Anh hùng Lực lượng vũ trang

NGUYỄN VIẾT XUÂN – NGƯỜI ANH HÙNG VỚI KHẨU LỆNH “NHẰM THẲNG QUÂN THÙ MÀ BẮN!”

Nguyễn Viết Xuân – người Anh hùng với khẩu lệnh “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”, đã anh dũng hy sinh năm 1964 khi kiên cường chỉ huy đồng đội chiến đấu, trở thành biểu tượng sáng ngời của lòng dũng cảm, ý chí và tinh thần vì Tổ quốc.

Phú Thọ04/09/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
NGUYỄN VIẾT XUÂN – NGƯỜI ANH HÙNG VỚI KHẨU LỆNH “NHẰM THẲNG QUÂN THÙ MÀ BẮN!”

Trong lịch sử đấu tranh bảo vệ Tổ quốc, có những con người tuy cuộc đời ngắn ngủi nhưng tinh thần và hình ảnh của họ đã vượt qua giới hạn của thời gian. Anh hùng, liệt sĩ Nguyễn Viết Xuân là một người như thế. Sinh năm 1934 tại xã Ngũ Kiên, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, trong một gia đình nông dân nghèo, tuổi thơ của ông trải qua nhiều nhọc nhằn, cơ cực. Thế nhưng chính từ cuộc sống gian khó ấy, một con người giàu nghị lực, có ý chí và lòng yêu nước đã trưởng thành. Năm 1952, khi vừa tròn 18 tuổi, Nguyễn Viết Xuân rời vùng tạm chiếm, tìm đến vùng tự do và xin nhập ngũ. Từ một người lính trẻ, ông từng bước trưởng thành qua chiến đấu, trở thành cán bộ chỉ huy, chính trị viên đại đội pháo cao xạ. Đặc biệt, trong trận chiến ngày 18 tháng 11 năm 1964 tại miền Tây Quảng Bình, dù bị thương rất nặng, ông vẫn kiên cường ở lại vị trí, động viên đồng đội chiến đấu bằng khẩu lệnh nổi tiếng: “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”. Chính tinh thần ấy đã đưa tên tuổi Nguyễn Viết Xuân trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm và ý chí kiên cường của người lính Việt Nam.

Nguyễn Viết Xuân sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở vùng quê Ngũ Kiên, Vĩnh Tường. Tuổi thơ của ông không có những điều kiện thuận lợi như nhiều bạn bè cùng trang lứa. Khi mới lên bảy tuổi, vì hoàn cảnh gia đình quá khó khăn, ông phải đi ở, làm công việc bế em cho một người bà con xa để kiếm sống. Quãng đời ấy kéo dài nhiều năm, cho đến khi ông trưởng thành. Những năm tháng cơ cực đã sớm rèn cho Nguyễn Viết Xuân một nghị lực đặc biệt. Ông hiểu giá trị của lao động, hiểu nỗi khổ của người dân nghèo và cũng sớm hình thành một tính cách cứng cỏi, không khuất phục trước hoàn cảnh.

Tuổi trẻ của Nguyễn Viết Xuân diễn ra trong những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh. Người dân Việt Nam khi ấy phải sống trong cảnh mất nước, chia cắt và liên tiếp chịu những biến động lớn của lịch sử. Với một thanh niên đã trải qua nhiều cơ cực như Nguyễn Viết Xuân, khát vọng được sống một cuộc đời có ý nghĩa càng trở nên mãnh liệt.

Năm 1952, khi vừa tròn 18 tuổi, ông quyết định rời vùng tạm chiếm để tìm đến vùng tự do và xin gia nhập Quân đội nhân dân Việt Nam. Đó là một quyết định quan trọng, mở ra một chặng đường hoàn toàn mới trong cuộc đời người thanh niên nghèo quê Vĩnh Phúc.

Từ đây, cuộc đời Nguyễn Viết Xuân gắn liền với màu xanh áo lính.

