Nguyễn Viết Xuân – Tiếng hô vang giữa trận địa lửa
Ngày 18/11/1964, tại một trận địa pháo cao xạ ở phía Tây Quảng Bình, Nguyễn Viết Xuân cùng đồng đội phải đối mặt với những đợt không kích dữ dội. Trong lúc trận đánh diễn ra ác liệt, ông nhiều lần lao ra khỏi công sự để động viên và chỉ huy bộ đội. Bị thương nặng, nhưng ông vẫn yêu cầu đồng đội tiếp tục chiến đấu và cất tiếng hô: “Nhằm thẳng quân thù, bắn!”. Sau trận đánh, Nguyễn Viết Xuân hy sinh vì vết thương quá nặng. Câu nói của ông sau đó trở thành một khẩu hiệu được nhắc đến rộng rãi trong những năm kháng chiến chống Mỹ.

Có những câu nói chỉ vang lên trong vài giây, nhưng lại sống lâu hơn cả người đã nói ra nó.
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!”
Nhiều thế hệ người Việt Nam từng nghe câu nói ấy trong những bài học lịch sử, những câu chuyện về người lính phòng không và những năm tháng chiến tranh. Nhưng để hiểu vì sao câu nói ấy trở thành một biểu tượng, cần trở về với buổi chiều ngày 18/11/1964 – nơi một người chính trị viên trẻ đã đứng giữa trận địa bom đạn và cất lên tiếng hô cuối cùng của cuộc đời mình.
Người đó là Nguyễn Viết Xuân.
Ông sinh năm 1934 tại xã Ngũ Kiên, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc, trong một gia đình nông dân nghèo. Tuổi thơ của ông không được bình yên. Từ khi còn nhỏ, ông đã phải đi làm thuê, giúp việc để kiếm sống. Năm 18 tuổi, ông rời vùng tạm chiếm ra vùng tự do và xin gia nhập quân đội. Tháng 11/1952, Nguyễn Viết Xuân chính thức trở thành người lính.
Những ngày đầu trong quân ngũ, ông làm chiến sĩ trinh sát, sau đó lần lượt đảm nhiệm các vị trí tiểu đội trưởng trinh sát, trung đội trưởng pháo cao xạ rồi chính trị viên đại đội.
Đó là một quá trình trưởng thành trong quân đội, cũng là quá trình một người thanh niên nông dân từng bước trở thành cán bộ của đơn vị.
Nguyễn Viết Xuân từng tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ. Trong những năm tháng ấy, ông cùng đồng đội chiến đấu ở nhiều vị trí, đối mặt với bom đạn và những điều kiện vô cùng gian khổ. Những trải nghiệm từ chiến trường Điện Biên Phủ đã góp phần tôi luyện người chiến sĩ trẻ.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, chiến tranh chưa thực sự kết thúc đối với những người lính như Nguyễn Viết Xuân.
Đất nước tạm thời bị chia cắt.
Miền Bắc bước vào công cuộc xây dựng và đồng thời phải đối mặt với cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân.
Nguyễn Viết Xuân được điều vào Quảng Bình.
Thời điểm ấy, Quảng Bình trở thành một trong những địa bàn quan trọng trên tuyến vận chuyển chi viện cho chiến trường phía Nam. Máy bay Mỹ liên tục đánh phá các tuyến đường, cầu, bến phà, kho tàng và những khu vực được cho là có lực lượng, phương tiện phục vụ chi viện.
Người lính phòng không phải sống trong những ngày mà tiếng máy bay có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Ban ngày chiến đấu.
Ban đêm huấn luyện, củng cố trận địa.
Rồi lại chờ đợi.
Nguyễn Viết Xuân lúc này là chính trị viên, người vừa có nhiệm vụ động viên tinh thần chiến sĩ, vừa phải có mặt tại trận địa trong những thời khắc nguy hiểm nhất.
Theo hồi ức của những đồng đội được Báo Quân đội nhân dân ghi lại, ông thường xuyên gần gũi với chiến sĩ, quan tâm đến từng người. Khi những người lính mới nhập ngũ còn nhớ nhà, ông tìm cách động viên, giúp họ nhanh chóng hòa nhập với đơn vị. Trong huấn luyện, ông theo sát từng khẩu đội, nắm điểm mạnh, điểm yếu của từng chiến sĩ.
Có một chi tiết rất đời thường trong ký ức của đồng đội: Nguyễn Viết Xuân thường là người đi ngủ cuối cùng sau khi đã xuống từng phòng hỏi thăm chiến sĩ.
