Anh hùng Lực lượng vũ trang

Nguyễn Việt Hồng

Có những buổi chiều tan học, tôi đạp xe ngang con đường mang tên Nguyễn Việt Hồng. Con đường ấy không dài, hai hàng cây nghiêng bóng xuống mặt đường, nắng chiều rải từng vệt vàng nhè nhẹ. Tôi đã đi qua nơi này nhiều lần, nhưng phải đến khi học về chị trong một tiết Lịch sử địa phương, trái tim tôi mới thực sự dừng lại, lắng nghe câu chuyện của một người con gái 18 tuổi – bằng đúng tuổi của tôi bây giờ – nhưng đã sống một cuộc đời rực lửa. Thầy kể rằng chị sinh năm 1950, trong một gia đình mà các

Cần Thơ11/01/2026Lớp 12 B4 Trường THPT Phan Ngọc Hiển (Đoàn phường Ninh Kiều)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
Nguyễn Việt Hồng

Có những buổi chiều tan học, tôi đạp xe ngang con đường mang tên Nguyễn Việt Hồng. Con đường ấy không dài, hai hàng cây nghiêng bóng xuống mặt đường, nắng chiều rải từng vệt vàng nhè nhẹ. Tôi đã đi qua nơi này nhiều lần, nhưng phải đến khi học về chị trong một tiết Lịch sử địa phương, trái tim tôi mới thực sự dừng lại, lắng nghe câu chuyện của một người con gái 18 tuổi – bằng đúng tuổi của tôi bây giờ – nhưng đã sống một cuộc đời rực lửa.

Thầy kể rằng chị sinh năm 1950, trong một gia đình mà cách mạng là hơi thở. Ba chị hy sinh khi chị mới 14 tuổi, mẹ chị từng bị giam ở khám Chí Hòa nhiều năm vì tham gia khởi nghĩa. Tôi ngồi lặng đi. Một đứa con trai như tôi, mất một trận bóng đá thôi cũng buồn cả buổi; còn chị, mất cha từ thiếu niên mà vẫn đứng vững, vẫn chọn đối diện kẻ thù.

Câu nói khi chị xin mẹ cho đi theo cách mạng khiến tôi rùng mình:
“Nếu hy sinh thì con sẽ theo bước chị Võ Thị Sáu, chết vinh quang vì Tổ quốc.”

Tôi nhắm mắt lại, tự hỏi: nếu là tôi, liệu tôi có đủ dũng khí để nói những lời ấy? Có lẽ trong tôi lúc ấy sẽ chỉ là sự sợ hãi, là nỗi lo giữ mạng sống cho bản thân. Còn chị – một cô gái tuổi 17 – đã nhìn thẳng vào cái chết, để chọn con đường mà trái tim chị mách bảo: trả thù cho cha, bảo vệ quê hương, thực hiện lý tưởng của tuổi trẻ.

Những trang tư liệu kể rằng chị từng là cô hộ lý nhỏ bé, từng là nữ sinh với vỏ bọc hiền lành để che mắt địch, từng ngày đi qua đồn bốt, mang truyền đơn, vận chuyển thông tin, vũ khí. Tôi từng nghĩ hình ảnh chiến sĩ phải là những người cao lớn, oai phong, nhưng chị – một thiếu nữ tuổi mười tám – lại là người dám đi những bước chân táo bạo nhất, dám làm những điều mà nhiều người không dám nghĩ tới. Tôi tự hỏi, làm sao một con người nhỏ bé như chị lại có thể chứa đựng trong mình sức mạnh và niềm tin lớn đến vậy?

Rồi đến trận đánh đêm 12/3/1969, khi chị cùng một nữ biệt động khác nhận nhiệm vụ đặt mìn đánh cư xá Mỹ. Tôi tưởng tượng trời tối, gió lạnh, những bóng đèn vàng nơi cư xá Mỹ ánh lên mơ hồ. Chị đặt mìn, chờ giờ nổ – nhưng mìn không nổ. Và chị quay trở lại. Giữa bom đạn, giữa nguy hiểm cận kề, việc chị nghĩ đến đầu tiên lại là sự an toàn của người dân. Chính lúc ấy, tôi hiểu chị không chỉ là một chiến sĩ, chị là người con của nhân dân, đặt lương tâm lên cả mạng sống. Tôi thấy mình thật nhỏ bé trước sức mạnh tinh thần ấy.