Những ngày đầu trong quân ngũ, ông làm chiến sĩ trinh sát. Công việc đòi hỏi sự nhanh nhạy, gan dạ và tinh thần trách nhiệm cao. Qua quá trình rèn luyện, Nguyễn Viết Xuân lần lượt đảm nhiệm nhiều cương vị khác nhau, từ tiểu đội trưởng trinh sát, trung đội trưởng pháo cao xạ đến chính trị viên đại đội. Ở bất cứ vị trí nào, ông cũng thể hiện tinh thần xung kích, gương mẫu và luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích cá nhân.

Chính quá trình trưởng thành trong quân đội đã tạo nên ở Nguyễn Viết Xuân một phẩm chất đặc biệt: ông vừa có bản lĩnh của người lính trực tiếp chiến đấu, vừa có khả năng động viên, tổ chức và tập hợp đồng đội. Khi trở thành cán bộ chính trị, ông luôn gần gũi với chiến sĩ, nắm bắt tâm tư của anh em và tìm cách xây dựng tinh thần đoàn kết trong đơn vị.

Đối với Nguyễn Viết Xuân, người cán bộ không thể chỉ biết nói.

Người cán bộ phải làm trước.

Nếu chiến sĩ phải chịu gian khổ, mình phải là người cùng chịu gian khổ. Nếu chiến sĩ đứng trước hiểm nguy, người chỉ huy phải là người có mặt ở nơi khó khăn nhất. Chính quan niệm giản dị ấy đã giúp Nguyễn Viết Xuân tạo được niềm tin đối với đồng đội.

Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, ông cùng đơn vị tham gia chiến đấu và trưởng thành qua thực tiễn. Đặc biệt, trong Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954, lực lượng pháo cao xạ đã đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đội hình và hạn chế hoạt động của máy bay đối phương. Nguyễn Viết Xuân cùng đồng đội góp phần vào thắng lợi chung của chiến dịch lịch sử ấy.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước bước vào một giai đoạn mới đầy thử thách. Miền Bắc được giải phóng, bắt tay vào xây dựng cuộc sống mới, đồng thời trở thành hậu phương lớn cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước. Ở miền Nam, chiến tranh ngày càng khốc liệt. Đến năm 1964, Mỹ mở rộng chiến tranh và tiến hành các hoạt động đánh phá miền Bắc bằng không quân.

Trong bối cảnh ấy, lực lượng phòng không có nhiệm vụ bảo vệ bầu trời miền Bắc, bảo vệ các tuyến giao thông, kho tàng, đơn vị quân đội và nhân dân trước những cuộc đánh phá bằng máy bay.

Nguyễn Viết Xuân khi ấy là Thiếu úy, Chính trị viên Đại đội 3, Tiểu đoàn 14 pháo cao xạ. Đơn vị được giao nhiệm vụ hoạt động tại khu vực miền Tây Quảng Bình, nơi có vị trí quan trọng trên tuyến giao thông chiến lược. Đây cũng là địa bàn mà máy bay Mỹ thường xuyên đánh phá. (Vbpl)

Những ngày tháng ấy, cuộc sống của người lính phòng không vô cùng gian khổ. Họ thường xuyên phải hành quân, thay đổi trận địa, sống giữa rừng núi và đối mặt với những cuộc tiến công bất ngờ. Bầu trời có thể yên tĩnh trong một khoảng thời gian, nhưng bất cứ lúc nào tiếng động cơ máy bay cũng có thể xuất hiện.

Người lính phải luôn trong tư thế sẵn sàng.

Đối với cán bộ chính trị như Nguyễn Viết Xuân, nhiệm vụ còn nặng nề hơn. Ngoài việc cùng đơn vị thực hiện nhiệm vụ chiến đấu, ông còn phải củng cố tinh thần cho cán bộ, chiến sĩ, giúp họ giữ vững ý chí trước sức ép của bom đạn.

Nguyễn Viết Xuân thường xuyên có mặt bên anh em.

Ông động viên chiến sĩ giữ vững trận địa, bình tĩnh thực hiện nhiệm vụ và không dao động trước sức mạnh của đối phương. Ông hiểu rằng trong chiến đấu, tinh thần có vai trò đặc biệt quan trọng. Một người lính có thể mệt mỏi, có thể lo lắng, nhưng nếu giữ được niềm tin và ý chí thì vẫn có thể vượt qua những thời khắc khó khăn nhất.

Sáng ngày 18 tháng 11 năm 1964, tại khu vực miền Tây Quảng Bình, máy bay Mỹ tiến hành đánh phá. Trận chiến nhanh chóng trở nên căng thẳng. Các chiến sĩ pháo cao xạ được lệnh vào vị trí.

Trong thời khắc ấy, Nguyễn Viết Xuân có mặt cùng đơn vị.

Ông không đứng ngoài trận địa.

Ông trực tiếp động viên các chiến sĩ giữ vững tinh thần, bình tĩnh thực hiện nhiệm vụ.

Cuộc chiến đấu diễn ra quyết liệt. Giữa tiếng máy bay, tiếng bom và những âm thanh dồn dập của trận đánh, người chính trị viên vẫn cố gắng truyền cho đồng đội sự bình tĩnh và quyết tâm.

Rồi một biến cố xảy ra.

Nguyễn Viết Xuân bị thương rất nặng ở chân. Vết thương khiến ông mất khả năng đứng vững, nhưng ông không rời vị trí chỉ huy. Theo những tư liệu lịch sử về ông, phần đùi bị thương nặng và tình trạng mất máu rất nghiêm trọng. Dù vậy, ông vẫn giữ bình tĩnh và yêu cầu tiếp tục thực hiện nhiệm vụ.

Trong những giây phút ấy, điều mà Nguyễn Viết Xuân nghĩ đến không phải là sự an nguy của bản thân.

Ông nghĩ đến trận địa.

Nghĩ đến đồng đội.

Nghĩ đến nhiệm vụ.

Theo các tư liệu kể lại, trước tình trạng vết thương quá nặng, Nguyễn Viết Xuân yêu cầu quân y xử lý để ông có thể tiếp tục chỉ huy. Ông chịu đựng đau đớn và nhất quyết không để tình trạng của mình ảnh hưởng đến tinh thần chiến đấu của đơn vị. (Câu Chuyện Lịch Sử)

Chính trong thời khắc ấy, hình ảnh Nguyễn Viết Xuân trở nên đặc biệt.

Một người lính bình thường khi bị thương có thể cần được đưa khỏi trận địa.

Nhưng Nguyễn Viết Xuân lại nghĩ khác.

Ông hiểu rằng nếu mình rời vị trí lúc ấy, tinh thần của đơn vị có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, ông cố gắng ở lại, tiếp tục động viên các chiến sĩ.

Và rồi tiếng hô nổi tiếng vang lên giữa trận địa:

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Câu nói ấy không dài.

Nhưng nó có sức mạnh đặc biệt.

Đó không chỉ là một khẩu lệnh trong một trận đánh. Đó là sự kết tinh của lòng dũng cảm, tinh thần trách nhiệm và ý chí quyết chiến của một người lính trước hiểm nguy.

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Nghe mệnh lệnh ấy, các chiến sĩ tiếp tục giữ vững trận địa.

Người chính trị viên bị thương nặng vẫn động viên đồng đội.

Người chỉ huy không rời vị trí.

Người lính không khuất phục trước hoàn cảnh.

Và trong thời khắc ấy, Nguyễn Viết Xuân đã trở thành điểm tựa tinh thần cho cả đơn vị.

Trận chiến kết thúc, nhưng Nguyễn Viết Xuân đã không thể qua khỏi. Ông hy sinh ngày 18 tháng 11 năm 1964, khi mới khoảng 30 tuổi. Một cuộc đời bắt đầu từ những năm tháng nghèo khó ở Ngũ Kiên đã kết thúc giữa chiến trường miền Tây Quảng Bình.

Ông ra đi khi đất nước vẫn còn chiến tranh.

Ông chưa được nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.

Chưa được trở về sống những năm tháng bình yên bên gia đình.

Chưa được chứng kiến những đổi thay của quê hương.

Nhưng những gì ông để lại đã vượt qua giới hạn của một đời người.