Đó là hình ảnh khác với người anh hùng trong những câu chuyện được kể sau này.
Không phải lúc nào ông cũng đứng giữa khói lửa.
Phần lớn thời gian, ông là một người cán bộ lặng lẽ làm công việc của mình: chăm lo cho chiến sĩ, huấn luyện, giáo dục và chuẩn bị tinh thần cho đơn vị trước những trận chiến có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Rồi ngày ấy cũng đến.
Buổi chiều 18/11/1964
Ngày 18/11/1964, máy bay Mỹ mở một đợt đánh phá dữ dội ở khu vực phía Tây tỉnh Quảng Bình, nơi đơn vị của Nguyễn Viết Xuân đang làm nhiệm vụ.
Theo các tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Báo Quân đội nhân dân, nhiều tốp máy bay được huy động tiến công trận địa. Trong số đó có những chiếc F-100 – loại máy bay phản lực được đánh giá là hiện đại thời bấy giờ.
Bầu trời rung lên bởi tiếng động cơ.
Bom đạn dội xuống.
Trận địa pháo cao xạ lập tức khai hỏa.
Các khẩu đội đồng loạt chiến đấu.
Giữa trận đánh, khẩu đội 3 trở thành mục tiêu bị tập trung oanh kích.
Bom và rocket liên tục trút xuống.
Một số chiến sĩ bị thương.
Trận địa bị rung chuyển.
Nhưng các pháo thủ vẫn tiếp tục chiến đấu.
Nguyễn Viết Xuân không đứng yên trong sở chỉ huy.
Ông lao đến các khẩu đội, trực tiếp động viên chiến sĩ.
Một chiếc máy bay bị bắn cháy.
Nhưng trận đánh vẫn chưa kết thúc.
Máy bay địch tiếp tục quay lại.
Trong lúc tình hình hết sức căng thẳng, Nguyễn Viết Xuân đứng bên khẩu đội và cất tiếng hô:
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!”
Tiếng hô vang lên giữa tiếng bom và tiếng pháo.
Các chiến sĩ tiếp tục chiến đấu.
Theo các tư liệu lịch sử, lời hô của Nguyễn Viết Xuân đã trở thành động lực tinh thần cho các chiến sĩ trong trận đánh và về sau được biết đến rộng rãi trên các trận địa phòng không trong kháng chiến chống Mỹ.
Nhưng ngay sau đó, trận địa tiếp tục bị máy bay đối phương đánh phá.
Nguyễn Viết Xuân bị thương nặng.
Một loạt đạn làm chân phải của ông bị thương rất nghiêm trọng.
Máu chảy.
Đồng đội tìm cách cứu chữa.
Nhưng điều khiến những người có mặt hôm ấy nhớ mãi là phản ứng của chính người bị thương.
Ông không muốn đồng đội vì mình mà dao động.
Theo hồi ức của những người từng chiến đấu cùng ông, Nguyễn Viết Xuân yêu cầu xử lý phần chân bị thương để không cản trở việc chiến đấu và căn dặn không để mọi người biết tình trạng của mình.
Một người đang mất máu.
Một người biết rằng vết thương của mình rất nặng.
Nhưng điều ông quan tâm lúc ấy không phải là bản thân.
Ông vẫn hỏi tình hình trận địa.
Vẫn động viên chiến sĩ.
Vẫn biểu dương những khẩu đội chiến đấu tốt.
Vẫn muốn đơn vị tiếp tục bắn trả.
Đó là lúc câu nói “Nhằm thẳng quân thù, bắn!” không còn đơn thuần là một khẩu lệnh.
Nó trở thành cách người chính trị viên ấy truyền lại cho đồng đội điều cuối cùng mà ông muốn họ giữ vững: đừng hoảng loạn trước bom đạn, hãy tiếp tục chiến đấu.
Trận đánh cuối cùng của Nguyễn Viết Xuân đã diễn ra như thế.
Khói bom vẫn chưa tan.
Những khẩu pháo vẫn tiếp tục hướng lên bầu trời.
Còn người chính trị viên đã bị thương nặng vẫn cố gắng hoàn thành công việc của mình.
Khi nhận thấy vết thương quá nặng và có thể không qua khỏi, ông bắt đầu bàn giao công việc.
Ông dặn dò đồng đội.
Phân công người tiếp tục chỉ huy.
Quan tâm đến những chiến sĩ bị thương.
Nhắc đến công tác của chi bộ, Đoàn và những vấn đề của đơn vị.
Những lời dặn ấy được đồng đội ghi nhớ và kể lại sau này.
Rồi Nguyễn Viết Xuân hy sinh.
Ông mới 30 tuổi.
Ngày 18/11/1964 trở thành ngày cuối cùng của cuộc đời người chiến sĩ quê Vĩnh Phúc.
Nhưng cũng từ trận đánh ấy, tên tuổi Nguyễn Viết Xuân bắt đầu được biết đến rộng rãi.
Chỉ vài ngày sau trận chiến, Báo Quân đội nhân dân đã đưa tin về trận đánh và tấm gương của Nguyễn Viết Xuân. Các phóng viên sau đó tìm về quê ông để tìm hiểu thêm về cuộc đời, gia đình và những năm tháng ông đã sống trước khi hy sinh.
Một trong những kỷ vật đặc biệt về Nguyễn Viết Xuân là những trang nhật ký của chiến sĩ Trần Đình Khang – người từng chiến đấu trong đơn vị của ông.
Trong nhật ký ngày 18/11/1964, người đồng đội đã ghi lại trận đánh và những lời cuối cùng mà ông Xuân nói. Những dòng chữ được viết ngay sau khi chứng kiến người chính trị viên của mình hy sinh khiến câu chuyện trở nên đặc biệt xúc động.
Không phải hồi ký được viết nhiều năm sau.
Không phải câu chuyện được kể lại sau khi mọi chuyện đã lắng xuống.
Đó là những dòng nhật ký được ghi lại ngay trong những ngày khói lửa ấy.
Sau khi Nguyễn Viết Xuân hy sinh, đơn vị và đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Tên ông được đặt cho đơn vị.
Những câu chuyện về ông được kể lại cho các thế hệ chiến sĩ.
Ngày 1/1/1967, Nguyễn Viết Xuân được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhiều năm sau, câu nói của ông vẫn xuất hiện trong sách báo, âm nhạc và những câu chuyện truyền thống của lực lượng phòng không.
Nhưng nếu chỉ nhớ Nguyễn Viết Xuân qua câu nói “Nhằm thẳng quân thù, bắn!”, có lẽ vẫn chưa đủ.
Bởi phía sau tiếng hô ấy là một con người từng có tuổi thơ nghèo khó.
Một người thanh niên đã rời quê đi bộ đội.
Một người lính từng trải qua chiến trường Điện Biên Phủ.
Một người cán bộ từng dành thời gian chăm sóc những chiến sĩ trẻ.
Một người chồng, người cha có gia đình ở quê nhà.
Và cuối cùng là một người lính đã nằm lại giữa trận địa Quảng Bình ở tuổi 30.
Những đồng đội từng sống cùng ông vẫn nhớ một Nguyễn Viết Xuân không chỉ vì sự gan dạ trong chiến đấu, mà còn vì sự gần gũi, tận tụy với anh em. Trong ký ức của họ, ông là người luôn cố gắng truyền sự bình tĩnh cho chiến sĩ ngay cả khi chính mình đang đứng giữa hiểm nguy.
Chiến tranh đã lùi xa.
Những trận địa năm xưa giờ đây chỉ còn lại trong lịch sử.
Nhưng tiếng hô của người chính trị viên năm ấy vẫn được nhắc lại.
Không phải bởi nó được nói trong một khoảnh khắc bình thường.
Mà bởi nó được nói ra khi chính người nói đang đứng giữa ranh giới của sự sống và cái chết.
Nguyễn Viết Xuân đã hy sinh từ năm 1964.
Nhưng câu chuyện về ông vẫn còn đó.
Trong những trang nhật ký cũ.
Trong những bức ảnh đen trắng.
Trong ký ức của đồng đội.
Và trong một câu nói đã trở thành dấu ấn của một thời chiến đấu:
“Nhằm thẳng quân thù, bắn!”
Có những người lính khi hy sinh chỉ để lại một nấm mồ và vài dòng trong hồ sơ. Nhưng cũng có những người để lại một câu nói, một hình ảnh, một câu chuyện khiến nhiều thế hệ sau vẫn nhớ về họ.
Nguyễn Viết Xuân là một người như thế.
Ông ra đi ở tuổi 30, giữa trận địa pháo cao xạ phía Tây Quảng Bình. Còn tiếng hô của ông thì ở lại với lịch sử.
“Câu chuyện thời hoa lửa” – kể lại những câu chuyện của một thế hệ đã sống, chiến đấu và hy sinh trong những năm tháng đất nước còn chìm trong khói lửa.
Để hôm nay, chúng ta hiểu rằng hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có.