Khoảnh khắc mìn phát nổ bất ngờ, cắt đứt đôi chân chị – đọc đến đây, tim tôi đau nhói. Nhưng đau hơn là năm ngày chị nằm trong tay giặc, chịu tra tấn, dụ dỗ, đe dọa. Vậy mà chị vẫn dõng dạc:“Muốn biết gì thì mổ bụng tao mà xem trái tim tao nè!”

Tôi là con trai. Tôi được dạy rằng đàn ông phải mạnh mẽ. Nhưng đứng trước bản lĩnh của chị, tôi thấy mình nhỏ bé lạ thường. Chị là người con gái, vậy mà lý tưởng của chị rắn như thép, không gì khuất phục. Khi chị cắn vào tay tên Mỹ, dù kiệt sức, đó là khoảnh khắc tôi cảm nhận rõ nhất: chị chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Chị không chết như một người thất bại. Chị ra đi như một ngọn lửa, thắp sáng giữa thời hoa lửa của đất nước.

Và tôi – một thanh niên 18 tuổi – nghĩ gì?

Tôi không sống trong chiến tranh. Tuổi 18 của tôi là sách vở, là ước mơ đại học, là tương lai còn dài phía trước. Nhưng tuổi 18 của chị là chiến trường. Là lựa chọn giữa sống và chết. Là đặt Tổ quốc lên trên bản thân.

Tôi tự hỏi: nếu thế hệ chị sẵn sàng hy sinh để chúng tôi được sống bình yên, vậy thế hệ tôi phải sống như thế nào để không phụ lòng họ?

Là thanh niên hôm nay, chúng tôi không cần cầm súng. Nhưng chúng tôi cần có trách nhiệm công dân:

- Học tập thật tốt để xây dựng đất nước bằng tri thức.

- Sống tử tế, không vô cảm trước những điều sai trái quanh mình.

- Giữ gìn hòa bình bằng thái độ nhân văn và khát vọng vươn lên.

- Trân trọng lịch sử, hiểu rằng tự do không phải điều có sẵn.

Tôi nghĩ, đó chính là cách thế hệ trẻ như tôi tiếp nối con đường chị đã đi. Không phải bằng sự hy sinh của máu, mà bằng sự hy sinh thầm lặng của ý thức và hành động tử tế mỗi ngày.

Chị đã rời xa, nhưng để lại một ngọn lửa.

Người ta kể rằng sau khi giặc giết chị, có một người giữ nhà xác bí mật chôn cất chị vì cảm phục tinh thần. Câu chuyện ấy khiến tôi xúc động lạ thường. Một con người vĩ đại đến mức những người xa lạ cũng muốn bảo vệ danh dự cho chị. Và hôm nay, tên chị được đặt cho một con đường, một ngôi trường. Nhưng hơn tất cả, chị sống trong trái tim những người trẻ như tôi.

Mỗi lần đi ngang con đường ấy, ngôi trường ấy – nơi mang tên Người nữ Anh hùng, tôi lại thấy như có ánh mắt chị dõi nhìn. Lặng lẽ. Mạnh mẽ. Kiêu hãnh. Như nhắc tôi rằng: “Hãy sống xứng đáng với hòa bình mà chị đã trả bằng tuổi trẻ.”

Tôi nhận ra rằng, là thanh niên, tôi không thể thờ ơ với lịch sử, không thể sống vô trách nhiệm. Tôi phải sống có lý tưởng, có mục tiêu, có trách nhiệm với cộng đồng, với đất nước. Có như vậy, ngọn lửa của chị – người con gái 18 tuổi đã hy sinh – mới không bao giờ tắt trong lòng thế hệ trẻ hôm nay.

Và tôi sẽ cố gắng mỗi ngày, để không bao giờ quên rằng: có một người con gái 18 tuổi đã chiến đấu bằng cả trái tim mình để tôi được lớn lên trong bình yên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn