NGUYỄN XUÂN HÒA
Nguyễn Xuân Hòa là một trong hai chiến sĩ đã chiến đấu bên Đồn trưởng Lộc Viễn Tài trong những giờ cuối cùng ngày 5/3/1979 và sống sót trở về sau khi nhận lệnh rút. Gần nửa thế kỷ sau, ký ức của ông vẫn giữ lại những chi tiết đặc biệt về người chỉ huy: màn sương dày đặc, tín hiệu nổ súng, mệnh lệnh rút lui và tiếng khẩu RPD còn vang lên từ phía trận địa.
Gần nửa thế kỷ sau trận chiến ở Lũng Làn, khi nhắc lại ngày 5 tháng 3 năm 1979, Nguyễn Xuân Hòa vẫn nhớ những giờ cuối cùng mình được chiến đấu bên Đồn trưởng Lộc Viễn Tài.
Ông là một trong những nhân chứng đặc biệt của câu chuyện ấy.
Không phải bởi Nguyễn Xuân Hòa đã nhìn thấy toàn bộ những phút cuối cùng của Lộc Viễn Tài.
Ngược lại, giá trị trong lời kể của ông nằm ở chỗ có một ranh giới rất rõ:
Những gì xảy ra trước khi rút lui, ông trực tiếp chứng kiến. Những gì xảy ra sau đó, ông chỉ còn có thể nghe từ phía trận địa.
Ngày 5/3/1979, tình hình tại Lũng Làn diễn biến quyết liệt.
Trong hoàn cảnh ấy, Đồn trưởng Lộc Viễn Tài cùng Nguyễn Xuân Hòa và Phạm Văn Phương tiến lên khu vực chiến đấu.
Ba người bước vào một màn sương đặc quánh.
Theo ký ức của Nguyễn Xuân Hòa, sương mù hôm ấy dày đến mức đứng cách nhau chỉ vài mét cũng khó nhìn thấy nhau.
Giữa điều kiện như vậy, việc quan sát và phối hợp chiến đấu trở nên đặc biệt khó khăn.
Lộc Viễn Tài bố trí vị trí cho Hòa và Phương.
Trước khi tiến lên phía trước, ông dặn hai chiến sĩ chờ tín hiệu.
Nguyễn Xuân Hòa còn nhớ lời người Đồn trưởng:
“Cứ đợi chúng đến gần...”
Sau đó, Lộc Viễn Tài mang khẩu RPD tiến lên.
Hòa và Phương ở lại vị trí.
Giữa màn sương, hai người không thể quan sát rõ người chỉ huy của mình. Họ chờ một tín hiệu đã được thống nhất từ trước.
Rồi từ phía trước, khẩu RPD của Lộc Viễn Tài vang lên.
Hòa và Phương lập tức nổ súng.
Ba người bắt đầu phối hợp chiến đấu trong màn sương bằng những tín hiệu như thế.
Đối với Nguyễn Xuân Hòa, những chi tiết ấy không phải những dòng đọc lại từ hồ sơ thành tích.
Ông đã ở đó.
Đã nghe lời dặn.
Đã chờ tiếng súng.
Và đã trực tiếp chiến đấu cùng người Đồn trưởng.
Nhưng trận đánh ngày càng trở nên bất lợi.
Vị trí của tổ ba người bị phát hiện. Lực lượng đối phương quay lại tìm cách bao vây. Trong khi đó, đạn dược của họ ngày một ít đi.
Nguy cơ cả ba người bị khép trong vòng vây trở nên rõ ràng.
Chính vào lúc ấy, Nguyễn Xuân Hòa nghe một mệnh lệnh khác từ Lộc Viễn Tài:
“2 cậu lùi về phía sau đi...”
Hai người được lệnh rút là Nguyễn Xuân Hòa và Phạm Văn Phương.
Còn người Đồn trưởng ở lại.
Hòa và Phương chấp hành mệnh lệnh, tìm cách rời khỏi khu vực nguy hiểm.
Từ thời điểm ấy, ký ức trực tiếp của Nguyễn Xuân Hòa về những hành động của Lộc Viễn Tài dừng lại.
Ông không nhìn thấy những gì xảy ra tiếp theo.
Không chứng kiến thời khắc người Đồn trưởng hy sinh.
Nhưng khi đang rút khỏi trận địa, ông vẫn còn nghe thấy.
Từ phía sau vọng lại tiếng súng.
Nguyễn Xuân Hòa nhận ra tiếng khẩu RPD quen thuộc của Lộc Viễn Tài.
Người Đồn trưởng vẫn đang chiến đấu.
Hai chiến sĩ tiếp tục rút.
Rồi Hòa nghe tiếng lựu đạn.
Những tiếng súng khác.