Sau khi Nguyễn Viết Xuân hy sinh, tấm gương của ông nhanh chóng được lan truyền trong cán bộ, chiến sĩ và nhân dân. Câu nói “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!” trở thành một khẩu hiệu hành động, cổ vũ tinh thần chiến đấu của lực lượng phòng không và nhiều đơn vị trong những năm kháng chiến chống Mỹ.

Điều đặc biệt là câu nói ấy không được tạo nên trong một hoàn cảnh thuận lợi.

Nó được nói ra khi người nói đang bị thương nặng.

Đó chính là điều làm cho câu nói có sức lay động.

Nguyễn Viết Xuân không nói về lòng dũng cảm từ một vị trí an toàn.

Ông thể hiện lòng dũng cảm ngay trong hoàn cảnh khó khăn nhất.

Ông không yêu cầu đồng đội làm điều mà bản thân ông không dám làm.

Trái lại, ông ở lại cùng họ.

Động viên họ.

Và đặt nhiệm vụ của đơn vị lên trên nỗi đau của chính mình.

Sau sự hy sinh của Nguyễn Viết Xuân, Đại đội 3 tiếp tục chiến đấu. Tấm gương của người chính trị viên trở thành nguồn động viên để cán bộ, chiến sĩ thi đua hoàn thành nhiệm vụ. Những người từng trực tiếp chiến đấu cùng ông mang theo ký ức về một người cán bộ gần gũi, quyết đoán và có tinh thần trách nhiệm cao.

Câu chuyện về Nguyễn Viết Xuân cũng từ đó vượt khỏi phạm vi một đơn vị.

Tên tuổi ông trở thành một biểu tượng của lực lượng phòng không trong thời kỳ chống Mỹ. Những thế hệ chiến sĩ sau này khi nhắc đến ông đều nhớ đến hình ảnh người chính trị viên bị thương nhưng vẫn hướng về trận địa.

Năm 1967, Nhà nước truy tặng Nguyễn Viết Xuân danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân để ghi nhận sự hy sinh và những đóng góp của ông đối với sự nghiệp cách mạng.

Danh hiệu ấy là sự ghi nhận của Tổ quốc đối với một người lính đã dành cả tuổi trẻ cho nhiệm vụ.

Nhưng nếu chỉ nhìn Nguyễn Viết Xuân qua danh hiệu Anh hùng, chúng ta vẫn chưa hiểu hết con người ông.

Bởi trước khi trở thành người anh hùng, ông là một đứa trẻ nghèo ở Ngũ Kiên.

Là một thanh niên từng phải đi ở để kiếm sống.

Là một người lính trẻ bước vào quân đội ở tuổi 18.

Là một chiến sĩ từng trải qua những năm tháng chiến đấu gian khổ.

Là một cán bộ từng bước trưởng thành từ thực tiễn.

Và cuối cùng là một chính trị viên đã hy sinh khi đang động viên đồng đội.

Chính hành trình ấy mới làm nên giá trị của câu chuyện.

Nguyễn Viết Xuân không sinh ra trong hoàn cảnh đặc biệt.

Ông trưởng thành từ cuộc sống của nhân dân.

Ông từng biết thế nào là nghèo khó.

Từng biết thế nào là thiếu thốn.

Từng trải qua những năm tháng phải lao động từ khi còn nhỏ.

Nhưng chính hoàn cảnh ấy đã giúp ông hiểu sâu sắc hơn giá trị của tự do, độc lập và cuộc sống bình yên.

Khi đất nước cần, ông đã lựa chọn lên đường.

Khi đồng đội cần, ông lựa chọn ở lại.

Và khi đứng trước thời khắc cuối cùng, ông vẫn hướng về nhiệm vụ.

Đó chính là điểm làm nên vẻ đẹp của người Anh hùng Nguyễn Viết Xuân.

Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày ông hy sinh. Thời gian có thể làm thay đổi cảnh vật, con đường và cuộc sống của con người. Những trận địa năm xưa có thể không còn nguyên dấu tích. Những người trực tiếp chiến đấu cùng Nguyễn Viết Xuân cũng dần đi qua những năm tháng của cuộc đời.

Nhưng câu nói của ông vẫn được nhớ đến.

