Nguyễn Viết Xuân
Những ngày cuối năm 1964, dải đất miền Trung nắng cháy bỗng chốc trở thành túi bom của không lực Hoa Kỳ. Tại vùng rừng núi phía Tây Quảng Bình, không khí đặc quánh mùi thuốc súng và bụi đường. Những toán máy bay "Thần sấm" (F-105) và "Con ma" (F-4) lồng lộn trên bầu trời, quyết tâm chặt đứt những mạch máu giao thông chi viện cho miền Nam. Giữa lòng chảo lửa ấy, Đại đội 3 pháo cao xạ do Chính trị viên Nguyễn Viết Xuân chỉ huy đang âm thầm dàn trận, kiên cường bảo vệ bầu trời quê hương.
Sáng ngày 18/11/1964, không gian yên tĩnh của núi rừng bị xé toạc bởi tiếng rít kinh hồn của động cơ phản lực. Từng tốp máy bay địch lao xuống như những mũi tên độc, trút bom điên cuồng lên trận địa. Nguyễn Viết Xuân đứng trên công sự, đôi mắt sắc lạnh dõi theo từng vệt khói trắng trên nền trời xanh thẳm. Ông không chỉ điều hành khẩu lệnh, mà còn là điểm tựa tinh thần, là "la bàn" định hướng cho lòng dũng cảm của cả đơn vị.
Tiếng cao xạ của ta vang lên đanh thép, từng quầng lửa đỏ rực bắn ngược lên trời cao. Cuộc đấu trí và đấu lực diễn ra vô cùng khốc liệt. Địch cậy thế đông, hỏa lực mạnh, liên tục thay đổi tầng cao để cắt bom. Giữa lúc trận chiến đang ở giai đoạn căng thẳng nhất, một loạt bom bi và tên lửa từ máy bay địch dội xuống ngay sát mâm pháo số 3. Một mảnh đạn nghiệt ngã đã găm thẳng vào đùi Nguyễn Viết Xuân, làm nát cả xương chân.
Cơn đau ập đến như nghìn mũi kim đâm vào tận tủy, máu tươi tuôn ra nhuộm đỏ ống quần quân phục. Thấy chính trị viên ngã quỵ, đồng đội định rời tay pháo để lao đến băng bó cho ông. Thế nhưng, bằng một nỗ lực phi thường, Nguyễn Viết Xuân đã gạt tay ngăn lại. Ông hiểu rằng, trong giờ phút sinh tử này, nếu người chỉ huy rời bỏ vị trí, tinh thần của anh em pháo thủ sẽ bị dao động, và trận địa có thể tan vỡ.
Ông cắn chặt môi đến bật máu để không thốt ra tiếng rên rỉ. Trong một khoảnh khắc khiến tất cả sững sờ, ông dùng đôi tay bám chặt vào thành mâm pháo, nén cơn đau tột cùng để đứng thẳng người dậy. Hình ảnh người chính trị viên với gương mặt cương nghị, một chân bị thương nặng nhưng vẫn đứng hiên ngang như một cột đồng giữa khói lửa mịt mù đã truyền một luồng điện vào trái tim mỗi chiến sĩ.
Giữa tiếng gầm rú của máy bay và tiếng nổ chát chúa của bom đạn, tiếng hô của ông vang lên dõng dạc, đầy uy lực, át cả không gian:
"NHẰM THẲNG QUÂN THÙ MÀ BẮN!"
Mệnh lệnh ấy không còn là một khẩu lệnh quân sự thông thường, nó là lời hịch của trái tim, là ý chí của cả một dân tộc không bao giờ khuất phục. Các pháo thủ như được tiếp thêm sức mạnh thần kỳ, họ quên đi cái chết đang cận kề, thao tác nạp đạn nhanh hơn, chuẩn xác hơn. Những luồng đạn cao xạ đan chéo bầu trời, quật ngã những "con ma" kiêu ngạo, buộc chúng phải tháo chạy trong đám cháy đen xì.
Trận đánh kết thúc, quân ta toàn thắng, nhưng người anh hùng Nguyễn Viết Xuân đã vĩnh viễn nằm lại với đất mẹ Quảng Bình do vết thương quá nặng. Ông ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, nhưng câu nói của ông đã hóa thân vào hồn sông núi. Nó trở thành kim chỉ nam, thành khí phách của cả một thế hệ thanh niên Việt Nam: Dù trong bất cứ hoàn cảnh nghiệt ngã nào, cũng phải hiên ngang đối mặt và tiêu diệt kẻ thù để bảo vệ độc lập, tự do cho Tổ quốc