Và sau đó...
tất cả lặng xuống.
Sự im lặng ấy trở thành một phần ký ức theo Nguyễn Xuân Hòa suốt nhiều năm sau chiến tranh.
Ông không biến những âm thanh mình nghe được thành những hình ảnh mà mình không chứng kiến.
Đó cũng chính là điểm đặc biệt trong giá trị lời kể của người nhân chứng.
Phần Nguyễn Xuân Hòa tận mắt chứng kiến có thể kể bằng lời của Nguyễn Xuân Hòa.
Phần sau khi ông rút khỏi trận địa phải được đối chiếu bằng những tư liệu khác.
Nhờ ranh giới ấy, câu chuyện về những giờ cuối cùng của Lộc Viễn Tài có thể được phục dựng một cách thận trọng hơn.
Có những điều có thể xác định rõ:
Ba người đã cùng tiến lên.
Lộc Viễn Tài bố trí vị trí chiến đấu cho Hòa và Phương.
Hai chiến sĩ chờ tiếng súng của ông làm tín hiệu.
Khi tình thế nguy hiểm, Lộc Viễn Tài ra lệnh cho họ rút.
Hòa và Phương rút được khỏi vòng vây.
Khi họ rút đi, tiếng súng của người Đồn trưởng vẫn còn vang lên phía sau.
Và Lộc Viễn Tài đã không trở về.
Nhiều năm sau, khi được hỏi về người thủ trưởng cũ, Nguyễn Xuân Hòa nói một câu mà Báo Thanh Niên đã ghi lại:
“Tôi nợ anh Tài mạng sống.”
Câu nói ấy giúp hiểu vì sao ký ức về ngày 5/3 vẫn theo ông qua gần nửa thế kỷ.
Nguyễn Xuân Hòa là người sống sót.
Nhưng sự sống sót ấy, trong cách ông nhìn nhận, gắn với quyết định của người chỉ huy.
Nếu Lộc Viễn Tài không ra lệnh cho hai chiến sĩ rút lui thì điều gì sẽ xảy ra, lịch sử không thể trả lời bằng giả định.
Điều có thể khẳng định chỉ là những gì đã thực sự diễn ra:
Nguyễn Xuân Hòa và Phạm Văn Phương rút khỏi khu vực chiến đấu theo mệnh lệnh. Lộc Viễn Tài ở lại phía sau và tiếp tục chiến đấu.
Hai người trở về.
Người Đồn trưởng hy sinh.
Gần 50 năm sau, điều còn lại không chỉ là những dòng ghi trong hồ sơ.
Còn có một người đã trực tiếp ở bên Lộc Viễn Tài trong những giờ cuối cùng.
Người ấy nhớ màn sương.
Nhớ khoảng cách vài mét đã khó nhìn thấy nhau.
Nhớ lời dặn phải chờ tín hiệu.
Nhớ tiếng RPD vang lên.
Nhớ mệnh lệnh phải rút về phía sau.
Và nhớ cả những âm thanh cuối cùng từ nơi người Đồn trưởng ở lại.
Đó là lý do Nguyễn Xuân Hòa trở thành một trong những nhân chứng đặc biệt quan trọng khi tìm hiểu về Lộc Viễn Tài.
Nếu chỉ có hồ sơ thành tích, chúng ta có thể biết người Đồn trưởng đã ở lại chiến đấu và hy sinh.
Nhưng qua Nguyễn Xuân Hòa, câu chuyện có thêm những chi tiết của một người trong cuộc.
Một lời dặn trước khi nổ súng.
Một mệnh lệnh giữa lúc vòng vây khép lại.
Một khẩu RPD vẫn còn vang lên phía sau.
Và một người lính sống sót mang theo ký ức ấy suốt phần đời còn lại.
Gần nửa thế kỷ đã trôi qua.
Những người lính của Lũng Làn năm 1979 đều đã bước vào tuổi cao. Chính vì vậy, những lời kể trực tiếp như của Nguyễn Xuân Hòa ngày càng trở thành nguồn ký ức quý giá.
Không phải để thay thế hồ sơ lịch sử.
Mà để giúp lịch sử giữ lại tiếng nói của những con người thực sự đã có mặt ở đó.
Và trong lời kể của Nguyễn Xuân Hòa, hình ảnh Lộc Viễn Tài được giữ lại bằng một ký ức rất giản dị:
Khi hai người lính rút khỏi vòng vây, người chỉ huy của họ vẫn ở phía sau chiến đấu.
Có lẽ vì thế, sau bao nhiêu năm, khi nhắc về Lộc Viễn Tài, Nguyễn Xuân Hòa vẫn chỉ cần một câu để nói lên tất cả:
“Tôi nợ anh Tài mạng sống.”