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Ngày nay, câu nói ấy được nhìn nhận trước hết như một biểu tượng lịch sử về tinh thần kiên cường của người lính trong chiến tranh. Nó gắn với một thời kỳ mà hàng triệu người Việt Nam phải trải qua những năm tháng đầy gian khổ để bảo vệ độc lập, thống nhất đất nước.

Điều đáng quý nhất mà câu chuyện về Nguyễn Viết Xuân để lại không phải là sự bi tráng của chiến tranh, mà là bài học về trách nhiệm.

Một con người dù xuất thân bình dị vẫn có thể làm nên những điều lớn lao nếu biết sống có lý tưởng.

Một người lính dù ở cương vị nào cũng có thể trở thành tấm gương nếu biết đặt trách nhiệm lên trên lợi ích cá nhân.

Một người cán bộ có thể truyền sức mạnh cho tập thể không chỉ bằng lời nói, mà bằng chính hành động của mình.

Nguyễn Viết Xuân đã làm được điều đó.

Ông không để hoàn cảnh quyết định mình sẽ trở thành ai.

Tuổi thơ nghèo khó không khiến ông đầu hàng số phận.

Chiến tranh không làm ông khuất phục.

Vết thương không khiến ông rời bỏ nhiệm vụ.

Và cái chết không thể xóa đi những gì ông đã để lại.

Có lẽ vì thế mà câu chuyện về Nguyễn Viết Xuân vẫn có sức sống lâu dài.

Mỗi thế hệ khi tìm hiểu về ông lại có thể nhìn thấy một giá trị khác nhau.

Đối với người lính, đó là tinh thần trách nhiệm.

Đối với người cán bộ, đó là sự gương mẫu.

Đối với tuổi trẻ, đó là nghị lực vượt qua hoàn cảnh.

Đối với mỗi người dân, đó là lòng biết ơn đối với những thế hệ đã hy sinh vì đất nước.

Quê hương Ngũ Kiên hôm nay đã có nhiều đổi thay. Những đứa trẻ sinh ra trong hòa bình không còn phải trải qua cuộc sống như thế hệ Nguyễn Viết Xuân. Các em được đến trường, được học tập, vui chơi và nuôi dưỡng những ước mơ cho tương lai.

Chính sự bình yên ấy càng khiến chúng ta hiểu hơn giá trị của những người đã hy sinh.

Nguyễn Viết Xuân đã không được sống trong những ngày bình yên mà các thế hệ hôm nay đang có.

Ông đã gửi lại tuổi trẻ của mình cho đất nước.

Gửi lại những ước mơ riêng.

Gửi lại cuộc đời mình giữa chiến trường.

Để rồi từ sự hy sinh ấy, một biểu tượng được hình thành.

Biểu tượng của một người lính đứng vững trước thử thách.

Biểu tượng của một người cán bộ luôn đi đầu.

Biểu tượng của một con người đã biến những giây phút cuối cùng của cuộc đời thành nguồn sức mạnh cho đồng đội.

Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Viết Xuân, có thể thấy ông không có một cuộc đời dài. Nhưng cuộc đời ấy có một ý nghĩa đặc biệt.

Từ một cậu bé nghèo phải đi ở khi mới bảy tuổi, ông đã trở thành người chiến sĩ Quân đội nhân dân Việt Nam.

Từ một chiến sĩ trinh sát, ông trở thành cán bộ chỉ huy.

Từ những năm tháng chiến đấu trong kháng chiến chống Pháp, ông tiếp tục cống hiến trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.

Và đến ngày 18 tháng 11 năm 1964, ông đã hy sinh tại miền Tây Quảng Bình khi đang thực hiện nhiệm vụ.

Ba mươi năm cuộc đời.

Mười hai năm quân ngũ.

Nhưng dấu ấn mà ông để lại kéo dài qua nhiều thế hệ.

Có những người sống rất lâu nhưng dấu chân họ trên cuộc đời rất mờ nhạt.

Cũng có những người ra đi khi tuổi đời còn trẻ nhưng những gì họ để lại thì không dễ phai mờ.

Nguyễn Viết Xuân thuộc về những người như thế.

