến nhiều chiến sĩ trẻ mệt lả. Nhưng Nguyễn Văn Vọng không nề hà gian khổ. Ít nói, chịu khó, anh nhanh chóng thích nghi với môi trường quân đội, luôn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao. Nhờ tinh thần trách nhiệm và tác phong kỷ luật, anh được tin tưởng giao nhiệm vụ B trưởng.
Trên cương vị B trưởng, Vọng không chỉ là người chỉ huy mà còn là chỗ dựa tinh thần của anh em trong B — nhiều người cùng trang lứa, thậm chí lớn hơn anh. Trong những đêm gác rừng tĩnh mịch, anh luôn là người đi kiểm tra cuối cùng. Trong những chuyến hành quân dài ngày, anh san sẻ phần nặng, động viên anh em vượt qua mệt mỏi, bệnh tật và nỗi nhớ nhà.
Cuộc sống quân ngũ ở Tây Nguyên sau chiến tranh không chỉ có nhiệm vụ giữ gìn an ninh mà còn là những tháng ngày xây dựng. Nguyễn Văn Vọng cùng đồng đội giúp dân dựng nhà, khai hoang, mở đường, bảo vệ buôn làng. Có những đợt công tác dài ngày, đơn vị phải sống giữa rừng, ăn cơm vắt, uống nước suối, nhưng tình đồng đội đã giúp họ vượt qua mọi thiếu thốn.
Trong một lần làm nhiệm vụ tuần tra, B của Vọng gặp tình huống phức tạp giữa rừng sâu. Giữ được sự bình tĩnh, anh nhanh chóng tổ chức đội hình, xử trí linh hoạt, bảo đảm an toàn cho lực lượng, không để xảy ra tổn thất. Chính sự điềm tĩnh ấy khiến đồng đội thêm tin tưởng vào người B trưởng trẻ tuổi.
Năm 1979, Nguyễn Văn Vọng xuất ngũ. Khi rời quân đội, anh mang quân hàm Trung sỹ, chức vụ B trưởng, Đại đội 5, Trung đoàn 703, Tây Nguyên. Trên giấy tờ chỉ vài dòng ngắn gọn, nhưng phía sau là bốn năm tuổi trẻ đã gửi lại giữa đại ngàn, là những tháng ngày gian khó nhưng đầy tự hào.
Trở về đời thường, anh lại là người lao động bình dị. Chiếc ba lô cũ được cất trong góc nhà, bên trong là vài kỷ vật quân ngũ đã phai màu theo thời gian. Anh hiếm khi kể về những năm tháng trong quân đội, nhưng trong nếp sống kỷ luật, trong cách đối nhân xử thế nghĩa tình, người ta vẫn nhận ra phẩm chất của người lính Tây Nguyên năm nào.