Tên ông được đặt cho nhiều con đường, trường học và địa danh trên khắp đất nước như một cách để các thế hệ sau ghi nhớ. Mỗi khi cái tên Nguyễn Viết Xuân được nhắc đến, người ta lại nhớ về người chính trị viên pháo cao xạ năm xưa và khẩu lệnh đã trở thành biểu tượng của một thời: “Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”.

Nhưng có lẽ điều đáng nhớ nhất vẫn là con người phía sau câu nói ấy.

Một người từng có tuổi thơ cơ cực.

Một người từng đứng trong hàng ngũ những người lính bình thường.

Một người đã trưởng thành bằng sự rèn luyện và trải nghiệm.

Một người đã không rời bỏ đồng đội khi bản thân gặp hiểm nguy.

Đó là những phẩm chất làm nên một người Anh hùng.

Ngày hôm nay, khi đất nước đã bước sang một thời kỳ hòa bình và phát triển, câu chuyện về Nguyễn Viết Xuân vẫn có giá trị như một lời nhắc nhở.

Rằng cuộc sống bình yên hôm nay được xây dựng từ biết bao hy sinh của các thế hệ đi trước.

Rằng mỗi người cần biết trân trọng độc lập, hòa bình.

Rằng tuổi trẻ có thể tạo nên những giá trị lớn lao khi được sống với trách nhiệm và lý tưởng tốt đẹp.

Và rằng trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tinh thần dám chịu trách nhiệm, dám vượt qua khó khăn và biết đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân vẫn luôn là những phẩm chất đáng quý.

Nguyễn Viết Xuân đã sống như vậy.

Ông không có cơ hội nhìn thấy ngày đất nước thống nhất.

Nhưng chính sự hy sinh của ông đã trở thành một phần trong hành trình đi đến ngày ấy.

Ông không có cơ hội kể lại câu chuyện của mình.

Nhưng đồng đội, nhân dân và các thế hệ sau đã kể lại.

Ông không thể tự nói về lòng dũng cảm của mình.

Nhưng lịch sử đã ghi lại bằng chính những gì ông làm trong giây phút khó khăn nhất.

Và vì thế, hơn sáu mươi năm sau ngày hy sinh, cái tên Nguyễn Viết Xuân vẫn còn được nhắc đến với sự kính trọng.

Một người con của quê hương Ngũ Kiên.

Một người lính của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Một chính trị viên của đơn vị pháo cao xạ.

Một Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Và trên hết, là một con người đã dành tuổi trẻ của mình cho Tổ quốc.

Câu chuyện về Nguyễn Viết Xuân khép lại ở miền Tây Quảng Bình vào ngày 18 tháng 11 năm 1964, nhưng ý nghĩa của nó không khép lại.

Bởi mỗi khi nhắc đến ông, người ta lại nhớ đến một thời kỳ lịch sử đầy gian khổ.

Nhớ đến những người lính đã đứng giữa bom đạn để bảo vệ quê hương.

Nhớ đến những con người bình dị đã làm nên những điều phi thường.

Và nhớ đến một câu nói ngắn gọn nhưng đã trở thành biểu tượng:

“Nhằm thẳng quân thù mà bắn!”

Đó là lời của một người lính trong giờ phút thử thách.

Nhưng theo thời gian, nó đã trở thành lời nhắc về ý chí, trách nhiệm và lòng dũng cảm của cả một thế hệ.

Nguyễn Viết Xuân đã nằm lại với đất mẹ khi tuổi đời còn rất trẻ.

Nhưng tên tuổi ông vẫn sống trong lịch sử.

Sống trong ký ức của đồng đội.

Sống trong lòng nhân dân.

Và sống trong sự biết ơn của những thế hệ được hưởng hòa bình hôm nay.

Đó chính là cách một cuộc đời ngắn ngủi trở thành một câu chuyện không bao giờ cũ.

Nguyễn Viết Xuân – người Anh hùng đã dành trọn tuổi trẻ cho Tổ quốc, để lại cho các thế hệ mai sau một tấm gương sáng về ý chí, lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm.

Video / Phóng sự

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn